Band - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
    • 1.3 Ngoại động từ
      • 1.3.1 Chia động từ
    • 1.4 Danh từ
      • 1.4.1 Thành ngữ
    • 1.5 Ngoại động từ
      • 1.5.1 Chia động từ
    • 1.6 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Tải mã QR
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary Xem thêm: Band, bånd, bánd, *band

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • enPR: bănd, IPA(ghi chú):/bænd/
  • Âm thanh (Mỹ):(tập tin)
  • Từ đồng âm: banned
  • Vần: -ænd

Danh từ

band /ˈbænd/

  1. Dải, băng, đai, nẹp.
  2. Dải đóng gáy sách.
  3. (Số nhiều) Dải cổ áo (thầy tu, quan toà, viện sĩ hàn lâm... ).
  4. (Vật lý) Dải băng. frequency band — dải tần số short-waved band — rađiô băng sóng ngắn

Ngoại động từ

band ngoại động từ /ˈbænd/

  1. Buộc dải, buộc băng, đóng đai.
  2. Làm nẹp.
  3. Kẻ, vạch, gạch.

Chia động từ

band
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to band
Phân từ hiện tại banding
Phân từ quá khứ banded
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại band band hoặc bandest¹ bands hoặc bandeth¹ band band band
Quá khứ banded banded hoặc bandedst¹ banded banded banded banded
Tương lai will/shall²band will/shallband hoặc wilt/shalt¹band will/shallband will/shallband will/shallband will/shallband
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại band band hoặc bandest¹ band band band band
Quá khứ banded banded banded banded banded banded
Tương lai weretoband hoặc shouldband weretoband hoặc shouldband weretoband hoặc shouldband weretoband hoặc shouldband weretoband hoặc shouldband weretoband hoặc shouldband
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại band let’s band band
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Danh từ

band /ˈbænd/

  1. Đoàn, toán, lũ, bọn, bầy.
  2. Dàn nhạc, ban nhạc. string band — dàn nhạc đàn dây

Thành ngữ

  • when the band begins to play: Khi mà tình hình trở nên nghiêm trọng.

Ngoại động từ

band ngoại động từ /ˈbænd/

  1. Tụ họp thành đoàn, tụ họp thành toán, tụ họp thành bầy.

Chia động từ

band
Dạng không chỉ ngôi
Động từ nguyên mẫu to band
Phân từ hiện tại banding
Phân từ quá khứ banded
Dạng chỉ ngôi
số ít nhiều
ngôi thứ nhất thứ hai thứ ba thứ nhất thứ hai thứ ba
Lối trình bày I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại band band hoặc bandest¹ bands hoặc bandeth¹ band band band
Quá khứ banded banded hoặc bandedst¹ banded banded banded banded
Tương lai will/shall²band will/shallband hoặc wilt/shalt¹band will/shallband will/shallband will/shallband will/shallband
Lối cầu khẩn I you/thou¹ he/she/it/one we you/ye¹ they
Hiện tại band band hoặc bandest¹ band band band band
Quá khứ banded banded banded banded banded banded
Tương lai weretoband hoặc shouldband weretoband hoặc shouldband weretoband hoặc shouldband weretoband hoặc shouldband weretoband hoặc shouldband weretoband hoặc shouldband
Lối mệnh lệnh you/thou¹ we you/ye¹
Hiện tại band let’s band band
  1. Cách chia động từ cổ.
  2. Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.

Tham khảo

  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “band”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=band&oldid=2245745” Thể loại:
  • Mục từ tiếng Anh
  • Từ 1 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Từ đồng âm tiếng Anh
  • Vần:Tiếng Anh/ænd
  • Vần:Tiếng Anh/ænd/1 âm tiết
  • Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
  • Ngoại động từ
  • Chia động từ
  • Động từ tiếng Anh
  • Chia động từ tiếng Anh
  • Danh từ tiếng Anh
Thể loại ẩn:
  • Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
  • Thiếu mã ngôn ngữ/IPA
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục band 67 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Ban D Tiếng Anh Là Gì