BẢNG GIÁ THÉP CHẾ TẠO, BÁO GIÁ THÉP C45 MỚI NHẤT
Có thể bạn quan tâm
BẢNG GIÁ THÉP CHẾ TẠO, BÁO GIÁ THÉP C45 MỚI NHẤT – Thép Hùng Phát đơn vị chuyên nhập khẩu và cung cấp thép C45 với đủ mọi quy cách, kích thước khác nhau. Nếu quý khách hàng đang có nhu cầu mua thép tấm với giá cả cạnh tranh nhất. Khi liên hệ với Hùng Phát – chúng tôi sẽ gửi cho quý khách hàng những thông tin cụ thể về giá, hình ảnh sản phẩm mới nhất. Đừng bỏ lỡ cơ hội nhập thép giá rẻ ngày hôm nay với Hùng Phát

Bảng báo giá thép chế tạo và thép C45 cập nhật mới nhất
Bảng giá thép chế tạo
| Tên sản phẩm | Độ dài (m) | Trọng lượng (kg) | Giá chưa VAT (đ/kg) | Tổng giá chưa VAT | Giá có VAT (đ/kg) | Tổng giá có VAT |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thép tròn chế tạo S45C: F14 x 6m | 6 | 7.54 | 12.273 | 92.538 | 13.500 | 101.792 |
| Thép tròn chế tạo S45C: F16 x 6m | 6 | 9.8 | 12.273 | 120.275 | 13.500 | 132.303 |
| Thép tròn chế tạo S45C: F18 x 6m | 6 | 12.2 | 12.273 | 149.731 | 13.500 | 164.704 |
| Thép tròn chế tạo S45C: F20 x 6m | 6 | 15.2 | 12.273 | 186.550 | 13.500 | 205.205 |
| Thép tròn chế tạo S45C: F25 x 6m | 6 | 24 | 12.273 | 294.552 | 13.500 | 324.007 |
| Thép tròn chế tạo S45C: F30 x 6m | 6 | 33.7 | 12.273 | 413.600 | 13.500 | 454.960 |
| Thép tròn chế tạo S45C: F32 x 6m | 6 | 38.5 | 12.273 | 472.511 | 13.500 | 519.762 |
| Thép tròn chế tạo S45C: F35 x 6m | 6 | 46.5 | 12.273 | 570.695 | 13.500 | 627.764 |
| Thép tròn chế tạo S45C: F40 x 6m | 6 | 60 | 12.273 | 736.380 | 13.500 | 810.018 |
| Thép tròn chế tạo S45C: F42 x 6m | 6 | 62 | 12.273 | 760.926 | 13.500 | 837.019 |
| Thép tròn chế tạo S45C: F45 x 6m | 6 | 76.5 | 12.273 | 938.885 | 13.500 | 1.032.773 |
| Thép tròn chế tạo S45C: F60 x 6m | 6 | 135.5 | 12.273 | 1.662.992 | 13.500 | 1.829.291 |
| Thép tròn chế tạo S45C: F75 x 6m | 6 | 211.01 | 12.273 | 2.589.726 | 13.500 | 2.848.698 |
| Thép tròn chế tạo S45C: F80 x 6m | 6 | 237.8 | 12.273 | 2.918.519 | 13.500 | 3.210.371 |
| Thép tròn chế tạo S45C: F85 x 6m | 6 | 273 | 12.273 | 3.350.529 | 13.500 | 3.685.582 |
| Thép tròn chế tạo S45C: F90 x 6m | 6 | 279.6 | 12.273 | 3.431.531 | 13.500 | 3.774.684 |
| Thép tròn chế tạo S45C: F100 x 6m | 6 | 375 | 12.273 | 4.602.375 | 13.500 | 5.062.613 |
| Thép tròn chế tạo S45C: F110 x 6m | 6 | 450.01 | 12.273 | 5.522.973 | 13.500 | 6.075.270 |
| Thép tròn chế tạo S45C: F120 x 6m | 6 | 525.6 | 12.273 | 6.450.689 | 13.500 | 7.095.758 |
| Thép tròn chế tạo S45C: F130 x 6m | 6 | 637 | 12.273 | 7.817.901 | 13.500 | 8.599.691 |
| Thép tròn chế tạo S45C: F140 x 6m | 6 | 725 | 12.273 | 8.897.925 | 13.500 | 9.787.718 |
| Thép tròn chế tạo S45C: F160 x 6m | 6 | 946.98 | 12.273 | 11.622.286 | 13.500 | 12.784.514 |
Bảng giá thép tấm C45
| Độ dày | Khổ rộng | Chiều dài | Trọng lượng | Đơn giá đã VAT |
| (mm) | (mm) | (mm) | (Kg/m²) | (VNĐ/Kg) |
| 2.0 | 1200/1250/1500 | 2500/6000/cuộn | 15.70 | 15,500 |
| 3.0 | 1200/1250/1500 | 6000/9000/1200/cuộn | 23.55 | 15,500 |
| 4.0 | 1200/1250/1500 | 6000/9000/1200/cuộn | 31.40 | 15,500 |
| 5.0 | 1200/1250/1500 | 6000/9000/1200/cuộn | 39.25 | 15,500 |
| 6.0 | 1200/1250 | 6000/9000/1200/cuộn | 47.10 | 15,500 |
| 7.0 | 1200/1250/1500 | 6000/9000/1200/cuộn | 54.95 | 15,500 |
| 8.0 | 1200/1250/1500 | 6000/9000/1200/cuộn | 62.80 | 15,500 |
| 9.0 | 1200/1250/1500 | 6000/9000/1200/cuộn | 70.65 | 15,500 |
| 10 | 1200/1250/1500 | 6000/9000/1200/cuộn | 78.50 | 15,500 |
| 11 | 1200/1250/1500 | 6000/9000/1200/cuộn | 86.35 | 15,500 |
| 12 | 1200/1250/1500 | 6000/9000/1200/cuộn | 94.20 | 15,500 |
| 13 | 1500/2000/2500 | 6000/9000/1200/cuộn | 102.05 | 15,500 |
| 14 | 1500/2000/2500 | 6000/9000/1200/cuộn | 109.90 | 15,500 |
| 15 | 1500/2000/2500 | 6000/9000/1200/cuộn | 117.75 | 15,500 |
| 16 | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/1200/cuộn | 125.60 | 15,500 |
| 17 | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/1200/cuộn | 133.45 | 15,500 |
| 18 | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/1200/cuộn | 141.30 | 15,500 |
| 19 | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/1200/cuộn | 149.15 | 15,500 |
| 20 | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/1200/cuộn | 157.00 | 15,500 |
| 21 | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/1200/cuộn | 164.85 | 15,500 |
| 22 | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/1200/cuộn | 172.70 | 15,500 |
| 25 | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/1200 | 196.25 | 15,500 |
| 28 | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/1200 | 219.80 | 15,500 |
| 30 | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/1200 | 235.50 | 15,500 |
| 35 | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/1200 | 274.75 | 15,500 |
| 40 | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/1200 | 314.00 | 15,500 |
| 45 | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/1200 | 353.25 | 15,500 |
| 50 | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/1200 | 392.50 | 15,500 |
| 55 | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/1200 | 431.75 | 15,500 |
| 60 | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/1200 | 471.00 | 15,500 |
| 80 | 1500/2000/2500/3000/3500 | 6000/9000/1200 | 628.00 | 15,500 |
Báo giá thép áp dụng cho thép tròn chế tạo S45C hay được biết với tên thông dụng là thép tấm C45 với các loại thép khác để biết giá chính xác nhất vui lòng liên hệ Hotline: 0938 437 123 để được tư vấn và giải đáp !
Thép C45 có hàm lượng cacbon tiêu chuẩn 0,45% nên cơ tính riêng biệt và độ cứng rất tốt phù hợp để sử dụng, chế tạo chi tiết máy, các thiết bị công nghiệp. Mặt khác C45 chế độ nhiệt luyện cao thường được sử dụng phổ biến trng chế tạo các loại trục, bánh răng, lốp bánh xe, trục, liềm, rùi, khoan gỗ làm việc, dao,…

Thành phần hóa học và tính chất cơ lý của thép
- Cacbon (C) : 0.42 – 0.50%
- Silic (Si) : 0.15 – 0.35%
- Mangan (Mn) : 0.50 – 0.80%
- Photpho (P) : Max 0.025%
- Lưu huỳnh (S) : Max 0.025%
- Crom (Cr) : 0.20 – 0.40%
Xem thêm các sản phẩm sắt thép dưới đây:
Bulong, ốc vít Cùm treo ống Hộp Inox Khớp nối Ống Inox Thép hình I, H Thép hình u Thép V inox, tấm Inox Ống thép đen Thép hình U,C Lưới thép Thép ống mạ kẽm SEAH Ống thép đúc Van Minh Hòa Thép tấm chống trượt Thép ống mạ kẽm Việt Đức Thép tấm tôn kẽm, Thép tấm tôn mạ màu Thép hộp đen Ống thép mạ kẽm Thép hình u, i, v, h Thép hộp mạ kẽm
Chứng chỉ CO/CQ đầy đủ
Hóa đơn chứng từ hợp lệ
Báo giá và giao hàng nhanh chóng
Vui lòng liên hệ
CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÙNG PHÁT
- 0909 938 123 Ms Ly – Nhân viên kinh doanh
- 0938 261 123 Ms Mừng – Nhân viên kinh doanh
- 0938 437 123 Ms Trâm – Trưởng phòng kinh doanh
- 0971 960 496 Ms Duyên – Hỗ trợ kỹ thuật
Trụ sở : H62 Khu Dân Cư Thới An, Đường Lê Thị Riêng, Q12, TPHCM
Kho hàng: số 1769 QL1A, P.Tân Thới Hiệp, Q12, TPHCM
CN Miền Bắc: KM số 1, đường Phan Trọng Tuệ, Thanh Trì, HN
Đến với Thép Hùng Phát - nơi giúp ước mơ xây dựng nên những công trình an toàn, chất lượng thành hiện thực!
Nếu bạn cần tìm hiểu hiểu thêm về sản phẩm của hép Hùng Phát hãy nhấn link " BẢNG GIÁ THÉP CHẾ TẠO, BÁO GIÁ THÉP C45 MỚI NHẤT - Thép Hùng Phát Tháng 1/2026 tháng 01/2026" của chúng tôi.
Từ khóa » Bảng Giá Thép Tròn C45
-
Báo Giá Thép Tròn đặc S45C, CT3, SCM440, C35, C40, C45, C50 ...
-
Bảng Báo Giá Thép Tròn đặc C45 / S45c Mới Nhất 2021
-
Bảng Giá Thép Tròn đặc Trung Quốc Nhập Khẩu Mới Nhất Hôm Nay
-
Láp Tròn C45 - Bảng Giá Thép Tròn đặc C45 - Thép Hùng Phát
-
Bảng Báo Giá Thép Tròn đặc S45C(C45)
-
Thép Chế Tạo C45 40X 65G
-
Thép Tấm C45
-
Thép Tròn đặc C45 - Công Ty TNHH Vinp
-
Bảng Giá Các Loại Thép C45
-
Bảng Báo Giá Thép Tròn đặc S45C(C45) - MarvelVietnam
-
Báo Giá Thép Tròn đặc S45C Cạnh Tranh
-
Thép Tròn Đặc S45C/C45/S45Cr