Băng Bó Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
băng bó
to dress; to bandage
băng bó cho người bị thương to dress the wounds of the wounded; to attend to the wounded
anh ta băng bó cùng mình he's all bandaged up
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
băng bó
* verb
To dress, to dress the wounds of
băng bó cho người bị thương: To dress the wounds of the wounded, to attend to the wounded
Từ điển Việt Anh - VNE.
băng bó
to bandage, dress (a wound)



Từ liên quan- băng
- băng bó
- băng ca
- băng ga
- băng hà
- băng kỳ
- băng mũ
- băng từ
- băng cốc
- băng giá
- băng giô
- băng giữ
- băng gạc
- băng gốc
- băng hai
- băng hẹp
- băng keo
- băng qua
- băng sau
- băng sơn
- băng tay
- băng tâm
- băng tải
- băng tần
- băng ðảo
- băng đeo
- băng đáy
- băng đạn
- băng đảo
- băng băng
- băng chân
- băng chéo
- băng cướp
- băng dính
- băng hoại
- băng hình
- băng ngàn
- băng ngân
- băng nhân
- băng nhóm
- băng nhạc
- băng nhựa
- băng rộng
- băng tang
- băng trôi
- băng tích
- băng điểm
- băng đảng
- băng đồng
- băng dương
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Băng Bó Tiếng Anh Là Gì
-
Băng Bó Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
BĂNG BÓ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Nghĩa Của Từ Băng Bó Bằng Tiếng Anh
-
BĂNG BÓ - Translation In English
-
BĂNG BÓ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
BĂNG BÓ VẾT THƯƠNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Từ điển Việt Anh "băng Bó" - Là Gì?
-
Băng Bó - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Y Học - VnExpress
-
"Cô Y Tá Băng Bó Vết Thương." Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Ý Nghĩa Của Bandage Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Bandages Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt