Bản Dịch Của Wrong – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
Có thể bạn quan tâm
wrong
adjective /roŋ/ Add to word list Add to word list ● having an error or mistake(s); incorrect sai The child gave the wrong answer We went in the wrong direction. ● incorrect in one’s answer(s), opinion(s) etc; mistaken nhầm I thought Singapore was south of the Equator, but I was quite wrong. ● not good, not morally correct etc không đúng đắn về đạo lý It is wrong to steal. ● not suitable không phù hợp He’s the wrong man for the job. ● not right; not normal có vấn đề There’s something wrong with this engine What’s wrong with that child – why is she crying?wrong
adverb ● incorrectly không đúng I think I may have spelt her name wrong.wrong
noun ● that which is not morally correct điều sai trái He does not know right from wrong.wrong
verb ● to insult or hurt unjustly đổ tiếng xấu You wrong me by suggesting that I’m lying.Xem thêm
wrongful wrongfully wrongfulness wrongly wrongdoer wrongdoing do (someone) wrong do wrong go wrong in the wrong(Bản dịch của wrong từ Từ điển PASSWORD tiếng Anh–Việt © 2015 K Dictionaries Ltd)
Các ví dụ của wrong
wrong However, it is wrong to assert that the informal sector has taken care of a large number of older people since early times. Từ Cambridge English Corpus Some pupils spotted wrong notes that had not been edited out. Từ Cambridge English Corpus It could be argued that we trained the wrong set of words. Từ Cambridge English Corpus However, even if widespread neolithic societies did share a common set of problems it would be wrong to assume a common symbolic discourse. Từ Cambridge English Corpus In the light of these quotations, the identification between literalism and fundamentalism seems doubtful, and probably wrong. Từ Cambridge English Corpus Perhaps they simply got the wrong biological antagonist. Từ Cambridge English Corpus There are, moreover, times when the very idea of the primacy of habit over deliberation is wrong. Từ Cambridge English Corpus Population extinctions resulting in endemism (sole occurrence in a locality or nation) in the wrong country can be the forerunner of species extinctions. Từ Cambridge English Corpus Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. A1,A2,C1,B1,B2,B1,A2,B1,B2,B1Bản dịch của wrong
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 不正確, 錯誤的, 不正確的… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 不正确, 错误的, 不正确的… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha equivocado, inadecuado, malo… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha errado, errôneo, inadequado… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý चुकीचा/चुकीची/चुकीचे, चूक, चुकीचा… Xem thêm 間違った, 違っている, 悪い… Xem thêm yanlış, hatalı, kusurlu… Xem thêm faux/fausse, mauvais/-aise, pas le bon / la bonne… Xem thêm equivocat, dolent, moralment incorrecte… Xem thêm verkeerd, fout, kwaad… Xem thêm சரியானதல்ல, யாராவது தவறு செய்தால், அவர்கள் தங்கள் தீர்ப்பிலோ அல்லது ஏதோவொன்றைப் பற்றிய அறிக்கையிலோ சரியாக இல்லை.… Xem thêm गलत, किसी चीज़ के विषय में गलत धारणा रखना, (सामाजिक दृष्टि से) गलत… Xem thêm ખોટું, ખોટા હોવું, પડવું… Xem thêm forkert, gal, i vejen… Xem thêm fel, felaktig, orätt… Xem thêm salah, tidak sesuai, tidak kena… Xem thêm falsch, unrecht, verkehrt… Xem thêm feil, gal, uriktig… Xem thêm غلط, غلط (فیصلے یا اندازے کے ضمن میں), سماجی طور پر غلط اطوار کے لوگ… Xem thêm неправильний, помилковий, аморальний… Xem thêm సరైన విషయం కానిది, తప్పు, పొరపాటు… Xem thêm ভুল / ত্রুটিপূর্ণ / অশুদ্ধ, ভুল ধারণা, ভুল… Xem thêm nesprávný, na omylu, nemorální… Xem thêm salah, keliru, tidak benar… Xem thêm ผิดพลาด, พลาด, ไม่ดี… Xem thêm zły, błędny, nieodpowiedni… Xem thêm 틀린, 문제가 있는, (도덕적으로) 그른… Xem thêm sbagliato, che non va, che non funziona… Xem thêm Cần một máy dịch?Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Công cụ dịch Phát âm của wrong là gì? Xem định nghĩa của wrong trong từ điển tiếng AnhTìm kiếm
writing writing paper writings written wrong wrongdoer wrongdoing wrongful wrongfully Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí
Đăng ký hoặc Đăng nhậpThêm bản dịch của wrong trong tiếng Việt
- do wrong
- go wrong
- in the wrong
- do (someone) wrong
- rub up the wrong way
- get (hold of) the wrong end of the stick
Từ của Ngày
at sixes and sevens
in a confused, badly organized, or difficult situation
Về việc nàyTrang nhật ký cá nhân
Throwing a punch or throwing your head back: using the verb ‘throw’
March 04, 2026 Đọc thêm nữaTừ mới
hushpitality March 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI Assistant Nội dung Tiếng Anh–Việt PASSWORDVí dụBản dịch
AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus
Tìm hiểu thêm với +Plus
Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +PlusTìm hiểu thêm với +Plus
Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Cambridge Dictionary +Plus
- Hồ sơ của tôi
- Trợ giúp cho +Plus
- Đăng xuất
- Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
- Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
- Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
- Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
- Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
- Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
- Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
- Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
- English–Swedish Swedish–English
- Dictionary +Plus Các danh sách từ
- Tiếng Anh–Việt PASSWORD AdjectiveAdverbNounVerb
- Ví dụ
- Translations
- Ngữ pháp
- Tất cả các bản dịch
To add wrong to a word list please sign up or log in.
Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôiThêm wrong vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.
{{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có lỗi xảy ra.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}{{message}}
{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}{{message}}
{{/message}} {{^message}}Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.
{{/message}} {{/verifyErrors}}Từ khóa » đặt Câu Có Từ Wrong
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'wrong' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Đặt Câu Với Từ "wrong"
-
WRONG | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Top 15 đặt Câu Với Từ Wrong
-
Câu Ví Dụ,định Nghĩa Và Cách Sử Dụng Của"Wrong" | HiNative
-
Phân Biệt WRONG Và WRONGLY | EJOY ENGLISH
-
Nghĩa Của Từ Wrong - Từ điển Anh - Việt
-
Phân Biệt "wrong" Và "wrongly" - Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
THE WRONG QUESTIONS Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
What&039s Wrong Là Gì? 5 Cách Dùng Whats Wrong Chuẩn Trong ...
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'wrong' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Wrong Bằng Tiếng Việt - Glosbe
-
Wrong Là Gì Trong Tiếng Anh - Cùng Hỏi Đáp