Bản Kê Khai Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
account, list, manifest là các bản dịch hàng đầu của "bản kê khai" thành Tiếng Anh.
bản kê khai + Thêm bản dịch Thêm bản kê khaiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
account
verb nounLí do duy nhất mấy bản kê khai đó vẫn còn là vì tôi giấu đi phòng khi người thu thuế tới gõ cửa.
The only reason these accounts survived was because I hid them in case the taxman came knocking.
GlosbeMT_RnD -
list
nounMột lần nữa nhà vua ra lệnh ban giáo sư phải giao bản kê khai lời kiểm duyệt cho Hội đồng cơ mật của ông.
Again the king ordered that the list of the faculty’s censures be turned over to his Privy Council.
GlosbeMT_RnD -
manifest
nounSếp nói kiểm tra các thùng hàng để tìm bản kê khai Catoca.
Boss says check the crates for a Catoca manifest.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bản kê khai " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bản kê khai" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bảng Kê Khai Tiếng Anh Là Gì
-
BẢN KÊ KHAI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"bảng Kê Khai" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "bản Kê Khai" - Là Gì?
-
Từ điển Việt Anh "bảng Kê Khai" - Là Gì?
-
Bản Kê Khai Tài Chính - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Kê Khai Thuế Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
[PDF] 23 BẢNG KÊ NỘP THUẾ Tax Declaration - Vietcombank
-
Kê Khai Thuế Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Mẫu Bảng Kê Khai Hàng Hóa - MANIFEST OF CARGO ( TIẾNG ANH )
-
Bảng Kê Hàng Hóa Tiếng Anh Là Gì
-
Tổng Cục Hải Quan
-
Bảng Kê Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ Bảng Kê
-
[PDF] 7_Remittance 11 - E TAX PAYMENT - GIẤY YÊU CẦU NỘP THUẾ
-
Bảng Kê Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ Bảng Kê - Thienmaonline