| STT | Xã/Phường/Đặc khu | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại |
| 5401 | Phường Lê Thanh Nghị | Khu đô thị phía Tây: Đường có mặt cắt đường 13,5m < Bn < 23,5m | Đầu đường - Cuối đường | 10.584.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5402 | Phường Lê Thanh Nghị | Khu đô thị phía Tây: Đường nhánh còn lại (có mặt cắt Bn≤13,5m) | Đầu đường - Cuối đường | 8.575.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5403 | Phường Lê Thanh Nghị | Đường nhánh còn lại trong khu dân cư Nam đường Trường Chinh | Đầu đường - Cuối đường | 8.575.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5404 | Phường Lê Thanh Nghị | Nguyễn Chế Nghĩa | Kim Sơn - Bình Lộc | 8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5405 | Phường Lê Thanh Nghị | Phùng Chí Kiên | Kênh Tre - Đặng Trần Côn | 9.800.000 | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5406 | Phường Lê Thanh Nghị | Đỗ Văn Thanh | Kênh Tre - Đặng Trần Côn | 8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5407 | Phường Lê Thanh Nghị | Kim Sơn | Bình Lộc - Cầu Phú Tảo | 5.250.000 | 2.625.000 | 1.400.000 | 1.120.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5408 | Phường Lê Thanh Nghị | Bế Văn Đàn | Ngô Quyền - Kênh Tre | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5409 | Phường Lê Thanh Nghị | Cù Chính Lan | Ngô Quyền - Kênh Tre | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5410 | Phường Lê Thanh Nghị | Dương Quảng Hàm | Đặng Thái Mai - Ngô Quyền | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5411 | Phường Lê Thanh Nghị | Đặng Thai Mai | Dương Quảng Hàm - Đỗ Hành | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5412 | Phường Lê Thanh Nghị | Đào Tấn | Đàm Lộc - Thửa số 180, tờ bản đồ số 54, phường Lê Thanh Nghị | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5413 | Phường Lê Thanh Nghị | Đinh Công Tráng | Lê Trọng Tấn - Giáp Lô 126 | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5414 | Phường Lê Thanh Nghị | Hồ Tùng Mậu | Đặng Trần Côn - Giáp khu dân cư số 7 | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5415 | Phường Lê Thanh Nghị | Hoàng Văn Thái | Ngô Quyền - Kênh Tre | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5416 | Phường Lê Thanh Nghị | Hoàng Văn Cơm | Nguyễn Khoái - Nguyễn Nhạc | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5417 | Phường Lê Thanh Nghị | Nam Cao | Phù đổng - Đinh Công Tráng | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5418 | Phường Lê Thanh Nghị | Nguyễn Trường Tộ | Nguyễn Khoái - Nguyễn Nhạc | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5419 | Phường Lê Thanh Nghị | Nguyễn Sơn | Đất Giáo Dục - Phố Nam Cao | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5420 | Phường Lê Thanh Nghị | Nguyễn Khoái | Trường Chinh - Nam Cao | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5421 | Phường Lê Thanh Nghị | Nguyễn Nhạc | Lê Trọng Tấn - Đê | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5422 | Phường Lê Thanh Nghị | Lương Ngọc Quyến | Nguyễn Khoái - Nguyễn Nhạc | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5423 | Phường Lê Thanh Nghị | Lê Trọng Tấn | Nguyễn Trường Tộ - Khu dân cư 9 | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5424 | Phường Lê Thanh Nghị | Kim Đồng | Ngô Quyền - Nguyễn Văn Trỗi | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5425 | Phường Lê Thanh Nghị | Nguyễn Viết Xuân | Ngô Quyền - Nguyễn Văn Trỗi | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5426 | Phường Lê Thanh Nghị | Võ Văn Tần | Ngô Quyền - Nguyễn Văn Trỗi | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5427 | Phường Lê Thanh Nghị | Tô Vĩnh Diện | Võ Văn Tần - Hồ Tùng Mậu | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5428 | Phường Lê Thanh Nghị | Phan Đình Giót | Hồ Tùng Mậu - Đê | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5429 | Phường Lê Thanh Nghị | Bình Lâu | Đỗ Hành - Giáp cây xăng Ngô Quyền | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5430 | Phường Lê Thanh Nghị | Nguyễn Lộ Trạch | Số 232 Trương Chinh - Bình Lộc | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5431 | Phường Lê Thanh Nghị | Đặng Tất | Số 250 Trường Chinh - Bình Lộc | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5432 | Phường Lê Thanh Nghị | Đỗ Hành | Trường Chinh - Đặng Tất | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5433 | Phường Lê Thanh Nghị | Lương Văn Can | Nguyễn Khoái - Nam Cao | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5434 | Phường Lê Thanh Nghị | Ngũ Lộc | Nguyễn An Ninh - Nguyễn Khoái | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5435 | Phường Lê Thanh Nghị | Đặng Văn Ngữ | Điểm giao cắt số nhà 89 Nguyễn Đình Bể - Đặng Trần Côn | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5436 | Phường Lê Thanh Nghị | Đặng Trần Côn | Điểm giao cắt số nhà 72 Nguyễn Đình Bể - Giáp khu dân cư 10 | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5437 | Phường Lê Thanh Nghị | Trần Đại Nghĩa | Sau cơm chay Thiên Trúc - Đặng Trần Côn | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5438 | Phường Lê Thanh Nghị | Kênh Tre | Bình Lộc - Bế Văn Đàn | 5.950.000 | 2.800.000 | 1.575.000 | 1.260.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5439 | Phường Lê Thanh Nghị | Kênh Tre | Bế Văn Đàn - Đê | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.400.000 | 1.050.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5440 | Phường Lê Thanh Nghị | Tân Kim | Nguyễn Chí Thanh - Khu dân cư Tân Kim | 6.475.000 | 3.150.000 | 1.750.000 | 1.400.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5441 | Phường Lê Thanh Nghị | Vạn Xuân | Hồ Tùng Mậu - Đê Kim sơn | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5442 | Phường Lê Thanh Nghị | Phan Bá Vành | Cổng sau vườn sinh thái Thanh Bình - Giáp đất ông Quang thửa 60, tờ bản đồ 48 | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5443 | Phường Lê Thanh Nghị | Đặng Bá Hát | Phùng Hưng - Trường Chinh | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5444 | Phường Lê Thanh Nghị | Huỳnh Tấn Phát | Phùng Hưng - Phùng Hưng | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5445 | Phường Lê Thanh Nghị | Nhữ Đình Toản | Trần Quý Cáp - Trần Tế Xương | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5446 | Phường Lê Thanh Nghị | Trần Tế Xương | Nhữ Đình Toản - Trần Quý Cáp | 8.400.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5447 | Phường Lê Thanh Nghị | Trần Quý Cáp | Trường Chinh - Nguyễn Văn linh | 11.025.000 | 5.600.000 | 2.975.000 | 2.380.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5448 | Phường Lê Thanh Nghị | Nguyễn An Ninh | Trường Chinh - Nguyễn Nhạc | 8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5449 | Phường Lê Thanh Nghị | Phùng Hưng | Trường Chinh - Đê | 8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5450 | Phường Lê Thanh Nghị | Phù Đổng | Trường Chinh - Đê | 8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5451 | Phường Lê Thanh Nghị | Vũ Hựu | Nguyễn Lương Bằng - Nguyễn Văn Linh | 15.435.000 | 7.700.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5452 | Phường Lê Thanh Nghị | Vũ Hựu | Nguyễn Văn Linh - Trường Chinh | 8.575.000 | 4.200.000 | 2.100.000 | 1.680.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5453 | Phường Lê Thanh Nghị | Phố Lê Lai | Vũ Hựu - Nguyễn Đại Năng | 7.315.000 | 3.850.000 | 1.925.000 | 1.540.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5454 | Phường Lê Thanh Nghị | Đức Minh | Nguyễn Lương Bằng - Nguyễn Văn Linh | 14.490.000 | 7.000.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5455 | Phường Lê Thanh Nghị | Đức Minh | Nguyễn Văn Linh - Vũ Hựu | 15.295.000 | 7.665.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5456 | Phường Lê Thanh Nghị | Thanh Bình | Nguyễn Lương Bằng - Trường Chinh | 16.800.000 | 8.050.000 | 3.850.000 | 3.080.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5457 | Phường Lê Thanh Nghị | Hoàng Quốc Việt | Nguyễn Lương Bằng - Trường Chinh | 15.680.000 | 7.700.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5458 | Phường Lê Thanh Nghị | Phạm Hùng | Đầu đường - Cuối đường | 15.680.000 | 7.700.000 | 3.500.000 | 2.800.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5459 | Phường Lê Thanh Nghị | Nguyễn Đại Năng | Vũ Hựu - Nguyễn Đại Năng | 10.080.000 | 4.900.000 | 2.450.000 | 1.960.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5460 | Phường Lê Thanh Nghị | Đường nối từ đường Nguyễn Lương Bằng sang đường Nguyễn Thị Duệ (đường Vũ Hựu kéo dài) | Đầu đường - Cuối đường | 12.075.000 | 5.600.000 | 2.800.000 | 2.240.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5461 | Phường Lê Thanh Nghị | Phạm Văn Đồng | Giáp Nhà văn hoá khu 2 phường - Đại lộ Võ Nguyên Giáp | 13.650.000 | 6.300.000 | 3.150.000 | 2.520.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5462 | Phường Lê Thanh Nghị | Quang Liệt | Vũ Hựu - Nguyễn Đại Năng | 9.800.000 | 4.550.000 | 2.275.000 | 1.820.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5463 | Phường Lê Thanh Nghị | Khúc Thừa Dụ | Nguyễn Lương Bằng - Nguyễn Văn Linh | 10.780.000 | 5.250.000 | 2.625.000 | 2.100.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5464 | Phường Lê Thanh Nghị | Khu dân cư Thanh Bình: Đường có mặt cắt Bn ≥24m | Đầu đường - Cuối đường | 12.250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5465 | Phường Lê Thanh Nghị | Khu dân cư Thanh Bình: Đường có mặt cắt 19m ≤ Bn
Copyright © 2022 | Thiết Kế Truyền Hình Cáp Sông Thu
|