Bạn Rảnh Không? - VOV Giao Thông
Có thể bạn quan tâm
Nghe nội dung chi tiết tại đây:

Hồi trước dịch, việc làm không hết. Nhưng dịch dã kéo dài đã lấy đi nhiều công việc, hoặc tinh gọn nhân lực ở chính những công việc cũ, khiến bạn bỗng chốc rảnh rang.
Từ bận sang rảnh, đối với nhiều người, đó là một sự hụt hẫng không hề nhẹ. Cảm giác như thiếu việc làm, thấy trống trải vô nghĩa, thấy chân tay thừa thãi, thấy mình như tụt lại phía sau, và bắt đầu sinh ra lo lắng buồn phiền.
Vấn đề thực sự của bạn là gì? Nếu rảnh mà công việc vẫn đảm bảo, thu nhập vẫn không bị biến động gì đáng kể, đó chẳng phải là một sự tiến triển hay sao!
Hãy xúc tiến những kế hoạch của riêng mình. Tút tát lại cơ thể, với một chế độ làm việc - học tập - sinh hoạt được điều chỉnh lành mạnh nhất trong khả năng.
Hãy bắt đầu đọc sách một cách nghiêm túc, những quyển mà bạn đã lướt qua, đọc mỗi tuần chỉ đọc một vài trang trong chuỗi ngày bận rộn. Nhiều tri thức quý giá vẫn còn nguyên trong đó.
Cũng không bao giờ là muộn để bắt đầu tìm hiểu, nghiên cứu về một lĩnh vực bạn từng đam mê, nhưng đã buộc phải gác lại vì những mưu cầu cơm áo.
Ngay cả khi sự rảnh rang không đi kèm với thu nhập ổn định, cũng đừng vội hoang mang. Hãy mạnh dạn chia sẻ trạng thái đó với bạn bè, người thân, nhờ giới thiệu cho các cơ hội việc làm phù hợp.
Rảnh rang một cách bị động cũng có thể biến thành cơ hội cho sự khai phá, bắt đầu, nếu tận dụng tích cực. Còn rảnh rang một cách chủ động, là khi bạn đã tự lọc được những lắt nhắt ra khỏi tay mình để công việc thật trọng tâm; dọn dẹp được các thứ luẩn quẩn ra khỏi tâm trí mình, để đầu óc thật quang quẻ. Cho nên dù theo nghĩa nào, cũng đừng để lãng phí sự rảnh rang!
Từ khóa » Bạn Có đang Rảnh Không Tiếng Anh Là Gì
-
Bây Giờ Bạn Có Rảnh Không? In English With Examples - MyMemory
-
Results For Bạn Có Rảnh Không Translation From Vietnamese To English
-
How Do You Say "Bạn Có Rảnh Không ? Trong Tiếng Anh Viết Như Thế ...
-
Bạn Có Rảnh Không | English Translation & Examples - ru
-
19 Câu Giao Tiếp Cho Chủ đề "hò Hẹn" - Langmaster
-
ANH CÓ RẢNH In English Translation - Tr-ex
-
KHÔNG CÓ RẢNH In English Translation - Tr-ex
-
"Do You Have A Minute?" - Duolingo
-
đang Rảnh In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
CÁCH HẸN GẶP AI ĐÓ Are You... - 30 Phút Tiếng Anh Mỗi Ngày
-
Top 12 Em Có Rảnh Không Bằng Tiếng Anh 2022
-
Các Cụm Từ Lóng Hay Dùng Trong Tiếng Anh Giao Tiếp - Pasal