Bản Mẫu:Ký Kiệu Quy ước Các Tỉnh Thành Việt Nam

Bước tới nội dung
  • Bản mẫu
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa mã nguồn
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa mã nguồn
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Thông tin trang
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
In/xuất ra
  • Tải về PDF
  • Bản để in ra
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Bách khoa toàn thư mở Wikipedia (Đổi hướng từ Bản mẫu:Ký kiệu quy ước các tỉnh thành Việt Nam)
Tỉnh/Thành phố Viết tắt Biển số xe Mã bưu chính Mã điện thoại
Tàu cá ĐHTTTQ
An Giang AG AGI 67, 68 88xxxx 296
Bắc Ninh BN BNI 98, 99 22xxxx 222
Cà Mau CM CMU 69, 94 97xxxx 290
Cao Bằng CB CBA 11 27xxxx 206
Cần Thơ CT CTH 65, 83, 95 92xxxx 292
Đà Nẵng ĐNa DNG 43, 92 55xxxx 236
Đắk Lắk ĐL DLA 47, 78 63xxxx 262
Điện Biên ĐB DBI 27 38xxxx 215
Đồng Nai ĐN DNA 39, 60, 93 81xxxx 251
Đồng Tháp ĐT DTP 63, 66 87xxxx 277
Gia Lai GL GLA 77, 81 60xxxx 269
Hà Nội HN HNO 29→33, 40 10xxxx→15xxxx 24
Hà Tĩnh HT HTI 38 48xxxx 239
Hải Phòng HP HPG 15, 16, 34 18xxxx 225
Thành phố Hồ Chí Minh SG HCM 41, 50→59, 61, 72 70xxxx→76xxxx 28
Huế TTH HUE 75 53xxxx 234
Hưng Yên HY HYE 17, 89 16xxxx 221
Khánh Hòa KH KHA 79, 85 65xxxx 258
Lai Châu LC LCA 25 39xxxx 213
Lạng Sơn LS LSN 12 24xxxx 205
Lào Cai LCa LCI 24 33xxxx 214
Lâm Đồng LDG 48, 49, 86 67xxxx 263
Nghệ An NA NAN 37 46xxxx→47xxxx 238
Ninh Bình NB NBI 18, 35, 90 43xxxx 229
Phú Thọ PT PTH 19, 28, 88 29xxxx 210
Quảng Ngãi QNg QNG 76, 82 57xxxx 255
Quảng Ninh QN QNH 14 20xxxx 203
Quảng Trị QT QTR 73, 74 52xxxx 233
Sơn La SL SLA 26 36xxxx 212
Tây Ninh TN TNI 62, 70 84xxxx 276
Thái Nguyên TNg TNG 20, 97 25xxxx 208
Thanh Hóa TH THA 36 44xxxx→45xxxx 237
Tuyên Quang TQ TQU 22, 23 30xxxx 207
Vĩnh Long VL VLG 64, 84, 71 89xxxx 270
Lấy từ “https://vi.wikipedia.org/w/index.php?title=Bản_mẫu:Ký_hiệu_quy_ước_các_tỉnh_thành_Việt_Nam&oldid=74285921” Tìm kiếm Tìm kiếm Bản mẫu:Ký hiệu quy ước các tỉnh thành Việt Nam Thêm ngôn ngữ Thêm đề tài

Từ khóa » Bn Là Tỉnh Nào