Bản Dịch Của Traitor – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
traitor
noun /ˈtreitə/ Add to word list Add to word list ● a person who changes to the enemy’s side or gives away information to the enemy kẻ phản bội He was a traitor to his country.(Bản dịch của traitor từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của traitor
traitor There certainly are indications that kangaroo courts against accused ' traitors ' continued. Từ Cambridge English Corpus Late in 1642 the royalists faced that problem and in a decision with wide implications conceded that they would not treat their prisoners as traitors. Từ Cambridge English Corpus The whigs might have been opponents, but at least they were not traitors and renegades. Từ Cambridge English Corpus Critics of state policy were vilified in the media as traitors. Từ Cambridge English Corpus Harkis have been tormented by the thought of being traitors. Từ Cambridge English Corpus It is mainly organized around names (of informants, contacts, addresses, suspected traitors, etc.). Từ Cambridge English Corpus According to the final commandment, anyone who did not agree with all the preceding commandments should automatically be regarded as a traitor. Từ Cambridge English Corpus The government claimed that you are traitors, but you are not. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1Bản dịch của traitor
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 背叛者,叛徒, 賣國賊… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 背叛者,叛徒, 卖国贼… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha traidor, traidora, traidor/ora [masculine-feminine… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha traidor, traidora, traidor/-ra [masculine-feminine]… Xem thêm trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy trong tiếng Hàn Quốc in Ukrainian trong tiếng Ý 裏切り者, 内通者, 裏切(うらぎ)り者(もの)… Xem thêm hain, vatan haini… Xem thêm traître/-esse [masculine-feminine], traître/-esse… Xem thêm traïdor, -a… Xem thêm verrader… Xem thêm zrádce, -kyně… Xem thêm forræder… Xem thêm pengkhianat… Xem thêm ผู้ทรยศ… Xem thêm zdraj-ca/czyni, zdrajca… Xem thêm förrädare… Xem thêm pengkhianat… Xem thêm der Verräter / die Verräterin… Xem thêm forræder [masculine], forræder… Xem thêm 반역자… Xem thêm зрадник… Xem thêm traditore, -trice, traditrice… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của traitor là gì? Xem định nghĩa của traitor trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
trainee trainer training trait traitor tram tramp trample trampoline {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
curiosity
UK /ˌkjʊə.riˈɒs.ə.ti/ US /ˌkjʊr.iˈɑː.sə.t̬i/an eager wish to know or learn about something
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add traitor to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm traitor vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Kẻ Phản Quốc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Kẻ Phản Quốc Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Là Kẻ Phản Quốc - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
KẺ PHẢN QUỐC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Kẻ Phản Quốc Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
Nghĩa Của Từ Phản Quốc Bằng Tiếng Anh
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'phản Quốc' Trong Từ điển Lạc Việt
-
KẺ PHẢN BỘI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phản Quốc – Wikipedia Tiếng Việt
-
IS Là Gì Và Nguy Hiểm Tới đâu? - BBC News Tiếng Việt
-
Nhà Văn Bị Gọi Là Kẻ Phản Bội Vì Nhật Ký Vũ Hán - BBC
-
Phản Bội Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
“Phản động” Rốt Cuộc Là Gì? - Luật Khoa Tạp Chí