Bảng áp Suất Lốp Xe ô Tô Phổ Biến Tại Việt Nam

Hầu hết mọi người đều biết rằng cần phải kiểm tra dầu động cơ để đảm bảo động cơ có thể hoạt động tốt, nhưng có bao nhiêu người biết cần phải kiểm tra áp suất lốp thường xuyên? Lốp ô tô không chỉ không an toàn khi chúng mòn và cũ – bạn nên biết rằng áp suất lốp ảnh hưởng sự an toàn cũng như chi phí bão dưỡng của bạn. Để giúp giữ áp suất đúng, Tân Hoàn Cầu mang đến bảng áp suất lốp xe ô tô phổ biến tại Việt Nam bên dưới.

Mục lục ẩn 1. Áp suất lốp xe của bạn nên là bao nhiêu? 2. Bảng áp suất lốp xe ô tô phổ biến tại Việt Nam 2.1. Ford 2.2. Handa 2.3. Hyundai 2.4. Toyota 2.5. Isuzu 2.6. Suzuki 2.7. KIA 2.8. Mercedes-Benz 2.9. BMW 2.10. Audi

1. Áp suất lốp xe của bạn nên là bao nhiêu?

Áp suất lốp xe ô tô là phép đo lượng không khí trong lốp xe, và đảm bảo lốp xe mòn đều cũng như duy trì độ bám chính xác trên mặt đường. Đơn vị được tính bằng PSI (Pound-per-square-inch)

Các nhà sản xuất lốp luôn đưa ra áp suất khuyến nghị và các nhà sản xuất ô tô luôn có gắn thông tin áp suất lốp chính xác cho loại lốp đi kèm trên xe.

Lái xe với áp suất quá thấp (lốp bị xẹp) mang đến hiệu suất xử lý thấp, ảnh hưởng đến phanh trong trường hợp khẩn cấp.

Lốp xe quá căng sẽ nhanh mòn và có nguy cơ bị nổ hoặc gây trượt bánh. Mỗi chiếc lốp đều được thiết kế để hoạt động trong một phạm vi áp suất hiệu quả, từ thấp đến cao và nếu bạn không biết áp suất lốp của mình thì có thể tìm đến các đại lý ô tô, trung tâm sửa xe hoặc đại lý lốp.

Áp suất lốp cần được đo khi lốp nguội và khi xe chưa chạy. Bởi khi lái xe, không khí bên trong lốp tích tụ làm thay đổi chỉ số áp suất. Vì vậy khi kiểm tra áp suất lốp, bạn nên kiểm tra lúc trước khi đi.

bảng áp suất lốp xe ô tô

2. Bảng áp suất lốp xe ô tô phổ biến tại Việt Nam

2.1. Ford

Ford Escape

Size lốpHành kháchÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
235/55R17 99V1 – 32.4 bar35psi240kPa2.4 bar35psi240kPa
235/50R18 97V235/50R18 101V235/45R179 99V4 – 52.4 bar35psi240kPa2.8 bar41psi280kPa
T155/70R17 110M1 – 54.2 bar60psi420kPa4.2 bar60psi420kPa

Ford Everest

Áp suất lốp trướcÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sauÁp suất lốp sau
Size lốp265/60R18 110T265/60R18 110T265/60R18 110T265/60R18 110T
Hành khách1 – 34 – 71 – 34 – 7
2.1 bar30psi210kPa2.4 bar35psi240kPa2.1 bar30psi210kPa3.0 bar44psi300kPa
ECO2.4 bar35psi240kPa2.4 bar35psi240kPa2.4 bar35psi240kPa3.0 bar44psi300kPa

Ford Focus

Size lốpHành kháchÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
205/60 R16 92V160km/h (100mph) trở xuống1 – 32.3 bar33psi230kPa2.3 bar33psi230kPa
205/60 R16 92V160km/h (100mph) trở xuống4 – 52.4 bar35psi240kPa3.1 bar45psi310kPa
205/60 R16 92V160km/h (100mph) trở lên1 – 32.3 bar33psi230kPa3.1 bar45psi310kPa
205/60 R16 92V160km/h (100mph) trở lên4 – 52.6 bar38psi260kPa3.1 bar45psi310kPa

Ford Mustang

Lốp trướcLốp sau
Size lốp255/40ZR19 100Y275/40ZR19 105Y
Áp suất220kPa, 32psi220kPa, 32psi

Ford Ranger

Size lốpHành kháchÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
265/65R17 112T1 – 32.1bar30psi210kPa2.1bar30psi210kPa
265/65R17 112T4 – 72.6bar38psi260kPa3.0bar44psi300kPa
265/65R17 112T (spare)1 – 33.0bar44psi300kPa3.0bar44psi​300kPa
265/65R17 112T (spare)4 – 73.0bar44psi​300kPa3.0bar44psi​300kPa

Ford Transit

Size lốpÁp suất lốp trước tối đaÁp suất lốp sau tối đa
215/65 R16C 109/107T3.5 bar50.8psi350kPa3.6 bar52.2psi360kPa

Ford Transit Custom

Size lốpÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
215/65 R16C 109/107T3.5 bar50.8psi350kPa3.6 bar52.2psi360kPa

2.2. Handa

Honda Civic

Size lốpHành kháchÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
215/50 R17 91V1-5 ~160km/h220 kPa2.2 bar32 psi220 kPa2.2 bar32 psi
215/50 R17 91V1-5 160km/h~240 kPa2.4 bar35 psi230 kPa2.3 bar33 psi
215/50 R17 91VKéo220 kPa2.2 bar32 psi270 kPa2.7 bar39 psi

Honda CR-V

Size lốpHành kháchÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
235/60R18 103H1 – 3230kPa2.3 bar33psi210kPa2.1 bar30psi
235/60R18 103H3 – 7235kPa2.4 bar34psi245kPa2.5 bar36psi
235/60R18 103HTrailer230kPa2.3 bar33psi280kPa2.8 bar41psi

Honda HR-V

Size lốpHành kháchÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
215/55R17 94V3 – 5220kPa2.2 bar32psi210kPa2.1 bar30psi
215/55R17 94VKéo220kPa2.2 bar32psi250kPa2.5 bar36psi
Dự phong: T135/90D16 102M420kPa4.2 bar60psi420kPa4.2 bar60psi

2.3. Hyundai

Hyundai Accent

Size lốpÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
175/70R14220kPa32psi220kPa32psi
195/50R16220kPa32psi220kPa32psi

Hyundai Elantra

Size lốpÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
195/65R15230kPa33psi230kPa33psi
205/55R16230kPa33psi230kPa33psi
225/45R17230kPa33psi230kPa33psi
T125/80D15420kPa60psi420kPa60psi
T125/80D16420kPa60psi420kPa60psi

Hyundai Genesis

Size lốpÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
225/55R17230kPa33psi230kPa33psi
245/45R18230kPa33psi230kPa33psi
245/40R19230kPa33psi
275/35R19240kPa35psi
T135/90D17420kPa60psi420kPa60psi
T135/90D17420kPa60psi420kPa60psi
T135/80R18420kPa60psi420kPa60psi
T135/70R19420kPa60psi420kPa60psi

Hyundai i30

Size lốpHành kháchÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
205/55R16 91H1 – 3230kPa2.3bar33psi230kPa2.3bar33psi
205/55R16 91H3 – 5230kPa2.3bar33psi230kPa2.3bar33psi
225/45R17 91W1 – 3230kPa2.3bar33psi230kPa2.3bar33psi
225/45R17 91W3 – 5230kPa2.3bar33psi230kPa2.3bar33psi
225/40ZR18 92Y1 – 3240kPa2.4bar35psi240kPa2.4bar35psi
225/40ZR18 92Y3 – 5250kPa2.5bar36psi250kPa2.5bar36psi

Hyundai iLoad

Size lốpÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
215/70R16C290kPa42psi350kPa51psi

Hyundai Ioniq

Size lốpÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
195/65 R15250 kPa36 psi2.5 bar250 kPa36 psi2.5 bar
225/45 R17250 kPa36 psi2.5 bar250 kPa36 psi2.5 bar
T125/80 D15420 kPa60 psi4.2 bar420 kPa60 psi4.2 bar
T125/80 D16420 kPa60 psi4.2 bar420 kPa60 psi4.2 bar

Hyundai Kona

Size lốpTảiÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
205/60R16Normal230kPa33psi230kPa33psi
205/60R16Max250kPa36psi250kPa36psi
215/55R17Normal230kPa33psi230kPa33psi
215/55R17Max250kPa36psi250kPa36psi
235/45R18Normal230kPa33psi230kPa33psi
235/45R18Max250kPa36psi250kPa36psi
T125/80D16Normal420kPa60psi420kPa60psi

Hyundai Santa Fe

Size lốpTảiÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
235/65R17 104H235/60R18 107V235/55R19 101VNormal240 kPa35 psi2.4 bar240 kPa35 psi2.4 bar
235/65R17 104H235/60R18 107V235/55R19 101VMax240 kPa35 psi2.4 bar240 kPa35 psi2.4 bar
T165/90R17 116MNormal420 kpa60 psi4.2 bar420 kpa60 psi4.2 bar
T165/90R17 116MMax420 kpa60 psi4.2 bar420 kpa60 psi4.2 bar

Hyundai Veloster

Size lốpÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
215/45R17230kPa33psi230kPa33psi
225/40R18230kPa33psi230kPa33psi
T125/80D15420kPa60psi420kPa60psi
T125/80D16420kPa60psi420kPa60psi

2.4. Toyota

Toyota 86

Size lốpÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
215/45R17 87W240kPa2.4 bar35psi240kPa2.4 bar35psi

Toyota Aurion

Size lốpÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sauÁp suất lốp dự phòng
225/45 R18 95W250kPa250kPa240kPa

Toyota C-HR

Size lốpÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
225/50R18 95V230 kPa2.3 bar33 psi230 kPa2.3 bar33 psi

Toyota Camry

Size lốpÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sauLốp dự phòngT155/70D17 110M
235/45R18 94Y240kPa2.4 bar35psi240kPa2.4 bar35psi420kPa4.2 bar61psi

Toyota Corolla

Size lốpÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
205/55R16 91V250kPa2.5 bar36psi240kPa2.4 bar35psi
T125/70D17420kPa4.2 bar60psi420kPa4.2 bar60psi

Toyota Fortuner

Size lốpÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
265/60R18200kPa2 bar29psi200kPa2 bar29psi

Toyota HiAce

Size lốpÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
215 / 70R16C 108/106T350kPa375kPa

Toyota HiLux

Size lốp Áp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
215/65R16C240kPa2.4 bar370kPa3.7 bar

Toyota Kluger

Size lốpÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
245/55 R19240kPa240kPa

Toyota Land Cruiser

Size lốpLoadÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
7.50R16LT 114/112PUnloaded240 kPa2.4 bar32 psi260 kPa2.6 bar38 psi
7.50R16LT 114/112PLoaded250 kPa2.5 bar36 psi475 kPa4.75 bar69 psi
225/95R16C 118/116SUnloaded240 kPa2.4 bar32 psi260 kPa2.6 bar38 psi
225/95R16C 118/116SLoaded250 kPa2.5 bar36 psi475 kPa4.75 bar69 psi
265/70R16LT 115RUnloaded250 kPa2.5 bar36 psi250 kPa2.5 bar36 psi
265/70R16LT 115RLoaded250 kPa2.5 bar36 psi350 kPa3.5 bar51 psi

Toyota Land Cruiser Prado

Size lốpLoadÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
265/65 R17 112SUnloaded200kPa2.0 bar29psi200kPa2.0 bar29psi
265/65 R17 112SLoaded200kPa2.0 bar29psi200kPa2.0 bar29psi
265/60 R18 110HUnloaded200kPa2.0 bar29psi200kPa2.0 bar29psi
265/60 R18 110HLoaded200kPa2.0 bar29psi220kPa2.2 bar32psi

Toyota Prius

Size lốpÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
215/45 R17 87W220kPa2.2bar210kPa2.1bar

Toyota RAV4

Size lốp Áp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
225/65 R17 102H220kPa2.2 bar32psi220kPa2.2 bar32psi

Toyota Supra

Size lốpHành kháchÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
225/50 R 17 98 H XL M+S1 – 22.2bar220kPa2.2bar220kPa
225/50 R 17 98 H XL M+S1 – 2 + hành lý2.2bar220kPa2.2bar220kPa
255/35 ZR 19 96 Y XL255/40 R 18 99 V XL M+S255/40 ZR 18 95 Y275/35 ZR 19 100 Y XL275/40 ZR 18 99 Y1 – 22.2bar220kPa2.2bar220kPa
255/35 ZR 19 96 Y XL255/40 R 18 99 V XL M+S255/40 ZR 18 95 Y275/35 ZR 19 100 Y XL275/40 ZR 18 99 Y1 – 2 + hành lý2.6bar260kPa2.6bar260kPa
T 135/90 R 17 104 M4.2bar420kPa4.2bar420kPa

Toyota Yaris

Size lốpÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
175/70R14 84S250kPa2.5 bar36psi240kPa2.4 bar35psi
175/65R15 84H230kPa2.3 bar33psi220kPa2.2 bar32psi
T125/70D16 96M420kPa4.2 bar60psi

2.5. Isuzu

Isuzu D-Max

Size lốpTốc độÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
245/70R 16 111SNormal200 kPa2.0 bar29 psi280 kPa2.8 bar40 psi
245/70R 16 111SHigh200 kPa2.0 bar29 psi280 kPa2.8 bar40 psi

Isuzu MU-X

Size lốpÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
255/60R18 108S200 kPa200 kPa

2.6. Suzuki

Suzuki Ignis

Áp suất lốp trướcÁp suất lốp sauÁp suất lốp dự phòng
Size lốp175/65R15 84H175/65R15 84hT135/70R15 99M
Normal load250kPa36psi220kPa32psi420kPa60psi
Max. load250kPa36psi260kPa38psi

Suzuki Jimny

Size lốpLoadÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
195/80R15Normal Load180kPa26psi180kPa26psi
195/80R15Max Load180kPa26psi200kPa​29psi

Suzuki S-Cross

Size lốpLoadÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
215/55R17 94VNormal Load230kPa33psi230kPa33psi
215/55R17 94VMax Load240kPa35psi280kPa41psi

Suzuki Swift

Size lốpLoadÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
185/55R16 83VNormal load250kPa(36psi)220kPa(32psi)
185/55R16 83VMax Load250kPa(36psi)280kPa(41psi)
T135/70R15 99M420kPa(60psi)

Suzuki Vitara

Size lốpLoadÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
215/55R17 94VNormal Load230kPa(33psi)230kPa(33psi)
215/55R17 94VMax Load240kPa(35psi)280kPa(41psi)

2.7. KIA

Kia Carnival

Size lốpLoadÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
235/65R17Normal Load240kPa(35psi)240kPa(35psi)
235/65R17Max Load240kPa(35psi)240kPa(35psi)
235/60R18Normal Load240kPa(35psi)240kPa(35psi)
235/60R18Max Load240kPa(35psi)240kPa(35psi)
235/55R19Normal Load240kPa(35psi)240kPa(35psi)
235/55R19Max Load240kPa(35psi)240kPa(35psi)
T135/90R17Normal Load420kPa(60psi)420kPa(60psi)
T135/90R17Max Load420kPa(60psi)420kPa(60psi)

Kia Cerato

Size lốpLoadÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
195/65R15Normal Load230kPa(33psi)230kPa(33psi)
195/65R15Max Load230kPa(33psi)230kPa(33psi)
205/55R16Normal Load230kPa(33psi)230kPa(33psi)
205/55R16Max Load230kPa(33psi)230kPa(33psi)
225/45R17Normal Load230kPa(33psi)230kPa(33psi)
225/45R17Max Load230kPa(33psi)230kPa(33psi)
T125/80D15Normal Load420kPa(60psi)420kPa(60psi)
T125/80D15Max Load420kPa(60psi)420kPa(60psi)
T125/80D16Normal Load420kPa(60psi)420kPa(60psi)
T125/80D16Max Load420kPa(60psi)420kPa(60psi)

Kia Optima

Size lốpLoadÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
215/60R16 95V215/55R17 94W235/45ZR18 98YNormal load235kPa34psi235kPa34psi
215/60R16 95V215/55R17 94W235/45ZR18 98YMax load235kPa34psi290kPa42psi
T125/80D16 97M (spare)T135/80D17 103M (spare)Normal load420kPa60psi420kPa60psi
T125/80D16 97M (spare)T135/80D17 103M (spare)Max load420kPa60psi420kPa60psi

Kia Rio

Size lốpHành kháchÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
185/65R15 88H1 – 3235kPa34psi2.35 bar215kPa31psi2.15 bar
185/65R15 88H3 – 5240kPa35psi2.4 bar250kPa36psi2.5 bar
195/55R16 87H1 – 3235kPa34psi2.35 bar215kPa31psi2.15 bar
205/45R17 88V3 – 5240kPa35psi2.4 bar260kPa38psi2.6 bar
T125/80D15 95MDự phòng420kPa60psi4.2 bar420kPa60psi4.2 bar

Kia Seltos

Size lốpHành kháchÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
205/60R16 92H215/55R17 94V235/45R18 94V1 – 3230 kPa33 psi2.3 bar230 kPa33 psi2.3 bar
205/60R16 92H215/55R17 94V235/45R18 94V4 – 5250 kPa36 psi2.5 bar250 kPa36 psi2.5 bar

Kia Sorento

Size lốpLoadÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
235/65R17235/60R18235/55R19Normal Load235 kPa34 psi2.35 bar235 kPa34 psi2.35 bar
235/65R17235/60R18235/55R19Max Load235 kPa34 psi2.35 bar235 kPa34 psi2.35 bar

Kia Soul

Size lốpLoadÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
205/60R16215/55R17235/45R18Normal load240kPa35psi240kPa35psi
205/60R16215/55R17235/45R18Max load240kPa35psi240kPa35psi
T125/80D16Normal load420kPa60psi420kPa60psi
T125/80D16Max load420kPa60psi420kPa60psi

Kia Sportage

Size lốpLoadÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
225/60 R17 99H225/55 R18 98H245/45 R19 98H245/45 R19 98WMin load240kPa (35 psi)240kPa (35 psi)
225/60 R17 99H225/55 R18 98H245/45 R19 98H245/45 R19 98WMax load240kPa (35 psi)240kPa (35 psi)
T135/90D17 103MT135/90D17 104MT135/90D17110M420kpa (60 psi)420kpa (60 psi)

Kia Stinger

Size lốpLoadÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
225/45R18Normal load250kPa36psi270kPa39psi
225/45R18Max. load260kPa38psi270kPa39psi
225/40R19Normal load250kPa36psi
225/40R19Max. load260kPa38psi
255/35R19Normal load260kPa38psi
255/35R19Max. load270kPa39psi
T135/80R18Normal load420kPa60psi420kPa60psi
T135/80R18Max. load420kPa60psi420kPa60psi

2.8. Mercedes-Benz

Mercedes-Benz C-Class

Size lốpHành kháchSpeedÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
R181 – 3<250km/h230kPa33psi220kPa32psi
R183 – 5<250km/h240kPa35psi250kPa36psi
R181 – 3<280km/h250kPa36psi240kPa35psi
R183 – 5<280km/h270kPa39psi280kPa41psi
R191 – 3<250km/h260kPa38psi240kPa35psi
R193 – 5<250km/h280kPa41psi290kPa42psi
R191 – 3<280km/h290kPa42psi270kPa39psi
R193 – 5<280km/h310kPa45psi320kPa46psi
R18 M+S1 – 3max. 240km/h250kPa36psi240kPa35psi
R18 M+S3 – 5max. 240km/h270kPa39psi280kPa41psi
R19 M+S1 – 3max. 240km/h290kPa42psi290kPa42psi
R19 M+S3 – 5max. 240km/h310kPa45psi340kPa49psi

Mercedes-AMG C43

Áp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
Size lốp225/40 ZR19 93Y XL225/40 ZR19 96Y XL
Normal Load260kPa(38psi)240kPa(35psi)
Max Load280kPa(41psi)310kPa(45psi)

Mercedes-Benz E-Class

Size lốpHành kháchÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
205/65 R16225/55 R171 – 3260kPa260kPa
205/65 R16225/55 R173 – 5270kPa320kPa
205/65 R16225/55 R171 – 3220kPa220kPa
205/65 R16225/55 R173 – 5270kPa320kPa
245/45 R18275/40 R181 – 3220kPa220kPa
245/45 R18275/40 R183 – 5260kPa310kPa
245/40 R19275/30 R19245/35 R20275/30 R201 – 3220kPa230kPa
245/40 R19275/30 R19245/35 R20275/30 R203 – 5290kPa340kPa

Mercedes-Benz GLC-Class

Áp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
Size lốp255/45ZR20 105YXL285/40ZR20 108YXL
Normal load220kPa32psi220kPa32psi
Max load240kPa35psi290kPa42psi

Mercedes-Benz SL-Class

SpeedHành kháchÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
<250km/h1 – 2240kPa35psi230kPa33psi
<250km/h1-2 with load250kPa36psi250kPa36psi
<300km/h1 – 2300kPa44psi290kPa42psi
<300km/h1-2 with load330kPa48psi320kPa46psi
Winter tyres (max. 240km/h)1 – 2260kPa38psi260kPa38psi
Winter tyres (max. 240km/h)1-2 with load280kPa41psi290kPa42psi

Mercedes-Benz Sprinter

Size lốpLoadÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
235/65R 16 C115/113 RMin load300kPa3.0 bar44 psi300kPa3.0 bar44 psi
235/65R 16 C115/113 RMax load300kPa3.0 bar44 psi450kPa4.5 bar65 psi

Mercedes-Benz Vito

Size lốpHành kháchÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
205/65 R16 C 103H/T1 – 3300kPa44psi310kPa45psi
205/65 R16 C 103H/T3 – 5360kPa52psi390kPa57psi
225/60 R16 C 105H1 – 3280kPa41psi290kPa42psi
225/60 R16 C 105H3 – 5340kPa49psi370kPa54psi
225/55 R17 C 104H/T, 109H/T1 – 3290kPa42psi310kPa45psi
225/55 R17 C 104H/T, 109H/T3 – 5350kPa51psi380kPa55psi

Mercedes-Benz X-Class

Size lốpHành kháchÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
255/65 R17 110H1 – 3240kPa35psi240kPa35psi
255/65 R17 110H3 – 5240kPa35psi280kPa41psi
255/60 R18 112V255/60 R18 112H255/60 R18 108H1 – 3220kPa32psi220kPa32psi
255/60 R18 112V255/60 R18 112H255/60 R18 108H3 – 5240kPa35psi280kPa41psi

2.9. BMW

BMW 1 series

Size lốpHành kháchÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
205/50 R 17 89 H M+S205/50 R 17 89 Y205/50 R 16 91 H M+S225/45 R 17 91 H M+S225/45 R 17 91 W245/35 ZR 18 92 Y XL245/40 R 17 91 W1 – 32,2 bar32psi2,4 bar35psi
205/50 R 17 89 H M+S205/50 R 17 89 Y205/50 R 16 91 H M+S225/45 R 17 91 H M+S225/45 R 17 91 W245/35 ZR 18 92 Y XL245/40 R 17 91 W3 – 52,7 bar39psi3,2 bar46psi
225/35 R 19 88 Y XL245/30 R 19 89 Y XL1 – 32,6 bar38psi2,8 bar41psi
225/35 R 19 88 Y XL245/30 R 19 89 Y XL3 – 53,0 bar44psi3,5 bar51psi
225/40 R 18 88 Y225/40 ZR 18 88 Y1 – 32,2 bar32psi
225/40 R 18 88 Y225/40 ZR 18 88 Y3 – 52,8 bar41psi
225/40 R 18 92 V M+S XL245/35 R 18 88 Y1 – 32,4 bar35psi2,4 bar35psi
225/40 R 18 92 V M+S XL245/35 R 18 88 Y3 – 52,8 bar41psi3,3 bar48psi

BMW 2 Series

Size lốpHành kháchÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
205/50 R 17 89 H M+S225/45 R 17 91 H M+S1 – 22,4 bar35psi2,4 bar35psi
205/50 R 17 89 H M+S225/45 R 17 91 H M+S2 – 42,7 bar39psi3,2 bar46psi
225/35 R 19 88 Y XL245/30 R 19 89 Y XL1 – 22,6 bar38psi2,6 bar38psi
225/35 R 19 88 Y XL245/30 R 19 89 Y XL2 – 42,9 bar42psi3,4 bar49psi
225/40 R 18 92 V M+S XL1 – 22,4 bar35psi2,4 bar35psi
225/40 R 18 92 V M+S XL2 – 42,9 bar42psi3,4 bar49psi
225/40 R 18 88 Y225/40 ZR 18 88 Y245/35 R 18 88 Y245/35 ZR 18 92 Y XL1 – 22,2 bar32psi2,2 bar32psi
225/40 R 18 88 Y225/40 ZR 18 88 Y245/35 R 18 88 Y245/35 ZR 18 92 Y XL2 – 42,5 bar36psi3,0 bar44psi
T 125/80 R 17 99 M4,2 bar60psi4,2 bar60psi

BMW 440i

Size lốpHành kháchÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
225/45 R 18 95 V M+S XL1 – 22.4 bar240kPa2.6 bar260kPa
225/45 R 18 95 V M+S XL3 – 42.7 bar270kPa3.2 bar320kPa
225/35 R 20 90 Y XL225/30 R 20 92 Y XL1 – 22.4 bar240kPa2.6 bar260kPa
225/35 R 20 90 Y XL225/30 R 20 92 Y XL3 – 42.9 bar290kPa3.4 bar340kPa
T 135/80 R 17 102 M4.2 bar420kPa
255/40 R 19 93 Y XL255/45 R 18 91 Y225/45 R 18 95 Y XL225/45 ZR 18 95 y XL225/50 R 17 94 H M+S225/50 R 17 94 W225/50 R 17 98 Y XL1 – 22.4 bar240kPa2.4 bar240kPa
255/40 R 19 93 Y XL255/45 R 18 91 Y225/45 R 18 95 Y XL225/45 ZR 18 95 y XL225/50 R 17 94 H M+S225/50 R 17 94 W225/50 R 17 98 Y XL3 – 42.5 bar250kPa3.0 bar300kPa
225/35 R 19 96 Y XL255/40 R 18 99 Y XL255/40 ZR 18 99 Y XL1 – 22.4 bar240kPa
225/35 R 19 96 Y XL255/40 R 18 99 Y XL255/40 ZR 18 99 Y XL3 – 42.8 bar280kPa

BMW 5 Series

Size lốpHành kháchÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
225/55 R 17 97 H M+S225/55 R 17 97 Y245/45 R 18 100 Y XL275/35 R 19 100 Y XL1 – 32,2 bar32psi2,4 bar35psi
225/55 R 17 97 H M+S225/55 R 17 97 Y245/45 R 18 100 Y XL275/35 R 19 100 Y XL3 – 52,8 bar41psi3,3 bar48psi
245/35 R 20 95 Y XL245/40 R 19 98 Y XL245/45 R 18 100 V M+S XL1 – 32,4 bar35psi2,6 bar38psi
245/35 R 20 95 Y XL245/40 R 19 98 Y XL245/45 R 18 100 V M+S XL3 – 53,0 bar44psi3,5 bar
275/30 R 20 97 Y XL1 – 32,8 bar41psi
275/30 R 20 97 Y XL3 – 53,5 bar51psi
275/40 R 18 99 Y1 – 32,2 bar32psi
275/40 R 18 99 Y3 – 53,1 bar45psi

BMW M3

Size lốpHành kháchÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
255/35R 19 96 V M+S XL1 – 32,2 bar32psi2,3 bar33psi
255/35R 19 96 V M+S XL3 – 52,9 bar42psi3,2 bar46psi
255/40 R 18 99 V M+S XL1 – 32,2 bar32psi2,3 bar33psi
255/40 R 18 99 V M+S XL3 – 52,5 bar36psi2,8 bar41psi
255/35 R 19 92 (Y)265/30 R 20 94 (Y) XL2,2 bar32psi2,2 bar32psi
275/35 R 19 100 (Y) XL285/30 R 20 99 (Y) XL2,4 bar35psi2,6 bar38psi

BMW X1

Size lốpHành kháchÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
205/60 R 17 93 H M+S225/50 R 18 95 H M+S225/50 R 18 95 W225/50 R 18 99 W XL1 – 32,4 bar35psi2,2 bar32psi
205/60 R 17 93 H M+S225/50 R 18 95 H M+S225/50 R 18 95 W225/50 R 18 99 W XL3 – 52,6 bar38psi2,4 bar35psi
225/45 R 19 92 W1 – 32,6 bar38psi2,4 bar35psi
225/45 R 19 92 W3 – 52,9 bar42psi2,7 bar39psi
225/55 R 17 97 H M+S225/55 R 17 97 W1 – 32,2 bar32psi2,2 bar32psi
225/55 R 17 97 H M+S225/55 R 17 97 W3 – 52,4 bar35psi2,4 bar35psi
T 135/90 R 17 104 M4,2 bar60psi4,2 bar60psi

BMW X2

Size lốpHành kháchÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
205/55 R 18 96 H M+S XL225/45 R 19 96 Y XL1 – 32,4 bar35psi2,2 bar32psi
205/55 R 18 96 H M+S XL225/45 R 19 96 Y XL3 – 52,6 bar38psi2,6 bar38psi
225/40 R 20 94 Y XL225/45 R 19 96 V M+S XL1 – 32,6 bar38psi2,4 bar35psi
225/40 R 20 94 Y XL225/45 R 19 96 V M+S XL3 – 52,9 bar42psi2,9 bar42psi
225/45 R 19 92 W1 – 32,9 bar42psi2,7 bar39psi
225/45 R 19 92 W3 – 53,1 bar45psi3,1 bar45psi

BMW X5

Size lốpHành kháchÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
255/50 R 19 107 H M+S XL A/S255/50 R 19 107 H V M+S XL255/50 R 19 107 W XL275/40 R 20 106 V M+S XL275/40 R 20 106 W XL285/35 R 21 105 Y XL1 – 32,2 bar32psi2,6 bar38psi
255/50 R 19 107 H M+S XL A/S255/50 R 19 107 H V M+S XL255/50 R 19 107 W XL275/40 R 20 106 V M+S XL275/40 R 20 106 W XL285/35 R 21 105 Y XL3 – 52,9 bar42psi3,4 bar49psi
255/55 R 18 109 H M+S XL A/S255/55 R 18 109 H M+S XL255/55 R 18 109 V XL255/55 R 21 108 Y XL1 – 32,6 bar38psi2,4 bar35psi
255/55 R 18 109 H M+S XL A/S255/55 R 18 109 H M+S XL255/55 R 18 109 V XL255/55 R 21 108 Y XL3 – 52,7 bar39psi3,2 bar46psi
285/45 R 19 111 W XL315/35 R 20 110 V M+S XL315/35 R 20 110 W XL1 – 32,2 bar32psi
285/45 R 19 111 W XL315/35 R 20 110 V M+S XL315/35 R 20 110 W XL3 – 53,2 bar46psi
T 155/80 R 19 114 M4,2 bar60psi4,2 bar60psi
T 155/90 D 18 113 M4,2 bar60psi4,2 bar60psi

2.10. Audi

Audi A1

Size lốpHành kháchÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
215/45 R17 91W XL215/45 R17 91W XL M+S1 – 32.8 bar41 psi280 kPa2.4 bar35 psi240 kPa
215/45 R17 91W XL215/45 R17 91W XL M+S4 – 53.0 bar44 psi300 kPa2.6 bar38 psi260 kPa
195/55 R16 91V M+2215/40 R18 89Y XL1 – 32.6 bar38 psi260 kPa2.2 bar32 psi220 kPa
195/55 R16 91V M+2215/40 R18 89Y XL4 – 52.8 bar41 psi280 kPa2.4 bar35 psi240 kPa

Audi A4

Size lốpLoadÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
205/60 R16 92H M+S225/50 R17 94Y225/50 R17 98H XL M+S245/40 R18 93YMin load2,5 bar36psi2,3 bar33psi
205/60 R16 92H M+S225/50 R17 94Y225/50 R17 98H XL M+S245/40 R18 93YMax load2,5 bar36psi2,7 bar39psi
205/60 R16 96V XL M+S225/50 R1798 XL M+S225/45 R18 95H XL M+S245/40 R18 97V XL M+SMin load2,7 bar39psi2,5 bar36psi
205/60 R16 96V XL M+S225/50 R1798 XL M+S225/45 R18 95H XL M+S245/40 R18 97V XL M+SMax load2,7 bar39psi2,9 bar42psi
205/60 R16 92WMin load2,9 bar42psi2,7 bar39psi
205/60 R16 92WMax load2,9 bar42psi3,1 bar45psi
T125/70 R194,2 bar61psi4,2 bar61psi

Audi A5

Size lốpLoadÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
225/50 R17 94Y225/50 R17 98H XL M+S245/40 R18 93YMin load2,4 bar35psi2,2 bar32psi
225/50 R17 94Y225/50 R17 98H XL M+S245/40 R18 93YMax load2,4 bar35 psi2,4 bar35psi
255/35 R19 96Y XLMin load2,5 bar36psi2,2 bar32psi
255/35 R19 96Y XLMax load2,5 bar36psi2,5 bar36psi
225/50 R17 98V XL M+S245/40 R18 97V XL M+S255/35 R19 96V XL M+SMin load2,7 bar39psi2,4 bar35psi
225/50 R17 98V XL M+S245/40 R18 97V XL M+S255/35 R19 96V XL M+SMax load2,7 bar39psi2,7 bar39psi
T 125/70 R 194,2 bar61psi4,2 bar61psi

Audi Q2

Size lốpLoadÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
215/60 R16 95V215/60 R16 95V M+S215/55 R17 94V215/55 R17 94V M+S235/40 R19 96Y XLMin load2.5 bar36psi2.2 bar32psi
215/60 R16 95V215/60 R16 95V M+S215/55 R17 94V215/55 R17 94V M+S235/40 R19 96Y XLMax load2.5 bar36psi2.3 bar33psi
205/60 R16 95V205/60 R16 92H M+S215/50 R18 92WMin load2.6 bar38psi2.2 bar32psi
205/60 R16 95V205/60 R16 92H M+S215/50 R18 92WMax load2.6 bar38psi2.4 bar35psi
205/60 R16 92VMin load2.7 bar39psi2.2 bar32psi
205/60 R16 92VMax load2.7 bar39psi2.5 bar36psi
125/70 R194.2 bar61psi4.2 bar61psi

Audi Q5

Size lốpLoadÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
235/65 R17 104W235/65 R17 104H M+S235/60 R18 103W235/55 R19 101H M+SMin Load2,5 bar36psi2,3 bar33psi
235/65 R17 104W235/65 R17 104H M+S235/60 R18 103W235/55 R19 101H M+SMax Load2,5 bar36psi2,5 bar36psi
235/60 R18 103V M+S235/55 R19 101W255/45 R20 101W255/45 R20 101V M+SMin Load2,7 bar39psi2,5 bar36psi
235/60 R18 103V M+S235/55 R19 101W255/45 R20 101W255/45 R20 101V M+SMax Load2,7 bar39psi2,7 bar39psi
195/75-183,5 bar51psi3,5 bar51psi

Audi Q7

Size lốpHành kháchÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
255/60 R18 108Y255/60 R18 108H M+S255/55 R19 111Y XL255/55 R19 111H XL M+S255/50 R20 109H XL M+S285/45 R20 112Y XL285/45 R20 112V XL M+S285/40 R21 109Y XL1 – 32.6 bar260 kPa38 psi2.6 bar260 kPa38 psi
255/60 R18 108Y255/60 R18 108H M+S255/55 R19 111Y XL255/55 R19 111H XL M+S255/50 R20 109H XL M+S285/45 R20 112Y XL285/45 R20 112V XL M+S285/40 R21 109Y XL3 – 72.6 bar260 kPa38 psi2.8 bar280 kPa41 psi
285/35 R22 106Y XL1 – 32.6 bar260 kPa38 psi2.6 bar260 kPa38 psi
285/35 R22 106Y XL3 – 72.9 bar290 kPa42 psi3.1 bar310 kPa45 psi

Audi SQ5

Size lốpHành kháchÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
235/55 R19 101H M+S1 – 32.2 bar32 psi220 kPa2.0 bar29 psi200 kPa
235/55 R19 101H M+S4 – 52.5 bar36 psi250 kPa2.5 bar36 psi250 kPa
255/45 R20 101V M+S255/40 R21 102Y XL1 – 32.4 bar35 psi240 kPa2.2 bar32 psi220 kPa
255/45 R20 101V M+S255/40 R21 102Y XL4 – 52.7 bar39 psi270 kPa2.7 bar39 psi270 kPa
255/45 R20 101W1 – 32.6 bar38 psi260 kPa2.4 bar35 psi240 kPa
255/45 R20 101W4 – 52.9 bar42 psi290 kPa2.9 bar42 psi290 kPa

Audi TT

Size lốpLoadÁp suất lốp trướcÁp suất lốp sau
255/30 R20 92Y XLLight load2.6 bar38psi2.2 bar32psi
255/30 R20 92Y XLHeavy load2.8 bar41psi2.3 bar33psi
225/40 R19 93V M+SLight load2.7 bar39psi2.4 bar35psi
225/40 R19 93V M+SHeavy load2.9 bar42psi2.5 bar36psi
245/35 R19 93W M+SLight load3.0 bar44psi2.5 bar36psi
245/35 R19 93W M+SHeavy load3.3 bar48psi2.8 bar41psi

Mong rằng với những thông tin về bảng áp suất lốp xe ô tô có thể giúp các bác tài kiểm tra áp suất lốp xe chính xác của mình từ đó tiết kiệm chi phí thay lốp cũng như đảm bảo an toàn khi di chuyển.

Từ khóa » Bơm Lốp Xe Ford Transit