Bán Phá Giá In English - Glosbe Dictionary
Có thể bạn quan tâm
Dumping, dumping are the top translations of "Bán phá giá" into English.
Bán phá giá + Add translation Add Bán phá giáVietnamese-English dictionary
-
Dumping
Với mức thuế suất này, tôi tự tin rằng nó sẽ có tác dụng làm giảm các vụ kiện chống bán phá giá.
With this rate of tariff, I'm confident it'll have a mitigating effect on the anti-dumping cases.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Bán phá giá" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations with alternative spelling
bán phá giá + Add translation Add bán phá giáVietnamese-English dictionary
-
dumping
nounVới mức thuế suất này, tôi tự tin rằng nó sẽ có tác dụng làm giảm các vụ kiện chống bán phá giá.
With this rate of tariff, I'm confident it'll have a mitigating effect on the anti-dumping cases.
wiki
Translations of "Bán phá giá" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phá Giá Thị Trường Tiếng Anh Là Gì
-
"bán Phá Giá Trên Thị Trường" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "bán Phá Giá Trên Thị Trường" - Là Gì?
-
Bán Phá Giá Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
LÀ BÁN PHÁ GIÁ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Bán Phá Giá (Dumping) Là Gì? Ưu Nhược điểm Của Bán Phá Giá
-
Định Giá để Bán Phá Giá Là Gì? Những ảnh Hưởng Của định Giá ăn ...
-
Pump Và Dump Là Gì? Cách Hoạt động Của Pump Và Dump Trong Thị ...
-
Thuật Ngữ - Chống Bán Phá Giá - Luật Minh Khuê
-
Bán Phá Giá Là Gì ? Các Biện Pháp Chống Bán Phá Giá
-
Bán Phá Giá Là Gì? 3 Hình Thức Bán Phá Giá Thường Gặp
-
TÌM HIỂU VỀ LUẬT CHỐNG BÁN PHÁ GIÁ (anti-dumping) CỦA MỸ [1]