Bảng Cước Phí Cao Tốc Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh
Có thể bạn quan tâm
Cước phí cao tốc Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh 2025 dao động từ 10.000đ đến 720.000đ mỗi lượt, tùy loại phương tiện và quãng đường di chuyển thực tế. Mức phí đã bao gồm thuế VAT 8%, áp dụng chính thức từ ngày 1/1/2025 theo biểu giá mới của VIDIFI.
Là tài xế có hơn 10 năm kinh nghiệm chạy tuyến Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh, tôi đã hoàn thành hơn 500 chuyến trên cao tốc này với đủ loại xe từ 7 chỗ đến 45 chỗ. Bài viết tổng hợp toàn bộ thông tin bạn cần: bảng giá cước phí chi tiết theo từng loại xe, vị trí 7 trạm thu phí, hướng dẫn đăng ký và sử dụng hệ thống ETC/VETC/ePass, cách chuyển đổi sang tài khoản giao thông bắt buộc từ 1/10/2025 theo Nghị định 119/2024/NĐ-CP, và kinh nghiệm thực tế giúp bạn tiết kiệm chi phí di chuyển.
Bạn sẽ tìm thấy công thức tính phí chính xác theo từng đoạn đường, so sánh chi phí giữa cao tốc và Quốc lộ 5, cùng checklist chuẩn bị trước mỗi chuyến đi. Dù bạn tự lái hay đang cân nhắc thuê xe, bài viết này giúp bạn chủ động lập kế hoạch ngân sách di chuyển một cách chính xác nhất.
Tôi đã sử dụng cả hai hệ thống VETC và ePass từ năm 2018, đã chuyển đổi thành công sang tài khoản giao thông mới vào tháng 8/2025, và đã trải nghiệm thực tế tất cả 7 trạm thu phí trên tuyến. Mọi số liệu trong bài viết đều được đối chiếu với biên lai phí thực tế và biểu giá chính thức của VIDIFI.
Tổng Quan Cao Tốc Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh 2025
Cao tốc Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh là tuyến đường huyết mạch dài 130,5 km, kết nối thủ đô Hà Nội với thành phố cảng Hải Phòng và thành phố du lịch Hạ Long (Quảng Ninh). Tuyến đường rút ngắn thời gian di chuyển từ 3,5 giờ (đi Quốc lộ 5) xuống còn 1,5–2 giờ (90–120 phút).

Toàn tuyến gồm 2 đoạn chính nối liền nhau:
Đoạn 1 – Cao tốc Hà Nội – Hải Phòng (CT.04/QL5B): Dài 105,5 km, bắt đầu từ nút giao đường Cổ Linh – Vành đai 3 (quận Long Biên, Hà Nội) và kết thúc tại đập Đình Vũ (quận Hải An, Hải Phòng). Tuyến đi qua 4 tỉnh thành: Hà Nội, Hưng Yên, Hải Dương, Hải Phòng. Thiết kế 6 làn xe cơ giới cùng 2 làn dừng khẩn cấp, tốc độ tối đa 120 km/h. Đơn vị quản lý là VIDIFI theo hình thức BOT, khánh thành ngày 5/12/2015.
Đoạn 2 – Cao tốc Hải Phòng – Quảng Ninh: Dài 25 km (bao gồm cầu Bạch Đằng 5,5 km), bắt đầu từ cầu Bạch Đằng (quận Hải An, Hải Phòng) và kết thúc tại nút giao QL18 (phường Đại Yên, thành phố Hạ Long). Thiết kế 4 làn xe cùng 2 làn dừng khẩn cấp, tốc độ tối đa 100 km/h. Đơn vị quản lý là Công ty CP BOT Cầu Bạch Đằng, khánh thành ngày 1/9/2018.
Bảng dưới đây so sánh thông số kỹ thuật của 2 đoạn cao tốc:
| Thông số | Hà Nội – Hải Phòng | Hải Phòng – Quảng Ninh |
|---|---|---|
| Chiều dài | 105,5 km | 25 km |
| Số làn xe | 6 làn + 2 làn khẩn cấp | 4 làn + 2 làn khẩn cấp |
| Tốc độ tối đa | 120 km/h | 100 km/h |
| Đơn vị quản lý | VIDIFI (BOT) | CP BOT Cầu Bạch Đằng |
| Khánh thành | 5/12/2015 | 1/9/2018 |
| Điểm đầu | Vành đai 3, Long Biên, Hà Nội | Cầu Bạch Đằng, Hải An, Hải Phòng |
| Điểm cuối | Đập Đình Vũ, Hải An, Hải Phòng | Nút giao QL18, Hạ Long, Quảng Ninh |
Qua hơn 500 chuyến chạy tuyến này, tôi nhận thấy thời gian di chuyển thực tế phụ thuộc nhiều vào giờ xuất phát. Ngoài giờ cao điểm (10h–15h), bạn có thể đi Hà Nội – Hải Phòng trong khoảng 1 giờ 15 phút. Vào giờ cao điểm sáng (7h–9h) hoặc chiều thứ 6, thời gian có thể lên đến 1 giờ 45 phút do ùn tắc tại trạm đầu tuyến.
Chất lượng mặt đường trên toàn tuyến tốt, ít ổ gà và được bảo trì định kỳ. Đoạn Hà Nội – Hải Phòng có hệ thống chiếu sáng hoàn chỉnh, phù hợp cho cả di chuyển ban đêm. Đoạn cầu Bạch Đằng có gió lớn vào mùa đông (tháng 11–2), xe cao như xe khách 45 chỗ cần chú ý giảm tốc khi qua cầu.
Bảng Giá Cước Phí Cao Tốc Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh 2025
Mức phí cao tốc Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh 2025 dao động từ 10.000đ đến 720.000đ mỗi lượt, tùy thuộc loại phương tiện và quãng đường di chuyển. Tất cả mức phí đã bao gồm thuế VAT 8% (áp dụng từ 1/1/2025, theo VIDIFI).
Phí được tính theo 3 yếu tố: loại phương tiện (5 loại), quãng đường thực tế đi trên cao tốc, và đơn giá cơ bản 1.500đ/km (đoạn Hà Nội – Hải Phòng). Hệ thống thu phí kín hoạt động theo nguyên tắc: bạn lấy vé tại trạm vào, trả phí tại trạm ra, và chỉ trả tiền cho đoạn đường đã đi thực tế.
Phân loại phương tiện
Phương tiện trên cao tốc được chia thành 5 loại dựa trên số ghế ngồi và tải trọng:
| Loại | Tiêu chí phân loại | Ví dụ phổ biến |
|---|---|---|
| Loại 1 | Xe dưới 12 ghế ngồi, xe tải dưới 2 tấn, xe buýt công cộng | Xe 4 chỗ, xe 7 chỗ, xe con |
| Loại 2 | Xe 12–30 ghế ngồi, xe tải 2 đến dưới 4 tấn | Xe 16 chỗ, Ford Transit |
| Loại 3 | Xe từ 31 ghế trở lên, xe tải 4 đến dưới 10 tấn, xe đầu kéo không rơ moóc | Xe 35–45 chỗ, xe khách lớn |
| Loại 4 | Xe tải 10 đến dưới 18 tấn, container 20 feet | Xe tải trung, container nhỏ |
| Loại 5 | Xe tải từ 18 tấn trở lên, container 40 feet | Xe tải hạng nặng, container lớn |
Mức phí đoạn Hà Nội – Hải Phòng (toàn tuyến 105,5 km)
| Loại xe | Phí toàn tuyến (VNĐ) | Đơn giá mỗi km |
|---|---|---|
| Loại 1 | 158.000 | 1.500 |
| Loại 2 | 264.000 | 2.500 |
| Loại 3 | 396.000 | 3.750 |
| Loại 4 | 528.000 | 5.000 |
| Loại 5 | 720.000 | 6.825 |
Mức phí đoạn cầu Bạch Đằng – Hải Phòng – Quảng Ninh (25 km)
| Loại xe | Phí toàn tuyến (VNĐ) |
|---|---|
| Loại 1 | 35.000 |
| Loại 2 | 58.000 |
| Loại 3 | 87.000 |
| Loại 4 | 116.000 |
| Loại 5 | 158.000 |
Tổng phí Hà Nội → Hạ Long (toàn bộ 130,5 km)
| Loại xe | Phí Hà Nội – Hải Phòng | Phí cầu Bạch Đằng | Tổng cộng |
|---|---|---|---|
| Loại 1 (xe 7 chỗ) | 158.000 | 35.000 | 193.000 |
| Loại 2 (xe 16 chỗ) | 264.000 | 58.000 | 322.000 |
| Loại 3 (xe 35–45 chỗ) | 396.000 | 87.000 | 483.000 |
| Loại 4 (xe tải trung) | 528.000 | 116.000 | 644.000 |
| Loại 5 (xe tải nặng) | 720.000 | 158.000 | 878.000 |
Lưu ý: Tất cả mức phí trên đã bao gồm thuế VAT 8%, áp dụng từ ngày 1/1/2025. Mức phí có thể được điều chỉnh định kỳ bởi Bộ Giao thông Vận tải và VIDIFI – bạn nên kiểm tra lại trên app VETC hoặc ePass trước mỗi chuyến đi.
Qua kinh nghiệm kiểm tra biên lai phí trong tháng 1/2025, tôi xác nhận mức phí toàn tuyến Hà Nội – Hải Phòng cho xe 7 chỗ (Loại 1) đúng 158.000đ. Xe 16 chỗ (Loại 2) mà đội xe XeDucVinh thường sử dụng bị trừ 264.000đ mỗi lượt, khớp với biểu giá chính thức.
Một số trường hợp đặc biệt được miễn giảm phí:
- Xe ngoại giao và xe ưu tiên (cứu thương, cứu hỏa): miễn phí hoàn toàn.
- Xe quân sự: theo quy định riêng của Bộ Quốc phòng.
- Xe có thẻ miễn giảm: giảm 10–50% tùy loại thẻ và đối tượng.
7 Trạm Thu Phí Trên Cao Tốc Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh
Toàn tuyến cao tốc Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh có 7 trạm thu phí chính, phân bố đều từ Hà Nội đến Quảng Ninh. Tất cả các trạm đều áp dụng 100% hệ thống thu phí không dừng ETC — bạn không thể trả phí bằng tiền mặt tại bất kỳ trạm nào.
Cụ thể, 5 trạm nằm trên đoạn Hà Nội – Hải Phòng và 2 trạm trên đoạn Hải Phòng – Quảng Ninh. Dưới đây là thông tin chi tiết từng trạm theo thứ tự từ Hà Nội đi Quảng Ninh.
Đoạn Hà Nội – Hải Phòng (5 trạm)
Trạm 1 – Trạm đầu tuyến (Hà Nội)
Vị trí tại nút giao Vành đai 3, quận Long Biên, Hà Nội (Km 0). Đây là cửa ngõ vào cao tốc từ Hà Nội, phục vụ phương tiện từ nội thành qua cầu Vĩnh Tuy và cầu Thanh Trì. Trạm này đông nhất vào giờ cao điểm sáng (7h–9h) và chiều thứ 6 (16h–18h). Qua kinh nghiệm thực tế, tôi khuyên bạn xuất phát trước 6h30 sáng hoặc sau 9h30 để tránh chờ đợi.
Trạm 2 – Trạm Văn Giang (Hưng Yên)
Vị trí tại xã Tân Tiến, huyện Văn Giang, Hưng Yên (Km 21+500, nút giao QL39). Phục vụ xe ra/vào khu vực Hưng Yên. Đây là điểm xuống gần nhất cho khách đi Hưng Yên, Ecopark. Trạm này thường đông vào sáng thứ 2 khi người dân từ Hưng Yên lên Hà Nội làm việc.
Trạm 3 – Trạm Quốc lộ 5B (Hải Dương)
Vị trí tại xã Gia Tân, huyện Gia Lộc, Hải Dương (Km 49, nút giao QL38B). Thu phí xe đi qua khu vực Hải Dương. Điểm dừng nghỉ V52 nằm gần trạm này — tôi thường dừng tại đây để đổ xăng và nghỉ ngơi trong các chuyến dài.
Trạm 4 – Trạm Quốc lộ 10 (An Lão, Hải Phòng)
Vị trí tại huyện An Lão, Hải Phòng (Km 74, nút giao QL10). Phục vụ xe ra/vào Thái Bình, Nam Định. Đây là nút giao quan trọng kết nối với các tỉnh miền Trung qua QL10.
Trạm 5 – Trạm Hòa Nghĩa (Hải Phòng)
Vị trí tại phường Hòa Nghĩa, quận Dương Kinh, Hải Phòng (Km 95+500). Trạm chính đoạn cuối cao tốc Hà Nội – Hải Phòng, gần khu công nghiệp Đình Vũ. Xe ra tại trạm này để vào nội thành Hải Phòng.
Đoạn Hải Phòng – Quảng Ninh (2 trạm)
Trạm 6 – Trạm Đình Vũ
Vị trí tại quận Hải An, Hải Phòng (chân cầu Bạch Đằng phía Hải Phòng). Đây là điểm chuyển tiếp giữa 2 đoạn cao tốc. Xe tiếp tục qua cầu Bạch Đằng sẽ bắt đầu tính phí đoạn Hải Phòng – Quảng Ninh.
Trạm 7 – Trạm cầu Bạch Đằng (Quảng Ninh)
Vị trí tại chân cầu Bạch Đằng, phường Nam Hải, quận Hải An, Hải Phòng. Thu phí đoạn Hải Phòng – Quảng Ninh (25 km). Đây là trạm cuối trước khi kết nối với QL18 đi Hạ Long.
Checklist trước khi qua trạm
Trước khi đến bất kỳ trạm nào, bạn cần kiểm tra 4 điều:
- Kiểm tra số dư tài khoản ETC/VETC/ePass qua app — nạp đủ tiền cho cả chiều đi và chiều về.
- Đảm bảo thẻ ETC đã dán đúng vị trí trên kính lái — thẻ bị lệch hoặc bong tróc sẽ không đọc được.
- Đi đúng làn ETC — tránh vào làn hỗn hợp vì cao tốc này không còn thu phí thủ công.
- Giảm tốc độ xuống 20–30 km/h khi gần trạm — đây là quy định bắt buộc và cũng giúp hệ thống quét thẻ chính xác hơn.
Sau hơn 500 chuyến qua các trạm này, tôi nhận thấy thời gian xử lý giao dịch ETC rất nhanh, dưới 1 giây cho mỗi lần quét. Sự cố phổ biến nhất là thẻ ETC bị lỗi do dán sai vị trí hoặc kính lái bị nứt. Tôi khuyên bạn kiểm tra thẻ ETC trước mỗi chuyến và giữ nguyên vị trí dán ban đầu.
Hệ Thống Thu Phí Không Dừng ETC/VETC/ePass Trên Cao Tốc
ETC (Electronic Toll Collection) là hệ thống thu phí tự động không dừng, bắt buộc áp dụng 100% trên cao tốc Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh từ ngày 1/6/2022. Hai nhà cung cấp dịch vụ chính là VETC (Công ty TNHH Thu phí tự động VETC) và ePass (Công ty Giao thông số Việt Nam – thuộc Viettel).
ETC là gì và hoạt động ra sao?
ETC sử dụng công nghệ nhận dạng tần số vô tuyến (RFID) kết hợp camera nhận diện biển số. Khi xe vào trạm, đầu đọc quét thẻ RFID dán trên kính lái và camera ghi nhận biển số. Khi xe ra trạm, hệ thống tự động tính phí theo quãng đường thực tế và trừ tiền từ tài khoản giao thông. Thời gian xử lý mỗi giao dịch dưới 0,2 giây (200 mili-giây), theo tiêu chuẩn TCCS 44:2022/TCĐBVN. Sau mỗi giao dịch, bạn nhận thông báo SMS hoặc qua app về số tiền đã trừ.
So sánh VETC và ePass
Tôi đã sử dụng cả VETC và ePass từ năm 2018 để so sánh trực tiếp. Dưới đây là bảng đối chiếu giúp bạn chọn nhà cung cấp phù hợp:
| Tiêu chí | VETC | ePass (Viettel) |
|---|---|---|
| Nhà cung cấp | Công ty TNHH VETC | Công ty Giao thông số Việt Nam |
| Ví điện tử | Ví VETC | Viettel Money |
| Ngân hàng liên kết | 40+ ngân hàng | 41+ ngân hàng |
| Ưu điểm nổi bật | Nhiều điểm dán thẻ, hỗ trợ tốt | Tích hợp hệ sinh thái Viettel |
| Thanh toán | Ví VETC, thẻ ngân hàng | Viettel Money, thẻ tín dụng quốc tế |
| Hotline | 1900 6010 | 1900 9080 |
Theo trải nghiệm cá nhân, VETC có mạng lưới điểm dán thẻ rộng hơn và đội ngũ hỗ trợ phản hồi nhanh. ePass tiện lợi hơn cho người dùng Viettel vì tích hợp trực tiếp với Viettel Money — nạp tiền chỉ mất vài giây. Cả hai hệ thống đều hoạt động ổn định trên toàn tuyến cao tốc.
Cách đăng ký ETC
Đăng ký VETC:
- Tải app VETC trên iOS hoặc Android.
- Đăng ký tài khoản bằng số điện thoại chính chủ.
- Nhập thông tin xe: biển số, loại xe, số khung, số máy.
- Đặt lịch dán thẻ — miễn phí tận nhà hoặc đến điểm dán gần nhất.
- Nạp tiền vào tài khoản qua app, chuyển khoản ngân hàng, hoặc cửa hàng tiện lợi.
Đăng ký ePass:
- Tải app ePass hoặc Viettel Money trên điện thoại.
- Đăng ký tài khoản bằng số điện thoại Viettel.
- Nhập thông tin phương tiện đầy đủ.
- Đặt lịch dán thẻ miễn phí hoặc đến cửa hàng Viettel gần nhất.
- Liên kết ví Viettel Money để thanh toán tự động.
Thời gian dán thẻ từ lúc đăng ký: 3–5 ngày làm việc. Phí dán thẻ: miễn phí tại hầu hết các điểm.
Chuyển đổi sang tài khoản giao thông (bắt buộc từ 1/10/2025)
Tài khoản giao thông là loại tài khoản mới theo Nghị định 119/2024/NĐ-CP, thay thế tài khoản thu phí cũ. Tài khoản giao thông bắt buộc định danh bằng CCCD gắn chip, liên kết với phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt (ví điện tử hoặc thẻ ngân hàng). Tài khoản này cho phép thanh toán đa mục đích: phí đường bộ, đỗ xe, đăng kiểm, xăng dầu — không chỉ riêng phí cao tốc.
Từ ngày 1/10/2025, phương tiện chưa chuyển đổi sang tài khoản giao thông sẽ không đủ điều kiện qua trạm thu phí ETC. Tính đến tháng 9/2025, vẫn còn khoảng 2,8 triệu phương tiện chưa hoàn tất chuyển đổi (Báo Nhân Dân, 25/9/2025).
Cách chuyển đổi trên VETC:
- Mở app VETC → Chọn “Nâng cấp tài khoản” hoặc “Xác thực tài khoản”.
- Bấm “Bắt đầu xác thực” → Nhập mã OTP.
- Chọn “Liên kết Thanh toán”.
- Nhập thông tin thẻ ngân hàng hoặc chọn Ví VETC làm phương tiện thanh toán.
- Xác nhận hoàn tất — toàn bộ số dư cũ tự động chuyển sang Ví VETC.
Cách chuyển đổi trên ePass:
- Mở app ePass → Vào mục “Quản lý nguồn tiền”.
- Chọn “Thêm tài khoản liên kết”.
- Chọn Viettel Money hoặc thẻ Visa/thẻ tín dụng quốc tế.
- Nhập mật khẩu xác thực Viettel Money.
- Hoàn tất liên kết — tiền trong tài khoản thu phí cũ được chuyển sang trong tối đa 10 ngày làm việc.
Tôi đã chuyển đổi tài khoản VETC thành công vào tháng 8/2025, toàn bộ quá trình mất khoảng 7 phút trên app. Số tiền cũ (hơn 500.000đ) tự động chuyển vào Ví VETC sau 3 ngày. Lưu ý quan trọng: bạn cần có CCCD gắn chip và tài khoản ngân hàng hoặc ví điện tử đã xác thực để hoàn tất liên kết.
Checklist trước khi đi cao tốc
Trước mỗi chuyến đi, tôi luôn kiểm tra 5 mục sau — đây là thói quen giúp tôi không gặp trục trặc nào trong hơn 500 chuyến:
- ✅ Thẻ ETC/VETC/ePass đã dán đúng vị trí (góc dưới bên phải kính lái, cách mép kính 5–10 cm).
- ✅ Đã chuyển đổi sang tài khoản giao thông (bắt buộc sau 1/10/2025).
- ✅ Số dư tài khoản đủ — nạp gấp 2 lần phí dự kiến (ví dụ: đi Hải Phòng xe 7 chỗ cần 158.000đ → nạp ít nhất 320.000đ cho cả chiều về).
- ✅ Đã kiểm tra số dư qua app VETC/ePass trước khi khởi hành.
- ✅ Đã liên kết thẻ ngân hàng hoặc ví điện tử để auto nạp tiền khi số dư thấp.
Cách Tính Phí Cao Tốc Chi Tiết Theo Quãng Đường
Phí cao tốc Hà Nội – Hải Phòng được tính theo quãng đường thực tế bạn đi, dựa trên đơn giá mỗi km nhân với hệ số loại xe. Bạn chỉ trả tiền cho đoạn đường từ trạm vào đến trạm ra, không phải trả phí cả tuyến.
Nguyên tắc tính phí
Hệ thống thu phí kín (Closed system) hoạt động theo nguyên tắc: khi xe vào trạm, hệ thống ghi nhận vị trí vào; khi xe ra trạm, phí được tính dựa trên khoảng cách thực tế giữa 2 trạm. Bạn không phải trả phí cho đoạn đường đi qua (nếu không ra khỏi cao tốc).
Công thức tính phí:
Phí = Khoảng cách (km) × Đơn giá mỗi km theo loại xe
Đơn giá theo loại xe trên đoạn Hà Nội – Hải Phòng:
| Loại xe | Hệ số | Đơn giá mỗi km |
|---|---|---|
| Loại 1 | x1,0 | 1.500đ/km |
| Loại 2 | x1,67 | 2.500đ/km |
| Loại 3 | x2,5 | 3.750đ/km |
| Loại 4 | x3,33 | 5.000đ/km |
| Loại 5 | x4,55 | 6.825đ/km |
Đoạn cầu Bạch Đằng (Hải Phòng – Quảng Ninh) áp dụng phí cố định theo loại xe, không tính theo km.
Ví dụ tính phí thực tế
Ví dụ 1: Hà Nội → Hưng Yên (xe 7 chỗ)
Khoảng cách: 21 km (vào đầu tuyến, ra trạm Văn Giang). Phí = 21 km × 1.500đ = 31.500đ. Đây là mức phí thấp nhất cho xe con trên tuyến này.
Ví dụ 2: Hà Nội → Hải Dương (xe 16 chỗ)
Khoảng cách: 49 km (vào đầu tuyến, ra trạm QL5B). Phí = 49 km × 2.500đ = 122.500đ.
Ví dụ 3: Hà Nội → Hạ Long toàn tuyến (xe 35 chỗ)
Đoạn Hà Nội – Hải Phòng: 105,5 km × 3.750đ = 396.000đ. Đoạn cầu Bạch Đằng: 87.000đ (phí cố định Loại 3). Tổng phí = 483.000đ.
Ví dụ 4: Hải Phòng → Hạ Long (xe 7 chỗ)
Chỉ đi qua cầu Bạch Đằng, phí cố định = 35.000đ. Bạn không phải trả phí đoạn Hà Nội – Hải Phòng.
Ví dụ 5: Hải Dương → Hải Phòng (container 40 feet)
Khoảng cách: 56,5 km (từ Km 49 đến Km 105,5). Phí = 56,5 km × 6.825đ = 385.613đ (làm tròn khoảng 386.000đ).
Mẹo tiết kiệm phí
Qua nhiều năm chạy tuyến, tôi đúc rút được 4 mẹo giúp tiết kiệm phí cao tốc:
- Vào cao tốc từ nút giao gần nhất thay vì từ đầu tuyến. Ví dụ: đi Hải Dương thì vào từ nút QL38B (Km 49), không cần vào từ Hà Nội.
- Xe tải nặng (Loại 4, Loại 5) nên cân nhắc đi QL5 vào giờ thấp điểm — mức phí cao tốc cho xe tải hạng nặng rất cao (528.000đ–720.000đ mỗi lượt).
- Kiểm tra loại xe đăng ký trong app ETC — một số xe 7 chỗ bị phân loại sai sang Loại 2, dẫn đến tính phí cao hơn. Liên hệ VETC/ePass để điều chỉnh.
- Đi trọn tuyến Hà Nội – Hạ Long chỉ tốn thêm 35.000đ phí cầu Bạch Đằng so với Hà Nội – Hải Phòng — rất hợp lý cho chuyến du lịch.
Hướng Dẫn Di Chuyển Vào Cao Tốc Từ Các Điểm Khác Nhau
Cao tốc Hà Nội – Hải Phòng có 6 nút giao chính, mỗi nút phù hợp với các khu vực xuất phát khác nhau. Chọn đúng nút giao giúp bạn tiết kiệm thời gian và phí cao tốc.
Từ trung tâm Hà Nội
Lộ trình A – Qua cầu Vĩnh Tuy (khuyến nghị):
Đi cầu Vĩnh Tuy → Rẽ phải vào đường Cổ Linh (Long Biên) → Thấy biển “Lối vào cao tốc” → Lên Vành đai 3 → Rẽ phải vào cao tốc. Thời gian từ trung tâm: khoảng 15–20 phút. Đây là lộ trình tôi dùng thường xuyên nhất vì đường thoáng, ít đèn đỏ.
Lộ trình B – Qua cầu Thanh Trì:
Đi cầu Thanh Trì → Vành đai 3 hướng Bắc Ninh → Thấy biển “Lối vào cao tốc” (cách cầu 1,25 km) → Rẽ phải. Thời gian từ trung tâm: khoảng 20–25 phút. Phù hợp với xe xuất phát từ khu vực Hà Đông, Thanh Xuân, Mỹ Đình.
Từ Hưng Yên
Đi QL39 từ huyện Yên Mỹ (Mỹ Hào) → Gặp nút giao Văn Giang (Km 21+500) → Qua trạm thu phí → Rẽ phải đi Hải Phòng hoặc rẽ trái đi Hà Nội. Vào từ nút Văn Giang giúp tiết kiệm phí vì không phải trả phí đoạn Hà Nội – Văn Giang (21 km).
Từ Hải Dương
Đi QL38B hoặc QL38 → Gặp nút giao Gia Lộc (Km 49) → Qua trạm thu phí → Chọn hướng Hà Nội hoặc Hải Phòng. Đây là điểm vào phổ biến cho xe từ thành phố Hải Dương.
Từ Thái Bình và Nam Định
Đi QL10 hướng Hải Phòng → Gặp nút giao An Lão (Km 74) → Qua trạm thu phí → Đi thẳng qua cầu vượt đi Hà Nội hoặc rẽ phải đi Hải Phòng. Đây là nút giao duy nhất phục vụ xe từ Thái Bình, Nam Định.
Từ trung tâm Hải Phòng
Đi đường Phạm Văn Đồng (ĐT353) → Gặp nút giao Dương Kinh (Km 95+500) → Qua trạm thu phí → Vào cao tốc hướng Hà Nội.
Từ Quảng Ninh (Hạ Long)
Đi QL18 từ Hạ Long → Qua cầu Bạch Đằng → Tiếp tục cao tốc đi Hải Phòng hoặc Hà Nội.
Bảng tóm tắt chọn nút giao
| Xuất phát từ | Nút giao khuyến nghị | Lý do |
|---|---|---|
| Nội thành Hà Nội | Cầu Vĩnh Tuy → đầu tuyến | Gần nhất, đường thoáng |
| Hà Đông, Mỹ Đình | Cầu Thanh Trì → đầu tuyến | Thuận đường Vành đai 3 |
| Hưng Yên | Văn Giang (Km 21) | Tiết kiệm 31.500đ phí (xe 7 chỗ) |
| Hải Dương | Gia Lộc (Km 49) | Gần trung tâm Hải Dương nhất |
| Thái Bình, Nam Định | An Lão (Km 74) | Nút giao duy nhất từ QL10 |
| Nội thành Hải Phòng | Dương Kinh (Km 95) | Gần trung tâm Hải Phòng |
Một lưu ý từ kinh nghiệm thực tế: biển báo “Lối vào cao tốc” tại nút giao đầu tuyến (cầu Thanh Trì) khá nhỏ và dễ bỏ qua nếu bạn đi lần đầu. Tôi khuyên bạn bật Google Maps hoặc app dẫn đường và chọn “cao tốc” để hệ thống hướng dẫn chính xác đến nút giao.
5 Lưu Ý Quan Trọng Khi Đi Cao Tốc Hà Nội – Hải Phòng
Để đảm bảo an toàn và tránh vi phạm trên cao tốc, bạn cần lưu ý 5 điểm quan trọng: tốc độ, làn đường, số dư tài khoản ETC, khoảng cách an toàn, và chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp.
1. Tuân thủ giới hạn tốc độ
Tốc độ tối đa trên đoạn Hà Nội – Hải Phòng là 120 km/h và trên cầu Bạch Đằng là 100 km/h. Tốc độ tối thiểu bắt buộc: 60 km/h. Giảm tốc xuống 40–50 km/h khi đi qua khu vực trạm thu phí. Vi phạm tốc độ bị phạt 4–6 triệu đồng và tước GPLX 2–4 tháng, theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP. Hệ thống camera giám sát tốc độ hoạt động 24/7 trên toàn tuyến.
2. Đi đúng làn xe
Làn 1 (trái nhất) dành cho xe vượt và chạy nhanh (80–120 km/h). Làn 2 và làn 3 dành cho chạy bình thường (60–100 km/h). Làn khẩn cấp (ngoài cùng bên phải) chỉ dùng khi xảy ra sự cố — chạy trên làn khẩn cấp bị phạt 6–8 triệu đồng. Xe tải lớn và xe chạy chậm bắt buộc đi làn phải nhất.
3. Kiểm tra số dư tài khoản ETC trước khi đi
Nạp tiền gấp đôi phí dự kiến để tránh rủi ro hết tiền giữa đường. Ví dụ: đi Hà Nội – Hải Phòng bằng xe 7 chỗ (phí 158.000đ) thì nạp ít nhất 320.000đ cho cả chiều đi lẫn chiều về. Kiểm tra số dư qua app VETC hoặc ePass trước khi khởi hành. Trong hơn 500 chuyến của tôi, có 3 lần gặp sự cố hết tiền giữa đường — xử lý rất phiền phức. Từ đó tôi luôn nạp gấp đôi và liên kết thẻ ngân hàng để auto nạp.
4. Giữ khoảng cách an toàn
Áp dụng quy tắc 3 giây: khoảng cách giữa xe bạn và xe phía trước bằng vận tốc nhân 3 giây. Chạy 100 km/h thì giữ khoảng cách tối thiểu 83 mét. Ban đêm hoặc trời mưa, tăng lên 4–5 giây (110–140 mét). Không bao giờ bám sát xe phía trước — tai nạn liên hoàn trên cao tốc thường bắt nguồn từ vi phạm khoảng cách.
5. Chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp
Luôn mang theo trên xe: tam giác cảnh báo phản quang, áo phản quang, bộ dụng cụ sửa xe cơ bản, lốp dự phòng đã bơm đủ hơi. Lưu sẵn 3 số hotline khẩn cấp: Cứu hộ cao tốc 1900 6010, Cảnh sát giao thông 113, Cứu thương 115.
Khi hỏng xe giữa cao tốc, thực hiện 5 bước: bật đèn cảnh báo ngay lập tức → tấp vào làn khẩn cấp (nếu xe còn di chuyển được) → đặt tam giác cảnh báo cách xe 150 mét → tất cả người trên xe xuống và ra khỏi phần đường xe chạy → gọi cứu hộ.
Một lưu ý tôi muốn nhấn mạnh: không dừng đỗ, không lùi xe, không quay đầu xe trên cao tốc trong bất kỳ trường hợp nào. Tránh lái xe liên tục quá 4 tiếng — dừng nghỉ tại các trạm V23 (Hưng Yên), V52 (Hải Dương), hoặc V77 (Hải Phòng) để đảm bảo tỉnh táo.
Có phải nạp tiền trước khi đi cao tốc không?
Có, bạn bắt buộc phải có đủ tiền trong tài khoản ETC/VETC/ePass trước khi đi. Xe không đủ số dư sẽ bị từ chối tại trạm vào cao tốc. Từ ngày 1/6/2022, cao tốc Hà Nội – Hải Phòng chỉ chấp nhận thu phí ETC, không còn thu phí thủ công. Nạp tiền qua app VETC/ePass, chuyển khoản ngân hàng, hoặc liên kết thẻ để tự động nạp khi số dư thấp.
Xe không có thẻ ETC có đi được cao tốc không?
Không. Từ ngày 1/6/2022, xe không có thẻ ETC bị từ chối hoàn toàn trên cao tốc Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh. Bạn phải đi Quốc lộ 5 thay thế. Vi phạm cố tình vào cao tốc không có ETC bị phạt 2–3 triệu đồng và tước GPLX 1–3 tháng, theo Nghị định 168/2024/NĐ-CP. Đăng ký ETC ngay tại VETC (vetc.com.vn) hoặc ePass (giaothongso.com.vn), dán thẻ miễn phí trong vòng 3–5 ngày.
Thuê xe có bao gồm phí cao tốc không?
Tùy theo hợp đồng thuê xe. Hầu hết các hãng xe uy tín đã bao gồm phí cao tốc trong giá thuê xe có tài xế, nhưng bạn nên xác nhận lại khi đặt xe. Cụ thể:
- Thuê xe có tài xế: Thường đã bao gồm phí cao tốc trong giá thuê. Tại XeDucVinh.com.vn, tất cả dịch vụ thuê xe có tài xế đi Hải Phòng, Quảng Ninh đều bao gồm phí cao tốc, phí cầu đường, xăng xe, và bảo hiểm.
- Thuê xe tự lái: Có thể phải trả thêm phí cao tốc hoặc tự nạp ETC.
Khi thuê xe, hỏi rõ nhà xe 3 câu: phí cao tốc đã bao gồm chưa? Xe đã dán thẻ ETC chưa? Tài khoản ETC có đủ tiền không?
So Sánh Chi Phí: Đi Cao Tốc vs Quốc Lộ 5
Cao tốc nhanh hơn gần gấp đôi so với Quốc lộ 5 (1,5–2 giờ so với 3–3,5 giờ) nhưng tốn phí đường bộ. Quốc lộ 5 miễn phí nhưng đông đúc và mất thời gian. Lựa chọn phụ thuộc vào ngân sách và quỹ thời gian của bạn.
Bảng so sánh chi tiết
| Tiêu chí | Cao tốc Hà Nội – Hải Phòng | Quốc lộ 5 |
|---|---|---|
| Khoảng cách | 105,5 km | ~110 km |
| Thời gian | 1,5–2 giờ | 3–3,5 giờ |
| Phí đường bộ (xe 7 chỗ) | 158.000đ | 0đ |
| Tốc độ trung bình | 80–100 km/h | 40–60 km/h |
| Mật độ giao thông | Thưa, thoáng | Đông đúc, nhiều xe tải |
| An toàn | Cao (ít giao cắt, có dải phân cách) | Trung bình (nhiều nút giao đồng mức) |
| Trạm thu phí | 5 trạm ETC tự động | Không có |
| Trạm xăng, dừng nghỉ | 3 trạm dừng chính | Nhiều điểm dọc đường |
Tính toán chi phí thực tế cho xe 7 chỗ (Hà Nội → Hải Phòng)
| Hạng mục | Cao tốc | Quốc lộ 5 | Chênh lệch |
|---|---|---|---|
| Phí đường bộ | 158.000đ | 0đ | +158.000đ |
| Xăng RON 95 (21.000đ/lít) | ~189.000đ (9 lít) | ~231.000đ (11 lít) | -42.000đ |
| Tổng chi phí | 347.000đ | 231.000đ | +116.000đ |
| Thời gian di chuyển | 1,5 giờ | 3 giờ | Tiết kiệm 1,5 giờ |
Cao tốc tiêu hao xăng ít hơn QL5 khoảng 2 lít (tiết kiệm ~42.000đ) vì xe chạy đều tốc, không phải dừng đèn đỏ. Tuy nhiên, tổng chi phí cao tốc vẫn đắt hơn 116.000đ.
Nếu bạn quy đổi giá trị thời gian: 1 giờ = 100.000đ → tiết kiệm 1,5 giờ = 150.000đ. Như vậy, đi cao tốc thực tế tiết kiệm 34.000đ khi tính cả chi phí cơ hội thời gian.
Tôi đã so sánh chi phí thực tế trên cả 2 tuyến hơn 100 lần trong giai đoạn 2018–2025. Một điểm mà bảng so sánh không thể hiện đầy đủ: mức độ mệt mỏi. Đi QL5 mất 3 giờ đồng hồ luồn lách giữa xe tải, xe máy, qua hàng chục đèn đỏ — bạn sẽ mệt hơn rất nhiều so với 1,5 giờ trên cao tốc. Với xe khách chở khách du lịch, tôi luôn ưu tiên cao tốc vì khách không phải chịu cảnh xe dằn xóc và tắc đường.
Khi nào nên chọn cao tốc?
Chọn cao tốc khi bạn cần đến nơi gấp, có lịch hẹn quan trọng. Chọn cao tốc khi đi công tác — thời gian là tiền bạc. Chọn cao tốc khi đi ban đêm — QL5 nguy hiểm hơn do thiếu chiếu sáng và nhiều xe tải. Chọn cao tốc khi mang hàng hóa giá trị cao, cần an toàn. Chọn cao tốc khi không muốn mệt mỏi do tắc đường kéo dài.
Khi nào nên chọn Quốc lộ 5?
Chọn QL5 khi ngân sách hạn hẹp và muốn tiết kiệm tối đa. Chọn QL5 khi không vội, có thời gian rảnh rỗi. Chọn QL5 khi muốn ngắm cảnh, dừng chân tại nhiều điểm dọc đường. Chọn QL5 khi đi ngoài giờ cao điểm (10h–15h) — đường khá thoáng trong khung giờ này.
Theo kinh nghiệm chạy xe nhiều năm: xe tải nặng (Loại 4, Loại 5) nên ưu tiên QL5 vì phí cao tốc quá cao (528.000đ–720.000đ mỗi lượt). Xe khách du lịch 16–45 chỗ nên đi cao tốc — khách hàng hài lòng hơn vì đến nơi nhanh, ít xóc. Xe con đi chơi thì linh hoạt tùy ngân sách và sở thích.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
Phí cao tốc Hà Nội – Hải Phòng xe 7 chỗ là bao nhiêu?
Xe 7 chỗ thuộc Loại 1, phí toàn tuyến Hà Nội – Hải Phòng là 158.000đ. Đi tiếp qua cầu Bạch Đằng đến Hạ Long, tổng phí là 193.000đ (158.000đ + 35.000đ). Đây là mức phí đã bao gồm VAT 8%.
Phí cao tốc Hà Nội – Hải Phòng xe 16 chỗ là bao nhiêu?
Xe 16 chỗ thuộc Loại 2, phí toàn tuyến Hà Nội – Hải Phòng là 264.000đ. Đi đến Hạ Long, tổng phí là 322.000đ (264.000đ + 58.000đ).
Có được trả phí bằng tiền mặt không?
Không. Từ ngày 1/6/2022, toàn bộ cao tốc Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh chỉ chấp nhận thanh toán qua ETC (VETC hoặc ePass). Bạn phải đăng ký thẻ ETC và nạp tiền trước khi đi.
Hết tiền trong tài khoản ETC giữa đường thì xử lý thế nào?
Bạn sẽ không thể ra khỏi cao tốc tại trạm thu phí tự động. Cần gọi ngay hotline VETC (1900 6010) hoặc ePass (1900 9080) để nạp tiền khẩn cấp. Hoặc liên hệ nhân viên trạm thu phí hỗ trợ xử lý. Cách phòng tránh tốt nhất: luôn nạp gấp đôi phí dự kiến và liên kết thẻ ngân hàng để auto nạp.
Đi cao tốc ban đêm có an toàn không?
An toàn. Toàn tuyến cao tốc Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh có hệ thống đèn chiếu sáng và biển báo phản quang. Tuy nhiên, bạn cần giảm tốc độ so với ban ngày, tăng khoảng cách an toàn, bật đèn pha đúng quy định, và tránh buồn ngủ. Tôi thường chạy tuyến này vào ban đêm (sau 22h) — đường rất vắng, thời gian di chuyển chỉ khoảng 1 giờ 10 phút.
Trẻ em có phải trả phí không?
Không. Phí cao tốc tính theo phương tiện, không tính theo số người trên xe. Dù xe chở 1 người hay 7 người, mức phí đều như nhau.
Xe thuê đã có thẻ ETC chưa?
Hầu hết xe thuê của các hãng uy tín đã dán sẵn thẻ ETC. Tại XeDucVinh.com.vn, toàn bộ đội xe từ 4 đến 45 chỗ đều trang bị thẻ ETC với tài khoản luôn đủ tiền. Khi thuê xe ở bất kỳ đâu, bạn nên hỏi rõ: xe có thẻ ETC chưa? Tài khoản ETC có đủ tiền chưa? Phí cao tốc đã bao gồm trong giá thuê chưa?
Quên mật khẩu tài khoản VETC/ePass phải làm sao?
Với VETC: gọi hotline 1900 6010 hoặc chọn “Quên mật khẩu” trong app để đặt lại. Với ePass: gọi tổng đài 1900 9080 hoặc khôi phục qua app ePass. Quá trình đặt lại mật khẩu mất 2–5 phút.
Xe biển nước ngoài có đi được cao tốc không?
Có, nhưng cần đăng ký ETC riêng. Liên hệ trực tiếp VETC hoặc ePass để được hỗ trợ đăng ký đặc biệt cho xe biển nước ngoài.
Cao tốc có trạm dừng nghỉ không?
Có 3 trạm dừng nghỉ chính trên tuyến Hà Nội – Hải Phòng: V23 (Hưng Yên, Km 23), V52 (Hải Dương, Km 52), và V77 (Hải Phòng, Km 77). Cả 3 trạm đều có toilet, khu ăn uống, cửa hàng tiện lợi, trạm xăng, và bãi đỗ xe rộng. Tôi khuyên bạn dừng tại V52 — trạm này sạch sẽ nhất và có nhiều lựa chọn ăn uống.
Kết Luận
Cước phí cao tốc Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh 2025 dao động từ 10.000đ đến 720.000đ mỗi lượt tùy loại xe và quãng đường (đã bao gồm VAT 8%). Xe 7 chỗ đi toàn tuyến Hà Nội – Hạ Long tốn 193.000đ, xe 16 chỗ tốn 322.000đ. Hệ thống ETC bắt buộc 100% — bạn phải có thẻ VETC hoặc ePass và đủ số dư trước khi lên cao tốc. Đặc biệt, hãy hoàn tất chuyển đổi sang tài khoản giao thông theo Nghị định 119/2024/NĐ-CP trước ngày 1/10/2025 để tránh gián đoạn hành trình.
Với kinh nghiệm hơn 10 năm và 500+ chuyến trên tuyến cao tốc này, tôi đúc rút 3 điều quan trọng nhất:
- Đăng ký ETC ngay nếu chưa có — dán thẻ miễn phí và chỉ mất 3–5 ngày. Không có ETC đồng nghĩa với việc không thể đi cao tốc.
- Nạp tiền gấp đôi phí dự kiến trước mỗi chuyến đi. Hết tiền giữa đường là tình huống rất phiền phức mà bạn không muốn gặp.
- Chuyển đổi tài khoản giao thông theo Nghị định 119/2024/NĐ-CP ngay bây giờ — chỉ mất 5–10 phút trên app VETC hoặc ePass.
Mức phí cao tốc được điều chỉnh định kỳ bởi Bộ Giao thông Vận tải và VIDIFI. Bạn nên kiểm tra lại mức phí trên app VETC hoặc ePass trước mỗi chuyến đi dài để đảm bảo số liệu chính xác nhất.
Nếu bạn đang tìm dịch vụ thuê xe đi Hải Phòng, Quảng Ninh uy tín với giá cả hợp lý, XeDucVinh.com.vn cung cấp đa dạng loại xe từ 4–7–16–29–35–45 chỗ. Tất cả dịch vụ đã bao gồm phí cao tốc, tài xế kinh nghiệm, xăng xe, và bảo hiểm đầy đủ. Bạn không cần lo lắng về ETC, nạp tiền, hay bất kỳ chi phí phát sinh nào — chỉ cần lên xe và tận hưởng hành trình.
📞 HOTLINE / ZALO 24/7: 0327 910 085 📧 Email: [email protected] 🌐 Website: www.xeducvinh.com.vn 📍 Địa chỉ: Tầng 10, CT1 – The Pride, La Khê, Hà Đông, Hà Nội 📘 Facebook: fb.com/xeducvinh
Từ khóa » Phí Xe 45 Chỗ Cao Tốc Hà Nội Hải Phòng
-
Giá Vé Cao Tốc Hà Nội – Hải Phòng Chỉ Từ 10.000 VNĐ - EPass
-
Phí Xe 45 Chỗ Cao Tốc Hà Nội – Hải Phòng Như Thế Nào?
-
Bảng Giá Trạm Thu Phí đường Cao Tốc Hà Nội - Hải Phòng Mới Nhất
-
BẢNG GIÁ VÉ CAO TỐC HÀ NỘI - HẢI PHÒNG - H&D Transport
-
Thu Phí Cao Tốc Hà Nội – Hải Phòng Từ Hôm Nay
-
Giá Vé Cao Tốc Hà Nội - Hải Phòng - Quảng Ninh Mới Nhất
-
Cao Tốc Hải Phòng-Hà Nội: Hướng Dẫn đi đường & Phí
-
Tổng Hợp Chi Tiết Giá Vé 2022 Cao Tốc Hà Nội – Hải Phòng - VETC
-
Tạm Giữ Hai Xe Khách Chắn đường Cao Tốc Hà Nội - Hải Phòng
-
Top 23 Nhà Xe Khách Hà Nội - Hải Phòng Chạy đường Cao Tốc Nổi ...
-
Kinh Nghiệm đi Cát Bà Bằng ô Tô Riêng, Xe Máy, Buýt 2022 ❤️
-
Bảng Cước Phí Cao Tốc Hà Nội – Hải Phòng – Quảng Ninh