Bản Mẫu:Convert/list Of Units/volume – Wikipedia Tiếng Việt
Bước tới nội dung
Lấy từ “https://vi.wikipedia.org/w/index.php?title=Bản_mẫu:Convert/list_of_units/volume&oldid=3503225” Thể loại ẩn:
- Bản mẫu
- Thảo luận
- Đọc
- Xem mã nguồn
- Xem lịch sử
- Đọc
- Xem mã nguồn
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Tải về PDF
- Bản để in ra
- Khoản mục Wikidata
| Thể tích | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| hệ đo lường | đơn vị | mã(khác) | viết tắt | ghi chú | hệ số chuyển đổi/m3 | các tổ hợp |
| SI | kilômét khối | km3 | km3 | Tên Mỹ: kilômét khối | 1.000.000.000 | |
| hêctômét khối | hm3 | hm³ | Tên Mỹ: hêctômét khối | 1.000.000 | ||
| đềcamét khối | dam3 | dam³ | Tên Mỹ: đềcamét khối | 1.000 | ||
| mét khối | m3 | m3 | Tên Mỹ: cubic meter1 kilôlít | 1 | ||
| đêximét khối | dm3 | dm3 | Tên Mỹ: cubic decimeter1 lít | 0,001 | ||
| xentimét khối | cm3 | cm3 | Tên Mỹ: cubic centimeter1 mililít | 0,000001 | ||
| cc | cc | |||||
| milimét khối | mm3 | mm³ | Tên Mỹ: cubic millimeter | 0,000000001 | ||
| Mét không SI | gigalít | Gl | Gl | Tên Mỹ: gigaliter | 1.000.000 | |
| GL | GL | |||||
| mêgalít | Ml | Ml | Tên Mỹ: megaliter | 1.000 | ||
| ML | ML | |||||
| kilôlít | kl | kl | Tên Mỹ: kiloliter1 mét khối | 1 | ||
| kL | kL | |||||
| hêctôlít | hl | hl | Tên Mỹ: hectoliter | 0,1 | ||
| hL | hL | |||||
| đềcalít | dal | dal | Tên Mỹ: dekaliter | 0,01 | ||
| daL | daL | |||||
| lít | l | l | Tên Mỹ: liter1 đêximét khối | 0,001 | ||
| L | L | |||||
| đêxilít | dl | dl | Tên Mỹ: deciliter | 0,0001 | ||
| dL | dL | |||||
| xentilít | cl | cl | Tên Mỹ: centiliter | 0,00001 | ||
| cL | cL | |||||
| mililít | ml | ml | Tên Mỹ: milliliter1 xentimét khối | 0,000001 | ||
| mL | mL | |||||
| micrôlít | μl (ul) | µl | Tên Mỹ: microliter | 0,000000001 | ||
| μL (uL) | µL | |||||
| stère | stere | đơn vị cũ đo gỗ bằng 1 mét khối | 1 | |||
| Anh và Mỹ | dặm khối | cumi (mi3) | cu mi | 4.168.181.825,440579400 | ||
| mẫu foot | acre ft(acre feet, acre foot) | mẫu·ft | để đo tài nguyên nước lớnMã foot mẫu sẽ cho ra foot mẫu là dạng số nhiều. | 1.233,48183754752 | ||
| yard khối | cuyd (yd3) | cu yd | 0,764554857984 | |||
| foot khối | cuft(ft3, cufoot, foot3) | cu ft | Mã cufoot hoặc foot3 sẽ cho ra foot khối là dạng số nhiều. | 0,028316846592 | ||
| foot tấm ván | board feet(board foot) | 1 ft × 1 ft × 1 in để đo gỗMã board foot sẽ cho ra board foot là dạng số nhiều. | 0,002359737216 | |||
| inch khối | cuin (in3) | cu in | 0,000016387064 | |||
| Anh | thùng | impbbl | bbl Anh | 0,16365924 | ||
| kilderkin | kilderkin | 0,08182962 | ||||
| firkin | firkin | 0,04091481 | ||||
| thùng | impbsh | bsh Anh | 0,03636872 | |||
| impbu | bu Anh | |||||
| kenning | impkenning | 0,01818436 | ||||
| peck | imppk | pk Anh | 0,00909218 | |||
| quart | impqt | qt Anh | 0,0011365225 | |||
| gallon | impgal | gal Anh | 0,00454609 |
| ||
| pint | imppt | pt Anh | 0,00056826125 | |||
| gill | impgi | gi Anh | 0,0001420653125 | |||
| ounce chất lỏng | impoz (impfloz) | fl oz Anh | 0,0000284130625 |
| ||
| Chất lỏng Mỹ | thùng | USbbl(usbbl) | bbl Mỹ | 0,119240471196 | ||
| U.S.bbl(usbbl) | bbl Mỹ | |||||
| thùng | oilbbl | bbl | 0,158987294928 | |||
| thùng rượu | USbeerbbl(usbeerbbl) | bbl Mỹ | 0,117347765304 | |||
| U.S.beerbbl(usbeerbbl) | bbl Mỹ | |||||
| gallon | USgal (usgal) | gal Mỹ | 0,003785411784 |
| ||
| U.S.gal (usgal) | gal Mỹ |
| ||||
| quart | USqt (usqt) | qt Mỹ | 0,000946352946 | |||
| U.S.qt (usqt) | qt Mỹ | |||||
| pint | USpt (uspt) | pt Mỹ | 0,000473176473 | |||
| U.S.pt (uspt) | pt Mỹ | |||||
| gill | USgi (usgi) | gi Mỹ | 0,0001182941183 | |||
| U.S.gi (usgi) | gi Mỹ | |||||
| ounce chất lỏng | USoz(USfloz, usoz, usfloz) | fl oz Mỹ | 0,0000295735295625 |
| ||
| U.S.oz(U.S.floz, usoz, usfloz) | fl oz Mỹ |
| ||||
| Chất khô Mỹ | thùng | USdrybbl(usdrybbl, drybbl) | bbl Mỹ | 0,11562819898508 | ||
| U.S.drybbl(usdrybbl, drybbl) | bbl Mỹ | |||||
| giạ | USbsh (usbsh) | bsh Mỹ | 0,03523907016688 | |||
| USbu (usbu) | bu Mỹ | |||||
| U.S.bsh (usbsh) | bsh Mỹ | |||||
| U.S.bu (usbu) | bu Mỹ | |||||
| kenning | USkenning(uskenning) | 0,01761953508344 | ||||
| U.S.kenning(uskenning) | ||||||
| peck | USpk (uspk) | pk Mỹ | 0,00880976754172 | |||
| U.S.pk (uspk) | pk Mỹ | |||||
| gallon chất khô | USdrygal(usdrygal, drygal) | dry gal Mỹ | 0,00440488377086 |
| ||
| U.S.drygal(usdrygal, drygal) | dry gal Mỹ |
| ||||
| quart chất khô | USdryqt(usdryqt, dryqt) | dry qt Mỹ | 0,001101220942715 | |||
| U.S.dryqt(usdryqt, dryqt) | dry qt Mỹ | |||||
| pint chất khô | USdrypt(usdrypt, drypt) | dry pt Mỹ | 0,0005506104713575 | |||
| U.S.drypt(usdrypt, drypt) | dry pt Mỹ | |||||
- Bản mẫu con của Bản mẫu Convert
Từ khóa » Hl Bằng Bao Nhiêu Lít
-
Quy đổi Từ Hl Sang L (Héctôlít Sang Lít) - Quy-doi-don-vi
-
Công Cụ Chuyển đổi Hectolít Sang Lít
-
Công Cụ Chuyển đổi Lít Sang Hectolít
-
1 Hl Bằng Bao Nhiêu Lít - LuTrader
-
1 Lít Bằng Bao Nhiêu Ml - Các đơn Vị Thể Tích Thường Dùng
-
Chuyển đổi Hectoliter để Lít - Máy Tính Chuyển đổi đơn Vị Khối Lượng
-
Lít Hoặc Kilôgam Lớn Hơn Là Gì? - Tạp Chí ADL
-
Có Bao Nhiêu Lít Trong Một DaL?
-
1 Lít Bằng Bao Nhiêu Ml. Công Thức Quy đổi Từ Lít Sang Mililit
-
Bình Lọc Nước Uống Trực Tiếp Cao Cấp Hưng Long HL Dung Tích 23 Lít ...
-
1 Lít Bằng Bao Nhiêu Ml | 7scv: Học Các Môn Từ Lớp 1 đến Lớp 12
-
1 Khoi Nuoc Bang Bao Nhieu Lit | 3D Warehouse
-
Lò Nướng âm Teka HL 850 57 Lít - Điện Máy XANH