Bảng Giá Motor Giảm Tốc Wansin Đài Loan - Thuận Phú Group
Có thể bạn quan tâm
- Mô tả
Giá bán lẻ motor điện giảm tốc Wansin – Đài LoanXem định nghĩa: motor giảm tốc là gì | |||||||||
| (ĐƠN GIÁ CHƯA BAO GỒM THUẾ VAT 10% – ÁP DỤNG TỪ NGÀY 24-03-2015) | |||||||||
| STT | Công suất (HP) | ĐƯỜNG KÍNH TRỤC RA | RATIO | Motor giảm tốc mặt bích/chân đế (3Phase) (GH/GV) | Motor giảm tốc mặt bích/chân đế (1Phase) (GH/GV) | Bộ thắng linh kiện ráp kèm máy 3 PHA | Hộp giảm tốc mặt bích/chân đế (2 trục) (GHD/GVD) | ||
| 1 | 1/10 HP (75W) | 18 | 3~50 | 2.780.000 | 3.320.000 | 1.956.000 | 2.576.000 | ||
| 2 | 18 | 60~200 | 3.186.000 | 3.764.000 | 1.956.000 | 3.108.000 | |||
| 3 | 22 | 210~1800 | 4.682.000 | 5.396.000 | 1.956.000 | 5.046.000 | |||
| 4 | 1/8 HP (0.1KW) | 18 | 3~50 | 2.829.000 | 3.426.000 | 1.956.000 | 2.640.000 | ||
| 5 | 22 | 60~100 | 3.281.000 | 3.852.000 | 1.956.000 | 3.152.000 | |||
| 6 | 22 | 110~180 | 3.349.000 | 4.012.000 | 1.956.000 | 3.320.000 | |||
| 7 | 28 | 210~1800 | 5.869.000 | 6.745.000 | 1.956.000 | 6.600.000 | |||
| 8 | 1/4 HP (0.2KW) | 18 | 3~10 | 3.089.000 | 3.817.000 | 2.100.000 | 2.704.000 | ||
| 9 | 22 | 13~30 | 3.317.000 | 4.073.000 | 2.100.000 | 2.981.000 | |||
| 10 | 22 | 35~95 | 3.707.000 | 4.490.000 | 2.100.000 | 3.491.000 | |||
| 11 | 28 | 100~200 | 4.243.000 | 5.059.000 | 2.100.000 | 4.194.000 | |||
| 12 | 32 | 210~1800 | 8.047.000 | 9.213.000 | 2.100.000 | 9.112.000 | |||
| 13 | 1/2HP (0.4KW) | 22 | 3~10 | 3.756.000 | 4.686.000 | 2.244.000 | |||
| 14 | 28 | 15~30 | 4.146.000 | 5.112.000 | 2.244.000 | ||||
| 15 | 28 | 35~65 | 4.373.000 | 5.361.000 | 2.244.000 | ||||
| 16 | 28 | 70~90 | 4.633.000 | 5.645.000 | 2.244.000 | ||||
| 17 | 32 | 100~200 | 5.706.000 | 6.798.000 | 2.244.000 | ||||
| 18 | 40 | 210~1800 | 10.421.000 | 11.965.000 | 2.244.000 | ||||
| 19 | 1HP (0.75KW) | 28 | 3~10 | 4.763.000 | 6.739.000 | 2.424.000 | |||
| 20 | 28 | 15~25 | 4.942.000 | 6.739.000 | 2.424.000 | ||||
| 21 | 32 | 30~60 | 5.706.000 | 8.000.000 | 2.424.000 | ||||
| 22 | 28 | 30 | 5.337.000 | 7.174.000 | 2.424.000 | ||||
| 23 | 32 | 70~120 | 5.965.000 | 8.000.000 | 2.424.000 | ||||
| 24 | 40 | 125~200 | 7.868.000 | 10.001.000 | 2.424.000 | ||||
| 25 | 50 | 210~1800 | 13.687.000 | 16.697.000 | 2.424.000 | ||||
| 26 | 2HP (1.5KW) | 32 | 3~25 | 6.382.000 | 8.355.000 | 3.552.000 | |||
| 27 | 40 | 30~60 | 8.458.000 | 11.207.000 | 3.552.000 | ||||
| 28 | 32 | 30 | 6.768.000 | 8.853.000 | 3.552.000 | ||||
| 29 | 40 | 70~120 | 8.795.000 | 11.583.000 | 3.552.000 | ||||
| 30 | 50 | 125~200 | 11.603.000 | 14.375.000 | 3.552.000 | ||||
| 31 | 50 | 210~1800 | 15.340.000 | 17.609.000 | 3.552.000 | ||||
| 32 | 3HP (2.2KW) | 40 | 4~25 | 8.818.000 | 4.116.000 | ||||
| 33 | 40 | 30~65 | 9.475.000 | 4.116.000 | |||||
| 34 | 50 | 70~120 | 12.687.000 | 4.116.000 | |||||
| 35 | 50 | 210~900 | 16.567.000 | 4.116.000 | |||||
| 36 | 5HP (3.7KW) | 40 | 4~25 | 9.592.000 | 4.800.000 | ||||
| 37 | 40 | 30 | 10.374.000 | 4.800.000 | |||||
| 38 | 50 | 30~120 | 13.610.000 | 4.800.000 | |||||
| Ghi chú: – Giá trên chưa bao gồm thuế GTGT 10% (Không bắt buộc lấy VAT) – Giá MOTOR chân đế và motor mặt bích cùng giá – Bảo hành: 12 tháng, CO, CQ đầy đủ – Xuất xứ: Đài Loan | |||||||||
Ý kiến bình luận
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Nhận xét của bạn *
Tên *
Email *
Lưu tên của tôi, email, và trang web trong trình duyệt này cho lần bình luận kế tiếp của tôi.
Sản Phẩm Cùng Loại-
Bảng giá bán Motor điện Siemens Trung Quốc
Motor điện Siemens Chưa VAT 10% Bảo hành 12 tháng Click xem giá
Bảng giá bán Motor điện Siemens Trung Quốc
Đọc tiếp -
Bảng giá motor điện công nghiệp Enertech Úc
Motor điện Enertech Chưa VAT 10% Bảo hành 12 tháng Click xem giá
Bảng giá motor điện công nghiệp Enertech Úc
Đọc tiếp -
Bảng giá motor điện công nghiệp Elektrim Singapore
Motor điện Elektrim Chưa VAT 10% Bảo hành 12 tháng Click xem giá
Bảng giá motor điện công nghiệp Elektrim Singapore
Đọc tiếp -
Bảng giá motor điện công nghiệp Tatung Trung Quốc
Motor điện Tatung Chưa VAT 10% Bảo hành 12 tháng Click xem giá
Bảng giá motor điện công nghiệp Tatung Trung Quốc
Đọc tiếp -
Bảng giá motor công nghiệp Teco 2pole & 4pole
Motor điện Teco Chưa VAT 10% Bảo hành 12 tháng Click xem giá
Bảng giá motor công nghiệp Teco 2pole & 4pole
Đọc tiếp
Từ khóa » Giá Motor Giảm Tốc 1/2hp
-
Giá Motor Giảm Tốc 1 Pha Tháng 07/2022 - MinhMOTOR
-
Motor Giảm Tốc 1.5Kw 2HP - MinhMOTOR
-
Motor Giảm Tốc 0.4kw 400w 1/2HP 1/2 Ngựa MINHMOTOR - Shopee
-
Motor Giảm Tốc Wanshsin Chân đế 1.5kw 1/5
-
Giá Motor Giảm Tốc Dolin - Mô Tơ
-
Động Cơ Giảm Tốc 1.5Kw 2HP MINHMOTOR
-
Motor Giảm Tốc 220v 1.5kw 2HP
-
Bảng Báo Giá Motor Giảm Tốc điều Tốc Hộp Số - Thiết Bị Plaza
-
Motor Giảm Tốc 1.5kw 2Hp 1/5 - Đại Kinh Bắc
-
Motor Giảm Tốc Chân đế 0,4Kw 1/2Hp
-
Motor Giảm Tốc 1.5Kw 2HP - Siêu Thị Hải Minh
-
Motor Giảm Tốc Chân đế TungLee 1/2HP 0,4kw 1/50 | E-TechMart
-
Động Cơ Giảm Tốc 0.4kw 1/2hp 1/60 - Đại Kinh Bắc
-
Giá Motor Giảm Tốc 3 Pha Cập Nhật Tháng 07/2022