BĂNG ĐÔ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
BĂNG ĐÔ Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từbăng đô
Ví dụ về việc sử dụng Băng đô trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với tính từthủ đô mới Sử dụng với động từnghìn tỷ đô la thủ đô được chuyển chuyển thủ đôthủ đô nằm dời đôđô thị phát triển về đô thị nối thủ đôthủ đô sôi động đến kinh đôHơnSử dụng với danh từthủ đôđô thị đô la đô đốc khu đô thị kinh đôđô thị hóa vùng đô thị đô vật phó đô đốc Hơn
Băng đô thể thao với dải kẹp để giữ nguyên vị trí.
Công chúa nhỏ của bạn sẽ yêu thích nhiều loại váy xinh xắn,giày ballerina, băng đô và clip.Từng chữ dịch
băngdanh từicetapebandagebandribbonđôdanh từdollarsbuckscapitallandingcity STừ đồng nghĩa của Băng đô
headband băng đầuTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Băng đô Cho Bé Gái Tiếng Anh Là Gì
-
Băng Rôn, Băng đô, Cột Tóc Tiếng Anh Là Gì? - đồng Phục Song Phú
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Những Phụ Kiện Thường Dùng - VnExpress
-
Băng Đô Tiếng Anh Là Gì ? Từ Vựng Chỉ Kẹp Tóc, Kim Băng Trong ...
-
Từ Vựng Trong Túi đồ Của Con Gái. (:... - Thầy Giáo Tiếng Anh
-
Băng đô Cài Tóc Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Cái Nơ Cài Tóc Tiếng Anh Là Gì
-
Băng Đô Rửa Mặt Cài Tóc Tai Mèo Cute HÀN QUỐC HAVENA BD02
-
Tiếng Anh Giao Tiếp Cơ Bản: Chủ đề Mua Sắm 2021 - Eng Breaking
-
Top 297 Tên Đẹp Cho Bé Gái Bằng Tiếng Anh Khiến Mẹ Thích Mê