Bản Dịch Của Smart – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
smart
adjective /smaːt/ Add to word list Add to word list ● neat and well-dressed; fashionable thanh nhã, lịch sự You’re looking very smart today a smart suit. ● clever and quick in thought and action khéo léo, tài tình We need a smart boy to help in the shop I don’t trust some of those smart salesmen. ● brisk; sharp nhanh, mau lẹ She gave him a smart slap on the cheek.smart
verb ● (of part of the body) to be affected by a sharp stinging feeling đau đớn, nhức nhối The thick smoke made his eyes smart. ● to feel annoyed, resentful etc after being insulted etc đau khổ He is still smarting from your remarks.smart
noun ● the stinging feeling left by a blow or the resentful feeling left by an insult sự đau đớn, sự nhức nhối He could still feel the smart of her slap/insult.Xem thêm
smarten smartly smartness smart bomb smart card(Bản dịch của smart từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của smart
smart She is the smartest student in her class. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. The experiment resulted in stronger, smarter, healthier humans, but something went wrong and three quarters of the island's residents die. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. He despises bugs and someone who is smarter than him. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. We, on this side, if we are worthy of the people we represent, are smarting under the lash of the administration of the means test since 1931. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 The aim the company says is to make sure the smartcard is smart and impossible to trick. Từ Cambridge English Corpus Still smarting somewhat from the last election, we take well and gratefully receive those remarks. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 From the point of view of problem-specific knowledge, then, the brothers are misdescribed as a case in which ignorance makes the middle brother smart. Từ Cambridge English Corpus He is probably the smartest student of the school. Từ Wikipedia Ví dụ này từ Wikipedia và có thể được sử dụng lại theo giấy phép của CC BY-SA. Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1,B1,B1,C1Bản dịch của smart
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 時髦的, 整潔漂亮的,時髦的, (地方或活動)時髦奢華的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 时髦的, 整洁漂亮的,时髦的, (地方或活动)时髦奢华的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha arreglado, elegante, distinguido… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha elegante, chique, inteligente… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý चुणचुणीत, अद्ययावत, अद्ययावत्… Xem thêm 賢い, 利口な, 頭が切れる… Xem thêm zekî, akıllı, şık… Xem thêm intelligent/-ente, astucieux/-ieuse, élégant/-ante… Xem thêm llest, arreglat, polit… Xem thêm chic, pienter, vinnig… Xem thêm சுத்தமான, நேர்த்தியான மற்றும் நேர்த்தியான தோற்றத்தைக் கொண்டிருத்தல், சுத்தமான ஒரு இடம் அல்லது நிகழ்வு நாகரீகமான… Xem thêm स्मार्ट, आकर्षक, बना-ठना… Xem thêm આકર્ષક, એવી જગ્યા કે પ્રસંગ જે આધુનિક રહેણીકરણીવાળા, ભપકાદાર… Xem thêm smart, kvik, sviende… Xem thêm stilig, snofsig, flott… Xem thêm kemas, pintar, cepat… Xem thêm fesch, gescheit, schmerzhaft… Xem thêm smart, intelligent, elegant… Xem thêm خوش لباس, دیدہ زیب, چست وچالاک… Xem thêm чепурний, меткий, спритний… Xem thêm స్మార్ట్, శుభ్రమైన, చక్కనైన మరియు స్టైలిష్ రూపాన్ని కలిగి ఉండటం… Xem thêm স্মার্ট, সপ্রতিভ, একটি জায়গা বা ইভেন্ট যা আধুনিক… Xem thêm elegantní, bystrý, mazaný… Xem thêm necis, cerdas, cepat… Xem thêm สะอาดและประณีต, ฉลาด, หลักแหลม… Xem thêm bystry, elegancki, inteligentny… Xem thêm 지적인, 똑똑한, 깔끔한… Xem thêm pronto, sveglio, bravo… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của smart là gì? Xem định nghĩa của smart trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
small-time smallpox smarminess smarmy smart smart bomb smart card smarten smartly {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của smart trong tiếng Việt
- smart bomb
- smart card
Từ của Ngày
be resigned to
If you are resigned to something unpleasant, you calmly accept that it will happen.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD AdjectiveVerbNoun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add smart to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm smart vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Smart Dịch Ra Là Gì
-
Smart Trong Tiếng Việt, Dịch, Tiếng Anh - Từ điển Tiếng Việt | Glosbe
-
SMART - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Smart - Từ điển Anh - Việt
-
Smart Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe
-
SMART Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
Smart Là Từ Viết Tắt Của 5 - Có Nghĩa Là Gì, Ý Nghĩa La Gi
-
Phân Biệt "smart", "clever" Và "intelligent" Trong Tiếng Anh - .vn
-
Nguyên Tắc SMART Là Gì? Cách Xác định Mục Tiêu Theo ... - WinERP
-
Smart - Wiktionary Tiếng Việt
-
Mục Tiêu SMART Là Gì Và Cách đặt Mục Tiêu SMART - TopCV
-
Nguyên Tắc Smart Và Phương Pháp Vận Dụng, Thiết Lập Hiệu Quả