Bạn đồng đội Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bạn đồng đội" thành Tiếng Anh
playfellow, playmate, team-mate là các bản dịch hàng đầu của "bạn đồng đội" thành Tiếng Anh.
bạn đồng đội + Thêm bản dịch Thêm bạn đồng độiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
playfellow
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
playmate
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
team-mate
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bạn đồng đội " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bạn đồng đội" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » đồng đội Tên Tiếng Anh Là Gì
-
ĐỒNG ĐỘI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ĐỒNG ĐỘI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Team Spirit | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Gợi ý Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Trong Công Tác Đội - Hội Thi Chỉ Huy ...
-
GÓC TỪ VỰNG: Tên Gọi Các... - Learning And Sharing - STUDYNET
-
Thể Thao đồng đội – Wikipedia Tiếng Việt
-
Gợi ý Những Tên Nhóm Hay Bằng Tiếng Anh ý Nghĩa Nhất - IELTS Vietop
-
Phân Biệt 'group' Và 'team' Trong Tiếng Anh - E
-
Top 20 Trò Chơi Tiếng Anh Hay Nhất - Mobitool
-
270 Tên Nhóm Hay Và ý Nghĩa
-
[PDF] Cẩm Nang Từ Vựng Tiếng Anh Dành Cho Cán Bộ đoàn
-
1001+ Những Tên Nhóm, Tên Nhóm Hay Bằng Tiếng Anh Ý Nghĩa
-
Cẩm Nang Từ Vựng Tiếng Anh Dành Cho Cán Bộ Đoàn (1)