BẰNG CÁI GÌ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

BẰNG CÁI GÌ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Sbằng cái gìwith whatvới những gìvới điềuvới cái màbằng những gìvì những gìwith somethingvới thứ gì đóvới cái gì đóvới điều gì đógì đóvới những gìvới mộtvới chuyệnby whatbởi những gìbằng những gìvì những gìbởi điềutheo những gìqua những gìbởi cái màdo những gìnào màvới những gì màby somethingbởi một cái gì đóbởi thứ gì đóbởi cái gì đóbởi điều gì đóbởi những gìgì đóbởi chuyệnbởi việc

Ví dụ về việc sử dụng Bằng cái gì trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Bằng cái gì?IN WHAT?Nhậu bằng cái gì?Drunk with what?Bằng cái gì?With what,?Giúp bằng cái gì?Help him with what?Đổi thằng bé bằng cái gì?Swapped the baby for what?Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từngón tay cáicái mới cái cây đó con chó cáicái túi đó con quỷ cáiHơnSử dụng với động từcái chết nhìn cáicái đói cái ôm con cái đẻ thích cáicái chính con cái trưởng thành thấy cáicái trí bị HơnSử dụng với danh từcon cáicái tên cái trí chữ cáicái bẫy cái đầu cái bóng cái cớ cái hộp cái bàn HơnBằng cái gì không dễ dàng!Not just with what is easy!Thì hát bằng cái gì.Singing with what?Không có tiền thì mua TSCĐ bằng cái gì?With no money, pay with what?Thay thế bằng cái gì?Replace it with what?Đánh bằng cái gì chứ, boomerang?With what? A boomerang?Vậy trả bằng cái gì”.Pay me with what?".Dân trí Mộtnăm ánh sáng được đo bằng cái gì?A light year is a measure of what?Đánh hắn bằng cái gì chứ?H it him with what?Bạn không thể thay thế sợ hãi bằng cái gì khác;You cannot replace fear with something else;Đe dọa bằng cái gì?”.Threatens you with what?”.Có gì phải được trắc nghiệm bằng cái gì?”.What is to be tested by what?”.Bạn unlock bằng cái gì.Unlock door with what?Nếu hắn đi ra nước ngoài, thì hắn đi bằng cái gì?If he is out of the country, what's he traveling on?Hồi im lặng bằng cái gì.Sitting silently with what is.Khi bạn dập tắt một đám lửa, bạn thay thế nó bằng cái gì?When you put out a fire, what do you replace it with?Hắn quản lý anh bằng cái gì?What's he got over you?Anh bằng cái gì cho rằng hắn vẫn sẽ tìm tôi gây phiền toái?”.What do you think he will do when he finds out I am still on the quest?".Nếu thay thế, thì bằng cái gì?If it is replaced, then with what?Quân đội Indonesia rấtmuốn bảo vệ các hòn đảo này, nhưng bằng cái gì?The Indonesian military really wants to defend the islands, but with what?Chàng không được vũ trang bằng cái gì hết.You will not be armed with anything.Bắt đầu bằng cái gì đó ít có khả năng đưa bạn đi lạc lối khỏi thực tại.Begin with something which is less capable of taking you astray from reality.Ngươi không thích ta, ta bằng cái gì chúc phúc ngươi?Even so you, with what shall I bless you?Hoặc như BillClinton năm 1993:“ Không có gì sai với nước Mỹ mà không thể chữa trị bằng cái gì đúng với nước Mỹ.”.Bill Clinton(1993):There is nothing wrong with America that cannot be cured by what is right with America.Họ sử dụng những từ nào,họ sử dụng thẻ bắt đầu bằng cái gì và tính cách chung của từng thương hiệu.What words they use, what hashtags they reference and the general personality each brand has.Và để là căn bản, các niềm tin cănbản của ta phải được chứng minh bằng cái gì đó không phải là một niềm tin;And our basic beliefs, to be basic,have to be justified by something that isn? t a belief;Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 48, Thời gian: 0.0522

Từng chữ dịch

bằnggiới từbywithinthroughbằngtính từequalcáiđại từonecáingười xác địnhthisthatcáitính từfemalecáidanh từpcsđại từwhatanythingsomethingnothingngười xác địnhwhatever S

Từ đồng nghĩa của Bằng cái gì

với những gì với điều với cái mà bằng những gì vì những gì

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh bằng cái gì English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Cái Gì Dịch Sang Tiếng Anh