Bạn Nối Khố Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bạn nối khố" thành Tiếng Anh
cater-cousin, cobber, crony là các bản dịch hàng đầu của "bạn nối khố" thành Tiếng Anh.
bạn nối khố + Thêm bản dịch Thêm bạn nối khốTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
cater-cousin
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cobber
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
crony
noun GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- marrow
- shadow
- side-kick
- sidekick
- yokefellow
- yokemate
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bạn nối khố " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bạn nối khố" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Người Anh Em Nối Khố Là Gì
-
Nối Khố - Wiktionary Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "bạn Nối Khố" - Là Gì?
-
Nối Khố Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Bốn Anh Em Nối Khố - Truyện Cổ Tích
-
Nghĩa Của Từ Bạn Nối Khố - Từ điển Việt
-
BẠN NỐI KHỐ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nối Khố Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Bạn Nối Khố | Phụ Nữ
-
'bạn Nối Khố' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Bạn Nối Khố Là Gì
-
Bốn Anh Em Nối Khố - Kho Tàng Truyện Cổ Tích Chọn Lọc
-
Bạn Đồng Môn Là Gì, Nghĩa Của Từ Đồng Môn, Đồng Niên, Đồng ...
-
7 Dấu Hiệu Bạn Có Anh Chị Em 'độc Hại' - VnExpress Đời Sống