Bản Dịch Của Wealth – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
wealth
noun /welθ/ Add to word list Add to word list ● riches sự giàu có He is a man of great wealth. ● a great quantity (of) sự phong phú a wealth of information.Xem thêm
wealthy(Bản dịch của wealth từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của wealth
wealth In the case of a perfect annuity, agents annuitise all their wealth and bequeath nothing to their heirs. Từ Cambridge English Corpus Notwithstanding the relative wealth of information for historical research, this material has remained largely unexamined. Từ Cambridge English Corpus The community is based on the shared interest in the circulation of wealth for the purpose of its preservation and expansion (p. 253). Từ Cambridge English Corpus The 1930s, moreover, saw a rapid increase in cash wealth in the district. Từ Cambridge English Corpus They also coincide with wealth-equivalent income in this case. Từ Cambridge English Corpus Wealth may be a proxy for networks, information, and access to outside market opportunities in the presence of various kinds of market imperfections. Từ Cambridge English Corpus There is a wealth of literature that demonstrates our ability to perceive shape or structure from motion. Từ Cambridge English Corpus The more high-tech the nature of the innovations, the more important the wealth of the absorbing country becomes. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. B2,C2Bản dịch của wealth
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 錢財, 財富,錢財, 大量… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 钱财, 财富,钱财, 大量… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha riqueza, riqueza [feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha riqueza, fortuna, riqueza [feminine]… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý संपत्ति, विपुलता… Xem thêm 財産, 富(とみ), 富裕(ふゆう)… Xem thêm zenginlik, varlık, servet… Xem thêm fortune [feminine], richesse [feminine], fortune… Xem thêm riquesa… Xem thêm rijkdom, schat… Xem thêm ஒருவரிடம் இருக்கும் பெரிய அளவு பணம் அல்லது மதிப்புமிக்க உடைமைகள், ஒரு பெரிய அளவு நல்ல விஷயம்… Xem thêm धन, (कुछ अच्छे की) एक बड़ी मात्रा, खज़ाना… Xem thêm સંપત્તિ, ખજાનો, સંપતિ… Xem thêm rigdom, formue, et væld af… Xem thêm rikedom, förmögenhet, stor mängd… Xem thêm harta benda, kekayaan… Xem thêm der Reichtum… Xem thêm rikdom [masculine], velstand [masculine], rikdom… Xem thêm دولت, کسی چیز سے مالا مال ہونا… Xem thêm багатство, достаток, велика кількість… Xem thêm సంపద, ఏదైనా పెద్ద మొత్తంలో మంచిది… Xem thêm সম্পদ… Xem thêm bohatství, záplava… Xem thêm kekayaan, banyak… Xem thêm ความร่ำรวย, ความมั่งคั่ง… Xem thêm majątek, bogactwo, obfitość… Xem thêm 부… Xem thêm ricchezza, patrimonio, sostanze… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của wealth là gì? Xem định nghĩa của wealth trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
weaken weakling weakly weakness wealth wealthy wean weapon wear {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}Từ của Ngày
curiosity
UK /ˌkjʊə.riˈɒs.ə.ti/ US /ˌkjʊr.iˈɑː.sə.t̬i/an eager wish to know or learn about something
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Flavour of the month (Newspaper idioms)
January 28, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD Noun
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add wealth to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm wealth vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » Dịch Tiếng Anh Giàu Có
-
Glosbe - Giàu Có In English - Vietnamese-English Dictionary
-
GIÀU CÓ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
GIÀU CÓ In English Translation - Tr-ex
-
SỰ GIÀU CÓ - Translation In English
-
Top 14 Dịch Tiếng Anh Từ Giàu Có
-
Nghĩa Của Từ : Richer | Vietnamese Translation
-
GIÀU CÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Giàu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Clip 500 Câu Tiếng Anh Nghĩ Giàu Làm Giàu - FuSuSu
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'giàu' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Người Giàu: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng Nghĩa, Phản ...
-
14 Cách Nói Thay Thế 'Rich' Trong Tiếng Anh Không Phải Ai Cũng Biết
-
GIÀU CÓ - Translation In English