Bạn Trai Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bạn trai" thành Tiếng Anh

boyfriend, boy friend, boy-friend là các bản dịch hàng đầu của "bạn trai" thành Tiếng Anh.

bạn trai noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • boyfriend

    noun

    male partner in a romantic relationship.

    Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.

    No, he's not my new boyfriend.

    en.wiktionary.org
  • boy friend

    noun

    Bạn trai em hẹn gặp ở đâu?

    Where did your boy friend ask you to meet him?

    GlosbeResearch
  • boy-friend

    Bạn trai em hẹn gặp ở đâu?

    Where did your boy friend ask you to meet him?

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • male friend
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bạn trai " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "bạn trai" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Gu Bạn Trai Tiếng Anh Là Gì