BẢNG GIÁ PHỤ TÙNG YAMAHA ĐỒNG GIÁ
Có thể bạn quan tâm
Phụ Tùng
Chi tiết phụ tùng yamaha đồng giá Đã đăng trên 24/12/202524/12/2025 bởi YamahaAnPhu-
BẢNG GIÁ PHỤ TÙNG YAMAHA CHÍNH HÃNG ĐỒNG GIÁ.
Mẹo:Cách tìm nhanh một phụ tùng: Ấn Ctrl + F rồi đánh tên phụ tùng vào (ví dụ: Vỏ xe Nouvo 4) trình duyệt sẽ tự nhảy đến ô có phụ tùng đó.
Chính sách bán sỉ tại Yamaha An PhúMã Phụ Tùng Tên Phụ Tùng Giá bán lẻ có thuế VAT Công thay Phụ Tùng Giá bán cuối cùng có thuế VAT 947000086700 Bugi Exciter 2011 37,000 13,000 50,000 947000088200 Bugi Nouvo 4, Nouvo 5 37,000 13,000 50,000 947010025400 Bugi Classico 37,000 13,000 50,000 947010036600 Bugi Novou 2, Si FI, Luvias 37,000 13,000 50,000 947010025600 Bugi Sirus 37,000 13,000 50,000 947000037200 Bugi Si FI 37,000 13,000 50,000 947000038100 Bugi 37,000 13,000 50,000 947000082900 Bugi Jupiter 37,000 13,000 50,000 947000087200 Bugi Fz 37,000 13,000 50,000 947000087300 Bugi Fz 37,000 13,000 50,000 947000086800 Bugi Sirus 37,000 13,000 50,000 947000088000 Bugi Nouvo 37,000 13,000 50,000 NGKBP8ES0000 Bugi Jupiter 37,000 13,000 50,000 5YPF58050100 Bố đĩa 1p 145,000 5,000 150,000 5HVW00450,000 Bố đĩa 2p 145,000 5,000 150,000 55PW00460000 Bố đĩa sau Ex 145,000 5,000 150,000 5D9F58050100 Bố thắng Nouvo 4 145,000 5,000 150,000 3C1F58050100 Bố thắng Nozza 145,000 5,000 150,000 5TLW00450100 Bố thắng Mio 145,000 5,000 150,000 4USW00450,000 Bố thắng Sirius 145,000 5,000 150,000 1PAW00460000 Bố thắng Fz 145,000 5,000 150,000 5USW00450,000 Bố thắng Classico 145,000 5,000 150,000 2BMF58050,000 Bố thắng Grande 145,000 5,000 150,000 1PAF58060000 Bố thắng Exciter 150 145,000 5,000 150,000 5SUW00451000 Bố thắng Cuxi 145,000 5,000 150,000 5VDF530K0000 Bố thắng sau xe ga 61,000 39,000 100,000 1S9F530K0000 Bố thắng sau Sirus, Exciter 61,000 39,000 100,000 5TPF530K0100 Bố thắng Mio 61,000 39,000 100,000 16SF530K0000 Bố thắng sau Taurus 61,000 39,000 100,000 2S1F510L0900 Bố thắng trước 61,000 39,000 100,000 5FHXF5330,000 Bộ thắng 61,000 39,000 100,000 941101780800 Vỏ sau Ex 135 570,000 25,000 595,000 941111280500 Vỏ truoc Nozza 390,000 25,000 415,000 941111280600 Vỏ sau Nozza 390,000 25,000 415,000 941061780300
Vỏ Sirius 260,000 25,000 285,000 941071480300
Luvias, Mio 270,000 25,000 295,000 941071481000
Vỏ xe Classico 270,000 25,000 295,000 941071680700
Vỏ truoc Nouvo 2, 3 250,000 25,000 275,000 941071682100
Vỏ trước No 5 370,000 25,000 395,000 941071784300
Vỏ trước Exciter 2011 440,000 25,000 465,000 9410717B1400
Vỏ xe 260,000 25,000 285,000 941071783200
Vỏ trước Ex 2010 260,000 25,000 285,000 941071784900
Vỏ trước Luvias 260,000 25,000 285,000 941071783000
Vỏ trước Sirius 260,000 25,000 285,000 941071785,000
Vỏ trước Sirius , Taurus 260,000 25,000 285,000 941071784600
Vỏ trước Taurus 260,000 25,000 285,000 941221780300
Vỏ trước Sirius 260,000 25,000 285,000 941071782500
Vỏ sau Exciter 2010 260,000 25,000 285,000 941071783600
Vỏ trước Nouvo 4 260,000 25,000 285,000 941081480300 Vỏ sau Luvias 320,000 25,000 345,000 941081680500 Vỏ sau Nouvo 2, Nouvo 3, Nouvo 4 360,000 25,000 385,000 941081681500 Vỏ sau No 5 450,000 25,000 475,000 941081781300 Vỏ sau Sirius 360,000 25,000 385,000 941081784500 Vỏ sau Luvias FI 360,000 25,000 385,000 941081783200 Vỏ sau Ex 2010 360,000 25,000 385,000 941081782900 Vỏ sau Sirius 360,000 25,000 385,000 941081784600 Vỏ sau Sirius 360,000 25,000 385,000 941081784300 Vỏ xe Taurus 360,000 25,000 385,000 941091480300 Vỏ sau Luvias 365,000 25,000 400,000 941091480600 Vỏ sau Luvias 365,000 25,000 400,000 941091080400 Vỏ xe Cuxi 350,000 25,000 375,000 941081281100 Vỏ xe Nozza 370,000 25,000 375,000 941081281200 Vỏ xe Nozza 370,000 25,000 375,000 941071681300 Vỏ trước No 4 370,000 25,000 375,000 941071681100 Vỏ trước No 4 370,000 25,000 375,000 1DBF53P30,000 Vỏ sau Nouvo 5 450,000 25,000 475,000 941081681300 Vỏ sau No 4 450,000 25,000 475,000 941081681100 Vỏ sau Nouvo 4 450,000 25,000 475,000 5C6E44510000 Lọc gió Sirus 50,000 0 50,000 5P1E44510000 Lọc gió No 4 50,000 0 50,000 1DBE44510000 Lọc gió No 5 50,000 0 50,000 1DRE4450,0000 Lọc gió Nozza 50,000 0 50,000 4D0E4450,0000 Lọc gió Classico 50,000 0 50,000 1FCE4450,0000 Lọc gió Si FI 50,000 0 50,000 16SE44501000 Lọc gió Taurus 50,000 0 50,000 2B5E44510000 Lọc gió No 2, 3 50,000 0 50,000 44SE44510000 Lọc gió Luvias 50,000 0 50,000 5VVE44501000 Lọc gió Mio 50,000 0 50,000 5HUE44510000 Lọc gió Sirus 50,000 0 50,000 1PBE4450,0000 Lọc gió Jupiter FI 50,000 0 50,000 1SKE44510000 Lọc gió Luvias FI 50,000 0 50,000 5SKE44510000 Lọc gió Cuxi 50,000 0 50,000 5VDE44510000 Lọc gió No 1 50,000 0 50,000 2BME4450,0000 Lọc gió Grande 50,000 0 50,000 1PAE4450,0000 Lọc gió FZ 50,000 0 50,000 2NDE4450,0000 Lọc gió Ex 150 50,000 0 50,000 5TLE76410100 Dây cu roa Mio 287,000 63,000 350,000 5P0E76410000 Dây cu roa No 4 287,000 63,000 350,000 33SE76410000 Dây cu roa No 5 287,000 63,000 350,000 52BE76410000 Dây cu roa Nozza 287,000 63,000 350,000 1DWE76410000 Dây cu roa Cuxi 287,000 63,000 350,000 15C176410000 Dây cu roa 287,000 63,000 350,000 2BME76410000 Dây cu roa Grande 287,000 63,000 350,000 4D1H2100,0000 Ắc quy 280,000 20,000 300,000 5HUWH211100 Ắc quy nước Sirus 230,000 20,000 250,000 1DRH21001000 Ắc quy Nozza 325,000 25,000 350,000 5VDWH211000 Ắc quy Nouvo 1, Nouvo 2, Nouvo 3 335,000 15,000 350,000 Danh sách mã Nhông sên dĩa
Mã PT Tên PT Giá bán lẻ có thuế VAT Giá bán lẻ theo bộ có thuế VAT Công thay PT Giá bán cuối cùng có thuế VAT 15CF54360,000 Nhông sau Lexam 90,000 215,000 35,000 250,000 94568C510600 Sên Si Fi 95,000 938121581900 Nhông 15T 30,000 16SF54410000 Nhông sau Taurus 90,000 215,000 35,000 250,000 94568C510700 Sên Jupiter 95,000 938121581600 Nhông 15T 30,000 1S9F54390,000 Nhông sau Ex 2010 90,000 215,000 35,000 250,000 94568D111400 Sên Exciter tự động 95,000 938221581100 Nhông trước Ex 30,000 1S9F54390,000 Nhông sau Ex 2010 90,000 215,000 35,000 250,000 945689311200 Sên EXciter 2012 95,000 938221581100 Nhông trước Ex 2010 30,000 55PF54380000 Nhông sau Ex 135 90,000 215,000 35,000 250,000 945689311200 Sên EXciter 2012 95,000 938221404300 Nhông 14T 30,000 31CF54380000 Nhông sau Jupiter Gavita 90,000 215,000 35,000 250,000 94568C510600 Sên Sirius Fi 95,000 938121481800 Nhông 14T 30,000 5VTF54360,000 Nhông sau Jupiter MX, V 90,000 215,000 35,000 250,000 945689310400 Sên Juviter V 95,000 938221506900 Nhông trước Sirius 30,000 3S4F54340000 Nhông sau Sirus 90,000 215,000 35,000 250,000 945689309800 Sên Sirius 95,000 938221506900 Nhông trước Sirius 30,000 5C6F54350,000 Nhông sau Sirus 90,000 215,000 35,000 250,000 945689309800 Sên Sirius 95,000 938221506900 Nhông trước Sirius 30,000 4STF54370,000 Nhông sau 90,000 215,000 35,000 250,000 945689309800 Sên Sirius 95,000 938221506900 Nhông trước Sirius 30,000 2NDF54420,000 Nhông sau Ex 150 90,000 215,000 35,000 250,000 94568D112200 Sên Exciter 150 95,000 938221506900 Nhông trước Sirius 30,000 1PAF54430,000 Nhông sau FZ 90,000 215,000 35,000 250,000 94568E012200 Sên FZ 95,000 938221481500 Nhông 14T 30,000 16SF54420,000 Nhông sau Taurus 90,000 215,000 35,000 250,000 94568C510700 Sên Jupiter Gavita 95,000 938121581600 Nhông 15T Jupiter 30,000 1PBF54410000 Nhông sau Jupiter FI 90,000 215,000 35,000 250,000 1PBWF53C000 Sên 95,000 1PBE74510000 Nhông trước Jupiter Fi 30,000 1FCF54400,000 Nhông sau Si FI 90,000 215,000 35,000 250,000 94568C510600 Sên Sirius Fi 95,000 938121481800 Nhông 14T 30,000 Xem thêm Bảng giá các loại phụ tùng chính hãng Yamaha:
Bảng giá Bố thắng trước, bố thắng sau, bố thắng đĩa các dòng xe Yamaha
Bảng giá Lọc gió các dòng xe Yamaha
Bảng giá Nhông Sên Dĩa của các dòng xe Yamaha
Bảng giá dây Curoa, Bugi của các dòng xe Yamaha
Bảng giá Bóng đèn, Acqui của các dòng xe Yamaha
Bảng giá Vỏ xe yamaha
Bảng giá phụ tùng đồng giá Yamaha
Công Ty Cổ Phần Phát Triển An Phú
Địa chỉ: 65 QL22, Dân Thắng 1, Tân Thới Nhì, Hóc Môn
ĐT: 08.6259 8466 Fax: 08.6259 8367
Để lại một bình luận Hủy
Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *
Bình luận *
Tên *
Email *
Trang web
Bài viết – kinh nghiệm - Ruột xe Yamaha dành cho các dòng xe Yamaha
- Bảng giá bóng đèn trước, bóng đèn sau, bình Ắc quy của các dòng xe Yamaha
- Bố thắng đĩa, Bố thắng sau dành cho các dòng xe Yamaha
- 24 Th12 YAMALUBE CARBON CLEANER
- 24 Th12 NHỚT YAMALUBE
- 24 Th12 NHỚT HỘP SỐ CHO XE TAY GA
- Chi tiết phụ tùng yamaha đồng giá
- 24 Th12 DẦU NHỚT TỔNG HỢP
- Làm sao để nhận biết được phụ tùng có phải là phụ tùng Yamaha chính hãng? Cách phân biệt phụ tùng giả và phụ tùng Yamaha chính hiệu?
- Yamaha An Phú chuyên phân phối phụ tùng Yamaha chính hãng với giá hợp lý nhất.
- BẢNG GIÁ PHỤ TÙNG (7)
- Bố Thắng (1)
- Exciter 150cc Trả Góp (12)
- Jupiter Fi Trả Góp (4)
- Jupiter Finn Trả Góp (2)
- Mua Xe Trả Góp (79)
- Phụ Tùng (8)
- Sirius FI Trả Góp (5)
- Tin Tức (86)
- Tư Vấn Sử Dụng (21)
- Xe Độ (7)
- Yamaha Exciter 135 Trả Góp (1)
- Yamaha NVX 155 Trả Góp (2)
- Tìm kiếm:
- Trang Chủ
- Giới Thiệu
- Cửa hàng
- EXCITER 150
- EXCITER 155
- GRANDE
- JANUS 125CC
- JUPITER
- Jupiter Finn
- MT-03
- MT-15
- SIRIUS
- SIRIUS FI
- XE ĐIỆN YAMAHA NEO’S
- YAMAHA FREEGO
- YAMAHA LATTE
- Yamaha NVX
- YAMAHA PG-1
- YZF-R15
- YZF-R3
- Xe Độ
- Mua Xe Trả Góp
- Phụ Tùng
- Tư Vấn Sử Dụng
- Tuyển Dụng
- Tin Tức
- Liên Hệ
- Đăng nhập
Đăng nhập
Tên tài khoản hoặc địa chỉ email *
Mật khẩu *
Ghi nhớ mật khẩu Đăng nhập
Quên mật khẩu?
Từ khóa » Giá Chảng Ba Sirius
-
Tổng Hợp Chảng Ba Sirius Giá Rẻ, Bán Chạy Tháng 7/2022 - BeeCost
-
Chảng Ba - Cò Xe Zin Sirius + Sirius Fi Chính Hãng | Shopee Việt Nam
-
Chảng Ba Dream Wave Sirius | Shopee Việt Nam
-
CHẢNG 3 SIRIUS ( CÀNG TRƯỚC)
-
Ba Sirius Chất Lượng, Giá Tốt 2021
-
Mua Bán Chảng Ba Xe Máy Giá Rẻ, Chất Lượng Tốt
-
Chang-ba-cang-truoc-sirius-fi-chinh-hang-yamaha-31069020
-
Chảng Ba - Cò Xe Zin Sirius + Sirius Fi Chính Hãng Giá Cạnh Tranh
-
Nơi Bán Chảng Ba Xe Giá Rẻ, Uy Tín, Chất Lượng Nhất - Websosanh
-
Chảng Ba Sirius | Tiki
-
Chảng Ba Cổ Phuộc Trước Xe Sirius Fi Zin Yamaha | Nông Trại Vui Vẻ
-
Hỏi Thay Chảng Ba Sirius 2013
-
Chảng Ba Sirius - Sản Phẩm điện Máy