Bảng Giá Dịch Vụ Nha Khoa Sài Gòn B.H Mới Nhất

Bảng giá dịch vụ Nha Khoa Sài Gòn B.H Mới Nhất

Bảng giá dịch vụ Nha Khoa Sài Gòn B.H Mới Nhất

BẢNG GIÁ CÁC DỊCH VỤ TẠI NHA KHOA SÀI GÒN B.H 2025

* Lưu Ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, quý khách sẽ được bác sĩ tư vấn trực tiếp trước khi tiến hành điều trị. Mọi thắc mắc xin vui lòng liên hệ: 19002102 để được tư vấn.

Bảng giá cấy ghép implant
Răng tạm tháo lắp                        250,000 Răng
Răng tạm nhựa cố định                        150,000 Răng
Răng tạm sứ cố định                     1,200,000 Răng
Abutment tạm (made in Korea)                     1,500,000 Răng
Abutment tạm (made by Tekka implant)                     2,500,000 Đơn Vị Khác
Abutment tạm (made by Straumann, Nobel, SIC implant…)                     2,950,000 Đơn Vị Khác
Phục hình tạm (nhựa), cố định trên implant                     1,500,000 Răng
Implant Straumann BLT loại SLA (Made in Switzerland-bảo hành vĩnh viễn)                   29,590,000 Răng
Abutment Straumann BLT loại SLA (Made in Switzerland-bảo hành vĩnh viễn)                     9,950,000 Răng
Implant SIC (made in Switzerland – bảo hành 30 năm)                   19,590,000 Răng
Abutment SIC (made in Switzerland)                   10,390,000 Răng
Abutment V3 (made in Germany)                     6,990,000 Răng
Implant Neodent GM Helix                   14,990,000 Răng
Abutment Neodent GM Helix                     6,590,000 Răng
Implant Tekka (made in France)                   15,490,000 Răng
Abutment Tekka (made in France)                     5,990,000 Răng
Abutment C-Tech (made in Italia)                     5,990,000 Răng
Implant Hiossen (made in USA)                   12,590,000 Răng
Abutment Hiossen (made in USA)                     5,590,000 Răng
Implant Dio (made in Korea)                   11,990,000 Răng
Abutment Dio (made in Korea)                     4,990,000 Răng
Root – Membrane                     7,500,000 Răng
SSA (nhổ cắm tức thì răng sau có làm Healing Customize)                     8,500,000 Răng
Các thủ thuật nâng cao                 100,000,000 Đơn Vị Khác
Màng không tiêu 4bone (Korea)                     3,800,000 Đơn Vị Khác
Màng không tiêu Cytoplast Titanium                     4,200,000 Đơn Vị Khác
Màng tự tiêu Lyoplant, 15×30 (Korea)                     4,800,000 Đơn Vị Khác
Màng tự tiêu Ez, 15×25 (Pháp)                     3,250,000 Đơn Vị Khác
Màng tự tiêu Bio-Guide, 13×25 (Swiss)                     7,500,000 Đơn Vị Khác
Màng tự tiêu Ez, 20×30 (Pháp)                     3,800,000 Đơn Vị Khác
Màng tự tiêu Colla-Dsoft, 20×30 (Italia)                     4,500,000 Đơn Vị Khác
Màng tự tiêu Colla-Dsoft, 30×40 (Italia)                     8,500,000 Đơn Vị Khác
Màng tự tiêu Bio-Guide, 30×40 (Swiss)                   15,000,000 Đơn Vị Khác
Màng tự tiêu Lyoplant, 40×50 (Korea)                     6,500,000 Đơn Vị Khác
Mão full hợp kim Cr-Co trên implant (bảo hành 3 năm)                     3,000,000 Răng
Mão kim loại quý (Au 74% – Pt 4%) trên implant                   55,000,000 Răng
Sứ kim loại Cr-Co trên implant (bảo hành 3 năm)                     3,500,000 Răng
Răng sứ full Zirconia (CAD/CAM) trên implant                     7,500,000 Răng
Răng toàn sứ Lava +(made in USA -Bảo hành 15 năm): trên implant                     8,000,000 Răng
Customised Abutment                     1,500,000 Răng
Customised Abutment Zirconia                     3,500,000 Răng
Hàm khung kim loại đúc, ép nhựa với răng nhựa cường lực(bảo hành 2 năm)                   40,000,000 Hàm
Hàm khung kim loại đúc, Mão rời toàn sứ Zirconia(bảo hành 7 năm)                   65,000,000 Hàm
Hàm khung kim loại cad-cam, Mão rời toàn sứ Zirconia(bảo hành 10 năm)                   75,000,000 Hàm
Khung Bio-hpp mão toàn sứ rời(bảo hành 10 năm)                   99,000,000 Hàm
Khung Biohpp bán hàm                   20,000,000 Hàm
Hàm khung Zircad, Mão rời toàn sứ Zircad prime(bảo hành 15 năm)                 120,000,000 Hàm
Răng Co ép trên khung                        900,000 Răng
Hàm nguyên khối toàn sứ đa lớp Zircad prime Esthetic(bảo hành 20 năm)                 150,000,000 Hàm
Răng sứ Full Zirco mão rời trên khung All on X ( Bảo hành 7 năm)                     8,000,000 Răng
Sứ Ceramco đắp trên khung B1( Bảo hành 3 năm)                     3,500,000 Răng
Implant Straumann BLX SLActive (Made in Switzerland-bảo hành vĩnh viễn)                   34,950,000 Răng
Abutment Straumann BLX SLActive (Made in Switzerland-bảo hành vĩnh viễn)                   14,550,000 Răng
KHUNG CAD/CAM ĐẮP SỨ TRỰC TIẾP                   55,000,000 Hàm
Răng toàn sứ IPS e.max ZirCAD Prime trên implant (Swiss – Bảo hành vĩnh viễn)                   10,500,000 Răng
Răng toàn sứ IPS e.max ZirCAD Prime Esthetic (Swiss) trên implant (Bảo hành vĩnh viễn)                   14,000,000 Răng
Răng toàn sứ Zirconia UNC (made in Korea- Bảo hành 7 năm) trên implant                     5,000,000 Răng
ImplantSwiss bone level fixture hybrid (trọn bộ gồm implant + abutment)                   24,500,000 Răng
Hàm tạm PMMA không có khung(sử dụng 1-3 tháng)                   12,000,000 Hàm
Hàm tạm ép răng nhựa có khung(bảo hành 18 tháng)                   20,000,000 Hàm
Răng toàn sứ Full contour (UNC- Bảo hành 7 năm) trên implant                     5,800,000 Răng
Răng toàn sứ Zirconia Argen HT+(USA)trên implant(Bảo hành 10 năm)                     6,300,000 Răng
Răng Tạm PMMA                        350,000 Răng
Gắn lại phục hình trên implant                     1,200,000 Răng
Tiểu phẫu bộc lộ implant(nơi khác) đặt healing                     2,500,000 Răng
Bảng giá nha chu
Cạo vôi răng định kỳ (dưới 9 tháng)                        150,000 2 Hàm
Cạo vôi răng, đánh bóng 1 lần                        250,000 2 Hàm
Cạo vôi răng, đánh bóng 2 lần                        350,000 2 Hàm
Nạo túi, điều trị nha chu nhẹ                        500,000 Răng
Nạo túi, điều trị nha chu phức tạp                     1,200,000 Răng
Cắt, đốt nướu triển dưỡng bằng laser                        800,000 Răng
Cắt, đốt lợi trùm bằng laser                        800,000 Răng
Phẫu thuật tạo hình nướu bằng laser                     1,200,000 Răng
Ghép nướu – mô liên kết mức 1                     4,000,000 Đơn Vị Khác
Ghép nướu – mô liên kết mức 2                     8,000,000 Đơn Vị Khác
Ghép nướu – mô liên kết mức 3                   12,000,000 Đơn Vị Khác
Cạo vôi răng đánh bóng (độ 3)                        550,000 Đơn Vị Khác
Phẫu thuật làm dài thân răng ( Không chỉnh xương)                     6,000,000 Đơn Vị Khác
Phẫu thuật làm dài thân răng ( Có chỉnh xương)                   12,000,000 Đơn Vị Khác
Phẩu thuật nang quanh chóp phức tạp                   15,000,000 Đơn Vị Khác
Xử lý viêm quanh implant 12,000,000 Răng
Bảng giá nhổ răng tiểu phẩu
Nhổ răng 1 chân, chân răng đơn giản, lung lay…                        300,000 Răng
Nhổ răng cối vĩnh viễn                        500,000 Răng
Nhổ răng khó, răng nhiễm trùng, răng khôn(R8)                     1,000,000 Răng
Nhổ răng mọc kẹt, lệch                     1,500,000 Răng
Tiểu phẫu răng khó độ I                     2,500,000 Răng
Tiểu phẫu răng khó độ II                     5,000,000 Răng
Tiểu phẫu răng khó độ III                     7,500,000 Răng
Tiểu phẫu răng khó độ IV                   12,000,000 Răng
Điều chỉnh xương ổ độ I                     3,000,000 Răng
Điều chỉnh xương ổ độ II                     5,000,000 Hàm
Nạo, xử lý viêm ổ răng                        800,000 Răng
Rạch abces, dẫn lưu…                        800,000 Đơn Vị Khác
Cắt chóp răng cửa                     3,000,000 Răng
Cắt chóp răng cối                     5,000,000 Răng
Phẫu thuật nang chân răng nhỏ                     3,500,000 Đơn Vị Khác
Phẫu thuật nang chân răng lớn                     5,500,000 Đơn Vị Khác
Gây tê, gắp mảnh răng vỡ, lấy dị vật quanh răng                        350,000 Răng
Cố định răng lung lay                        800,000 Răng
Cố định bán hàm                     3,000,000 Đơn Vị Khác
Cố định toàn hàm                     5,000,000 Hàm
Nhổ răng chỉnh nha (tính phí khi BN không tiếp tục điều trị)                        800,000 Răng
Cắt nướu làm dài thân răng đơn lẻ                        900,000 Răng
Cắt nướu kết hợp điều chỉnh xương ổ làm dài thân răng                     1,500,000 Răng
Bảng giá niềng răng
Chỉnh nha 1 hàm đơn giản 20.000.000 Hàm
Chỉnh nha 2 hàm đơn giản 35.000.000 2 Hàm
Chỉnh nha 2 hàm trung bình 40.000.000 2 Hàm
Mắc cài kim loại tự khóa (SL) 9.000.000 Đơn Vị Khác
Mắc cài sứ 12.000.000 Đơn Vị Khác
Mắc cài sứ tự khóa (SL) 15.000.000 Đơn Vị Khác
Minivis 4.500.000 Đơn Vị Khác
Máng duy trì mềm 900.000 Đơn Vị Khác
Máng duy trì cứng, dày 2.500.000 Đơn Vị Khác
Mặt phẳng nghiêng (người từ trên 17 tuổi) 9.000.000 Đơn Vị Khác
Tháo mắc cài (chỉnh nha nơi khác) 5.000.000 Đơn Vị Khác
Tháo khí cụ duy trì (chỉnh nha nơi khác) 350.000 Đơn Vị Khác
Thay mắc cài kim loại (vì lí do cá nhân) 15.000.000 2 Hàm
Thay mắc cài kim loại tự đóng (vì lí do cá nhân) 19.500.000 2 Hàm
Thay mắc cài sứ (vì lí do cá nhân) 18.000.000 2 Hàm
Thay mắc cài sứ tự đóng (vì lí do cá nhân) 27.000.000 2 Hàm
Ốc nới rộng tháo lắp 18.000.000 Hàm
Khí cụ ngoài mặt (Face Mask) 25.000.000 Đơn Vị Khác
Chỉnh nha mắc cài mặt lưỡi 150.000.000 Đơn Vị Khác
Invisalign Lite (USD: qui đổi VNĐ theo giá tại thời điểm thanh toán) 128.000.000 Đơn Vị Khác
Invisalign Moderate (Level 1) 95.000.000 2 Hàm
Invisalign Moderate (Level 2) 109.000.000 2 Hàm
Invisalign Full (Level 1) 115.000.000 2 Hàm
Invisalign Full (Level 2) 126.000.000 2 Hàm
Invisalign Combined 139.000.000 2 Hàm
Gummy Smile ( Cười hở lợi) 16.000.000 Đơn Vị Khác
Gắn lại Attachment 600.000 Đơn Vị Khác
Khí Cụ Máng Duy Trì 3.000.000 Đơn Vị Khác
Mặt phẳng nghiêng 5.000.000 Răng
Chỉnh nha 2 hàm phức tạp 45.000.000 2 Hàm
Duy trì Wraparound/Hawley 1.500.000 Đơn Vị Khác
Duy trì nhựa 040 (Essix) 750.000 Đơn Vị Khác
Duy trì dán mặt lưỡi 500.000 Đơn Vị Khác
Tháo mắc cài tạm + gắn lại (lý do cá nhân) 10.000.000 Đơn Vị Khác
Máng nhai 4.500.000 Đơn Vị Khác
Twin bloc 15.000.000 Đơn Vị Khác
Nong hàm cố định/Tháo lắp 8.500.000 Đơn Vị Khác
Khí cụ 2×4 6.000.000 Đơn Vị Khác
Trainer 5.000.000 Đơn Vị Khác
Bộ giữ khoảng cách 3.000.000 Đơn Vị Khác
Các khí cụ tháo lắp hỗ trợ chỉnh nha can thiệp khác 5.000.000 Đơn Vị Khác
Duy trì Vivera 12.000.000 Đơn Vị Khác
Bệnh nhân đến từ nơi khác đến (Invisalign nơi khác) 126.500.000 Đơn Vị Khác
Chỉnh nha 2 hàm kéo dài 45.000.000 2 Hàm
Invisalign Teen (USD: qui đổi VNĐ theo giá tại thời điểm thanh toán) 135.000.000 Đơn Vị Khác
Đóng kín kẽ răng mất hàm ( Không phục Hình) 9.000.000 Răng
Bung rộng ( Nới rộng khoảng để cắm implant … ) 12.000.000 Răng
Chỉnh Cười Hỡ Lợi 8.000.000 Hàm
Chỉnh Nha Hai Hàm 35.000.000 2 Hàm
Chỉnh nha 2 hàm phức tạp, kéo dài 45.000.000 2 Hàm
Chỉnh nha 2 hàm phức tạp, kết hợp TL, Cố định 45.000.000 2 Hàm
Invisalign Full (USD: qui đổi VNĐ theo giá tại thời điểm thanh toán) 11.0000.000 2 Hàm
Gắn duy trì cố định mặt trong (fixed retainer) 1.800.000 Đơn Vị Khác
Dựng trục đánh lún răng trồi đơn lẻ 12.000.000 Răng
Dựng trục đánh lún răng trồi nhóm 2-3 răng 20.000.000 Răng
Bảng giá nội nha
Nội nha răng cửa                        800,000 Răng
Nội nha răng cửa nhiễm trùng, tủy viêm…                     1,100,000 Răng
Nội nha răng nanh, răng cối nhỏ                        900,000 Răng
Nội nha răng nanh, răng cối nhỏ nhiễm trùng, tủy viêm…                     1,200,000 Răng
Nội nha răng cối lớn                     1,500,000 Răng
Nội nha răng cối lớn nhiễm trùng, tủy viêm…                     1,800,000 Răng
Nội nha răng khôn (răng số 8)                     1,800,000 Răng
Nội nha răng khôn (răng số 8) nhiễm trùng, tủy viêm…                     2,500,000 Răng
Phụ thu nội nha lại                     1,200,000 Răng
Phụ thu nội nha kéo dài                     1,500,000 Răng
Che tủy bằng MTA                     2,500,000 Răng
Đóng chóp bằng MTA                     3,500,000 Răng
Lèn nhiệt                        800,000 Răng
Phụ thu nội nha xuyên phục hình răng trước                     1,200,000 Răng
Phụ thu nội nha xuyên phục hình răng cối lớn                     2,000,000 Răng
Bảng giá phục hình cố định
Sứ kim loại Cr-Co (bảo hành 3 năm)                     2,500,000 Răng
Răng sứ full Zirconia (CAD/CAM)                     5,200,000 Răng
Răng toàn sứ Lava+ (3M Company)                     7,000,000 Răng
Mão full hợp kim Cr-Co (bảo hành 3 năm)                     2,200,000 Răng
Cùi giả kim loại B1 (Cr – Co)                     1,500,000 Răng
Cùi giả kim loại quý kim (sườn Au 74% – Pt 4%)                   45,000,000 Răng
Cùi giả Zirconia                     3,500,000 Răng
Veneer IPS Emax Express (Bảo hành 3 năm)                     6,500,000 Răng
Veneer IPS Emax Express multi (Bảo hành 5 năm)                     9,300,000 Răng
Cánh dán kim loại Ni – Cr đắp sứ                     1,200,000 Răng
Cánh dán kim loại Cr – Co                     1,200,000 Răng
Cánh dán kim loại Cr – Co đắp sứ                     1,500,000 Răng
Cánh dán Zirconia.                     3,500,000 Răng
Emax Cad Inlay – Onlay (bảo hành 5 năm)                     5,200,000 Răng
Inlay, Onlay, Mão 3/4 hợp kim Cr-Co                     1,500,000 Răng
Mock Up                        300,000 Răng
Overlay hợp kim Cr-Co                     7,500,000 Răng
Overlay toàn sứ                     8,500,000 Răng
Inlay, Onlay composite                     2,500,000 Răng
Răng toàn sứ IPS e.max ZirCAD Prime (Swiss – Bảo hành 20 năm)                     9,000,000 Răng
Răng toàn sứ IPS e.max ZirCAD Prime Esthetic (Swiss – Bảo hành 20 năm)                   12,000,000 Răng
Răng toàn sứ Zirconia UNC (made in Korea- Bảo hành 7 năm)                     3,800,000 Răng
Răng toàn sứ Zirconia Argen HT+(USA-Bảo hành 10 năm)                     5,500,000 Răng
EndoCrown Zircad prime Esthetic (Bảo hành 5 năm)                     5,800,000 Răng
Bảng giá phục hình tháo lắp
Răng tháo lắp Việt Nam làm sẵn                        300,000 Răng
Răng Justi, Vita, Cosmo…                        450,000 Răng
Răng Composite                        600,000 Răng
Răng sứ tháo lắp làm sẵn                     1,200,000 Răng
Nền nhựa cứng thông thường                        500,000 Đơn Vị Khác
Nền nhựa dẻo Biosoft, bán hàm                     1,500,000 Đơn Vị Khác
Nền nhựa dẻo Biosoft, toàn hàm                     2,500,000 Hàm
Hàm khung tiêu chuẩn Vital (kim loại đúc Cr – Co)                     2,500,000 Hàm
Hàm khung cao cấp kim loại đúc hợp kim Titan (4 – 6%)                     8,000,000 Hàm
Hàm khung liên kết attachment                     3,500,000 Hàm
Móc đúc                     1,200,000 Đơn Vị Khác
Mắc cài đơn                     1,200,000 Đơn Vị Khác
Mắc cài bi                     1,500,000 Đơn Vị Khác
Mắc cài đôi                     2,500,000 Đơn Vị Khác
Thêm răng (chưa tính răng) cho hàm bán hàm                        500,000 Răng
Thêm răng (chưa tính răng) cho hàm toàn hàm                     1,200,000 Răng
Đệm hàm cứng bán hàm                     1,200,000 Đơn Vị Khác
Đệm hàm cứng toàn hàm                     1,800,000 Hàm
Đệm hàm mềm(chỉ đệm toàn hàm)                     2,500,000 Hàm
Đệm comfort (kỹ thuật Nhật Bản, bảo hành 03 năm)                   15,000,000 Đơn Vị Khác
Lót lưới bán hàm                     1,200,000 Đơn Vị Khác
Lót lưới hàm toàn hàm                     1,500,000 Đơn Vị Khác
Phục hình tháo lắp toàn hàm ( Răng Nhựa)                   18,000,000 Hàm
Phục hình tháo lắp toàn hàm lưu giữ trên 2 Implant                   35,000,000 Hàm
Phục hình tháo lắp lưu giữ trên thanh Bar                   45,000,000 Hàm
Thay ron cho hàm lưu giữ trên implant, trên thanh Bar                     1,200,000 Đơn Vị Khác
Thanh Bar cadcam trên implant lưu hàm tháo lắp                   55,000,000 Đơn Vị Khác
Răng Composite (Đức)                     1,200,000 Răng
Phục hình tháo lắp toàn hàm ( Răng Composite Đức)                   30,000,000 Hàm
Nền nhựa Ivoclar                     5,500,000 Hàm
Bảng giá răng trẻ em
Nhổ răng sữa lung lay (bôi tê, xịt tê) 100.000 Răng
Nhổ răng sữa (chích tê) 250.000 Răng
Trám Riva răng sữa (bảo hành 03 tháng) 250.000 Răng
Nội nha (chữa tủy) răng sữa + trám GIC 1.200.000 Răng
Sealant: trám bít hố rãnh ngừa sâu răng 300.000 Răng
Cắt thắng môi bám thấp RTE 1.200.000 Đơn Vị Khác
Mặt phẳng nghiêng RTE (cắn ngược) 8.000.000 Đơn Vị Khác
Giữ khoảng RTE 1.200.000 Đơn Vị Khác
Làm sạch mảng bám răng, đánh bóng 150.000 Đơn Vị Khác
Mão làm sẵn (3M) 1.800.000 Răng
Bảng giá tẩy trắng răng
Tẩy trắng nhanh tại phòng mạch bằng PolaOffice 35% 2.500.000 Đơn Vị Khác
Tẩy trắng tại nhà (máng tẩy và 04 ống thuốc 10-15%) 1.800.000 Đơn Vị Khác
Tẩy trắng răng chết tủy 1.200.000 Răng
Ép máng tẩy riêng lẻ 350.000 Đơn Vị Khác
Thuốc tẩy Opalescence 10% 400.000 Đơn Vị Khác
Thuốc tẩy Opalescence 15% 450.000 Đơn Vị Khác
Combo Tẩy Trắng Nhanh + Cạo Vôi Đánh Bóng 2.750.000 Đơn Vị Khác
Thuốc tẩy Opalescence 20% 500.000 Đơn Vị Khác
Bảng giá trám răng
Tháo trám cũ, làm sạch ngà sâu, tạo xoang…                          50,000 Răng
Che tủy, trám lót…                        100,000 Răng
Trám Composite xoang loại I                        300,000 Răng
Trám Composite xoang loại II (cạnh bên)                        350,000 Răng
Trám Composite xoang loại III (mặt bên răng trước)                        350,000 Răng
Trám Composite xoang loại IV                        450,000 Răng
Trám Composite xoang loại V (cổ răng)                        350,000 Răng
Trám Composite xoang loại VI (cạnh cắn, múi răng…)                        300,000 Răng
Trám bằng GIC (Riva, Ketac…)                        500,000 Răng
Trám bằng Amalgam                     1,500,000 Răng
Trám xoang loại I thứ 2 (trên cùng 1 răng)                        150,000 Răng
Đắp mặt răng                        600,000 Răng
Đắp kẽ răng                     1,500,000 Đơn Vị Khác
Trám sứ mẻ                        450,000 Răng
Chốt Unimetric tái tạo cùi răng 1 chân                        350,000 Răng
Chốt Unimetric tái tạo cùi răng nhiều chân                        450,000 Răng
Chốt sợi tái tạo cùi răng 1 chân                        900,000 Răng
Chốt sợi tái tạo cùi răng nhiều chân                     1,500,000 Răng
Đóng chốt trám (trường hợp răng nội nha không bọc mão)                        350,000 Răng
Trám tạm (Eugenate, Cavite…) theo dõi tình trạng răng                        250,000 Răng
Trám răng sâu mới chớm không tạo xoang/ đục men                     1,200,000 Răng
Dịch vụ khác
Khám – Tư vấn  0 Đơn Vị Khác
Bệnh án chỉnh nha                          50,000 Đơn Vị Khác
Phim quanh chóp                          20,000 Răng
Phim toàn cảnh                        120,000 Đơn Vị Khác
Phim sọ thẳng                        120,000 Đơn Vị Khác
Phim sọ nghiêng                        120,000 Đơn Vị Khác
Phim Cone Beam CT                        300,000 Đơn Vị Khác
Keo dán hàm Fixoden 68g                        200,000 Đơn Vị Khác
Bàn chải kẽ răng (chỉnh nha)                        120,000 Đơn Vị Khác
Xét nghiệm máu                        450,000 Đơn Vị Khác
Xét nghiệm tổng quát trước khi điều trị                        800,000 Đơn Vị Khác
Xét nghiệm nhanh Covid                        150,000 Đơn Vị Khác
Xét nghiệm nhanh Covid ( Lấy dịch mũi)                        100,000 Đơn Vị Khác
Xét nghiệm nhanh Covid ( Khách mang theo bộ kit test)                          50,000 Đơn Vị Khác
Nước súc miệng PERIO AID 150ML                        150,000 Đơn Vị Khác
Nước súc miệng PERIO AID 500ML                        350,000 Đơn Vị Khác
Đầu xịt máy tăm nước Panasonic (Bộ 2 cái)                        400,000 Đơn Vị Khác
Chỉ nha khoa (hộp)                          60,000 Đơn Vị Khác
Sáp chỉnh nha                          30,000 Đơn Vị Khác
Máy tăm nước cá nhân Panasonic EW-1513                     3,050,000 Đơn Vị Khác
Máy tăm nước cá nhân Panasonic EW-1511                     2,600,000 Đơn Vị Khác
VL – Phim quanh chóp                          50,000 Răng
VL – Phim toàn cảnh                        250,000 Đơn Vị Khác
VL – Phim sọ thẳng                        250,000 Đơn Vị Khác
VL – Phim sọ nghiêng                        250,000 Đơn Vị Khác
VL – Phim Cone Beam CT                        900,000 Đơn Vị Khác
Máy tăm nước gia đình Panasonic EW-1613                     4,200,000 Đơn Vị Khác
Bảng giá các dịch vụ khác
Cắt chỉ (Khách nhổ răng nơi khác) 50.000 Đơn Vị Khác
Gắn lại phục hình 400.000 Răng
THÁO IMPLANT (BỆNH NHÂN LÀM Ở NƠI KHÁC) 10.000.000 Đơn Vị Khác
Cắt mão kim loại Full 500.000 Răng
Cắt mão sứ kim loại 450.000 Răng
Cắt nhịp cầu 300.000 Răng
Cắt mão toàn sứ 300.000 Răng
Tháo chốt răng trước 600.000 Răng
Tháo chốt răng cối 1.200.000 Răng
Tháo cùi giả răng trước 1.500.000 Răng
Tháo cùi giả răng cối 2.000.000 Răng
Tháo vít, vệ sinh hàm All on X toàn diện 1.200.000 Đơn Vị Khác
Tháo vít, vệ sinh hàm All on X toàn diện có điều chỉnh phần cứng 3.500.000 Đơn Vị Khác
Nướu giả (rời) 1.200.000 Hàm
Tháo PH trên implant 1.200.000 Răng
x x

ĐẶT LỊCH HẸN NHA SĨ

Mời bạn để lại thông tin cho chúng tôi. Nhân viên tư vấn sẽ gọi lại cho bạn sau ít phút . Cảm ơn bạn!

1 + tám bằng mấy ?

x

GỌI LẠI CHO TÔI

Mời bạn để lại số điện thoại. Nhân viên tư vấn sẽ gọi lại cho bạn sau ít phút . Cảm ơn bạn!

Hotline tư vấn: 19002102 Email: [email protected]

Số GPKD : 3600834877 - Sở kế hoạch và đầu tư Tỉnh Đồng Nai Cấp ngày 26/07/2006

© Web designed by Nhakhoasaigon.vn

  • Đặt lịch
  • Chat Facebook
  • Chat Zalo
  • Gọi điện
x

Từ khóa » Bảng Giá Bọc Răng Sứ Nha Khoa Sài Gòn