Bàn Giấy Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bàn giấy" thành Tiếng Anh
bureau, desk, desktop là các bản dịch hàng đầu của "bàn giấy" thành Tiếng Anh.
bàn giấy + Thêm bản dịch Thêm bàn giấyTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
bureau
nounBàn giấy kiểu Pháp, đồng hồ Ý?
The French bureau with the chiming clock.
GlosbeMT_RnD -
desk
nounTôi không thích đèn to để bàn giấy.
I do not like a big desk lamp.
GlosbeMT_RnD -
desktop
nounĐây là một cái máy đánh chữ một sản phẩm chủ lực trên mọi bàn giấy trong nhiều thập kỷ.
This is a typewriter, a staple of every desktop for decades.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- White-collar worker
- bureaux
- office
- secretariat
- secretary
- writing table
- writing-desk
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bàn giấy " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bàn giấy" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bàn Giấy Là
-
Từ Điển - Từ Bàn Giấy Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ điển Tiếng Việt "bàn Giấy" - Là Gì?
-
Bàn Giấy Là Gì, Nghĩa Của Từ Bàn Giấy
-
Bàn Giấy Nghĩa Là Gì?
-
BÀN GIẤY - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
'bàn Giấy' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Thông Lệ Hành Chính Và Các Công Việc Bàn Giấy - Business Plan
-
BÀN GIẤY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Công Việc Bàn Giấy Tưởng Chừng Như Nhàn Hạ Nhưng Lại đang Tàn ...
-
Thuyết Quản Lí Quan Liêu Bàn Giấy Của MaxWeber - TaiLieu.VN
-
Công Việc 'bàn Giấy' ảnh Hưởng đến Sức Khỏe Như Thế Nào?