Bảng Chữ Cái Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bảng chữ cái" thành Tiếng Anh
alphabet Thêm ví dụ Thêm
alphabet, a b c, abc là các bản dịch hàng đầu của "bảng chữ cái" thành Tiếng Anh.
bảng chữ cái + Thêm bản dịch Thêm bảng chữ cáiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
alphabet
nounan ordered set of letters used in a language [..]
Esperanto được viết theo âm bằng bảng 27 chữ cái.
A text in Esperanto is written phonetically using an alphabet of 28 letters.
omegawiki -
a b c
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
abc
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ABC
- alphabetical
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bảng chữ cái " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "bảng chữ cái"
Bản dịch "bảng chữ cái" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bảng Chữ Cái Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Bảng Chữ Cái Tiếng Anh - Wikipedia
-
BẢNG CHỮ CÁI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bảng Chữ Cái Tiếng Anh Là Gì?
-
Bảng Chữ Cái Tiếng Anh [Đầy Đủ + Có Phiên Âm Tiếng Việt]
-
Cách đọc Bảng Chữ Cái Tiếng Anh Chuẩn Như Người Bản Xứ [Từ ...
-
Bảng Chữ Cái Tiếng Anh Phiên Âm, Cách Đọc, Đánh Vần (Easy)
-
Bảng Chữ Cái Tiếng Anh: Hướng Dẫn Phiên âm, đánh Vần [2022]
-
Bảng Chữ Cái Tiếng Anh Phát âm Và Audio đầy đủ - IELTS Fighter
-
Cách Học Bảng Chữ Cái Tiếng Anh Chuẩn Và đầy đủ Nhất
-
Dán Văn Bản Tiếng Anh Của Bạn ở đây - ToPhonetics
-
Bảng Chữ Cái Tiếng Anh: Cách Phát âm Và Học Thuộc Nhanh Chóng
-
MỖI CHỮ CÁI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
ENGLISH ALPHABET Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex