Bản Dịch Của Startle – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
startle
verb /ˈstaːtl/ Add to word list Add to word list ● to give a shock or surprise to làm giật mình, làm hoảng hốt The sound startled me.(Bản dịch của startle từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của startle
startle Under conditions of threat, the eye-blink startle response is larger than under neutral or positive conditions. Từ Cambridge English Corpus The judgment was peculiar in that it relied upon absence to startling effect. Từ Cambridge English Corpus Even if attention is restricted just to vision, the diversity among perceptibles is startling. Từ Cambridge English Corpus The results of these exercises are often startling. Từ Cambridge English Corpus Lesions of the amygdala, but not of the cerebellum, block conditioned fear measured with the potentiated startle paradigm. Từ Cambridge English Corpus This assertion would have been unremarkable in 1901; in 2001 it probably looks fresh and maybe even startling to many readers. Từ Cambridge English Corpus Based on animal studies, increased startle responses are postulated to represent an increase in amygdala function. Từ Cambridge English Corpus Fear-potentiated startle is another measure that may be used with even very young children, and could shed light on the development of stress neurobiology. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của startle
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 使大吃一驚, 使受驚,使嚇一跳… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 使大吃一惊, 使受惊,使吓一跳… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha asustar, sobrecoger… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha sobressaltar, assustar… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý ~をびっくりさせる, ギョッとさせる, 驚(おどろ)かせる… Xem thêm korkutmak, ürkütmek, aklını başından almak… Xem thêm effrayer, faire sursauter… Xem thêm espantar, sobresaltar… Xem thêm doen schrikken… Xem thêm vylekat… Xem thêm forskrække… Xem thêm mengejutkan… Xem thêm สะดุ้ง… Xem thêm przestraszyć, zaskoczyć… Xem thêm skrämma, göra bestört… Xem thêm mengejutkan… Xem thêm erschrecken… Xem thêm skremme, gi en støkk… Xem thêm 깜짝 놀라게 하다… Xem thêm перелякати, дуже здивувати… Xem thêm far sussultare, far sobbalzare, spaventare… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của startle là gì? Xem định nghĩa của startle trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
start up start/set starter starting point startle starvation starve state state of matter {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
in all modesty
said when you want to say something good about yourself, but do not want to seem to think you are too important
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
It’s your own fault! Talking about deserving bad things.
February 18, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
treatonomics February 16, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Verb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add startle to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm startle vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Giật Mình Là Gì Từ điển Tiếng Việt
-
Giật Mình - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Giật Mình - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "giật Mình" - Là Gì?
-
Giật Mình Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
'giật Mình' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Giật Mình Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
Giật Mình Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Kết Quả Tìm Kiếm Của 'giật Mình' : NAVER Từ điển Hàn-Việt
-
LÀM GIẬT MÌNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Làm Thế Nào để Trẻ Hết Giật Mình Khi Ngủ Và Phát Triển Khỏe Mạnh?
-
Phép ẩn Dụ, Ví Von Khiến Ta Phải Suy Nghĩ - BBC News Tiếng Việt
-
Giật Mình Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Mỗi Học Sinh Nên Có Một Quyển Từ điển Tiếng Việt - Báo Bình Định