BẬN RỘN , NHƯNG In English Translation - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
What is the translation of " BẬN RỘN , NHƯNG " in English? bận rộn , nhưng
Examples of using Bận rộn , nhưng in Vietnamese and their translations into English
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Anh bận rộn, nhưng anh ko hài lòng.
Đa số những người làm việc 70- 80 giờ một ngày màtôi có dịp nói chuyện thường rất bận rộn, nhưng năng suất của họ thật sự lại không cao.Word-for-word translation
bậnadjectivebusybậnadverbtoobậnverboccupiedbusiedbusyingrộnadjectivebusybusiestnhưngadverbhoweverstillnhưngprepositionthoughalthoughnhưngpronounitTop dictionary queries
Vietnamese - English
Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension Từ khóa » Bạn Có Bận Không Tiếng Anh
-
Hôm Nay Bạn Có Bận Không In English With Examples
-
Dạo Này Bạn Có Bận Không In English With Examples
-
Bạn Có Bận Không? - In Different Languages
-
Bạn Có Bận Không? Dịch
-
Tiếng Anh Cơ Bản Bài 8: Cậu Có Bận Không?
-
How Do You Say This In Vietnamese? Hello! How Are You Doing These ...
-
"Anna Và Emma, Hôm Nay Các Bạn Có Bận Rộn Không?" - Duolingo
-
"Bạn Có Bận Rộn Vào Ngày Thứ Bảy Không?" - Duolingo
-
Tiếng Anh Cơ Bản Bài 8: Cậu Có Bận Không? - YouTube
-
Bạn đang Bận Trong Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Mách Bạn Mẹo Tiếng Anh Cho Người Bận Rộn Hiệu Quả Nhất
-
3 Phương Pháp Học Tiếng Anh Cho Người Bận Rộn - Winning English
-
Phương Pháp Học Tiếng Anh Cho Người đi Làm Bận Rộn
-
Cẩm Nang “Cưa Đổ” Tiếng Anh Cho Người Bận Rộn - Eng Breaking