Bản Dịch Của Void – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
void
adjective /void/ Add to word list Add to word list ● not valid or binding không có hiệu lực The treaty has been declared void. ● (with of) lacking entirely trống rỗng, khuyết a statement void of meaning.void
noun ● a huge empty space, especially (with the) outer space sự trống rỗng, chân không The rocket shot up into the void Her death left a void in her husband’s life.(Bản dịch của void từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của void
void The problem is of interest because such migration of voids within conductors is a relatively common form of circuit failure in electrical components. Từ Cambridge English Corpus Results suggested that voiding during the test made no significant difference to the overall results. Từ Cambridge English Corpus The crossfade occurs between different groups of loudspeakers and it should not create acoustic voids. Từ Cambridge English Corpus Many authors advocate a repeat scan after voiding, which is both time-consuming and inconvenient. Từ Cambridge English Corpus They succeeded in voiding the tender offer in courts. Từ Cambridge English Corpus We study the motion of voids in conductors subject to intense electrical current densities. Từ Cambridge English Corpus With such voids in technical and practical information, one might expect some strong aesthetic arguments. Từ Cambridge English Corpus Consequently, phase density voids must arise in the trapping region of phase space. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B1Bản dịch của void
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 空洞, 空間, 空白… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 空洞, 空间, 空白… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha vacío, nulo, inválido… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha vazio, inválido, invalidar… Xem thêm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp in Dutch trong tiếng Séc trong tiếng Đan Mạch trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Ukrainian geçersiz, hükümsüz, boşluk… Xem thêm nul, vide de, vide… Xem thêm ongeldig, zonder, leegte… Xem thêm neplatný, nemající, bez… Xem thêm ugyldig, uden, tomrum… Xem thêm tidak sah, tanpa, ruang hampa… Xem thêm ที่เป็นโมฆะ, ที่ไม่มีประโยชน์, ความว่างเปล่า… Xem thêm nieważny, pustka, luka… Xem thêm ogiltig, i avsaknad av, utan… Xem thêm tdk sah, terbatal, tdk langsung… Xem thêm nichtig, ohne, die Leere… Xem thêm ugyldig, ikke bindende, tom… Xem thêm недійсний, не чинний, пустий… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của void là gì? Xem định nghĩa của void trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
voice voiced voiceless voicemail void vol. volatile volatility volcanic {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
throw in the towel
to stop trying to do something because you have realized that you cannot succeed
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
I need to ask you a favour: signalling what we are going to say
January 21, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
analogue bag January 19, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD AdjectiveNoun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add void to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm void vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Trống Rỗng Dịch Tiếng Anh
-
Trống Rỗng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Sự Trống Rỗng In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
TRỐNG RỖNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
TRỐNG RỖNG In English Translation - Tr-ex
-
SỰ TRỐNG RỖNG CẢM XÚC In English Translation - Tr-ex
-
Đặt Câu Với Từ "trống Rỗng"
-
"Tôi Cảm Thấy Trống Rỗng" Tiếng Anh Nói Thế Nào? | HiNative
-
TRỐNG RỖNG - Translation In English
-
Trống Rỗng Tâm Hồn Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
"Căn Phòng Trống Rỗng." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Blank - Wiktionary Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ : Emptiness | Vietnamese Translation