Bảng Chuyển đổi Kilômet Trên Giờ - Metric Conversion

Bảng chuyển đổi Kilômet trên giờ

Sử dụng ô tìm kiếm để tìm công cụ chuyển đổi đơn vị đo lường theo yêu cầu của bạn

Ứng dụng công cụ chuyển đổi trên điện thoại di động Bảng Tốc độKilômet trên giờBảng Kilômet trên giờ sang Dặm trên giờBảng Kilômet trên giờ sang Mét trên giâyBảng Kilômet trên giờ sang GútDặm trên giờMét trên giâyGútMachMilimet trên ngàyFeet trên giờCentimet trên giờThước trên phútKilômet trên phútDặm trên giâyFeet trên ngàyInch trên ngàyCentimet trên ngàyThước trên giờDặm trên phútMét trên phútMicrômet trên giâyThước trên ngàyKilômet trên ngàyMét trên giờMicrômet trên phútInch trên giâyMilimet trên giâyTốc độ ánh sángDặm trên ngàyMét trên ngàyMicrômet trên giờInch trên phútMilimet trên phútFeet trên giâyCentimet trên giâyMicrômet trên ngàyInch trên giờMilimet trên giờFeet trên phútCentimet trên phútThước trên giâyKilômet trên giây Bảng Nhiệt độ Bảng Trọng lượng Bảng Chiều dài Bảng Diện tích Bảng Thể tích Bảng Thời gian Bảng chuyển đổi đơn vị đo lường

Kilômet trên giờ

Đây là một đơn vị đo tốc độ thường được sử dụng trong ở những nước sử dụng hệ mét trong vận chuyển. Giới hạn tốc độ đi được tính bằng kilômet trên giờ, viết tắt là kph hoặc km/h.

Từ khóa » đổi 45km / Giờ