| STT | Xã/Phường/Đặc khu | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại |
| 154201 | Xã Nam Hòa | Đoạn 2 - Trục phụ Quốc lộ 17 | Quốc lộ 17 đi xã Văn Hán - Hết đất xã Nam Hòa | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 350.000 | 0 | Đất ở |
| 154202 | Xã Nam Hòa | Đường bê tông hoặc nhựa (mặt đường rộng ≥ 2,5m) - Các tuyến đường rẽ từ Quốc lộ 17: Từ cầu Ngòi Chẹo đến đường rẽ Trạm Y tế xã Nam Hòa - Trục phụ Quốc lộ 17 | Quốc lộ 17 - 200m | 1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 350.000 | 0 | Đất ở |
| 154203 | Xã Nam Hòa | Đường chưa bê tông, nhựa (mặt đường rộng ≥ 3m) - Các tuyến đường rẽ từ Quốc lộ 17: Từ cầu Ngòi Chẹo đến đường rẽ Trạm Y tế xã Nam Hòa - Trục phụ Quốc lộ 17 | Quốc lộ 17 - 200m | 600.000 | 360.000 | 350.000 | 350.000 | 0 | Đất ở |
| 154204 | Xã Nam Hòa | Đường bê tông hoặc nhựa (mặt đường rộng ≥ 2,5m) - Các tuyến đường rẽ từ Quốc lộ 17: Từ đường rẽ Trạm Y tế xã Nam Hòa đến qua cổng chính chợ Nam Hòa 200m - Trục phụ Quốc lộ 17 | Quốc lộ 17 - 200m | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 350.000 | 0 | Đất ở |
| 154205 | Xã Nam Hòa | Đường chưa bê tông, nhựa (mặt đường rộng ≥ 3m) - Các tuyến đường rẽ từ Quốc lộ 17: Từ đường rẽ Trạm Y tế xã Nam Hòa đến qua cổng chính chợ Nam Hòa 200m - Trục phụ Quốc lộ 17 | Quốc lộ 17 - 200m | 900.000 | 540.000 | 350.000 | 350.000 | 0 | Đất ở |
| 154206 | Xã Nam Hòa | Đường bê tông hoặc nhựa (mặt đường rộng ≥ 2,5m) - Các tuyến đường rẽ từ Quốc lộ 17: Từ qua cổng chính chợ Nam Hòa 200m đến cầu Thác Lạc - Trục phụ Quốc lộ 17 | Quốc lộ 17 - 200m | 1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 350.000 | 0 | Đất ở |
| 154207 | Xã Nam Hòa | Đường chưa bê tông, nhựa (mặt đường rộng ≥ 3m) - Các tuyến đường rẽ từ Quốc lộ 17: Từ qua cổng chính chợ Nam Hòa 200m đến cầu Thác Lạc - Trục phụ Quốc lộ 17 | Quốc lộ 17 - 200m | 600.000 | 360.000 | 350.000 | 350.000 | 0 | Đất ở |
| 154208 | Xã Nam Hòa | Đường đi Nhà văn hóa thôn 4 | Cổng mỏ sắt Trại Cau - Nhà văn hóa thôn 4 | 1.700.000 | 1.020.000 | 612.000 | 367.200 | 0 | Đất ở |
| 154209 | Xã Nam Hòa | Các nhánh rẽ có mặt đường bê tông hoặc nhựa rộng ≥ 2,5m - Đường đi Nhà văn hóa thôn 4 | - | 700.000 | 420.000 | 350.000 | 350.000 | 0 | Đất ở |
| 154210 | Xã Nam Hòa | Các nhánh rẽ còn lại - Đường đi Nhà văn hóa thôn 4 | - | 600.000 | 360.000 | 350.000 | 350.000 | 0 | Đất ở |
| 154211 | Xã Nam Hòa | Các tuyến đường rẽ trên đoạn đường từ ngã ba Thương nghiệp đến cổng Bệnh viện Trại Cau vào 200m | Đường bê tông, nhựa (mặt đường rộng ≥ 2,5m) - | 1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 350.000 | 0 | Đất ở |
| 154212 | Xã Nam Hòa | Các tuyến đường rẽ trên đoạn đường từ ngã ba Thương nghiệp đến cổng Bệnh viện Trại Cau vào 200m | Các tuyến đường còn lại - | 900.000 | 540.000 | 350.000 | 350.000 | 0 | Đất ở |
| 154213 | Xã Nam Hòa | Đường tránh đường đô thị xã Trại Cau | - | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 350.000 | 0 | Đất ở |
| 154214 | Xã Nam Hòa | Đường tránh đường đô thị xã Trại Cau đi xã Nam Hòa | Đường tránh đường đô thị xã Trại Cau - Giáp đất xã Nam Hòa | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 350.000 | 0 | Đất ở |
| 154215 | Xã Nam Hòa | Đường chính - Các đường trong khu tái định cư Mỏ tầng sâu Núi Quặng | Quốc lộ 17 - Hết đất khu tái định cư | 2.600.000 | 1.560.000 | 936.000 | 561.600 | 0 | Đất ở |
| 154216 | Xã Nam Hòa | Các nhánh rẽ từ đường chính - Các đường trong khu tái định cư Mỏ tầng sâu Núi Quặng | - | 2.000.000 | 1.200.000 | 720.000 | 432.000 | 0 | Đất ở |
| 154217 | Xã Nam Hòa | Hướng đi ga Hợp Tiến | Ngã ba chợ Hợp Tiến - 200m | 1.800.000 | 1.080.000 | 648.000 | 388.800 | 0 | Đất ở |
| 154218 | Xã Nam Hòa | Hướng đi ga Hợp Tiến | Ngã ba chợ Hợp Tiến + 200m - Ga Hợp Tiến | 1.100.000 | 660.000 | 396.000 | 350.000 | 0 | Đất ở |
| 154219 | Xã Nam Hòa | Đường đi xóm Đoàn Kết | Tỉnh lộ 269B - Quốc lộ 17 | 800.000 | 480.000 | 350.000 | 350.000 | 0 | Đất ở |
| 154220 | Xã Nam Hòa | Các đường còn lại | Các tuyến đường còn lại có mặt đường rộng ≥ 3,5m - | 550.000 | 350.000 | 350.000 | 350.000 | 0 | Đất ở |
| 154221 | Xã Nam Hòa | Các đường còn lại | Các tuyến đường còn lại có mặt đường rộng < 3,5m - | 490.000 | 350.000 | 350.000 | 350.000 | 0 | Đất ở |
| 154222 | Xã Nam Hòa | Đoạn 1 | Km00 đường tránh xã Trại Cau - Km00+ 828,8m (đường từ tổ 14, xã Trại Cau đi xã Cây Thị cũ) | 1.500.000 | 900.000 | 540.000 | 350.000 | 0 | Đất ở |
| 154223 | Xã Nam Hòa | Đoạn 2 | Km00+ 828,8m - Cầu tràn Ông Tiến (qua cổng Công an xã Nam Hòa) | 1.000.000 | 600.000 | 360.000 | 350.000 | 0 | Đất ở |
| 154224 | Xã Nam Hòa | Đường đi Nhà văn hóa xóm Trại Cau | Cổng làng xóm Trại Cau - Nhà văn hóa xóm Trại Cau | 800.000 | 480.000 | 350.000 | 350.000 | 0 | Đất ở |
| 154225 | Xã Nam Hòa | Đường đi Nhà văn hóa xóm Mỹ Hòa | Trạm Y tế xã Cây Thị cũ - Nhà văn hóa xóm Mỹ Hòa | 800.000 | 480.000 | 350.000 | 350.000 | 0 | Đất ở |
| 154226 | Xã Nam Hòa | Đoạn 3 | Cầu tràn Ông Tiến - Cống Khe Tuyển I | 800.000 | 480.000 | 350.000 | 350.000 | 0 | Đất ở |
| 154227 | Xã Nam Hòa | Đoạn 4 | Cống Khe Tuyển I - Ngầm tràn đền Ông Thị | 600.000 | 360.000 | 350.000 | 350.000 | 0 | Đất ở |
| 154228 | Xã Nam Hòa | Đoạn 5 | Ngầm tràn đền Ông Thị - Chân dốc Cổng Trời (đường đi xã Văn Hán) | 500.000 | 350.000 | 350.000 | 350.000 | 0 | Đất ở |
| 154229 | Xã Nam Hòa | Đoạn 6 | Khu dân cư Cầu Đất (có mặt đường rộng 13,0m) - | 3.200.000 | 1.920.000 | 1.152.000 | 691.200 | 0 | Đất ở |
| 154230 | Xã Nam Hòa | Các đường còn lại | Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt đường rộng từ ≥ 2,5m - | 400.000 | 350.000 | 350.000 | 350.000 | 0 | Đất ở |
| 154231 | Xã Nam Hòa | Các đường còn lại | Các tuyến đường đất, đường cấp phối có mặt đường rộng từ ≥ 3,5m - | 400.000 | 350.000 | 350.000 | 350.000 | 0 | Đất ở |
| 154232 | Xã Nam Hòa | Các đường còn lại | Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt đường rộng từ ≥ 2m đến < 2,5m - | 380.000 | 350.000 | 350.000 | 350.000 | 0 | Đất ở |
| 154233 | Xã Nam Hòa | Các đường còn lại | Các tuyến đường đất, đường cấp phối có mặt đường rộng từ ≥ 2m đến < 3,5m - | 380.000 | 350.000 | 350.000 | 350.000 | 0 | Đất ở |
| 154234 | Xã Nam Hòa | Các đường còn lại | Các tuyến đường còn lại, độ rộng đường < 2m - | 350.000 | 350.000 | 350.000 | 350.000 | 0 | Đất ở |
| 154235 | Xã Nam Hòa | Đoạn 1 - Trục chính Quốc lộ 17 | Cầu Ngòi Chẹo - Đường rẽ Trạm Y tế xã Nam Hòa | 2.380.000 | 1.428.000 | 856.800 | 514.080 | 0 | Đất TM-DV |
| 154236 | Xã Nam Hòa | Đoạn 2 - Trục chính Quốc lộ 17 | Đường rẽ Trạm Y tế xã Nam Hòa - Cách cổng chính chợ Nam Hòa 200m | 3.080.000 | 1.848.000 | 1.108.800 | 665.280 | 0 | Đất TM-DV |
| 154237 | Xã Nam Hòa | Đoạn 3 - Trục chính Quốc lộ 17 | Cách cổng chính chợ Nam Hòa 200m - Qua cổng chính chợ Nam Hòa 200m | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.200 | 997.920 | 0 | Đất TM-DV |
| 154238 | Xã Nam Hòa | Đoạn 4 - Trục chính Quốc lộ 17 | Qua cổng chính chợ Nam Hòa 200m - Cầu Thác Lạc | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 | 0 | Đất TM-DV |
| 154239 | Xã Nam Hòa | Đoạn 1 - Trục phụ Quốc lộ 17 | Quốc lộ 17 đi phường Linh Sơn, hướng đi Huống Thượng cũ - Hết đất xã Nam Hòa | 1.540.000 | 924.000 | 554.400 | 332.640 | 0 | Đất TM-DV |
| 154240 | Xã Nam Hòa | Đoạn 2 - Trục phụ Quốc lộ 17 | Quốc lộ 17 đi xã Văn Hán - Hết đất xã Nam Hòa | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 250.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 154241 | Xã Nam Hòa | Đường bê tông hoặc nhựa (mặt đường rộng ≥ 2,5m) - Các tuyến đường rẽ từ Quốc lộ 17: Từ cầu Ngòi Chẹo đến đường rẽ Trạm Y tế xã Nam Hòa - Trục phụ Quốc lộ 17 | Quốc lộ 17 - 200m | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 250.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 154242 | Xã Nam Hòa | Đường chưa bê tông, nhựa (mặt đường rộng ≥ 3m) - Các tuyến đường rẽ từ Quốc lộ 17: Từ cầu Ngòi Chẹo đến đường rẽ Trạm Y tế xã Nam Hòa - Trục phụ Quốc lộ 17 | Quốc lộ 17 - 200m | 420.000 | 252.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 154243 | Xã Nam Hòa | Đường bê tông hoặc nhựa (mặt đường rộng ≥ 2,5m) - Các tuyến đường rẽ từ Quốc lộ 17: Từ đường rẽ Trạm Y tế xã Nam Hòa đến qua cổng chính chợ Nam Hòa 200m - Trục phụ Quốc lộ 17 | Quốc lộ 17 - 200m | 840.000 | 504.000 | 302.400 | 250.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 154244 | Xã Nam Hòa | Đường chưa bê tông, nhựa (mặt đường rộng ≥ 3m) - Các tuyến đường rẽ từ Quốc lộ 17: Từ đường rẽ Trạm Y tế xã Nam Hòa đến qua cổng chính chợ Nam Hòa 200m - Trục phụ Quốc lộ 17 | Quốc lộ 17 - 200m | 630.000 | 378.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 154245 | Xã Nam Hòa | Đường bê tông hoặc nhựa (mặt đường rộng ≥ 2,5m) - Các tuyến đường rẽ từ Quốc lộ 17: Từ qua cổng chính chợ Nam Hòa 200m đến cầu Thác Lạc - Trục phụ Quốc lộ 17 | Quốc lộ 17 - 200m | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 250.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 154246 | Xã Nam Hòa | Đường chưa bê tông, nhựa (mặt đường rộng ≥ 3m) - Các tuyến đường rẽ từ Quốc lộ 17: Từ qua cổng chính chợ Nam Hòa 200m đến cầu Thác Lạc - Trục phụ Quốc lộ 17 | Quốc lộ 17 - 200m | 420.000 | 252.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 154247 | Xã Nam Hòa | Đường đi Nhà văn hóa thôn 4 | Cổng mỏ sắt Trại Cau - Nhà văn hóa thôn 4 | 1.190.000 | 714.000 | 428.400 | 257.040 | 0 | Đất TM-DV |
| 154248 | Xã Nam Hòa | Các nhánh rẽ có mặt đường bê tông hoặc nhựa rộng ≥ 2,5m - Đường đi Nhà văn hóa thôn 4 | - | 490.000 | 294.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 154249 | Xã Nam Hòa | Các nhánh rẽ còn lại - Đường đi Nhà văn hóa thôn 4 | - | 420.000 | 252.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 154250 | Xã Nam Hòa | Các tuyến đường rẽ trên đoạn đường từ ngã ba Thương nghiệp đến cổng Bệnh viện Trại Cau vào 200m | Đường bê tông, nhựa (mặt đường rộng ≥ 2,5m) - | 770.000 | 462.000 | 277.200 | 250.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 154251 | Xã Nam Hòa | Các tuyến đường rẽ trên đoạn đường từ ngã ba Thương nghiệp đến cổng Bệnh viện Trại Cau vào 200m | Các tuyến đường còn lại - | 630.000 | 378.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 154252 | Xã Nam Hòa | Đường tránh đường đô thị xã Trại Cau | - | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 250.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 154253 | Xã Nam Hòa | Đường tránh đường đô thị xã Trại Cau đi xã Nam Hòa | Đường tránh đường đô thị xã Trại Cau - Giáp đất xã Nam Hòa | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 250.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 154254 | Xã Nam Hòa | Đường chính - Các đường trong khu tái định cư Mỏ tầng sâu Núi Quặng | Quốc lộ 17 - Hết đất khu tái định cư | 1.820.000 | 1.092.000 | 655.200 | 393.120 | 0 | Đất TM-DV |
| 154255 | Xã Nam Hòa | Các nhánh rẽ từ đường chính - Các đường trong khu tái định cư Mỏ tầng sâu Núi Quặng | - | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | 0 | Đất TM-DV |
| 154256 | Xã Nam Hòa | Hướng đi ga Hợp Tiến | Ngã ba chợ Hợp Tiến - 200m | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | 272.160 | 0 | Đất TM-DV |
| 154257 | Xã Nam Hòa | Hướng đi ga Hợp Tiến | Ngã ba chợ Hợp Tiến + 200m - Ga Hợp Tiến | 770.000 | 462.000 | 277.200 | 250.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 154258 | Xã Nam Hòa | Đường đi xóm Đoàn Kết | Tỉnh lộ 269B - Quốc lộ 17 | 560.000 | 336.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 154259 | Xã Nam Hòa | Các đường còn lại | Các tuyến đường còn lại có mặt đường rộng ≥ 3,5m - | 390.000 | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 154260 | Xã Nam Hòa | Các đường còn lại | Các tuyến đường còn lại có mặt đường rộng < 3,5m - | 340.000 | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 154261 | Xã Nam Hòa | Đoạn 1 | Km00 đường tránh xã Trại Cau - Km00+ 828,8m (đường từ tổ 14, xã Trại Cau đi xã Cây Thị cũ) | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 250.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 154262 | Xã Nam Hòa | Đoạn 2 | Km00+ 828,8m - Cầu tràn Ông Tiến (qua cổng Công an xã Nam Hòa) | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 250.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 154263 | Xã Nam Hòa | Đường đi Nhà văn hóa xóm Trại Cau | Cổng làng xóm Trại Cau - Nhà văn hóa xóm Trại Cau | 560.000 | 336.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 154264 | Xã Nam Hòa | Đường đi Nhà văn hóa xóm Mỹ Hòa | Trạm Y tế xã Cây Thị cũ - Nhà văn hóa xóm Mỹ Hòa | 560.000 | 336.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 154265 | Xã Nam Hòa | Đoạn 3 | Cầu tràn Ông Tiến - Cống Khe Tuyển I | 560.000 | 336.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 154266 | Xã Nam Hòa | Đoạn 4 | Cống Khe Tuyển I - Ngầm tràn đền Ông Thị | 420.000 | 252.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 154267 | Xã Nam Hòa | Đoạn 5 | Ngầm tràn đền Ông Thị - Chân dốc Cổng Trời (đường đi xã Văn Hán) | 350.000 | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 154268 | Xã Nam Hòa | Đoạn 6 | Khu dân cư Cầu Đất (có mặt đường rộng 13,0m) - | 2.240.000 | 1.344.000 | 806.400 | 483.840 | 0 | Đất TM-DV |
| 154269 | Xã Nam Hòa | Các đường còn lại | Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt đường rộng từ ≥ 2,5m - | 280.000 | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 154270 | Xã Nam Hòa | Các đường còn lại | Các tuyến đường đất, đường cấp phối có mặt đường rộng từ ≥ 3,5m - | 280.000 | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 154271 | Xã Nam Hòa | Các đường còn lại | Các tuyến đường nhựa, bê tông có mặt đường rộng từ ≥ 2m đến < 2,5m - | 270.000 | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 154272 | Xã Nam Hòa | Các đường còn lại | Các tuyến đường đất, đường cấp phối có mặt đường rộng từ ≥ 2m đến < 3,5m - | 270.000 | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 154273 | Xã Nam Hòa | Các đường còn lại | Các tuyến đường còn lại, độ rộng đường < 2m - | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 154274 | Xã Nam Hòa | Đoạn 1 - Trục chính Quốc lộ 17 | Cầu Ngòi Chẹo - Đường rẽ Trạm Y tế xã Nam Hòa | 2.380.000 | 1.428.000 | 856.800 | 514.080 | 0 | Đất SX-KD |
| 154275 | Xã Nam Hòa | Đoạn 2 - Trục chính Quốc lộ 17 | Đường rẽ Trạm Y tế xã Nam Hòa - Cách cổng chính chợ Nam Hòa 200m | 3.080.000 | 1.848.000 | 1.108.800 | 665.280 | 0 | Đất SX-KD |
| 154276 | Xã Nam Hòa | Đoạn 3 - Trục chính Quốc lộ 17 | Cách cổng chính chợ Nam Hòa 200m - Qua cổng chính chợ Nam Hòa 200m | 4.620.000 | 2.772.000 | 1.663.200 | 997.920 | 0 | Đất SX-KD |
| 154277 | Xã Nam Hòa | Đoạn 4 - Trục chính Quốc lộ 17 | Qua cổng chính chợ Nam Hòa 200m - Cầu Thác Lạc | 2.800.000 | 1.680.000 | 1.008.000 | 604.800 | 0 | Đất SX-KD |
| 154278 | Xã Nam Hòa | Đoạn 1 - Trục phụ Quốc lộ 17 | Quốc lộ 17 đi phường Linh Sơn, hướng đi Huống Thượng cũ - Hết đất xã Nam Hòa | 1.540.000 | 924.000 | 554.400 | 332.640 | 0 | Đất SX-KD |
| 154279 | Xã Nam Hòa | Đoạn 2 - Trục phụ Quốc lộ 17 | Quốc lộ 17 đi xã Văn Hán - Hết đất xã Nam Hòa | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 250.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 154280 | Xã Nam Hòa | Đường bê tông hoặc nhựa (mặt đường rộng ≥ 2,5m) - Các tuyến đường rẽ từ Quốc lộ 17: Từ cầu Ngòi Chẹo đến đường rẽ Trạm Y tế xã Nam Hòa - Trục phụ Quốc lộ 17 | Quốc lộ 17 - 200m | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 250.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 154281 | Xã Nam Hòa | Đường chưa bê tông, nhựa (mặt đường rộng ≥ 3m) - Các tuyến đường rẽ từ Quốc lộ 17: Từ cầu Ngòi Chẹo đến đường rẽ Trạm Y tế xã Nam Hòa - Trục phụ Quốc lộ 17 | Quốc lộ 17 - 200m | 420.000 | 252.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 154282 | Xã Nam Hòa | Đường bê tông hoặc nhựa (mặt đường rộng ≥ 2,5m) - Các tuyến đường rẽ từ Quốc lộ 17: Từ đường rẽ Trạm Y tế xã Nam Hòa đến qua cổng chính chợ Nam Hòa 200m - Trục phụ Quốc lộ 17 | Quốc lộ 17 - 200m | 840.000 | 504.000 | 302.400 | 250.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 154283 | Xã Nam Hòa | Đường chưa bê tông, nhựa (mặt đường rộng ≥ 3m) - Các tuyến đường rẽ từ Quốc lộ 17: Từ đường rẽ Trạm Y tế xã Nam Hòa đến qua cổng chính chợ Nam Hòa 200m - Trục phụ Quốc lộ 17 | Quốc lộ 17 - 200m | 630.000 | 378.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 154284 | Xã Nam Hòa | Đường bê tông hoặc nhựa (mặt đường rộng ≥ 2,5m) - Các tuyến đường rẽ từ Quốc lộ 17: Từ qua cổng chính chợ Nam Hòa 200m đến cầu Thác Lạc - Trục phụ Quốc lộ 17 | Quốc lộ 17 - 200m | 700.000 | 420.000 | 252.000 | 250.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 154285 | Xã Nam Hòa | Đường chưa bê tông, nhựa (mặt đường rộng ≥ 3m) - Các tuyến đường rẽ từ Quốc lộ 17: Từ qua cổng chính chợ Nam Hòa 200m đến cầu Thác Lạc - Trục phụ Quốc lộ 17 | Quốc lộ 17 - 200m | 420.000 | 252.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 154286 | Xã Nam Hòa | Đường đi Nhà văn hóa thôn 4 | Cổng mỏ sắt Trại Cau - Nhà văn hóa thôn 4 | 1.190.000 | 714.000 | 428.400 | 257.040 | 0 | Đất SX-KD |
| 154287 | Xã Nam Hòa | Các nhánh rẽ có mặt đường bê tông hoặc nhựa rộng ≥ 2,5m - Đường đi Nhà văn hóa thôn 4 | - | 490.000 | 294.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 154288 | Xã Nam Hòa | Các nhánh rẽ còn lại - Đường đi Nhà văn hóa thôn 4 | - | 420.000 | 252.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 154289 | Xã Nam Hòa | Các tuyến đường rẽ trên đoạn đường từ ngã ba Thương nghiệp đến cổng Bệnh viện Trại Cau vào 200m | Đường bê tông, nhựa (mặt đường rộng ≥ 2,5m) - | 770.000 | 462.000 | 277.200 | 250.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 154290 | Xã Nam Hòa | Các tuyến đường rẽ trên đoạn đường từ ngã ba Thương nghiệp đến cổng Bệnh viện Trại Cau vào 200m | Các tuyến đường còn lại - | 630.000 | 378.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 154291 | Xã Nam Hòa | Đường tránh đường đô thị xã Trại Cau | - | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 250.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 154292 | Xã Nam Hòa | Đường tránh đường đô thị xã Trại Cau đi xã Nam Hòa | Đường tránh đường đô thị xã Trại Cau - Giáp đất xã Nam Hòa | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 250.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 154293 | Xã Nam Hòa | Đường chính - Các đường trong khu tái định cư Mỏ tầng sâu Núi Quặng | Quốc lộ 17 - Hết đất khu tái định cư | 1.820.000 | 1.092.000 | 655.200 | 393.120 | 0 | Đất SX-KD |
| 154294 | Xã Nam Hòa | Các nhánh rẽ từ đường chính - Các đường trong khu tái định cư Mỏ tầng sâu Núi Quặng | - | 1.400.000 | 840.000 | 504.000 | 302.400 | 0 | Đất SX-KD |
| 154295 | Xã Nam Hòa | Hướng đi ga Hợp Tiến | Ngã ba chợ Hợp Tiến - 200m | 1.260.000 | 756.000 | 453.600 | 272.160 | 0 | Đất SX-KD |
| 154296 | Xã Nam Hòa | Hướng đi ga Hợp Tiến | Ngã ba chợ Hợp Tiến + 200m - Ga Hợp Tiến | 770.000 | 462.000 | 277.200 | 250.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 154297 | Xã Nam Hòa | Đường đi xóm Đoàn Kết | Tỉnh lộ 269B - Quốc lộ 17 | 560.000 | 336.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 154298 | Xã Nam Hòa | Các đường còn lại | Các tuyến đường còn lại có mặt đường rộng ≥ 3,5m - | 390.000 | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 154299 | Xã Nam Hòa | Các đường còn lại | Các tuyến đường còn lại có mặt đường rộng < 3,5m - | 340.000 | 250.000 | 250.000 | 250.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 154300 | Xã Nam Hòa | Đoạn 1 | Km00 đường tránh xã Trại Cau - Km00+ 828,8m (đường từ tổ 14, xã Trại Cau đi xã Cây Thị cũ) | 1.050.000 | 630.000 | 378.000 | 250.000 | 0 | Đất SX-KD |