| STT | Xã/Phường/Đặc khu | Tên đường/Làng xã | Đoạn: Từ - Đến | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại |
| 7101 | Huyện Na Hang | Đường loại II | - | 1.280.000 | 560.000 | 320.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7102 | Huyện Na Hang | Đường loại III | - | 400.000 | 240.000 | 120.000 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 7103 | Huyện Na Hang | Đường loại I | - | 1.080.000 | 600.000 | 330.000 | 150.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7104 | Huyện Na Hang | Đường loại II | - | 960.000 | 420.000 | 240.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7105 | Huyện Na Hang | Đường loại III | - | 300.000 | 180.000 | 90.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 7106 | Huyện Na Hang | Toàn bộ thửa đất có mặt tiền tiếp giáp với đường Quốc lộ 279- Quốc lộ 279 - Xã Năng Khả | Đoạn từ nhà ông Hoàng Văn Trường thôn Nà Vai - đến hết đất nhà ông Nông Văn Dũng (thôn Nà Reo) | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7107 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 279 - Xã Năng Khả | Toàn bộ các thửa đất tiếp giáp đường Quốc lộ 279 thuộc các thôn Phiêng Rào, Bản Tùn, Bản Nhùng, Bản Nuầy, Nà Chao - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7108 | Huyện Na Hang | Huyện lộ - Xã Năng Khả | Đoạn từ ngã 3 nhà văn hóa thôn Nà Reo qua UBND xã - đến nhà ông Đinh Văn Sử | 130.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7109 | Huyện Na Hang | Huyện lộ - Xã Năng Khả | Từ ngã ba trạm kiểm lâm vào - đến Thao trường | 130.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7110 | Huyện Na Hang | Đất liền cạnh đường - Huyện Lộ (tuyến Na Hang - Xuân Lập) - Xã Năng Khả | từ giáp nhà ông Vũ Tiến Huy - đến đỉnh đèo Bụt (xã Trùng Khánh cũ) | 80.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7111 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 279 - Xã Đà Vị | Từ ngã ba giáp UBND xã Đà Vị - đến ngã ba xã Hồng Thái | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7112 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 279 - Xã Đà Vị | Từ giáp ngã ba xã Hồng Thái - đến hết đất thôn Nà Pin giáp đất Bắc Kạn | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7113 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 280 (TL190 cũ) - Xã Đà Vị | Đất ở tiếp giáp trục đường QL280 đi qua thôn Bản Lục - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7114 | Huyện Na Hang | Đất liền cạnh đường - Quốc lộ 280 (TL190 cũ) - Xã Đà Vị | đoạn từ ngã ba (khu tái định cư Nà Pục) - đến hết địa phận thôn Nà Pục đi xã Yên Hoa | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7115 | Huyện Na Hang | Khu trung tâm thương mại - Xã Đà Vị | Chợ Đà Vị: Đoạn từ đầu cầu mới - đến giáp ngã ba UBND xã Đà Vị | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7116 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 279 - Xã Sơn Phú | Từ đỉnh đèo Nà Mỏ - đến cầu Pác Hẩu | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7117 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 279 - Xã Sơn Phú | Từ cầu Pá Hẩu - đến giáp nhà ông Dương Văn Dùng thôn Bản Dạ | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7118 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 279 - Xã Sơn Phú | Từ nhà ông Dương Văn Dùng - đến hết nhà ông Nông Đức Hiến thôn Bản Dạ | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7119 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 279 - Xã Sơn Phú | Từ giáp nhà ông Nông Đức Hiến - đến hết nhà ông Hà Văn Mông thôn Bản Lằn | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7120 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 279 - Xã Sơn Phú | Từ giáp nhà ông Hà Văn Mông - đến hết nhà ông Hoàng Xuân Thủy | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7121 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 279 - Xã Sơn Phú | Từ giáp nhà ông Hoàng Xuân Thủy - đến hết địa phận xã Sơn Phú (giáp xã Đà Vị) | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7122 | Huyện Na Hang | Huyện Lộ đường Bản Dạ - Cốc Quéo - Xã Sơn Phú | Tiếp giáp quốc lộ 279 - đến địa phận xã Sơn Lạc, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7123 | Huyện Na Hang | Huyện Lộ đường Bản Lằn - Nà Sảm - Xã Sơn Phú | Từ ngã ba giao với QL279 - đến hết nhà ông Hứa Văn Lân | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7124 | Huyện Na Hang | Huyện Lộ đường Bản Lằn - Nà Sảm - Xã Sơn Phú | Từ giáp nhà ông Hứa Văn Lân - đến hết nhà Bình (Sinh) thôn Bản Tàm | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7125 | Huyện Na Hang | Huyện Lộ đường Bản Lằn - Nà Sảm - Xã Sơn Phú | Từ giáp nhà Bình Sinh - đến ngã ba đường vào nhà ông Duy | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7126 | Huyện Na Hang | Huyện Lộ đường Bản Lằn - Nà Sảm - Xã Sơn Phú | Từ ngã ba đường vào nhà ông Duy - đến hết hồ thủy điện | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7127 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 280 - Xã Yên Hoa | Đoạn từ giáp xã Đà Vị - đến tiếp giáp nhà ông Lê Văn Du thôn Nà Khuyến, xã Yên Hoa | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7128 | Huyện Na Hang | Các thửa đất ven trục đường liên xã - Quốc lộ 280 - Xã Yên Hoa | đoạn từ cây Xăng đi xã Thượng Nông (hết xã Yên Hoa) - | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7129 | Huyện Na Hang | Ngã ba Côn Lôn - Khu trung tâm thương mại - Xã Yên Hoa | đoạn từ nhà Xuân Đôn qua Trạm Kiểm lâm Yên Hoa - đến cây Xăng Yên Hoa | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7130 | Huyện Na Hang | Toàn bộ các thửa đất ở ven đường - Khu trung tâm thương mại - Xã Yên Hoa | từ cây Xăng dọc theo QL280 nhà Lê Văn Du sửa xe Ôtô - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7131 | Huyện Na Hang | Khu trung tâm thương mại - Khu tái định cư: Bản Chợ, Tân Thành, Nà Khuyến, xã Yên Hoa - Xã Yên Hoa | - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7132 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 280 (TL190 cũ) - Xã Thượng Nông | Từ giáp xã Yên Hoa - đến cầu Phai Mạ | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7133 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 280 (TL190 cũ) - Xã Thượng Nông | Từ cầu Phai Mạ - đến cầu Nặm Lèm | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7134 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 280 (TL190 cũ) - Xã Thượng Nông | Từ cầu Nặm Lèm - đến hết địa phận xã Thượng Nông (giáp xã Thượng Giáp) | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7135 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 280 (TL190 cũ) - Xã Thượng giáp | Các thửa đất ở ven đường QL280 (ĐT190 cũ) đoạn từ tiếp giáp xã Thượng Nông - đến hết địa phận xã Thượng Giáp (tiếp giáp tỉnh Hà Giang) | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7136 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 2C - Xã Thanh Tương | Các thửa đất tiếp giáp trục đường QL 2C đoạn từ Km11 (thuộc thôn Cổ Yểng, xã Thanh Tương) - đến giáp xã Yên Lập, huyện Chiêm Hoá | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7137 | Huyện Na Hang | Khu vực 1 - Xã Thanh Tương | - | 180.000 | 150.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7138 | Huyện Na Hang | Khu vực 2 - Xã Thanh Tương | - | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7139 | Huyện Na Hang | Khu vực 3 - Xã Thanh Tương | - | 70.000 | 60.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7140 | Huyện Na Hang | Khu vực 1 - Xã Đà Vị | - | 160.000 | 140.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7141 | Huyện Na Hang | Khu vực 2 - Xã Đà Vị | - | 75.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7142 | Huyện Na Hang | Khu vực 3 - Xã Đà Vị | - | 70.000 | 60.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7143 | Huyện Na Hang | Khu vực 2 - Xã Yên Hoa | - | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7144 | Huyện Na Hang | Khu vực 3 - Xã Yên Hoa | - | 70.000 | 60.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7145 | Huyện Na Hang | Khu vực 1 - Xã Côn Lôn | - | 120.000 | 90.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7146 | Huyện Na Hang | Khu vực 2 - Xã Côn Lôn | - | 85.000 | 70.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7147 | Huyện Na Hang | Khu vực 3 - Xã Côn Lôn | - | 60.000 | 50.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7148 | Huyện Na Hang | Khu vực 2 - Xã Khau Tinh | - | 90.000 | 70.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7149 | Huyện Na Hang | Khu vực 3 - Xã Khau Tinh | - | 60.000 | 50.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7150 | Huyện Na Hang | Khu vực 1 - Xã Hồng Thái | - | 100.000 | 90.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7151 | Huyện Na Hang | Khu vực 2 - Xã Hồng Thái | - | 80.000 | 70.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7152 | Huyện Na Hang | Khu vực 3 - Xã Hồng Thái | - | 60.000 | 50.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7153 | Huyện Na Hang | Khu vực 2 - Xã Sơn Phú | - | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7154 | Huyện Na Hang | Khu vực 3 - Xã Sơn Phú | - | 60.000 | 50.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7155 | Huyện Na Hang | Khu vực 1 - Xã Sinh Long | - | 100.000 | 90.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7156 | Huyện Na Hang | Khu vực 2 - Xã Sinh Long | - | 80.000 | 70.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7157 | Huyện Na Hang | Khu vực 3 - Xã Sinh Long | - | 60.000 | 50.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7158 | Huyện Na Hang | Khu vực 1 - Xã Thượng Nông | - | 90.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7159 | Huyện Na Hang | Khu vực 2 - Xã Thượng Nông | - | 80.000 | 60.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7160 | Huyện Na Hang | Khu vực 3 - Xã Thượng Nông | - | 50.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7161 | Huyện Na Hang | Khu vực 1 - Xã Thượng Giáp | - | 100.000 | 80.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7162 | Huyện Na Hang | Khu vực 2 - Xã Thượng Giáp | - | 60.000 | 50.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7163 | Huyện Na Hang | Khu vực 1 - Xã Năng Khả | - | 100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7164 | Huyện Na Hang | Khu vực 2 - Xã Năng Khả | - | 80.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7165 | Huyện Na Hang | Khu vực 3 - Xã Năng Khả | - | 60.000 | 50.000 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7166 | Huyện Na Hang | Toàn bộ thửa đất có mặt tiền tiếp giáp với đường Quốc lộ 279 - Quốc lộ 279 - Xã Năng Khả | Đoạn từ nhà ông Hoàng Văn Trường thôn Nà Vai - đến hết đất nhà ông Nông Văn Dũng (thôn Nà Reo) | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7167 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 279 - Xã Năng Khả | Toàn bộ các thửa đất tiếp giáp đường Quốc lộ 279 thuộc các thôn Phiêng Rào, Bản Tùn, Bản Nhùng, Bản Nuầy, Nà Chao - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7168 | Huyện Na Hang | Huyện lộ - Xã Năng Khả | Đoạn từ ngã 3 nhà văn hóa thôn Nà Reo qua UBND xã - đến nhà ông Đinh Văn Sử | 104.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7169 | Huyện Na Hang | Huyện lộ - Xã Năng Khả | Từ ngã ba trạm kiểm lâm vào - đến Thao trường | 104.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7170 | Huyện Na Hang | Huyện Lộ (tuyến Na Hang - Xuân Lập) - Xã Năng Khả | Đất liền cạnh đường từ giáp nhà ông Vũ Tiến Huy - đến đỉnh đèo Bụt (xã Trùng Khánh cũ) | 64.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7171 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 279 - Xã Đà Vị | Từ ngã ba giáp UBND xã Đà Vị - đến ngã ba xã Hồng Thái | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7172 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 279 - Xã Đà Vị | Từ giáp ngã ba xã Hồng Thái - đến hết đất thôn Nà Pin giáp đất Bắc Kạn | 80.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7173 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 280 (TL190 cũ) - Xã Đà Vị | Đất ở tiếp giáp trục đường QL280 đi qua thôn Bản Lục - | 80.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7174 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 280 (TL190 cũ) - Xã Đà Vị | Đất liền cạnh đường đoạn từ ngã ba (khu tái định cư Nà Pục) - đến hết địa phận thôn Nà Pục đi xã Yên Hoa | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7175 | Huyện Na Hang | Khu trung tâm thương mại - Xã Đà Vị | Chợ Đà Vị: Đoạn từ đầu cầu mới - đến giáp ngã ba UBND xã Đà Vị | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7176 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 279 - Xã Sơn Phú | Từ đỉnh đèo Nà Mỏ - đến cầu Pác Hẩu | 80.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7177 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 279 - Xã Sơn Phú | Từ cầu Pá Hẩu - đến giáp nhà ông Dương Văn Dùng thôn Bản Dạ | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7178 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 279 - Xã Sơn Phú | Từ nhà ông Dương Văn Dùng - đến hết nhà ông Nông Đức Hiến thôn Bản Dạ | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7179 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 279 - Xã Sơn Phú | Từ giáp nhà ông Nông Đức Hiến - đến hết nhà ông Hà Văn Mông thôn Bản Lằn | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7180 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 279 - Xã Sơn Phú | Từ giáp nhà ông Hà Văn Mông - đến hết nhà ông Hoàng Xuân Thủy | 160.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7181 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 279 - Xã Sơn Phú | Từ giáp nhà ông Hoàng Xuân Thủy - đến hết địa phận xã Sơn Phú (giáp xã Đà Vị) | 80.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7182 | Huyện Na Hang | Huyện Lộ đường Bản Dạ - Cốc Quéo - Xã Sơn Phú | Tiếp giáp quốc lộ 279 - đến địa phận xã Sơn Lạc, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn | 80.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7183 | Huyện Na Hang | Huyện Lộ đường Bản Lằn - Nà Sảm - Xã Sơn Phú | Từ ngã ba giao với QL279 - đến hết nhà ông Hứa Văn Lân | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7184 | Huyện Na Hang | Huyện Lộ đường Bản Lằn - Nà Sảm - Xã Sơn Phú | Từ giáp nhà ông Hứa Văn Lân - đến hết nhà Bình (Sinh) thôn Bản Tàm | 80.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7185 | Huyện Na Hang | Huyện Lộ đường Bản Lằn - Nà Sảm - Xã Sơn Phú | Từ giáp nhà Bình Sinh - đến ngã ba đường vào nhà ông Duy | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7186 | Huyện Na Hang | Huyện Lộ đường Bản Lằn - Nà Sảm - Xã Sơn Phú | Từ ngã ba đường vào nhà ông Duy - đến hết hồ thủy điện | 80.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7187 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 280 - Xã Yên Hoa | Đoạn từ giáp xã Đà Vị - đến tiếp giáp nhà ông Lê Văn Du thôn Nà Khuyến, xã Yên Hoa | 128.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7188 | Huyện Na Hang | Các thửa đất ven trục đường liên xã - Quốc lộ 280 - Xã Yên Hoa | đoạn từ cây Xăng đi xã Thượng Nông (hết xã Yên Hoa) - | 128.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7189 | Huyện Na Hang | Khu trung tâm thương mại - Xã Yên Hoa | Ngã ba Côn Lôn đoạn từ nhà Xuân Đôn qua Trạm Kiểm lâm Yên Hoa - đến cây Xăng Yên Hoa | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7190 | Huyện Na Hang | Toàn bộ các thửa đất ở ven đường - Khu trung tâm thương mại - Xã Yên Hoa | từ cây Xăng dọc theo QL280 nhà Lê Văn Du sửa xe Ôtô - | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7191 | Huyện Na Hang | Khu trung tâm thương mại - Khu tái định cư: Bản Chợ, Tân Thành, Nà Khuyến, xã Yên Hoa - Xã Yên Hoa | - | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7192 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 280 (TL190 cũ) - Xã Thượng Nông | Từ giáp xã Yên Hoa - đến cầu Phai Mạ | 80.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7193 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 280 (TL190 cũ) - Xã Thượng Nông | Từ cầu Phai Mạ - đến cầu Nặm Lèm | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7194 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 280 (TL190 cũ) - Xã Thượng Nông | Từ cầu Nặm Lèm - đến hết địa phận xã Thượng Nông (giáp xã Thượng Giáp) | 80.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7195 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 280 (TL190 cũ) - Xã Thượng giáp | Các thửa đất ở ven đường QL280 (ĐT190 cũ) đoạn từ tiếp giáp xã Thượng Nông - đến hết địa phận xã Thượng Giáp (tiếp giáp tỉnh Hà Giang) | 80.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7196 | Huyện Na Hang | Quốc lộ 2C - Xã Thanh Tương | Các thửa đất tiếp giáp trục đường QL 2C đoạn từ Km11 (thuộc thôn Cổ Yểng, xã Thanh Tương) - đến giáp xã Yên Lập, huyện Chiêm Hoá | 80.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7197 | Huyện Na Hang | Khu vực 1 - Xã Thanh Tương | - | 144.000 | 120.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7198 | Huyện Na Hang | Khu vực 2 - Xã Thanh Tương | - | 72.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7199 | Huyện Na Hang | Khu vực 3 - Xã Thanh Tương | - | 56.000 | 48.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7200 | Huyện Na Hang | Khu vực 1 - Xã Đà Vị | - | 128.000 | 112.000 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |