Bảng Giá Máy Biến áp Thibidi Mới Nhất - Tin Tức Mới
Có thể bạn quan tâm
Tất cả danh mục Máy biến áp Thiết bị đóng cắt Thiết bị điện trung thế Đầu cáp ngầm trung - hạ thế Điện công nghiệp Cáp điện Máy phát điện Thiết bị chiếu sáng Mua bán MBA đã qua sử dụng Tích hợp tủ điện Thiết bị điện hạ thế Thiết Bị Đóng Cắt Và Bảo Vệ Sứ cách điện và phụ kiện Đà sắt, đà composite, Giá Treo Bulông, Ốc vít và Phụ Kiện Phụ Kiện Chằng & Tiếp Địa Phụ Kiện Cáp ABC Phụ Kiện Đấu Nối Tủ điện phân phối & tủ tụ bù Giáp níu, Giáp Buộc Dụng Cụ Thi Công & An Toàn Danh mục sản phẩm
- Máy biến áp
Máy biến áp
Máy biến áp EMC Máy biến áp Thibidi Máy biến áp HBT Máy biến áp Shihlin Dầu cách điện máy biến áp - Thiết bị đóng cắt
Thiết bị đóng cắt
Thiết bị đóng cắt Himel Thiết bị đóng cắt Hyundai Thiết bị đóng cắt Mitsubishi Thiết bị đóng cắt LS Thiết bị đóng cắt Schneider - Thiết bị điện trung thế
Thiết bị điện trung thế
Tủ trung thế (RM6 & SM6) Bộ ngắt mạch tự đóng lại (Recloser) FCO - LBFCO (Sứ/Polymer) LA - Chống sét van LBS - Cầu dao phụ tải - Đầu cáp ngầm trung - hạ thế
Đầu cáp ngầm trung - hạ thế
Đầu cáp ngầm Raychem Đầu cáp ngầm 3M Đầu cáp ngầm trung - hạ thế 0.6/1kV, 24KV, 35KV - Điện công nghiệp
- Cáp điện
Cáp điện
Cáp điện Việt Thái Cáp điện LS-Vina Cáp điện Tài Trường Thành Cáp điện Thịnh Phát Cáp điện Cadivi - Máy phát điện
Máy phát điện
Máy phát điện Kohler Máy phát điện Doosan Máy phát điện Mitsubishi Máy phát điện Cummins - Thiết bị chiếu sáng
Thiết bị chiếu sáng
Đèn tường, cổng, sân vườn Chóa đèn đường Cột đèn cao áp, cần đèn Trụ đèn năng lượng mặt trời Trụ đèn chiếu sáng (1 bóng) Trụ đèn Mai chiếu thủy Trụ đèn (2, 3, 4, 5 bóng) Đèn nhà xưởng Đèn pha - Mua bán MBA đã qua sử dụng
- Tích hợp tủ điện
- Thiết bị điện hạ thế
- Thiết Bị Đóng Cắt Và Bảo Vệ
- Sứ cách điện và phụ kiện
- Đà sắt, đà composite, Giá Treo
- Bulông, Ốc vít và Phụ Kiện
- Phụ Kiện Chằng & Tiếp Địa
- Phụ Kiện Cáp ABC
- Phụ Kiện Đấu Nối
- Tủ điện phân phối & tủ tụ bù
Tủ điện phân phối & tủ tụ bù
Tụ bù trung thế - Giáp níu, Giáp Buộc
- Dụng Cụ Thi Công & An Toàn
- Xem thêm
Tin tức
- Tin tức mới
- Tin kinh tế xã hội
- Tin trong ngành
- Tuyển dụng
Video nổi bật
Bảng giá máy biến áp Thibidi mới nhấtGiới thiệu bảng giá máy biến áp Thibidi
Trên thị trường ngày nay có nhiều doanh nghiệp cung cấp sản phẩm máy biến áp thibidi, điều này đã tạo nên sức cạnh tranh vô cùng lớn đối với thị trường, đặc biệt gây khó khăn không ít cho người dùng khi phải chọn lựa và sử dụng sản phẩm đúng chất lượng và đúng giá cả. Chúng tôi xin cung cấp bảng giá mới nhất để người dùng có thể nắm rõ được giá cả thị trường.
Bảng giá máy biến áp Thibidi TC: 2608/QĐ-EVN SPC
| Loại máy | Công suất | Thông số kỹ thuật | Cấp điện áp | ||
| Po (W) (≤) | Pk (W) (≤) | 12.7/0,23kV | 8.6-12.7/0,23kV | ||
| Máy biến thế 1 pha | 15kVA | 52 | 213 | 26.176 | 27.261 |
| 25kVA | 67 | 333 | 34.219 | 34.917 | |
| 37.5kVA | 92 | 420 | 42.677 | 43.549 | |
| 50kVA | 108 | 570 | 50.367 | 51.394 | |
| 75kVA | 148 | 933 | 66.517 | 67.874 | |
| 100kVA | 192 | 1.305 | 78.818 | 80.426 | |
| Máy biến thế 3 pha | 22/0,4kV | 15-22/0,4kV | |||
| 100kVA | 205 | 1.258 | 120.253 | 122.707 | |
| 160kVA | 280 | 1.940 | 138.207 | 141.027 | |
| 180kVA | 315 | 2.185 | 155.494 | 158.667 | |
| 250kVA | 340 | 2.600 | 198.599 | 202.652 | |
| 320kVA | 390 | 3.330 | 239.671 | 244.562 | |
| 400kVA | 433 | 3.818 | 279.934 | 285.647 | |
| 560kVA | 580 | 4.810 | 320.833 | 327.381 | |
| 630kVA | 787 | 5.570 | 331.759 | 338.528 | |
| 750kVA | 855 | 6.725 | 352.493 | 359.687 | |
| 800kVA | 880 | 6.920 | 376.022 | 383.695 | |
| 1.000kVA | 980 | 8.550 | 450.273 | 459.464 | |
| 1.250kVA | 1.020 | 10.690 | 531.325 | 542.168 | |
| 1.500kVA | 1.223 | 12.825 | 617.026 | 629.619 | |
| 1.600kVA | 1.305 | 13.680 | 624.040 | 636.775 | |
| 2.000kVA | 1.500 | 17.100 | 747.548 | 762.803 | |
Bảng giá máy biến áp Thibidi Amorphous TC: 2608/QĐ-EVN SPC
| Loại máy | Công suất | Thông số kỹ thuật | Cấp điện áp | ||||
| Po (W) (≤) | Pk (W) (≤) | Tổng tổn hao (W) (≤) | Uk (%) | 12.7/0.23kV | 8.6-12.7/0.23kV | ||
| Máy biến áp 1 pha | 15kVA | 17 | 213 | 230 | 2 ÷ 2.4 | 32.991 | 33.650 |
| 25kVA | 22 | 333 | 355 | 2 ÷ 2.4 | 41.513 | 42.343 | |
| 37.5kVA | 31 | 420 | 451 | 2 ÷ 2.4 | 51.310 | 52.336 | |
| 50kVA | 36 | 570 | 606 | 2 ÷ 2.4 | 58.335 | 59.502 | |
| 75kVA | 49 | 933 | 982 | 2 ÷ 2.4 | 77.040 | 78.581 | |
| 100kVA | 64 | 1.305 | 1.369 | 2 ÷ 2.4 | 91.288 | 93.114 | |
| Máy biến áp 3 pha | 22/0.4kV | 15-22/0.4kV | |||||
| 100kVA | 75 | 1.258 | 1.328 | 4 ÷ 6 | 139.493 | 142.340 | |
| 160kVA | 95 | 1.940 | 2.035 | 4 ÷ 6 | 160.209 | 163.413 | |
| 180kVA | 115 | 2.185 | 2.293 | 4 ÷ 6 | 180.373 | 184.054 | |
| 250kVA | 125 | 2.600 | 2.725 | 4 ÷ 6 | 230.215 | 234.820 | |
| 320kVA | 145 | 3.330 | 3.475 | 4 ÷ 6 | 277.826 | 283.383 | |
| 400kVA | 165 | 3.818 | 3.983 | 4 ÷ 6 | 324.723 | 331.218 | |
| 560kVA | 220 | 4.810 | 5.030 | 4 ÷ 6 | 372.166 | 379.610 | |
| 630kVA | 270 | 5.570 | 5.840 | 4 ÷ 6 | 384.573 | 392.265 | |
| 750kVA | 290 | 6.725 | 7.015 | 4 ÷ 6 | 408.610 | 416.782 | |
| 800kVA | 310 | 6.920 | 7.230 | 4 ÷ 6 | 436.186 | 445.086 | |
| 1.000kVA | 350 | 8.550 | 8.900 | 4 ÷ 6 | 521.958 | 532.397 | |
| 1.250kVA | 420 | 10.690 | 11.110 | 4 ÷ 6 | 616.819 | 629.155 | |
| 1.500kVA | 470 | 12.825 | 14.150 | 4 ÷ 6 | 715.750 | 730.065 | |
| 1.600kVA | 490 | 13.680 | 14.170 | 4 ÷ 6 | 723.387 | 737.854 | |
| 2.000kVA | 580 | 17.100 | 17.680 | 4 ÷ 6 | 889.161 | 906.945 | |
Bảng giá máy biến áp Thibidi TC: 3079/QĐ-EVN CPC
| Loại máy | Công suất | Thông số kỹ thuật | Cấp điện áp | ||
| Po (W) (≤) | Pk (W) (≤) | 12.7/0,23kV | 8.6-12.7/0,23kV | ||
| Máy biến thế 1 pha | 15kVA | 52 | 213 | 27.784 | 28.350 |
| 25kVA | 67 | 333 | 35.498 | 36.222 | |
| 37.5kVA | 92 | 420 | 44.274 | 45.176 | |
| 50kVA | 108 | 570 | 52.248 | 53.314 | |
| 75kVA | 148 | 933 | 69.001 | 70.412 | |
| 100kVA | 192 | 1.305 | 81.764 | 83.432 | |
| Máy biến thế 3 pha | 22/0,4kV | 15-22/0,4kV | |||
| 30kVA | 110 | 500 | 76.361 | 78.275 | |
| 50kVA | 150 | 650 | 95.807 | 97.723 | |
| 75kVA | 190 | 1.000 | 111.573 | 113.804 | |
| 100kVA | 205 | 1.250 | 120.253 | 122.707 | |
| 160kVA | 180 | 1.940 | 138.207 | 141.027 | |
| 180kVA | 315 | 2.185 | 155.494 | 158.667 | |
| 250kVA | 340 | 2.600 | 198.599 | 202.652 | |
| 320kVA | 390 | 3.330 | 239.671 | 244.562 | |
| 400kVA | 433 | 3.818 | 279.934 | 285.647 | |
| 560kVA | 580 | 4.810 | 320.833 | 327.381 | |
| 630kVA | 780 | 5.570 | 331.759 | 338.528 | |
| 750kVA | 855 | 6.725 | 352.493 | 359.687 | |
| 800kVA | 880 | 6.920 | 376.022 | 383.695 | |
| 1.000kVA | 980 | 8.550 | 450.273 | 456.464 | |
| 1.250kVA | 1.020 | 10.690 | 531.325 | 542.168 | |
| 1.500kVA | 1.223 | 12.825 | 617.026 | 629.168 | |
| 1.600kVA | 1.305 | 13.680 | 624.040 | 636.775 | |
| 2.000kVA | 1.500 | 17.100 | 747.548 | 762.803 | |
Bảng giá máy biến áp Thibidi TC: 797/QĐ-ĐL TP. HCM
| Loại máy | Công suất | Thông số kỹ thuật | Cấp điện áp | |||
| Po (W) (≤) | Pk (W) (≤) | Tổng hao tổn (W) | 12.7/0,23kV | 8.6-12.7/0,23kV | ||
| Máy biến thế 1 pha | 25kVA | 67 | 333 | 383 | 39.352 | 40.155 |
| 37.5kVA | 92 | 420 | 490 | 49.079 | 50.081 | |
| 50kVA | 108 | 570 | 649 | 57.921 | 59.103 | |
| 75kVA | 148 | 933 | 1.034 | 76.494 | 78.055 | |
| 100kVA | 207 | 1.403 | 1.540 | 90.640 | 92.490 | |
| Máy biến thế 3 pha | 22/0,4kV | 15-22/0,4kV | ||||
| 100kVA | 230 | 1.320 | 1.483 | 117.472 | 119.870 | |
| 160kVA | 280 | 1.940 | 2.123 | 158.937 | 162.181 | |
| 180kVA | 309 | 2.202 | 2.402 | 174.709 | 178.274 | |
| 250kVA | 340 | 2.600 | 2.812 | 228.388 | 233.049 | |
| 320kVA | 390 | 3.330 | 3.558 | 275.621 | 281.246 | |
| 400kVA | 450 | 4.200 | 4.448 | 278.533 | 284.218 | |
| 560kVA | 580 | 4.810 | 5.156 | 378.583 | 386.309 | |
| 630kVA | 787 | 5.570 | 6.081 | 381.521 | 389.307 | |
| 750kVA | 855 | 6.725 | 7.250 | 405.367 | 413.640 | |
| 800kVA | 880 | 6.920 | 7.461 | 432.424 | 441.249 | |
| 1.000kVA | 980 | 8.550 | 9.116 | 517.815 | 528.383 | |
| 1.250kVA | 1.020 | 10.690 | 11.201 | 611.924 | 624.412 | |
| 1.500kVA | 1.305 | 13.680 | 14.333 | 615.305 | 627.863 | |
| 1.600kVA | 1.305 | 13.680 | 14.333 | 717.645 | 732.291 | |
| 2.500kVA | 1.500 | 17.100 | 17.791 | 882.105 | 900.107 | |
| 2.000kVA | 2.870 | 21.740 | 23.540 | 968.149 | 987.907 | |
Bảng giá máy biến áp Thibidi Amorphous TC: 3079/QĐ-EVN CPC
| Loại máy | Công suất | Thông số kỹ thuật | Cấp điện áp | ||||
| Po (W) (≤) | Pk (W) (≤) | Tổng tổn hao (W) (≤) | Uk (%) | 12.7/0.23kV | 8.6-12.7/0.23kV | ||
| Máy biến áp 1 pha | 15kVA | 17 | 213 | 230 | 2 ÷ 2.4 | 34.174 | 34.871 |
| 25kVA | 22 | 333 | 355 | 2 ÷ 2.4 | 42.598 | 43.466 | |
| 37.5kVA | 31 | 420 | 451 | 2 ÷ 2.4 | 53.129 | 54.211 | |
| 50kVA | 36 | 570 | 606 | 2 ÷ 2.4 | 62.698 | 63.977 | |
| 75kVA | 49 | 933 | 982 | 2 ÷ 2.4 | 80.041 | 81.678 | |
| 100kVA | 64 | 1.305 | 1.369 | 2 ÷ 2.4 | 94.846 | 96.781 | |
| Máy biến áp 3 pha | 22/0.4kV | 15-22/0.4kV | |||||
| 30kVA | 40 | 490 | 530 | 4 ÷ 6 | 88.579 | 90.799 | |
| 50kVA | 56 | 650 | 706 | 4 ÷ 6 | 111.136 | 113.359 | |
| 75kVA | 68 | 1.000 | 1.068 | 4 ÷ 6 | 129.425 | 132.013 | |
| 100kVA | 75 | 1.258 | 1.333 | 4 ÷ 6 | 139.493 | 142.340 | |
| 160kVA | 95 | 1.940 | 2.035 | 4 ÷ 6 | 160.209 | 163.413 | |
| 180kVA | 115 | 2.185 | 2.300 | 4 ÷ 6 | 180.373 | 184.054 | |
| 250kVA | 125 | 2.600 | 2.725 | 4 ÷ 6 | 230.215 | 234.820 | |
| 320kVA | 145 | 3.330 | 3.475 | 4 ÷ 6 | 277.826 | 283.383 | |
| 400kVA | 165 | 3.818 | 3.983 | 4 ÷ 6 | 324.723 | 331.218 | |
| 560kVA | 220 | 4.810 | 5.030 | 4 ÷ 6 | 372.166 | 379.610 | |
| 630kVA | 270 | 5.570 | 5.840 | 4 ÷ 6 | 384.573 | 392.265 | |
| 750kVA | 290 | 6.725 | 7.015 | 4 ÷ 6 | 408.610 | 416.782 | |
| 800kVA | 310 | 6.920 | 7.230 | 4 ÷ 6 | 436.186 | 445.086 | |
| 1.000kVA | 350 | 8.550 | 8.900 | 4 ÷ 6 | 521.958 | 532.397 | |
| 1.250kVA | 420 | 10.690 | 11.110 | 4 ÷ 6 | 616.819 | 629.155 | |
| 1.500kVA | 470 | 12.825 | 13.295 | 4 ÷ 6 | 715.750 | 730.065 | |
| 1.600kVA | 490 | 13.680 | 14.170 | 4 ÷ 6 | 723.387 | 737.854 | |
| 2.000kVA | 580 | 17.100 | 17.680 | 4 ÷ 6 | 889.161 | 906.945 | |
Liên hệ để được tư vấn
Thibidi - Xây Lắp Trường Tiến tự tin cung cấp đến với quý khách hàng sản phẩm máy biến áp thibidi đạt chất lượng cao và an toàn tuyệt đối, đến với chúng tôi quý khách hàng sẽ nhận được nhiều ưu đãi, đặc biệt với mức giá thành ưu đãi quý khách sẽ dễ dàng sở hữu những sản phẩm của chúng tôi với mức chi phí tiết kiệm nhất.
Mọi chi tiết quý khách hàng vui lòng liên hệ:
CÔNG TY TNHH XÂY LẮP TRƯỜNG TIẾN
- Địa chỉ: 170/20/6, Tổ 50 A, KP 11, Phường Tân Phong, Biên Hòa, Đồng Nai
- TK Ngân hàng: 0481000681379. Ngân hàng Vietcombank, CN Biên Hòa, Đồng Nai
- Điện thoại: (0251) 3.609.666 - Fax : (0251) 3.897.604
- Email: [email protected]
- Website: www.xaylaptruongtien.com
Tin tức khác
- Vui trung thu 2018: Trường Tiến đến thăm và gửi quà cho các em nhỏ vùng cao (24/09/18)
- Thông số máy biến áp thibidi 3 pha 400KVA (10/03/15)
- Dịch vụ mua bán máy biến áp cũ (25/09/15)
- [Shihlin]-Máy biến áp 3 pha tiêu chuẩn điện lực 2 (28/06/16)
- Giá phụ kiện máy biến áp dầu shihlin 100KVA -1 (27/06/16)
- [Shihlin]-Máy biến áp 1 pha tiêu chuẩn điện lực TP.HCM (13/06/16)
- [Shihlin]-Máy biến áp 1 pha tiêu chuẩn điện lực 2 (13/06/16)
Hỗ trợ trực tuyến
-
PKD Vật tư Công trình - Ms. Ngọc Anh
Tel: (0251) 3.609.666
Zalo: 0989415057
-
PKD Vật tư Công trình - Ms. Duyên
Tel: (0251) 3.609.666
Zalo: 0973313457
-
PKD Máy biến áp - Mr. Sơn
Tel: (0251) 3.609.666
Zalo: 0975067798
-
Phòng Dự Án - Mr. Êm
Tel: (0251) 3.609.666
Zalo: 0982379757
-
Kế toán - Ms. Phượng
Tel: (0251) 2.221.666
Zalo: 0976084157
-
Kế Toán - Ms. Nha
Tel: (0251) 3.609.666
Zalo: 0909010855
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ XÂY LẮP TRƯỜNG TIẾN
Địa chỉ: Số 168, Tổ 30, KP. 3, P. Trảng Dài, TP. Biên Hòa, T. Đồng Nai
Email: [email protected]Điện thoại: (0251) 3.609.666 - (0251) 2.221.666
TK Ngân hàng: 1014777559 tại Ngân hàng Vietcombank CN Đồng Nai
Kết nối cùng chúng tôi
- Đang truy cập: 1
- Trong ngày: 117 Tổng truy cập: 3096308
Từ khóa » Giá Bình Hạ Thế 15kva
-
Giá Bình Hạ Thế 15kVA 1 Pha, Trạm Treo 3X15KVA THIBIDI ...
-
Bảng Giá: Máy Biến Áp Dầu Thibidi 1 Pha 15kVA 22/0.23kV (QĐ ...
-
Nơi Bán Biến Áp 15 Kva Giá Rẻ, Uy Tín, Chất Lượng Nhất - Websosanh
-
THI CÔNG TRẠM BIẾN ÁP TREO 3x15KVA
-
CÁP ĐIỆN LS VINA
-
Máy Biến áp Khô Cách Ly 3 Pha 15KVA
-
Biến áp Robot 15kva 3 Pha - Lioa Nhật Linh
-
Liên Hệ - ĐIỆN TRUNG THẾ | Sản Phẩm Tiêu Biểu
-
BẢNG GIÁ THI CÔNG LẮP MỚI TRẠM BIẾN ÁP
-
Máy Biến áp Amorphous 1 Pha 15kVA - THIBIDI
-
Máy Biến áp 1 Pha 15kVA QĐ 3079 EVNCPC - THIBIDI
-
[NEW] Máy Biến Áp 15KVA LiOA 3 Pha 3K151M2YH5YT Giá Rẻ
-
Muốn Hạ Bình Hạ áp 25 KVA - EVN
-
Máy Biến áp 1 Pha 15 KVA-12,7/0.23 KV