Bảng Báo Giá Tôn Quận 7 - Thép Hùng Phát
Có thể bạn quan tâm
Tìm hiểu về Bảng báo giá thép tấm tôn quận 7
Bảng báo giá thép tấm tôn Quận 7 là một bảng giá cập nhật thường xuyên để cung cấp thông tin về giá thị trường của các loại thép tấm tôn trong khu vực Quận 7. Bảng báo giá thể hiện giá trị của các loại thép tấm tôn tại thời điểm hiện tại và được cập nhật thường xuyên.
Giá thép tấm SS400/Q235B/A36 mới nhất
Ghi chú: trên điện thoại, kéo sang phải để xem toàn bộ bảng giá thép tấm.
| STT | Quy cách | Xuất xứ | Barem | Đơn giá | |
| Kg/tấm | Kg | Tấm | |||
| 1 | 3 ly (1500×6000) | NK | 211.95 | 14,000 | 2,967,300 |
| 2 | 4 ly (1500×6000) | NK | 282.60 | 14,000 | 3,956,400 |
| 3 | 5 ly (1500×6000) | NK | 353.25 | 14,000 | 4,945,500 |
| 4 | 6 ly (1500×6000) | NK | 423.90 | 14,000 | 5,934,600 |
| 5 | 8 ly (1500×6000) | NK | 565.20 | 14,000 | 7,912,800 |
| 6 | 10 ly (1500×6000) | NK | 706.50 | 14,000 | 9,891,000 |
| 7 | 12 ly (1500×6000) | NK | 847.80 | 14,000 | 11,869,200 |
| 8 | 14 ly (1500×6000) | NK | 989.10 | 14,000 | 13,847,400 |
| 9 | 16 ly (1500×6000) | NK | 1130.40 | 14,000 | 15,825,600 |
| 10 | 18 ly (1500×6000) | NK | 1271.70 | 14,000 | 17,803,800 |
| 11 | 20 ly (1500×6000) | NK | 1413.00 | 14,000 | 19,782,000 |
| 12 | 6 ly (2000×6000) | NK | 565.20 | 14,000 | 7,912,800 |
| 13 | 8 ly (2000×6000) | NK | 753.60 | 14,000 | 10,550,000 |
| 14 | 10 ly (2000×6000) | NK | 942.00 | 14,000 | 13,188,000 |
| 15 | 12 ly (2000×6000) | NK | 1130.40 | 14,000 | 15,825,600 |
| 16 | 14 ly (2000×6000) | NK | 1318.80 | 14,000 | 18,463,200 |
| 17 | 16 ly (2000×6000) | NK | 1507.20 | 14,000 | 21,100,800 |
| 18 | 18 ly (2000×6000) | NK | 1695.60 | 14,000 | 23,738,400 |
| 19 | 20 ly (2000×6000) | NK | 1884.00 | 14,000 | 26,376,000 |
| 20 | 22 ly (2000×6000) | NK | 2072.40 | 14,000 | 29,013,600 |
| 21 | 25 ly (2000×6000) | NK | 2355.00 | 14,000 | 32,970,000 |
| 22 | 30 ly (2000×6000) | NK | 2826.00 | 14,000 | 39,564,000 |
| 23 | 35 ly (2000×6000) | NK | 3297.00 | 14,000 | 46,158,000 |
| 24 | 40 ly (2000×6000) | NK | 3768.00 | 14,000 | 52,752,000 |
| 25 | 45 ly (2000×6000) | NK | 4239.00 | 14,000 | 59,346,000 |
| 26 | 50 ly – 100 ly (2000×6000) | NK | Liên hệ | Liên hệ | Liên hệ |
| Chiết khấu từ 200 – 400 đồng/kg khi mua số lượng lớn | |||||
Giá thép tấm gân SS400/Q235 (giá thép tấm chống trượt)
| STT | Quy cách | Xuất xứ | Barem | Giá thép tấm gân SS400/Q235 | |
| Kg/tấm | Kg | Tấm | |||
| 1 | 3 ly (1500×6000) | NK | 239.00 | 15,000 | 3,585,000 |
| 2 | 4 ly (1500×6000) | NK | 309.60 | 15,000 | 4,644,000 |
| 3 | 5 ly (1500×6000) | NK | 380.25 | 15,000 | 5,703,750 |
| 4 | 6 ly (1500×6000) | NK | 450.90 | 15,000 | 6,736,500 |
| 5 | 8 ly (1500×6000) | NK | 592.20 | 15,000 | 8,883,000 |
| 6 | 10 ly (1500×6000) | NK | 733.50 | 15,000 | 11,022,500 |
| 7 | 12 ly (1500×6000) | NK | 874.80 | 15,000 | 13,122,000 |
| Chiết khấu từ 200 – 400 đồng/kg khi mua số lượng lớn | |||||
Giá thép tấm đúc Q345B/A572 (giá thép tấm cường độ cao)
| STT | Quy cách | Xuất xứ | Barem | Giá thép tấm đúc Q345B/A572 |
| Kg/tấm | Kg | |||
| 1 | 4 ly – 12 ly (1500×6000) | NK | 15,500 | |
| 2 | 10 – 60 ly (2000×6000) | NK | 15,000 |
Giá thép tấm đen SS400 mới nhất
| STT | Quy cách | Xuất xứ | Đơn giá | Giá thép tấm đen SS400 | |
| VNĐ/Kg | Nhỏ (1M*2M) | Lớn (1M25*2M5) | |||
| 1 | 5 dem | NK | 22,000 | 172,700 | 268,844 |
| 2 | 6 dem | NK | 22,000 | 207,240 | 323,813 |
| 3 | 7 dem | NK | 22,000 | 241,780 | 377,781 |
| 4 | 8 dem | NK | 22,000 | 276,320 | 431,750 |
| 5 | 9 dem | NK | 22,000 | 310,860 | 485,719 |
| 6 | 1 ly | NK | 22,000 | 345,400 | 539,688 |
| 7 | 1.1 ly | NK | 22,000 | 379,940 | 593,656 |
| 8 | 1.2 ly | NK | 22,000 | 414,480 | 647,625 |
| 9 | 1.4 ly | NK | 17,000 | 373,660 | 583,844 |
| 10 | 1.5 ly | NK | 17,000 | 400,350 | 625,547 |
| 11 | 1.8 ly | NK | 17,000 | 480,420 | 750,656 |
| 12 | 2 ly | NK | 17,000 | 533,800 | 834,063 |
| 13 | 2.5 ly | NK | 17,000 | 667,250 | 1,042,578 |
| Chiết khấu từ 200 – 400 đồng/kg khi mua số lượng lớn | |||||
Giá thép tấm kẽm Z275 – Z8 mới nhất
| STT | Quy cách | Xuất xứ | Đơn giá | Giá thép tấm kẽm Z275 – Z8 | |
| VNĐ/Kg | Nhỏ (1M*2M) | Lớn (1M22*2M5) | |||
| 1 | 5 dem | NK | 21,000 | 164,850 | 257,578 |
| 2 | 6 dem | NK | 21,000 | 197,820 | 309,094 |
| 3 | 7 dem | NK | 21,000 | 230,790 | 360,609 |
| 4 | 8 dem | NK | 21,000 | 263,760 | 412,125 |
| 5 | 9 dem | NK | 21,000 | 296,730 | 463,641 |
| 6 | 1 ly | NK | 21,000 | 329,700 | 515,156 |
| 7 | 1.1 ly | NK | 21,000 | 362,670 | 566,672 |
| 8 | 1.2 ly | NK | 21,000 | 395,600 | 618,188 |
| 9 | 1.4 ly | NK | 21,000 | 461,580 | 721,734 |
| 10 | 1.5 ly | NK | 21,000 | 494,550 | 772,734 |
| 11 | 1.8 ly | NK | 21,000 | 593,460 | 927,281 |
| 12 | 2 ly | NK | 21,000 | 659,400 | 1,030,313 |
| 13 | 2.5 ly | NK | 21,000 | 824,250 | 1,287,891 |
| Chiết khấu từ 200 – 400 đồng/kg khi mua số lượng lớn | |||||
Giá thép tấm SPHC/SPCC
| Giá Thép Tấm SPCC/SPHC 2020 | ||
| Sản phẩm | Quy cách (mm) | Đơn giá |
| Thép tấm SPCC | 1.0 x 1000/1200 | 22,600 |
| Thép tấm SPHC | 1.2 x 1000/1250 | 22,600 |
| Thép tấm SPHC | 1.4 x 1000/1250 | 22,600 |
| Thép tấm SPHC | 1.5 x 1000/1250 | 22,600 |
| Thép tấm SPHC | 1.8 x 1000/1250 | 21,800 |
| Thép tấm SPHC | 2.0 x 1000/1250 | 21,800 |
| Thép tấm SPHC | 2.5 x 1000/1250 | 21,200 |
| Thép tấm SPHC | 3.0 x 1000/1250 | 21,000 |
>>>>>Xem thêm bảng giá các loại thép phân phối bởi Hùng Phát tại đây
- Ống thép đúc liền mạch
- Ống thép mạ kẽm
- Ống inox 304 201 316
- Ống thép gia công theo yêu cầu
- thép ống, thép hộp, thép hình, thép tấm
Bảng báo giá thép tấm tôn Quận 7 là một công cụ hữu ích để cung cấp thông tin về giá thị trường của các loại thép tấm tôn trong khu vực Quận 7. Bảng báo giá cung cấp thông tin về giá cả của các loại thép tấm tôn, các điều kiện giao hàng và thanh toán, và cung cấp các thông tin cần thiết để người mua có thể lựa chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu của họ.
Từ khóa » Giá Tôn Lợp Nhà 2020
-
Bảng Báo Giá Tôn Lợp Nhà 2022 Mới Nhất, Tư Vấn, Báo Giá 24/7
-
Giá Tôn Lợp Mái 2022 Mới Nhất - Xem Bảng Giá Ngay
-
Báo Giá Tôn Lợp Mái Tháng 07/2022 Chi Tiết :
-
BẢNG BÁO GIÁ TÔN LỢP NHÀ GIÁ RẺ - THÉP GIA NGUYỄN
-
BẢNG BÁO GIÁ TÔN 2020 MỚI NHẤT - Cơ Khí Minh Nguyên
-
Báo Giá Tôn Lợp Mái Mới Nhất Cho Nhà, Xưởng, Công Trình
-
Báo Giá Tôn Hòa Phát Mới Nhất (Cập Nhật Từ Nhà Máy)
-
Bảng Giá Tôn Lạnh, Tôn Xốp Cách Nhiệt 2022 - Tấm Lợp Olympic
-
Giá Tôn Lạnh 2020
-
Bảng Giá Tôn Hoa Sen Mới Tháng 7, 2022
-
Giá Tôn Lợp Mái Nhà Rẻ Nhất Tpchm (Đủ Loại, Các Nhà Máy)
-
Bảng Báo Giá Tôn Cách Nhiệt Pu, Tôn Xốp Chống Nóng Chính Hãng
-
Báo Gía Tôn Cách Nhiệt 2022 Mới Nhất - Tôn Chống Nóng