Băng-đô - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "băng-đô" thành Tiếng Anh băng-đô noun + Thêm bản dịch Thêm băng-đô
Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
headband
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " băng-đô " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "băng-đô" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Băng đô Tiếng Anh
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Những Phụ Kiện Thường Dùng - VnExpress
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'băng-đô' Trong Từ điển ... - Cồ Việt
-
Băng đô Tiếng Anh Là Gì
-
Băng Đô Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Chỉ Kẹp Tóc, Kim Băng Trong ...
-
BĂNG ĐÔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Băng Rôn, Băng đô, Cột Tóc Tiếng Anh Là Gì? - đồng Phục Song Phú
-
Cái Cài Tóc Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu
-
Băng đô Cài Tóc Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Top 9 Bờm Tóc Tiếng Anh - Thả Rông
-
Băng Đô Tiếng Anh Là Gì
-
Băng Đô Cài Tóc Vải Lụa In Chữ Tiếng Anh Đơn Giản - Shopee