Bàn Ghế - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
furniture, tables and chairs, upholstery là các bản dịch hàng đầu của "bàn ghế" thành Tiếng Anh.
bàn ghế + Thêm bản dịch Thêm bàn ghếTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
furniture
nounTôi chỉ có một ít bàn ghế và không muốn có một máy truyền hình.
I own only a few pieces of furniture and choose not to have a television.
GlosbeMT_RnD -
tables and chairs
pluralMỗi lần có nhóm họp, chúng tôi phải sắp xếp lại bàn ghế.
We had to rearrange the tables and chairs for each of our meetings.
GlosbeMT_RnD -
upholstery
nounHút bụi hoặc lau kỹ những bàn ghế bọc vải hoặc da
Vacuum or thoroughly clean upholstery
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bàn ghế " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bàn ghế" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Bàn Ghế Tiếng Anh Là Gì
-
BÀN GHẾ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Cái Bàn Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì
-
Cái Bàn Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì - Blog Thú Vị
-
BÀN , GHẾ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BÀN GHẾ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cái Bàn Trong Tiếng Anh Gọi Là Gì - Cẩm Nang Hải Phòng
-
Top 19 Cái Bàn Trong Tiếng Anh đọc Là Gì Mới Nhất 2021
-
Nghĩa Của Từ Bàn Ghế Bằng Tiếng Anh
-
Cái Bàn Trong Tiếng Anh Là Gì - LuTrader
-
Bàn Ghế Trong Tiếng Anh Là Gì - Selfomy Hỏi Đáp
-
Cái Bàn Tiếng Anh Là Gì
-
Cái Bàn Học đọc Tiếng Anh Là Gì
-
N+ Từ Vựng Các Loại Bàn, Ghế Trong Tiếng Anh - Nội Thất Hòa Phát
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Nội Thất, Đồ Dùng Trong Gia Đình - YouTube