Bảng Giá Láp Inox, Bảng Giá Inox Tròn Đặc - Kiến Thức Vật Liệu Học
Có thể bạn quan tâm
Bảng Giá Láp Inox, Bảng Giá Inox Tròn Đặc ₫55,000
- Bảng Giá Láp Inox
- Bảng Giá Inox Tròn Đặc
- TẤM INOX (5)
- Titan (34)
- ỐNG ĐỒNG (4)
- LÁP NHÔM (4)
- ỐNG INOX (4)
- TẤM TITAN (4)
- ỐNG ĐÚC ĐỒNG (3)
- Inox (13457)
- LỤC GIÁC NHÔM (8)
- ỐNG ĐÚC INOX (2)
- ỐNG TITAN (4)
- LÁP ĐỒNG (4)
- Nhôm (4177)
- DÂY NHÔM (1)
- LÁP INOX (4)
- ỐNG ĐÚC TITAN (3)
- LỤC GIÁC ĐỒNG (4)
- Đồng (3548)
- Thép (25)
- LỤC GIÁC INOX (3)
- LÁP TITAN (8)
- PHỤ KIỆN ĐỒNG (3)
- Thép (10719)
- TẤM THÉP (4)
- PHỤ KIỆN INOX (4)
- PHỤ KIỆN TITAN (3)
- DÂY ĐỒNG (4)
- Titan (148)
- LÁP THÉP (4)
- DÂY INOX (4)
- DÂY TITAN (4)
- VUÔNG ĐẶC ĐỒNG (4)
- Niken (481)
- LỤC GIÁC THÉP (4)
- DÂY CÁP INOX (3)
- VUÔNG ĐẶC TITAN (3)
- Nhôm (28)
- Sản phẩm (498)
- DÂY THÉP (3)
- VUÔNG ĐẶC INOX (3)
- DÂY ĐAI INOX (3)
- TẤM NHÔM (4)
- Inox (95)
- VUÔNG ĐẶC THÉP (4)
- Đồng (33)
- HỘP VUÔNG INOX (3)
- ỐNG NHÔM (3)
- Cuộn Inox (5)
- ỐNG THÉP (2)
- TẤM ĐỒNG (2)
- Niken (2)
- ỐNG ĐÚC NHÔM (3)
- Description
| STT | TÊN HÀNG | SỐ KG/M | GIÁ THAM KHẢO | PHI |
| 1 | Láp Inox 304 Phi 3 | 0.06 | 70,000 | 3 |
| 2 | Láp Inox 304 Phi 4 | 0.10 | 70,000 | 4 |
| 3 | Láp Inox 304 Phi 5 | 0.16 | 70,000 | 5 |
| 4 | Láp Inox 304 Phi 6 | 0.22 | 70,000 | 6 |
| 5 | Láp Inox 304 Phi 7 | 0.31 | 70,000 | 7 |
| 6 | Láp Inox 304 Phi 8 | 0.40 | 70,000 | 8 |
| 7 | Láp Inox 304 Phi 9 | 0.50 | 70,000 | 9 |
| 8 | Láp Inox 304 Phi 10 | 0.62 | 70,000 | 10 |
| 9 | Láp Inox 304 Phi 11 | 0.75 | 68,000 | 11 |
| 10 | Láp Inox 304 Phi 12 | 0.90 | 68,000 | 12 |
| 11 | Láp Inox 304 Phi 13 | 1.05 | 68,000 | 13 |
| 12 | Láp Inox 304 Phi 14 | 1.22 | 68,000 | 14 |
| 13 | Láp Inox 304 Phi 15 | 1.40 | 68,000 | 15 |
| 14 | Láp Inox 304 Phi 16 | 1.59 | 68,000 | 16 |
| 15 | Láp Inox 304 Phi 17 | 1.80 | 68,000 | 17 |
| 16 | Láp Inox 304 Phi 18 | 2.02 | 68,000 | 18 |
| 17 | Láp Inox 304 Phi 19 | 2.25 | 68,000 | 19 |
| 18 | Láp Inox 304 Phi 20 | 2.49 | 68,000 | 20 |
| 19 | Láp Inox 304 Phi 22 | 3.01 | 68,000 | 22 |
| 20 | Láp Inox 304 Phi 24 | 3.59 | 68,000 | 24 |
| 21 | Láp Inox 304 Phi 26 | 4.21 | 68,000 | 26 |
| 22 | Láp Inox 304 Phi 28 | 4.88 | 68,000 | 28 |
| 23 | Láp Inox 304 Phi 30 | 5.60 | 68,000 | 30 |
| 24 | Láp Inox 304 Phi 32 | 6.38 | 68,000 | 32 |
| 25 | Láp Inox 304 Phi 34 | 7.20 | 68,000 | 34 |
| 26 | Láp Inox 304 Phi 36 | 8.07 | 68,000 | 36 |
| 27 | Láp Inox 304 Phi 38 | 8.99 | 68,000 | 38 |
| 28 | Láp Inox 304 Phi 40 | 9.96 | 68,000 | 40 |
| 29 | Láp Inox 304 Phi 42 | 10.99 | 68,000 | 42 |
| 30 | Láp Inox 304 Phi 44 | 12.06 | 68,000 | 44 |
| 31 | Láp Inox 304 Phi 46 | 13.18 | 68,000 | 46 |
| 32 | Láp Inox 304 Phi 48 | 14.35 | 68,000 | 48 |
| 33 | Láp Inox 304 Phi 50 | 15.57 | 68,000 | 50 |
| 34 | Láp Inox 304 Phi 55 | 18.84 | 68,000 | 55 |
| 35 | Láp Inox 304 Phi 60 | 22.42 | 68,000 | 60 |
| 36 | Láp Inox 304 Phi 65 | 26.31 | 68,000 | 65 |
| 37 | Láp Inox 304 Phi 70 | 30.51 | 68,000 | 70 |
| 38 | Láp Inox 304 Phi 75 | 35.03 | 68,000 | 75 |
| 39 | Láp Inox 304 Phi 80 | 39.86 | 68,000 | 80 |
| 40 | Láp Inox 304 Phi 85 | 44.99 | 68,000 | 85 |
| 41 | Láp Inox 304 Phi 90 | 50.44 | 68,000 | 90 |
| 42 | Láp Inox 304 Phi 95 | 56.20 | 68,000 | 95 |
| 43 | Láp Inox 304 Phi 100 | 62.28 | 68,000 | 100 |
| 44 | Láp Inox 304 Phi 105 | 68.66 | 75,000 | 105 |
| 45 | Láp Inox 304 Phi 110 | 75.35 | 75,000 | 110 |
| 46 | Láp Inox 304 Phi 115 | 82.36 | 75,000 | 115 |
| 47 | Láp Inox 304 Phi 120 | 89.68 | 75,000 | 120 |
| 48 | Láp Inox 304 Phi 125 | 97.30 | 75,000 | 125 |
| 49 | Láp Inox 304 Phi 130 | 105.24 | 75,000 | 130 |
| 50 | Láp Inox 304 Phi 135 | 113.50 | 75,000 | 135 |
| 51 | Láp Inox 304 Phi 140 | 122.06 | 75,000 | 140 |
| 52 | Láp Inox 304 Phi 145 | 130.93 | 75,000 | 145 |
| 53 | Láp Inox 304 Phi 150 | 140.12 | 75,000 | 150 |
| 54 | Láp Inox 304 Phi 160 | 159.42 | 75,000 | 160 |
| 55 | Láp Inox 304 Phi 170 | 179.97 | 75,000 | 170 |
| 56 | Láp Inox 304 Phi 180 | 201.77 | 75,000 | 180 |
| 57 | Láp Inox 304 Phi 190 | 224.81 | 75,000 | 190 |
| 58 | Láp Inox 304 Phi 200 | 249.10 | 75,000 | 200 |
| 59 | Láp Inox 304 Phi 210 | 274.63 | 100,000 | 210 |
| 60 | Láp Inox 304 Phi 220 | 301.41 | 100,000 | 220 |
| 61 | Láp Inox 304 Phi 230 | 329.43 | 100,000 | 230 |
| 62 | Láp Inox 304 Phi 240 | 358.70 | 100,000 | 240 |
| 63 | Láp Inox 304 Phi 250 | 389.22 | 100,000 | 250 |
| 64 | Láp Inox 304 Phi 260 | 420.98 | 100,000 | 260 |
| 65 | Láp Inox 304 Phi 270 | 453.98 | 100,000 | 270 |
| 66 | Láp Inox 304 Phi 280 | 488.24 | 100,000 | 280 |
| 67 | Láp Inox 304 Phi 290 | 523.73 | 100,000 | 290 |
| 68 | Láp Inox 304 Phi 300 | 560.48 | 100,000 | 300 |
| 69 | Láp Inox 304 Phi 320 | 637.70 | 120,000 | 320 |
| 70 | Láp Inox 304 Phi 340 | 719.90 | 120,000 | 340 |
| 71 | Láp Inox 304 Phi 360 | 807.08 | 120,000 | 360 |
| 72 | Láp Inox 304 Phi 380 | 899.25 | 120,000 | 380 |
| 73 | Láp Inox 304 Phi 400 | 996.40 | 120,000 | 400 |
| 74 | Láp Inox 304 Phi 450 | 1,261.07 | 120,000 | 450 |
| 75 | Láp Inox 304 Phi 500 | 1,556.88 | 120,000 | 500 |
Hãy Gọi hoặc Add Zalo 0909 304 310 và 0902 303 310 để được tư vấn miễn phí và mua hàng chất lượng với giá cạnh tranh.
Kiến thức Vật Liệu tại: https://vatlieu.edu.vn/ và https://g7m.vn Chuyên hàng inox 316 tại: https://inox316.vn Chuyên hàng inox 310s tại: https://inox310s.vn Đặt hàng online tại: https://kimloaig7.com/
Hợp Kim Thép X8Ni9: Đặc Tính, Ứng Dụng Cryogenic & Báo Giá Tốt Nhất
Hợp Kim Hợp kim thép X8Ni9 là vật liệu không thể thiếu trong các ứng [...]
11 Jul
Hợp Kim Thép X50CrMnNiNbN219: Đặc Tính, Ứng Dụng & Báo Giá Mới Nhất
Trong ngành vật liệu kỹ thuật, việc tìm kiếm các loại thép hợp kim có [...]
11 Jul
Hợp Kim Thép X40CrMoV5-1: Đặc Tính, Ứng Dụng Khuôn Dập Nóng, Xử Lý Nhiệt
Trong ngành công nghiệp chế tạo khuôn dập nóng, không thể phủ nhận tầm quan [...]
11 Jul
Hợp Kim Thép X38CrMoV5-1: Đặc Tính, Ứng Dụng Khuôn Dập Nóng & Nhiệt Luyện
Hợp Kim Hợp kim thép X38CrMoV5-1 là vật liệu không thể thiếu trong các ứng [...]
11 Jul
Hợp Kim Thép X37CrMoW5-1: Đặc Tính, Ứng Dụng Chịu Nhiệt, Mài Mòn, Báo Giá
Hợp kim thép X37CrMoW5-1 là vật liệu không thể thiếu trong các ứng dụng kỹ [...]
11 Jul
Hợp Kim Thép X32CrMoV3-3: Tính Chất, Ứng Dụng Và Báo Giá Tốt Nhất
Trong ngành kỹ thuật và sản xuất hiện đại, việc hiểu rõ về các loại [...]
11 Jul
Hợp Kim Thép X30WCrV93: Tính Chất, Ứng Dụng Khuôn Dập, Xử Lý Nhiệt
Ứng dụng của Hợp Kim Thép Hợp Kim Thép X30WCrV93 ngày càng trở nên quan [...]
11 Jul
Hợp Kim Thép X201CrW12: Đặc Tính, Ứng Dụng Khuôn Dập & Xử Lý Nhiệt
Hợp Kim Thép Hợp Kim Thép X201CrW12 đóng vai trò then chốt trong ngành công [...]
11 JulRelated products
Quick View Inox
Bảng Giá Inox 304 các loại
₫50,000
Quick View KHÁC
Bảng Giá Cuộn Inox, Inox Dạng Cuộn
₫10,000
Quick View Inox
Bảng Giá Inox Ống, Bảng Giá Ống Inox
₫50,000
Quick View Inox
Inox 305
₫50,000
Quick View Inox
Bảng Giá Inox Cuộn, Bảng Giá Cuộn Inox
₫10,000
Quick View Inox
Bảng Giá Láp Inox 316, Bảng Giá Inox Tấm 316
₫90,000
Quick View Inox
Bảng giá Inox Các Loại
₫50,000
Quick View Inox
Inox 301, Inox Đàn Hồi
₫50,000- Search for:
- Trang chủ
- Inox
- Nhôm
- Đồng
- Thép
- Titan
- Niken
- Tài liệu kỹ thuật
- Liên Hệ
- Login

Login
Username or email address Required
Password Required
Remember me Log in
Lost your password?
Close this module
Tải bảng giá 😷
NHẬP SĐT/ZALO
-Chọn bảng giá-NhômĐồngInoxThépNikenTitanKhác
- Bà con...
- Ai gặp khó khăn về Vật Liệu
- Cứ gọi cho chúng tôi...
Không hiện lại nữa!
Từ khóa » Bán Cây Inox đặc
-
Cây đặc Inox | Láp Inox | Cây Tròn đặc Inox - Inox Hòa Phát
-
Cây đặc Tròn Inox 304, Mua Bán Inox - Tấm Inox 304
-
Cây Láp Inox 304 / Láp Inox 201 / 316 | Inox Đại Dương
-
Cây đặc Inox
-
Bảng Giá Inox 304 Cây Đặc Tròn Inox 304, Mua Bán Inox, Báo Giá ...
-
Trục Đặc Inox Phi 6mm Dài 1000mm - Thanh Tròn Inox
-
Inox Cây đặc Sus 304 Phi 40 Dài 1m | Shopee Việt Nam
-
Inox Đặc
-
Công Ty Cung Cấp Inox Cây Đặc - Lap Inox - Trang Vàng Trực Tuyến
-
Cây đặc (Láp) Inox
-
GIÁ CÂY LÁP RẺ NHẤT / GIÁ RẺ / INOX PHÚ QÚY
-
Tổng Hợp Thanh Inox Tròn Đặc Giá Rẻ, Bán Chạy Tháng 7/2022
-
Láp đặc Inox Tròn, Inox Cây đặc Tròn
-
Bán Cây Đặc Inox 201, 304 Tại Hồ Chí Minh