📌 BẢNG GIÁ CHO THUÊ NHÀ VỆ SINH LƯU ĐỘNG
1. Nhà vệ sinh di động cao cấp (4 buồng)
| TT | Nội dung | Đơn vị | Giá (VNĐ/ngày) | Ghi chú |
| 1 | Vinacabin V18.4 | Ngày | 2.900.000 | Thuê nhà vệ sinh |
| 2 | Vinacabin V18.4 + dịch vụ vệ sinh | Ngày | 5.700.000 | Thuê + duy trì vệ sinh |
2. Nhà vệ sinh di động 1 buồng (xí bệt Inax)
| TT | Nội dung | Đơn vị | Giá (VNĐ/ngày) | Ghi chú |
| 1 | Handy HMT01, H17.2, Vinacabin V18.1… | Ngày | 800.000 | Thuê nhà vệ sinh |
| 2 | + Dịch vụ vệ sinh | Ngày | 1.400.000 | Thuê + duy trì vệ sinh |
3. Toilet di động 1 buồng (xí xổm, cấp nước trực tiếp)
| TT | Nội dung | Đơn vị | Giá (VNĐ/ngày) | Ghi chú |
| 1 | Vinacabin V17.1, Handy H17.1, HMT06 | Ngày | 600.000 | Thuê nhà vệ sinh |
| 2 | + Dịch vụ vệ sinh | Ngày | 1.100.000 | Thuê + duy trì vệ sinh |
📌 BẢNG GIÁ THUÊ NHÀ VỆ SINH CÔNG TRƯỜNG (THEO THÁNG)
| TT | Nội dung | Đơn vị | Giá (VNĐ/tháng) | Ghi chú |
| 1 | Handy HMT08 | Tháng | 15.000.000 | Tắm + vệ sinh trong cùng 1 cabin lớn |
| 2 | Handy H17.3 | Tháng | 18.000.000 | Tắm + vệ sinh, có máy nước nóng |
| 3 | Handy HMT05, HMT05S | Tháng | 11.000.000 | Cabin đơn: chỉ tắm hoặc vệ sinh |
| 4 | Handy HMT01, H17.2, HMT01S | Tháng | 13.000.000 | Cabin đơn, phòng tắm có máy nước nóng |
📌 BẢNG GIÁ NHÀ VỆ SINH CÔNG CỘNG VINACABIN (THEO THÁNG)
| TT | Nội dung | Đơn vị | Giá (VNĐ/tháng) | Ghi chú |
| 1 | VINACABIN V18.1 (1 phòng) | Tháng | 12.000.000 | Tắm hoặc vệ sinh |
| 2 | VINACABIN V18.2 (2 phòng) | Tháng | 19.000.000 | |
| 3 | VINACABIN V18.3 (3 phòng) | Tháng | 29.000.000 | |
| 4 | VINACABIN V18.4 (4 phòng) | Tháng | 35.000.000 | Chỉ nhận hợp đồng ≥ 2 tháng |
👉 Lưu ý: Giá chưa bao gồm VAT, có thể thay đổi tùy khu vực và thời điểm. 👉 Các tỉnh miền Trung, Tây Nam Bộ, miền núi phía Bắc, vui lòng liên hệ để nhận báo giá cụ thể.