BĂNG ĐẢNG In English Translation - Tr-ex

What is the translation of " BĂNG ĐẢNG " in English? SNounbăng đảnggangbăng đảngbăng nhómcartelbăng đảngtập đoànnhómtổ chứcbăng sinaloabăng đảng ma túyma túytập đoàn ma túygangstersxã hội đenbăng đảnggăngxtơcôn đồtên côn đồganglandbăng đảngxã hội đensyndicatetổ chứccung cấptập đoàntổ hợpnhómnghiệp đoànbăngon the bandwagonvào bandwagonvào cuộcbăng đảnggangsbăng đảngbăng nhómcartelsbăng đảngtập đoànnhómtổ chứcbăng sinaloabăng đảng ma túyma túytập đoàn ma túygangsterxã hội đenbăng đảnggăngxtơcôn đồtên côn đồ

Examples of using Băng đảng in Vietnamese and their translations into English

{-}Style/topic:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Băng đảng từ đâu?Where are the gangs from?Ma túy, băng đảng.The drugs, the gangs.Người ta nói đó là băng đảng.Some say this was about gangs.Cảnh sát và băng đảng hợp tác với nhau.The police and the gangs work together.Người ta nói đó là băng đảng.Everyone said it was the gangs.Combinations with other parts of speechUsage with verbsđảng tự do lưỡng đảngphi đảng phái đảng muốn đảng nói chống đảnggiữa đảng dân chủ MoreUsage with nounsđảng cộng sản đảng cộng hòa băng đảngđảng xã hội đảng quốc xã chính đảngquốc dân đảngtrung ương đảngđảng quốc gia công đảngMoreMột lần hắn đãđề cập về mối liên hệ giữa hắn với mấy băng đảng.Once he started talking about his connection to the cartels.Ramos định phản bội lại băng đảng?Ramos was going to betray the cartel?Dawood Ibrahim cầm đầu băng đảng tội phạm có tổ chức mang tên D- Company tại Mumbai, Ấn Độ.Dawood Ibrahim heads the Indian organised crime syndicate D-Company founded in Mumbai.Không ai nói gì về Đội Băng Đảng.No one ever spoke of the Gangster Squad.Có những đường hầm do một băng đảng kiểm soát nhưng thỉnh thoảng, chúng sẽ cho các băng đảng khác thuê.There are tunnels which are controlled by one cartel but sometimes they rent them out to others.Và những người dân mất hyvọng lại tụ tập thành băng đảng và nổi loạn.And desperate people were turning again to banditry and rebellion.Cảnh sát đang tìm kiếm một băng đảng có tổ chức tốt, làm hộ chiếu giả để sau này bán cho những tên tội phạm.Police is looking for a well organized gang that makes false passports that later on she sells to the criminals.Chính phủ liên bang đang bắt đầu nhảy vào băng đảng.The federal government is starting to the jump on the bandwagon.Những sĩ quan cảngColombia đã bị mua chuộc bởi băng đảng, và thuốc cấm được phép ra vào.Colombian port officials are bought off by the cartels, and drugs are going in and out.Tất cả mọi người từ Giáo hoàng đến Tổng thống đã nhảy vào băng đảng.Everyone from the Pope to the President has jumped on the bandwagon.Sau 4 ngày làm việc,ông thừa nhận mình là thành viên một băng đảng và nghỉ việc.After four days of work, he confessed to being a gangster and resigned.Khi thanh toán, một trong những tay sai của băng đảng đã chờ đợi bên cạnh máy để thu thập các thanh toán tự động này.When the payment was due, one of the gang's henchmen was waiting beside the machine to collect the‘voluntary' payment.Bạn không thể dùng lửa để dập lửa”,ông nói về quyết định thả Guzmán về cho băng đảng của hắn.You can't fight fire with fire,” he said of thedecision to hand Mr. Guzmán back to his cartel.Trong EastEnders( 2003) ông đóng vai Jack Dalton,một trùm băng đảng bị giết trong một vụ trả thù.Bennett later joined EastEnders in 2003 and played gangland boss Jack Dalton, who was killed in an act of revenge.Để cứu Mikey, JP phải đánh liều mọi thứ, vàtung toàn lực để chống lại một đội quân băng đảng tàn ác của King.In order to rescue his brother,J.P. must risk everything and unleash his vengeance against King's relentless army of gangsters.Bên cạnh đó, 2 băng đảng chủ yếu sẽ tiếp tục tấn công lẫn nhau ở các thành phố quá cảnh như Veracruz và Guadaljara.Meanwhile, the two main cartels will continue to attack each other in critical transit cities such as Veracruz and Guadalajara.Một thám tử, người ghét các thành viên tội phạm có tổ chức, làm việc với băng đảng để bắt kẻ giết người hàng loạt.A detective, who hates organized crime members, works with the gangster to catch the serial killer.Là bạn chí cốt của tên trùm băng đảng Shawn Maguire, Jimmy, dù nay đã bước qua tuổi 55, vẫn luôn bị ám ảnh bởi những tội lỗi mà mình từng gây ra.Longtime best friend of mob boss Shawn Maguire, Jimmy, now 55, is haunted by the sins of his past.ACP Karan Malhotra( Sonu Sood)đã tuyên bố rằng ông sẽ loại bỏ tất cả các băng đảng từ Mumbai trong vòng hai tháng.ACP Karan Malhotra(Sonu Sood)has declared that he will eliminate all gangsters from Mumbai within two months.Băng đảng đang hoạt động, tỷ lệ tội phạm cao, người dân thành phố đang gặp nguy hiểm và các hoạt động tội phạm đang ở đỉnh cao của nó.Gangsters are active, the crime rate is high, city people are in danger and criminal activities are at its peak.Nhiệm vụ chính xuyên suốt game của Sonya là bắt giữ Kano vàtiêu diệt băng đảng tội phạm Black Dragon của hắn.Her goal in most of the games is to pursue and capture Kano,as well as eliminate his criminal syndicate, the Black Dragon.Một người chơi carrom trẻ ở phía bắc Chennai trở thành người tham gia bấtđắc dĩ trong cuộc chiến giữa hai băng đảng chiến tranh.A young carrom player in north Chennaibecomes a reluctant participant in a war between two warring gangsters.Cuộc sống bên trong là rất nghiêm ngặt và không có hồ sơ nào về bạo lực băng đảng, hãm hiếp, ma túy hoặc giết người tại nhà tù.Life inside is rigorous, however, there is no record of gangster violence, rape, drugs or murder plots at the prison.Theo Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, Zambada cũng là thành viên chính của Tổ chức Amado Carrillo- Fuentes tàn bạo,còn được gọi là băng đảng Juárez.According to the US State Department, Zambada was a principal member of the brutal Amado Carrillo-Fuentes Organization,also known as the Juárez Cartel.Nhưng cảnh sát Myanmar đã thất vọng vì 9 người đã bị bắt chỉlà thành viên cấp thấp của băng đảng, trong đó có cả người vận chuyển và tài xế.Nine people were arrested,but other than Cai they were lower-level members of the syndicate, including couriers and a driver.Display more examples Results: 1551, Time: 0.0272

See also

băng đảng ma túydrug carteldrug gangdrug gangscác thành viên băng đảnggang membersbăng đảng tội phạmcriminal gangcriminal syndicatecrime syndicatebăng đảng đường phốstreet gangstreet gangsbăng đảng sinaloasinaloa cartelbạo lực băng đảnggang violencebăng đảng đối thủrival gangbăng đảng của ônghis gangcác băng đảng đãthe cartels have

Word-for-word translation

băngnounicetapebandagebandribbonđảngnounpartyparties S

Synonyms for Băng đảng

gang cartel băng nhóm tập đoàn băng đangbăng đảng bạo lực

Top dictionary queries

Vietnamese - English

Most frequent Vietnamese dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Vietnamese-English băng đảng Tiếng việt عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Sentences Exercises Rhymes Word finder Conjugation Declension

Từ khóa » Băng đảng In English