Bản Dịch Của Shy – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
shy
adjective /ʃai/ comparative shyer | shier | superlative shyest | shiest Add to word list Add to word list ● lacking confidence in the presence of others, especially strangers; not wanting to attract attention nhút nhát, bẽn lẽn She is too shy to go to parties. ● drawing back from (an action, person etc) cảnh giác, sợ She is shy of strangers. ● (of a wild animal) easily frightened; timid nhát Deer are very shy animals.shy
verb ● (of a horse) to jump or turn suddenly aside in fear ngừng lại, khựng lại The horse shied at the strangers.Xem thêm
shyly shyness(Bản dịch của shy từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của shy
shy The primary health care philosophy and approach offer us such a framework, and we should not be shy about proclaiming its relevance. Từ Cambridge English Corpus Partly because of the subject's political sensitivity, many scholars shy away from it. Từ Cambridge English Corpus Three men said they were too shy to have the examination done. Từ Cambridge English Corpus The behavioral descriptors included a child who was: cooperative, a leader, shy, disruptive, and a fighter. Từ Cambridge English Corpus He remained shy, however, and was referred to an out-of-plan group therapy situation, from which he clearly benefited over a period of several years. Từ Cambridge English Corpus Just because questions are connected to power, doesn't mean that we should shy away from them. Từ Cambridge English Corpus It merely means that she shies away from immediate military action while her current demand stands. Từ Cambridge English Corpus The pedagogical approach adopted does not shy away from these, or develop a paternalistic or condescending attitude to their difficulty. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của shy
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 緊張, 害羞的,羞怯的, 不足… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 紧张, 害羞的,羞怯的, 不足… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha tímido, menos de, tímido/da [masculine-feminine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha tímido, recuar, atirar… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý लाजाळू… Xem thêm 内気な, 臆病な, 気弱な… Xem thêm mahcup, utangaç, sıkılgan… Xem thêm timide, faire un écart, mal à l’aise (avec… Xem thêm tímid… Xem thêm verlegen, schuw, schichtig opspringen… Xem thêm பதட்டமாகவும் மற்றவர்களுடன் சங்கடமாகவும் இருக்கிறது… Xem thêm संकोची, असहज… Xem thêm શરમાળ… Xem thêm genert, sky, springe til siden… Xem thêm blyg, skygg, skygga… Xem thêm malu, penakut, menyorok… Xem thêm schüchtern, zurückhaltend, scheu… Xem thêm sjenert, sky, skvette unna… Xem thêm شرمیلا, جھجک والا… Xem thêm боязкий, соромливий, обережний… Xem thêm సిగ్గు… Xem thêm লাজুক… Xem thêm nesmělý, bázlivý, plachý… Xem thêm malu, pemalu, enggan… Xem thêm ขี้อาย, เลี่ยง, หนี… Xem thêm nieśmiały, spłoszyć się, nieskory do kontaktów (z)… Xem thêm 수줍은… Xem thêm timido, riservato, timoroso… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của shy là gì? Xem định nghĩa của shy trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
shutter shuttered shuttle shuttlecock shy shyly shyness sibling sick {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của shy trong tiếng Việt
- fight shy of
Từ của Ngày
well intentioned
UK /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/ US /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/wanting to have good effects, but sometimes having bad effects that were not expected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD AdjectiveVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add shy to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm shy vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Giai Nghĩa Từ Bẽn Lẽn
-
Bẽn Lẽn - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Bẽn Lẽn - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "bẽn Lẽn" - Là Gì?
-
Bẽn Lẽn Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Bẽn Lẽn Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Từ Điển - Từ Bẽn Lẽn Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'bẽn Lẽn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Bẽn Lẽn Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Bẽn Lẽn Như Gái Mới Về Nhà Chồng Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Bẽn Lẽn
-
Bẽn Lẽn Giải Thích
-
BẼN LẼN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bẽn Lẽn, Thẹn Thùng Và Xấu Hổ - Báo Đại Đoàn Kết