Bản Dịch Của Time – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
time
noun /taim/ Add to word list Add to word list ● the hour of the day thời gian trong ngày What time is it? Can your child tell the time yet? ● the passage of days, years, events etc thời gian được tính bằng đơn vị năm, tháng, ngày time and space Time will tell. ● a point at which, or period during which, something happens thời điểm at the time of his wedding breakfast time. ● the quantity of minutes, hours, days etc, eg spent in, or available for, a particular activity etc khoảng thời gian nào đó This won’t take much time to do I enjoyed the time I spent in Paris At the end of the exam, the supervisor called ‘Your time is up!’ ● a suitable moment or period thời điểm thích hợp Now is the time to ask him. ● one of a number occasions lần He’s been to France four times. ● a period characterized by a particular quality in a person’s life, experience etc giai đoạn, thời kỳ He went through an unhappy time when she died We had some good times together. ● the speed at which a piece of music should be played; tempo nhịp in slow time.time
verb ● to measure the time taken by (a happening, event etc) or by (a person, in doing something) tính thời gian He timed the journey. ● to choose a particular time for chọn thời điểm You timed your arrival beautifully!Xem thêm
timeless timelessly timelessness timely timeliness timer times timing time bomb time-consuming time limit time off time out timetable all in good time all the time at times be behind time for the time being from time to time in good time in time no time (at all) one/two etc at a time on time save/waste time take one’s time time and (time) again(Bản dịch của time từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của time
time This predicate repeats the body of a program any given number of times. Từ Cambridge English Corpus At times his zeal to redeem petite bourgeois politics carries his argument too far. Từ Cambridge English Corpus It must arise at the same time in it and not in it. Từ Cambridge English Corpus One difficulty is to be sure that only one actuator moves at a time. Từ Cambridge English Corpus He then says nothing for some time about any employment. Từ Cambridge English Corpus This substrate is also highly variable in time. Từ Cambridge English Corpus Beetles were removed from the traps each time the trap was checked. Từ Cambridge English Corpus This procedure was repeated 1,000 times to give that number of estimates of the monkey population. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A2,A2,C1,C1,B1,A2,B1,A2,B2,C1,A1,A2,B1,B1,B1,C1,A2,B2,C2,C1,B2,C2,B2Bản dịch của time
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 分/日/年, 時間, (世界各地不同的)計時體系… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 分/日/年, 时间, (世界各地不同的)计时体系… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha tiempo, hora, horario… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha horário, hora, tempo… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý वेळ, वेळ/ काळ, काळ… Xem thêm 時刻, ~時, 時… Xem thêm zaman, vakit, fırsat… Xem thêm temps [masculine], heure [feminine], époque [feminine]… Xem thêm hora, temps, vegada… Xem thêm tijd, tijdstip, gelegenheid… Xem thêm நிமிடங்கள், நாட்கள், ஆண்டுகள் போன்றவற்றில் அளவிடப்படும் இருப்பின் பகுதி.… Xem thêm (मिनटों, दिनों, वर्षों आदि में मापा जाने वाला अस्तित्व का या इस प्रक्रिया का) समय… Xem thêm અસ્તિત્વનો ભાગ જેની મિનિટો, દિવસો, વર્ષો… Xem thêm klokken, tid, tidspunkt… Xem thêm tid, [kan barnet] klockan [än?], tidpunkt… Xem thêm menengok masa, masa, waktu… Xem thêm die Zeit, der Zeitpunkt, das Mal… Xem thêm tid [masculine], klokkeslett [neuter], tidspunkt [neuter]… Xem thêm وقت, وقت کے تعین کا نظام, وقت (دستیاب وقت)… Xem thêm час, раз, період… Xem thêm సమయం, టైమ్, సమయం / ప్రపంచంలోని వివిధ ప్రాంతాల్లో ఉపయోగించే గంటల నమోదు వ్యవస్థ… Xem thêm সময়ের মেয়াদ (সময় কাটানো / সময় বাঁচানো), সময়, সময় / সময় কাল… Xem thêm hodiny, čas, chvíle… Xem thêm jam, waktu, saat… Xem thêm เวลา, ช่วงเวลา, เหมาะกับเวลา… Xem thêm czas, godzina, okres… Xem thêm 시, 시간, 기간… Xem thêm ora, tempo, volta… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của time là gì? Xem định nghĩa của time trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
till tiller tilt timber time time and (time) again time bomb time limit time off {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của time trong tiếng Việt
- in time
- on time
- airtime
- all-time
- time off
- time out
- full-time
Từ của Ngày
well intentioned
UK /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/ US /ˌwel ɪnˈten.ʃənd/wanting to have good effects, but sometimes having bad effects that were not expected
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD NounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add time to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm time vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Time Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Time - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
Nghĩa Của Từ Time, Từ Time Là Gì? (từ điển Anh-Việt)
-
Time Là Gì? Thời Gian Liệu Có Chờ đợi Ai Không?
-
TIME - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Times Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Time Nghĩa Tiếng Việt Là Gì - Thả Rông
-
On Time Và In Time Là Gì? Cách Dùng Và Phân Biệt - IIE Việt Nam
-
Time Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích - Sổ Tay Doanh Trí
-
Times Là Gì? Ngĩa Và Cách Dùng Từ Times - Game Hot 24h
-
“Time By Time” Nghĩa Là Gì Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
"From Time To Time" Nghĩa Là Gì. Ví Dụ Cách Nói Trong Tiếng Anh
-
By The Time Là Gì? Cách Dùng Chi Tiết & Phân Biệt Với When, Until, By ...
-
At Time Là Gì
-
Full Time Là Gì? Part Time Là Gì? Tại Sao Môi Trường Nhà Hàng