Bẩn Thỉu Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
bẩn thỉu
* ttừ
dirty, mean, grubby, filthy, muddy, miry
nhà cửa bẩn thỉu the house is dirty all over
ăn ở bẩn thỉu to have dirty habits
stingy, miserly
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
bẩn thỉu
* adj
Dirty, mean
nhà cửa bẩn thỉu: the house is dirty all over
ăn ở bẩn thỉu: to have dirty habits
tâm địa bẩn thỉu: a dirty character, a mean character
cuộc chiến tranh xâm lược bẩn thỉu: a dirty war of aggression
Từ điển Việt Anh - VNE.
bẩn thỉu
dirty, filthy; stingy



Từ liên quan- bẩn
- bẩn bụi
- bẩn tay
- bẩn bụng
- bẩn chật
- bẩn mình
- bẩn thỉu
- bẩn tưởi
- bẩn quặng
- bẩn như lợn
- bẩn vì mồ hôi
- bẩn thẩn bần thần
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » đồ Bẩn Thỉu Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Nghĩa Của "đồ Bẩn Thỉu" Trong Tiếng Anh - Từ điển Online Của
-
• đồ Bẩn Thỉu, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Dirt | Glosbe
-
đồ Bẩn Thỉu In English - Glosbe Dictionary
-
BẨN THỈU - Translation In English
-
BẨN THỈU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
'bẩn Thỉu' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh
-
Bẩn Thỉu Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
Bẩn Thỉu - Wiktionary Tiếng Việt
-
Ý Nghĩa Của Scruffy Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
259+ Từ Vựng Tiếng Anh Bắt đầu Bằng Chữ D
-
NHỮNG TÍNH TỪ "TỘT ĐỘ" TRONG... - Tiếng Anh Là Chuyện Nhỏ
-
Bẩn Thỉu Tiếng Anh Là Gì