BẠN ƠI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

BẠN ƠI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từTrạng từbạn ơimy friendbạn tôibạn thân mếnbè của tôibạn của tôi ơianh bạn ạmy dearthân mếnem yêuthân yêu của tôicon yêuanh yêuyêu quýcháu yêubạn ơiyêu ơicưngdudeanh bạnanhchàngthằngcậubạn ơiông bạnbạn ạhả bạnbuddyanh bạnbạn thânbạn hiềnbạn bèngười bạnanh bạn ạbạn ạbạn àbrongười anh emanh bạnanhanh traianh àem traibạn ạbạn ơiem àông ạmy friendsbạn tôibạn thân mếnbè của tôibạn của tôi ơianh bạn ạyou manbạn người đàn ôngamigobạn hiềnanh bạnông bạn ạông bạnbạn ơibooty

Ví dụ về việc sử dụng Bạn ơi trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
F là gì bạn ơi?What the F, dude?Bạn ơi, mình ngồi.My friends, we sit.Đây là ai vậy bạn ơi?Who is this, bro?Bạn ơi, lên plan chưa.Dude, we are on plan.Cầm bút lên, bạn ơi!Pick up your pen, buddy! Mọi người cũng dịch cácbạnơibạntôiơibạncủatôiơiBạn ơi, đừng đề nghị như thế.Dude, don't ask that.Năm phút nữa thôi, bạn ơi.Another five minutes, buddy.Bạn ơi không có hình ảnh sao?Dude, there's no picture?Xin lỗi đã làm phiền, bạn ơi.Sorry to bother you, man.Bạn ơi, Vẫn chưa quá muộn.My friends, it's not too late.Để mình kiểm tra lại nhé bạn ơi!I will check it out, Amigo!Không bạn ơi, chỉ giới hạn thôi.No, dude, there are limits.Đừng quên Roots nhé bạn ơi.Don't forget your roots, my friend.Bạn ơi, đây không phải là tình yêu.My dear, this is not love.Bạn có vui không bạn ơi?”.Did you have fun, Buddy?”.Bạn ơi bạn đã bay chưa vậy?Dude, have you flipped out?In progress” rồi bạn ơi.We are all“works in progress”, my friend.Không, bạn ơi, thôi nào, đó là cậu.No, dude, come on, that's you.Không còn lựa chọn nào khác bạn ơi.You do not have a choice, amigo.Bạn ơi đừng sợ tuổi già.Do not be afraid, my dear, of the old age.Nhiều lỗi chính tả sơ đẳng quá bạn ơi.Too many grammatical mistakes, bro.Bạn ơi, đó là 4 năm trước, okay?Dude, that was four years ago, okay?Đập tay nhau:" Sao mình ngốc thế, bạn ơi?"?He added:"Why am I so stupid, bro?Và bạn ơi, tôi đã lựa chọn rồi.Well, my friends, I have made a choice.Đêm sẽ rất dài huyễn hoặc lắm bạn ơi.It is going to be a long night, my friend.Bạn ơi, đây là điều tớ luôn muốn.Dude, this is what I have always wanted.Mình hơi dài nhưng giá đó cũng hợp lý rồi bạn ơi.It's quite a process but worth the while, my friend.Bạn ơi, đây là tin tức tuyệt vời nhất!My dear, it's the most wonderful news!Bạn quá khen, vẫn còn thiếu nhiều thứ bạn ơi.You're very kind, but it's lacking a lot of detail, my friend.Bạn ơi, đây là hàng tàu không nên dùng.This, my friends, is a ship you should not sail.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 305, Thời gian: 0.0464

Xem thêm

các bạn ơimy friendsguysbạn tôi ơimy friendbạn của tôi ơimy friend

Từng chữ dịch

bạndanh từfriendfriendsơidanh từchristdearheygodơioh , my S

Từ đồng nghĩa của Bạn ơi

bạn tôi dude thân mến em yêu thân yêu của tôi con yêu anh my friend my dear bè của tôi yêu quý cháu yêu anh bạn ạ chàng thằng yêu ơi cưng cậu em ơi bán ở trung quốcban ơn

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh bạn ơi English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Các Bạn ơi Từ Là Gì