| STT | Xã/Phường/Đặc khu | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại |
| 423601 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Muối - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến ngã 3 vào Trường học (Bên trái tuyến hết thửa 211 tờ BĐĐC 22, Bên phải tuyến hết thủa 161 tờ BĐĐC 23) | 2.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423602 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Muối - Khu còn lại - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến ngã 3 vào Trường học (Bên trái tuyến hết thửa 211 tờ BĐĐC 22, Bên phải tuyến hết thủa 161 tờ BĐĐC 23) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423603 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Muối - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng | Đoạn từ ngã 3 vào trường học - Đến hết cổng trường cấp 1, cấp 2 Cao Thắng | 14.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423604 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Muối - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng | Đoạn từ ngã 3 vào trường học - Đến hết cổng trường cấp 1, cấp 2 Cao Thắng | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423605 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Muối - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ ngã 3 vào trường học - Đến hết cổng trường cấp 1, cấp 2 Cao Thắng | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423606 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Muối - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ ngã 3 vào trường học - Đến hết cổng trường cấp 1, cấp 2 Cao Thắng | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423607 | Thành phố Hạ Long | Đường Bãi Muối - Khu còn lại - Phường Cao Thắng | Đoạn từ ngã 3 vào trường học - Đến hết cổng trường cấp 1, cấp 2 Cao Thắng | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423608 | Thành phố Hạ Long | Ô đất 1 mặt tiền bám đường quy hoạch 7,5m, vỉa hè 3m - Khu dân cư hạ tầng kỹ thuật khắc phục xử lý ngập úng khu vực khu 7 (Bao gồm cả các thửa đất dân cư hiện hữu tiếp giáp đường dự án đã đầu tư cơ sở hạ tầng) - Phường Cao Thắng | Lô TĐC1: ô 2 - đến ô 7 | 27.646.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423609 | Thành phố Hạ Long | Ô đất 1 mặt tiền bám đường quy hoạch 7,5m, vỉa hè 3m - Khu dân cư hạ tầng kỹ thuật khắc phục xử lý ngập úng khu vực khu 7 (Bao gồm cả các thửa đất dân cư hiện hữu tiếp giáp đường dự án đã đầu tư cơ sở hạ tầng) - Phường Cao Thắng | Lô TĐC2: ô 2,3,4,5,6,7,8,11,12,13,14,15,16 - | 27.646.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423610 | Thành phố Hạ Long | Ô đất 1 mặt tiền bám đường quy hoạch 7,5m, vỉa hè 3m - Khu dân cư hạ tầng kỹ thuật khắc phục xử lý ngập úng khu vực khu 7 (Bao gồm cả các thửa đất dân cư hiện hữu tiếp giáp đường dự án đã đầu tư cơ sở hạ tầng) - Phường Cao Thắng | Lô TĐC3: ô 2,3,4,7,8,9 - | 27.646.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423611 | Thành phố Hạ Long | Ô đất 1 mặt tiền bám đường quy hoạch 7,5m, vỉa hè 3m - Khu dân cư hạ tầng kỹ thuật khắc phục xử lý ngập úng khu vực khu 7 (Bao gồm cả các thửa đất dân cư hiện hữu tiếp giáp đường dự án đã đầu tư cơ sở hạ tầng) - Phường Cao Thắng | Lô TĐC4: ô 1,2,3,4,5,6,7,8 - | 27.646.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423612 | Thành phố Hạ Long | Ô đất 1 mặt tiền bám đường quy hoạch 7,5m, vỉa hè 3m - Khu dân cư hạ tầng kỹ thuật khắc phục xử lý ngập úng khu vực khu 7 (Bao gồm cả các thửa đất dân cư hiện hữu tiếp giáp đường dự án đã đầu tư cơ sở hạ tầng) - Phường Cao Thắng | Lô TĐC5: ô 1,2,3,4,5,6,7 - | 27.646.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423613 | Thành phố Hạ Long | Ô đất 1 mặt tiền bám đường quy hoạch 7,5m, vỉa hè 3m - Khu dân cư hạ tầng kỹ thuật khắc phục xử lý ngập úng khu vực khu 7 (Bao gồm cả các thửa đất dân cư hiện hữu tiếp giáp đường dự án đã đầu tư cơ sở hạ tầng) - Phường Cao Thắng | Lô TĐC6: ô 2,3,4,5,8 - đến 12 | 27.646.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423614 | Thành phố Hạ Long | Ô đất 1 mặt tiền bám đường quy hoạch 7,5m, vỉa hè 3m - Khu dân cư hạ tầng kỹ thuật khắc phục xử lý ngập úng khu vực khu 7 (Bao gồm cả các thửa đất dân cư hiện hữu tiếp giáp đường dự án đã đầu tư cơ sở hạ tầng) - Phường Cao Thắng | Lô TĐC7: ô 1,2,3,4,6,7,8,9 - | 27.646.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423615 | Thành phố Hạ Long | Khu dân cư hạ tầng kỹ thuật khắc phục xử lý ngập úng khu vực khu 7 (Bao gồm cả các thửa đất dân cư hiện hữu tiếp giáp đường dự án đã đầu tư cơ sở hạ tầng) - Phường Cao Thắng | Ô đất 1 mặt tiền bám đường quy hoạch 7,5m, vỉa hè 3m và 1 mặt thoáng: Lô TĐC1: ô 8, TĐC2: ô 9, TĐC 3: ô 10, TĐC 6: ô 6 - | 29.497.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423616 | Thành phố Hạ Long | Khu dân cư hạ tầng kỹ thuật khắc phục xử lý ngập úng khu vực khu 7 (Bao gồm cả các thửa đất dân cư hiện hữu tiếp giáp đường dự án đã đầu tư cơ sở hạ tầng) - Phường Cao Thắng | Ô đất góc: 1 mặt tiền bám đường quy hoạch rộng 7,5m, vỉa hè 3m và 1 mặt giáp đường quy hoạch rộng từ 4m (vỉa hè 3m) đến 5m (vỉa hè 1,5m): Lô TĐC5: ô 8 - | 33.855.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423617 | Thành phố Hạ Long | Khu dân cư hạ tầng kỹ thuật khắc phục xử lý ngập úng khu vực khu 7 (Bao gồm cả các thửa đất dân cư hiện hữu tiếp giáp đường dự án đã đầu tư cơ sở hạ tầng) - Phường Cao Thắng | Ô đất góc: 1 mặt tiền bám đường quy hoạch rộng 7,5m, vỉa hè 3m và 1 mặt giáp đường quy hoạch rộng từ 4m (vỉa hè 5,2m) - đến 5m (vỉa hè 5,4m): Lô TĐC2: ô 17’; Lô TĐC6: ô 13 | 34.347.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423618 | Thành phố Hạ Long | Ô góc: 02 mặt tiền bám đường quy hoạch rộng 7,5m, vỉa hè 3m - Khu dân cư hạ tầng kỹ thuật khắc phục xử lý ngập úng khu vực khu 7 (Bao gồm cả các thửa đất dân cư hiện hữu tiếp giáp đường dự án đã đầu tư cơ sở hạ tầng) - Phường Cao Thắng | Lô TĐC3: ô 1; Lô TĐC 6: ô 1 - | 34.852.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423619 | Thành phố Hạ Long | Ô đất 1 mặt tiền bám đường quy hoạch rộng 7,5m, vỉa hè 3m và 1 mặt giáp đường quy hoạch rộng 7,5m + vỉa hè từ 4m đến dưới 5m - Khu dân cư hạ tầng kỹ thuật khắc phục xử lý ngập úng khu vực khu 7 (Bao gồm cả các thửa đất dân cư hiện hữu tiếp giáp đường dự án đã đầu tư cơ sở hạ tầng) - Phường Cao Thắng | Lô TĐC2: ô 10; Lô TĐC 6: ô 7; Lô TĐC7: ô 5; Lô TĐC8: ô 16 - | 35.369.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423620 | Thành phố Hạ Long | Ô đất 1 mặt tiền bám đường quy hoạch 5,5m - Khu dân cư hạ tầng kỹ thuật khắc phục xử lý ngập úng khu vực khu 7 (Bao gồm cả các thửa đất dân cư hiện hữu tiếp giáp đường dự án đã đầu tư cơ sở hạ tầng) - Phường Cao Thắng | Lô TĐC 8: ô 2,3,4,5,6,7,8,9,10,11,12,13,14,15, - | 29.571.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423621 | Thành phố Hạ Long | Khu dân cư hạ tầng kỹ thuật khắc phục xử lý ngập úng khu vực khu 7 (Bao gồm cả các thửa đất dân cư hiện hữu tiếp giáp đường dự án đã đầu tư cơ sở hạ tầng) - Phường Cao Thắng | Ô đất 1 mặt tiền bám đường quy hoạch 5,5m, vỉa hè 5m và 1 mặt thoáng: Lô TĐC 8: ô 1, TĐC1: ô 1, TĐC2: ô 1, TĐC 3: ô 6. - | 31.423.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423622 | Thành phố Hạ Long | Đoạn từ hết Khu đô thị Bãi Muối (do Công ty cổ phần xây dựng và phát triển đô thị Quảng Ninh quản lý đầu tư) đến giáp khu đô thị do Công Ty TNHH 1 Thành Viên Đầu Tư và Xây Dựng Đức Hoàng quản lý đầu tư - Phường Cao Thắng | Mặt đường chính - | 16.380.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423623 | Thành phố Hạ Long | Đoạn từ hết Khu đô thị Bãi Muối (do Công ty cổ phần xây dựng và phát triển đô thị Quảng Ninh quản lý đầu tư) đến giáp khu đô thị do Công Ty TNHH 1 Thành Viên Đầu Tư và Xây Dựng Đức Hoàng quản lý đầu tư - Phường Cao Thắng | Đường nhánh từ 3m trở lên - | 5.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423624 | Thành phố Hạ Long | Đoạn từ hết Khu đô thị Bãi Muối (do Công ty cổ phần xây dựng và phát triển đô thị Quảng Ninh quản lý đầu tư) đến giáp khu đô thị do Công Ty TNHH 1 Thành Viên Đầu Tư và Xây Dựng Đức Hoàng quản lý đầu tư - Phường Cao Thắng | Đường nhánh từ 2m - Đến dưới 3m | 2.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423625 | Thành phố Hạ Long | Đoạn từ hết Khu đô thị Bãi Muối (do Công ty cổ phần xây dựng và phát triển đô thị Quảng Ninh quản lý đầu tư) đến giáp khu đô thị do Công Ty TNHH 1 Thành Viên Đầu Tư và Xây Dựng Đức Hoàng quản lý đầu tư - Phường Cao Thắng | Đường nhánh nhỏ hơn 2m - | 1.950.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423626 | Thành phố Hạ Long | Đoạn từ hết Khu đô thị Bãi Muối (do Công ty cổ phần xây dựng và phát triển đô thị Quảng Ninh quản lý đầu tư) đến giáp khu đô thị do Công Ty TNHH 1 Thành Viên Đầu Tư và Xây Dựng Đức Hoàng quản lý đầu tư - Phường Cao Thắng | Khu còn lại - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423627 | Thành phố Hạ Long | Khu bãi muối, làng Hồi Hương (Trừ dãy bám mặt Đường Bãi Muối Khu bãi muối, làng Hồi Hương (Trừ dãy bám mặt Đường Bãi Muối - Phường Cao Thắng | Đoạn từ ngã 3 vào trường học - Đến Khu đô thị Dự án Đức Hoàng) | 5.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423628 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 5 - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 265 (Phải tuyến), thửa 231 (Trái tuyến) tờ BĐĐC 42 | 20.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423629 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 5 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 265 (Phải tuyến), thửa 231 (Trái tuyến) tờ BĐĐC 42 | 5.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423630 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 5 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 265 (Phải tuyến), thửa 231 (Trái tuyến) tờ BĐĐC 42 | 2.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423631 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 5 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 265 (Phải tuyến), thửa 231 (Trái tuyến) tờ BĐĐC 42 | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423632 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 5 - Khu còn lại - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 265 (Phải tuyến), thửa 231 (Trái tuyến) tờ BĐĐC 42 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423633 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 5 - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng | Đoạn còn lại - | 13.500.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423634 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 5 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng | Đoạn còn lại - | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423635 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 5 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng | Đoạn còn lại - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423636 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 5 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng | Đoạn còn lại - | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423637 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 5 - Khu còn lại - Phường Cao Thắng | Đoạn còn lại - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423638 | Thành phố Hạ Long | Đường dọc mương nước phía giáp đồi - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng | Đường dọc mương nước phía giáp đồi Đoạn từ thửa 5 tờ BĐĐC 41 - Đến hết thửa 01 tờ BĐĐC 40 | 8.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423639 | Thành phố Hạ Long | Đường dọc mương nước phía giáp đồi - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng | Đường dọc mương nước phía giáp đồi Đoạn từ thửa 5 tờ BĐĐC 41 - Đến hết thửa 01 tờ BĐĐC 40 | 4.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423640 | Thành phố Hạ Long | Đường dọc mương nước phía giáp đồi - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng | Đường dọc mương nước phía giáp đồi Đoạn từ thửa 5 tờ BĐĐC 41 - Đến hết thửa 01 tờ BĐĐC 40 | 1.690.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423641 | Thành phố Hạ Long | Đường dọc mương nước phía giáp đồi - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng | Đường dọc mương nước phía giáp đồi Đoạn từ thửa 5 tờ BĐĐC 41 - Đến hết thửa 01 tờ BĐĐC 40 | 1.430.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423642 | Thành phố Hạ Long | Đường dọc mương nước phía giáp đồi - Khu còn lại - Phường Cao Thắng | Đường dọc mương nước phía giáp đồi Đoạn từ thửa 5 tờ BĐĐC 41 - Đến hết thửa 01 tờ BĐĐC 40 | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423643 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Trường 5/8 - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến Mương (Hết thửa 147 tờ BĐĐC 27) | 11.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423644 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Trường 5/8 - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến Mương (Hết thửa 147 tờ BĐĐC 27) | 4.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423645 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Trường 5/8 - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến Mương (Hết thửa 147 tờ BĐĐC 27) | 2.040.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423646 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Trường 5/8 - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến Mương (Hết thửa 147 tờ BĐĐC 27) | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423647 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Trường 5/8 - Khu còn lại - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến Mương (Hết thửa 147 tờ BĐĐC 27) | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423648 | Thành phố Hạ Long | Dọc đường mương - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng | Đoạn từ Thửa 40 tờ BĐĐC số 35 - Đến Thửa 163 tờ BĐĐC số 34 | 8.640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423649 | Thành phố Hạ Long | Dọc đường mương - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng | Đoạn từ Thửa 40 tờ BĐĐC số 35 - Đến Thửa 163 tờ BĐĐC số 34 | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423650 | Thành phố Hạ Long | Dọc đường mương - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ Thửa 40 tờ BĐĐC số 35 - Đến Thửa 163 tờ BĐĐC số 34 | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423651 | Thành phố Hạ Long | Dọc đường mương - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ Thửa 40 tờ BĐĐC số 35 - Đến Thửa 163 tờ BĐĐC số 34 | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423652 | Thành phố Hạ Long | Dọc đường mương - Khu còn lại - Phường Cao Thắng | Đoạn từ Thửa 40 tờ BĐĐC số 35 - Đến Thửa 163 tờ BĐĐC số 34 | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423653 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 13 (Đường lên đồi tạp phẩm cũ) - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến Nhóm nhà ở tại khu đất trường trung cấp KT-KT & Công nghệ Hạ Long | 12.870.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423654 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 13 (Đường lên đồi tạp phẩm cũ) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến Nhóm nhà ở tại khu đất trường trung cấp KT-KT & Công nghệ Hạ Long | 3.840.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423655 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 13 (Đường lên đồi tạp phẩm cũ) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến Nhóm nhà ở tại khu đất trường trung cấp KT-KT & Công nghệ Hạ Long | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423656 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 13 (Đường lên đồi tạp phẩm cũ) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến Nhóm nhà ở tại khu đất trường trung cấp KT-KT & Công nghệ Hạ Long | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423657 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 13 (Đường lên đồi tạp phẩm cũ) - Khu còn lại - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến Nhóm nhà ở tại khu đất trường trung cấp KT-KT & Công nghệ Hạ Long | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423658 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 17 (Đường vào đập nước cũ) - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa số 53, 56 tờ BĐĐC 38 | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423659 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 17 (Đường vào đập nước cũ) - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa số 53, 56 tờ BĐĐC 38 | 3.900.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423660 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 17 (Đường vào đập nước cũ) - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa số 53, 56 tờ BĐĐC 38 | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423661 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 17 (Đường vào đập nước cũ) - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa số 53, 56 tờ BĐĐC 38 | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423662 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 17 (Đường vào đập nước cũ) - Khu còn lại - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa số 53, 56 tờ BĐĐC 38 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423663 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 18 - Phường Cao Thắng | Mặt đường chính - | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423664 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 18 - Phường Cao Thắng | Đường nhánh từ 3m trở lên - | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423665 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 18 - Phường Cao Thắng | Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423666 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 18 - Phường Cao Thắng | Đường nhánh nhỏ hơn 2m - | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423667 | Thành phố Hạ Long | Đường ngõ 18 - Phường Cao Thắng | Khu còn lại - | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423668 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Ba Toa - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 28 tờ BĐĐC 30 (Trái tuyến), hết thửa 321 tờ BĐĐC 24 (Phải tuyến) | 11.700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423669 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Ba Toa - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 28 tờ BĐĐC 30 (Trái tuyến), hết thửa 321 tờ BĐĐC 24 (Phải tuyến) | 3.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423670 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Ba Toa - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 28 tờ BĐĐC 30 (Trái tuyến), hết thửa 321 tờ BĐĐC 24 (Phải tuyến) | 1.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423671 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Ba Toa - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 28 tờ BĐĐC 30 (Trái tuyến), hết thửa 321 tờ BĐĐC 24 (Phải tuyến) | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423672 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Ba Toa - Khu còn lại - Phường Cao Thắng | Đoạn từ đường 336 - Đến hết thửa 28 tờ BĐĐC 30 (Trái tuyến), hết thửa 321 tờ BĐĐC 24 (Phải tuyến) | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423673 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Ba Toa - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng | Đoạn từ hết thửa 28 tờ BĐĐC 30, thửa 321 tờ BĐĐC 24 - Đến hết thửa 87 tờ BĐĐC 24 | 5.850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423674 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Ba Toa - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng | Đoạn từ hết thửa 28 tờ BĐĐC 30, thửa 321 tờ BĐĐC 24 - Đến hết thửa 87 tờ BĐĐC 24 | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423675 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Ba Toa - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ hết thửa 28 tờ BĐĐC 30, thửa 321 tờ BĐĐC 24 - Đến hết thửa 87 tờ BĐĐC 24 | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423676 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Ba Toa - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ hết thửa 28 tờ BĐĐC 30, thửa 321 tờ BĐĐC 24 - Đến hết thửa 87 tờ BĐĐC 24 | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423677 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Ba Toa - Khu còn lại - Phường Cao Thắng | Đoạn từ hết thửa 28 tờ BĐĐC 30, thửa 321 tờ BĐĐC 24 - Đến hết thửa 87 tờ BĐĐC 24 | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423678 | Thành phố Hạ Long | Khu tự xây Kho than 4 (Trừ bám đường Cao Thắng) - Phường Cao Thắng | - | 35.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423679 | Thành phố Hạ Long | Khu tự xây Bãi xít (Trừ mặt đường 336) - Phường Cao Thắng | Mặt đường chính - | 32.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423680 | Thành phố Hạ Long | Khu tự xây Bãi xít (Trừ mặt đường 336) - Phường Cao Thắng | Đường nhánh từ 3m trở lên - | 9.600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423681 | Thành phố Hạ Long | Khu tự xây Bãi xít (Trừ mặt đường 336) - Phường Cao Thắng | Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - | 4.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423682 | Thành phố Hạ Long | Khu tự xây Bãi xít (Trừ mặt đường 336) - Phường Cao Thắng | Đường nhánh nhỏ hơn 2m - | 2.280.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423683 | Thành phố Hạ Long | Khu tự xây Bãi xít (Trừ mặt đường 336) - Phường Cao Thắng | Khu còn lại - | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423684 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Ba Toa Khu tự xây Vườn hoa Thị chính (Trừ mặt đường 336) - Phường Cao Thắng | - | 19.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423685 | Thành phố Hạ Long | Đường vào Ba Toa Khu dân cư Ao Cá - Phường Cao Thắng | - | 24.300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423686 | Thành phố Hạ Long | Khu tự dân cư tự xây hợp tác xã rau Chiến Thắng - Phường Cao Thắng | - | 15.120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423687 | Thành phố Hạ Long | Khu đô thị Bãi Muối- Phường Cao Thắng | - | 20.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423688 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Xí nghiệp xây dựng công trình môi trường mỏ Hòn Gai - Mặt đường chính - Phường Cao Thắng | Đoạn từ thửa 204 tờ BĐĐC 28 - Đến hết thửa 261 tờ BĐĐC 22 | 7.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423689 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Xí nghiệp xây dựng công trình môi trường mỏ Hòn Gai - Đường nhánh từ 3m trở lên - Phường Cao Thắng | Đoạn từ thửa 204 tờ BĐĐC 28 - Đến hết thửa 261 tờ BĐĐC 22 | 2.880.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423690 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Xí nghiệp xây dựng công trình môi trường mỏ Hòn Gai - Đường nhánh từ 2m đến dưới 3m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ thửa 204 tờ BĐĐC 28 - Đến hết thửa 261 tờ BĐĐC 22 | 1.820.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423691 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Xí nghiệp xây dựng công trình môi trường mỏ Hòn Gai - Đường nhánh nhỏ hơn 2m - Phường Cao Thắng | Đoạn từ thửa 204 tờ BĐĐC 28 - Đến hết thửa 261 tờ BĐĐC 22 | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423692 | Thành phố Hạ Long | Đường lên Xí nghiệp xây dựng công trình môi trường mỏ Hòn Gai - Khu còn lại - Phường Cao Thắng | Đoạn từ thửa 204 tờ BĐĐC 28 - Đến hết thửa 261 tờ BĐĐC 22 | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423693 | Thành phố Hạ Long | Đường dọc mương đoạn từ giáp Cao Xanh đến hết khu tái định cư Bãi Muối - Phường Cao Thắng | Mặt đường chính - | 7.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423694 | Thành phố Hạ Long | Đường dọc mương đoạn từ giáp Cao Xanh đến hết khu tái định cư Bãi Muối - Phường Cao Thắng | Đường nhánh từ 3m trở lên - | 2.160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423695 | Thành phố Hạ Long | Đường dọc mương đoạn từ giáp Cao Xanh đến hết khu tái định cư Bãi Muối - Phường Cao Thắng | Đường nhánh từ 2m - Đến dưới 3m | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423696 | Thành phố Hạ Long | Đường dọc mương đoạn từ giáp Cao Xanh đến hết khu tái định cư Bãi Muối - Phường Cao Thắng | Đường nhánh nhỏ hơn 2m - | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423697 | Thành phố Hạ Long | Đường dọc mương đoạn từ giáp Cao Xanh đến hết khu tái định cư Bãi Muối - Phường Cao Thắng | Khu còn lại - | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423698 | Thành phố Hạ Long | Khu dân cư đô thị phường Cao Thắng - Phường Cao Thắng | Trừ dãy bám đường Bãi Muối do Công Ty TNHH 1 Thành Viên Đầu Tư và Xây Dựng Đức Hoàng quản lý đầu tư - | 8.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423699 | Thành phố Hạ Long | Khu dân cư đối diện làng Hồi Hương - Phường Cao Thắng | Trừ đường Bãi Muối và đường dọc mương - | 3.480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 423700 | Thành phố Hạ Long | Khu dân cư đô thị tại quỹ đất liền kề với khu đô thị tại các phường Cao Thắng, Hà Khánh, Hà Lầm - Phường Cao Thắng | - | 10.800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |