Band - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
Cách phát âm
- enPR: bănd, IPA(ghi chú):/bænd/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin) - Từ đồng âm: banned
- Vần: -ænd
Danh từ
band /ˈbænd/
- Dải, băng, đai, nẹp.
- Dải đóng gáy sách.
- (Số nhiều) Dải cổ áo (thầy tu, quan toà, viện sĩ hàn lâm... ).
- (Vật lý) Dải băng. frequency band — dải tần số short-waved band — rađiô băng sóng ngắn
Ngoại động từ
band ngoại động từ /ˈbænd/
- Buộc dải, buộc băng, đóng đai.
- Làm nẹp.
- Kẻ, vạch, gạch.
Chia động từ
band| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to band | |||||
| Phân từ hiện tại | banding | |||||
| Phân từ quá khứ | banded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | band | band hoặc bandest¹ | bands hoặc bandeth¹ | band | band | band |
| Quá khứ | banded | banded hoặc bandedst¹ | banded | banded | banded | banded |
| Tương lai | will/shall²band | will/shallband hoặc wilt/shalt¹band | will/shallband | will/shallband | will/shallband | will/shallband |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | band | band hoặc bandest¹ | band | band | band | band |
| Quá khứ | banded | banded | banded | banded | banded | banded |
| Tương lai | weretoband hoặc shouldband | weretoband hoặc shouldband | weretoband hoặc shouldband | weretoband hoặc shouldband | weretoband hoặc shouldband | weretoband hoặc shouldband |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | band | — | let’s band | band | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
band /ˈbænd/
- Đoàn, toán, lũ, bọn, bầy.
- Dàn nhạc, ban nhạc. string band — dàn nhạc đàn dây
Thành ngữ
- when the band begins to play: Khi mà tình hình trở nên nghiêm trọng.
Ngoại động từ
band ngoại động từ /ˈbænd/
- Tụ họp thành đoàn, tụ họp thành toán, tụ họp thành bầy.
Chia động từ
band| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to band | |||||
| Phân từ hiện tại | banding | |||||
| Phân từ quá khứ | banded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | band | band hoặc bandest¹ | bands hoặc bandeth¹ | band | band | band |
| Quá khứ | banded | banded hoặc bandedst¹ | banded | banded | banded | banded |
| Tương lai | will/shall²band | will/shallband hoặc wilt/shalt¹band | will/shallband | will/shallband | will/shallband | will/shallband |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | band | band hoặc bandest¹ | band | band | band | band |
| Quá khứ | banded | banded | banded | banded | banded | banded |
| Tương lai | weretoband hoặc shouldband | weretoband hoặc shouldband | weretoband hoặc shouldband | weretoband hoặc shouldband | weretoband hoặc shouldband | weretoband hoặc shouldband |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | band | — | let’s band | band | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “band”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Từ đồng âm tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/ænd
- Vần:Tiếng Anh/ænd/1 âm tiết
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Ngoại động từ
- Chia động từ
- Động từ tiếng Anh
- Chia động từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
- Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Từ khóa » Ban D Tiếng Anh Là Gì
-
Khối D Tiếng Anh Là Gì ? Khối D Gồm Những Môn Học Và Ngành Nghề ...
-
Khối A Tiếng Anh Là Gì - Shirohada
-
Ý Nghĩa Của Band Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
BAN ĐÊM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Vựng Tiếng Anh Liên Quan đến Giáo Dục - Speak Languages
-
Ban đêm Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Band Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
LÚC BAN ĐẦU Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
VÀO BAN ĐÊM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Học Tiếng Anh Cho Người Mới Bắt đầu - British Council