Bản Dịch Của Up – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
up
adverb, adjective /ap/ Add to word list Add to word list ● to, or at, a higher or better position ở trên, lên trên Is the elevator going up? The office is up on the top floor She looked up at him The price of coffee is up again. ● erect đứng lên Sit/Stand up He got up from his chair. ● out of bed ngủ dậy What time do you get up? I’ll be up all night finishing this work. ● to the place or person mentioned or understood tới gần A taxi drove up and she got in He came up (to me) and shook my hand. ● into the presence, or consideration, of a person, group of people up nêu, đưa ra He brought up the subject during the conversation. ● to an increased degree eg of loudness, speed etc to lên, mạnh lên Please turn the radio up a little! Speak up! I can’t hear you ● used to indicate completeness; thoroughly or finally hết, hoàn toàn, xong You’ll end up in hospital if you don’t drive more carefully Help me wash up the dishes! I’ve used up the whole supply of paper He tore up the letter.up
preposition ● to or at a higher level on tới, đi lên He climbed up the tree. ● (at a place) along cuối They walked up the street Their house is up the road. ● towards the source of (a river) ngược dòng When do the salmon start swimming up the river?up
verb past tense, past participle upped ● to increase (a price etc) gia tăng They upped the price that they wanted for their house.Xem thêm
upward upward(s) up-and-coming uphill upstairs upstream be up and about be up to up to up to date(Bản dịch của up từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
A2,B2,A1,A2,B1,B2,B2,B1,B1,B2,A2,A2,B2Bản dịch của up
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 更高, 向較高處, 向上… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 更高, 向较高处, 向上… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha arriba, hacia arriba, erguido… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha para cima, acima, da terra… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý वर, खणून वर काढणे, उभा… Xem thêm 上へ, 起こして, 立てて… Xem thêm yukarı, yukarıya, yukarıda… Xem thêm en haut, vers le haut, vers… Xem thêm (cap) amunt, (a) dalt, dret… Xem thêm boven, naar boven, op… Xem thêm ஒரு உயர் நிலையை நோக்கி, அதிக மதிப்பு, எண் அல்லது நிலை நோக்கி… Xem thêm (स्थान, मूल्य, संख्या या स्तर) ऊपर… Xem thêm ઉપર, ઊંચે, ખોદવું… Xem thêm op, (rejse sig), oppe… Xem thêm upp, uppe, uppåt… Xem thêm ke atas, naik, bangun… Xem thêm (nach) oben, hoch, auf(-recht)… Xem thêm opp, oppe, oppover… Xem thêm اوپر, کھود کر نکالنا, سیدھی پوزیشن میں کھڑا رہنا… Xem thêm вгору, вище, вказує на перехід із горизонтального положення у вертикальне… Xem thêm పైన, పైకి, ఎక్కువ స్థాయికి… Xem thêm উঁচুতে (মূল্য, সংখ্যা, স্তর বৃদ্ধি পাওয়া)… Xem thêm vzhůru, nahoře, výše… Xem thêm ke atas, tegak, bangun… Xem thêm ขึ้น, ที่ตั้งตรง, ตื่น… Xem thêm w górę, do góry, na/w górze… Xem thêm 위로, 위쪽으로, 완전히… Xem thêm su, su per, in su… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của up là gì? Xem định nghĩa của up trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
unworthiness unworthy unwrap unzip up up the wall up to up to date up to one’s ears (in) {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Thêm bản dịch của up trong tiếng Việt
- clog
- dam
- go up
- up to
- act up
- add up
- backup
Từ của Ngày
bleak
UK /bliːk/ US /bliːk/If a place is bleak, it is empty, and not welcoming or attractive.
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Adverb, adjectivePrepositionVerb
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add up to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm up vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Tiếng Anh Up Là Gì
-
Nghĩa Của Từ Up - Từ điển Anh - Việt
-
Up - Wiktionary Tiếng Việt
-
UP - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Ý Nghĩa Của Up Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
"UP": Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh
-
Up Có Nghĩa Là Gì Trên Facebook? Viết Tắt Của Từ Gì? - Chiêm Bao 69
-
Up Tiếng Anh Là Gì
-
"úp" Là Gì? Nghĩa Của Từ úp Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Up Là Gì, Nghĩa Của Từ Up - Mister
-
Cách Dùng UP
-
Be Up Là Gì
-
Hook Up Là Gì? Văn Hoá “hook Up” Nên Hay Không Nên?
-
Follow Up Là Gì? Điều Cần Biết để Follow Up Ghi điểm Với Nhà Tuyển ...
-
Up Là Gì, Nghĩa Của Từ Up | Từ điển Anh - Việt