Bảng Giá Thép Hình Tháng 6 - Thép Hình Đủ Mọi Quy Cách

⭐⭐⭐NHÀ PHÂN PHỐI SẮT THÉP CẤP 1 HÙNG PHÁT⭐⭐⭐

Địa chỉ: 293 Bình Thành, KDC Vĩnh Lộc, Quận Bình Tân, TP HCM. Hotline: 0934 862 292 (Ms.Dung) Điện thoại: 028.66829799 – 0906 379 678 (P.KDoanh) – Fax: 028.62678446 Email: [email protected] Website: http://giasatthephcm.com

NHÀ PHÂN PHỐI SẮT THÉP CẤP 1 HÙNG PHÁT là nhà phân phối các sản phẩm Sắt Thép Xây Dựng Chính Hãng lâu đời trong ngành. Với nhiều năm kinh nghiệm phân phối Thép Hình H, Thép Hình I, Thép Hình U, Thép Hình V, Thép Hình Z đầy đủ các kích thước chủng loại cho các công trình, hạng mục lớn trên Cả Nước.

Cung cấp đầy đủ chứng từ CO, CQ, Hóa đơn chứng từ xuất sứ rõ ràng. Chắc chắn sẽ mang lại cho Quý Khách Sản phẩm tốt nhất với dịch vụ hoàn hảo nhất.

Công ty chúng tôi xin gửi tới Quý Khách hàng bảng báo Giá Thép Hình Hôm Nay Tháng 07/2025:

BẢNG BÁO GIÁ THÉP HÌNH H 

THÉP H  
H100*100*6*8TQ103.2Cây 6m1.598.000
H125*125*6.5*9TQ141.6Cây 6m1.856.000
H150*150*7*10TQ189Cây 6m2.340.000
H150*150*7*10JINXN189Cây 6m2.384.000
H200*200*8*12TQ299.4Cây 6m3.350.000
H200*200*8*12JINXI299.4Cây 6m3.551.000
H250*250*9*14TQ434.4Cây 6m5.092.000
H250*250*9*14JINXI434.4Cây 6m5.099.000
H300*300*10*15JINXI564Cây 6m6.499.000
H350*350*12*19JINXI822Cây 6m9.289.000
H400*400*13*21JINXI1032Cây 6m11.890.000

BẢNG BÁO GIÁ THÉP HÌNH I 

 Thép I  
Tên hàngKg/CâyĐơn vị tínhĐơn giá
I100*50 * 3 Vn 42Cây 6m689.600
I100*200×5.5 Posco21kg3/mCây 6m967.000
I120 * 60 * 3 VN52Cây 6m799.600
I120 * 60 * 3 TQ49Cây 6m810.000
I150*75*5*7 Posco84Cây 6m1.320.000
I150*75*5*7 VN74Cây 6m1.170.200
I198*99*4.5*7TQ109.2Cây 6m1.630.000
I198*99*4.5*7 Posco109.2Cây 6m1.730.800
I200*100*5.5*8 Posco127.8Cây 6m1.880.000
I200*100*5.5*8TQ127.8Cây 6m1.582.000
I248*124*5*8 Posco154.2Cây 6m2.425.000
I248*124*5*8 TQ 154.2Cây 6m1.670.000
I250*125*6*9 Posco177.6Cây 6m2.540.000
I250*125*6*9 TQ 177.6Cây 6m1.796.000
I298*149*5.5*8 Posco192Cây 6m1.869.000
I298*149*5.5*8TQ192Cây 6m1.915.000
I300*150*6.5*9TQ220.2Cây 6m2.265.000
I300*150 Posco220.2Cây 6m2.309.000
I346*174*6*6TQ248.4Cây 6m2.539.000
I350*175*7*11TQ297.6Cây 6m3.029.000
I350*175*7*11 Posco297.6Cây 6m3.048.000
I396*199*7*11 Posco339.6Cây 6m3.578.000
I400*200*8*13 Posco396Cây 6m4.170.000
I446*199*8*12TQ397.2Cây 6m4.183.000
I450*200*9*14TQ456Cây 6m4.695.000
I450*200*9*14 Posco456Cây 6m4.697.000
I496*199*9*14 Posco477Cây 6m5.115.000
I500*200*10*16TQ537.6Cây 6m5.950.000
I500*200*10*16 Posco537.6Cây 6m5.557.000
I596*199*10*15 Posco567.6Cây 6m5.867.000
I600*200*11*17 Posco636Cây 6m6.388.000
I700*300*13*24HQ1.110Cây 6m11.812.000
I800*300*14*26 Posco1260Cây 6m13.460.000

BẢNG BÁO GIÁ THÉP V 

STTQUY CÁCHĐVTKG/CÂYĐƠN GIÁ
1V25*25*1.5*6mCây4.566.000
2V25*25*2*6mCây572.500
3V25*25*2.5*6mCây5.578.000
4V30*30*2*6mCây565.000
5V30*30*2.5*6mCây5.570.000
6V30*30*3*6mCây7.593.500
7V40*40*3*6mCây10131.000
8V40*40*3.5*6mCây11.5143.000
9V40*40*4*6mCây12.5154.000
10V50*50*2.5*6mCây12.5160.000
11V50*50*3*6mCây14171.000
12V50*50*3.5*6mCây15183.000
13V50*50*4*6mCây17201.000
14V50*50*4.5*6mCây19229.000
15V50*50*5*6mCây21252.000
16V63*63*4*6mCây21.5267.000
17V63*63*5*6mCây27.5338.000
18V63*63*6*6mCây23.5396.000
19V70*70*5*6mCây31liên hệ
20V70*70*7*6mCây44liên hệ
21V75*75*4*6mCây31.5
22V75*75*5*6mCây34
23V75*75*6*6mCây37
24V75*75*7*6mCây46
25V75*75*8*6mCây52
26V80*80*6*6mCây43
27V80*80*7*6mCây48
28V80*80*8*6mCây55
29V90*90*7*6mCây53
30V90*90*8*6mCây62
31V100*100*8*6mCây67
32V100*100*9*6mCây78
33V100*100*10*6mCây86
34V120*120*10*6mCây219
35V120*120*12*6mCây259
36V130*130*10*6mCây236
37V130*130*12*6mCây282

BẢNG BÁO GIÁ THÉP CHỮ U

 THÉP U   THÉP TẤM  
Tên hàngKg/CÂYĐVTĐơn giáTên hàngKg/tấmĐVT 
U5014CÂY 6M211.002LI(1.25*2.5)49.06Tấm780.000
U6317CÂY 6M250.0003LI(1.5*6)211.95Tấm2.266.000
U75*4041.5CÂY 6M516.5004LI(1.5*6)282.6Tấm2.787.000
U80VNM22CÂY 6M314.0005LI(1.5*6)353.25Tấm3.509.000
U80D33CÂY 6M416.0005LI(2*6)471Tấm4.545.000
U80TQM24CÂY 6M310.0006LI(1.5*6)423.9Tấm4.132.000
U80TQD33CÂY 6M399.0008LI(1.5*6)565.2Tấm5.474.000
U100TQM33CÂY 6M374.00010LI(1.5*6)706.5Tấm6.620.000
U100VNM33CÂY 6M410.00012LI(1.5*6)847.8Tấm7.860.000
U100VND40CÂY 6M521.00014LI(1.5*6)989.1Tấm9.900.000
U100VND45CÂY 6M625.00016LI(1.5*6)1130.4Tấm11.352.000
U100TQD45CÂY 6M517.00020LI(1.5*6)1413Tấm13.995.000
U100*45*5LITQ46CÂY 6M619.00022LI(1.5*6)1554.3Tấm15.422.000
U100*49*5.4TQ51CÂY 6M649.50025LI(1.5*6)1766.25Tấm17.460.000
U120TQM42CÂY 6M496.00012LI(2*6)1130.4Tấm10.990.000
U120*48VNM42CÂY 6M592.00014LI(2*6)1318.8Tấm13.425.000
U120*48VND54CÂY 6M746.00016LI(2*6)1507.2Tấm15.081.000
U120*48TQD56CÂY 6M650.00018LI(2*6)1695.6Tấm16.990.000
U125*65*6TQ80.4CÂY 6M975.00020LI(2*6)1884Tấm18.864.000
U140*48*454CÂY 6M623.00022LI(2*6)2072.4Tấm20.710.000
U140VNM54CÂY 6M701.00025LI(2*6)2355Tấm23.580.000
U140*5.565CÂY 6M870.00030LI(2*6)2826Tấm28.500.000
U150*75*6.5111.6CÂY 6M1.350.00040LI(2*6)3768Tấm37.630.000
U160*56*5.2TQ75CÂY 6M995.00050LI(2*6)4710Tấm46.760.000
U160*56*5.2VN75CÂY 6M994.0003LI gân(1.5*6)239Tấm2.800.000
U160*60*5.5VN81CÂY 6M1.231.0004LI gân(1.5*6)309.6Tấm3.373.000
U180*64*5.3TQ90CÂY 6M1.208.0005LI gân(1.5*6)380.25Tấm3.951.000
U180*68*6.8TQ111.6CÂY 6M1.450.0006LI gân(1.5*6)450.9Tấm4.820.000
U200*65*5.4TQ102CÂY 6M1.343.0008LI gân(1.5*6)592.2Tấm6.322.000
U200*73*8.5TQ141CÂY 6M1.780.000    
U200*75*9TQ154.8CÂY 6M1.993.000    
U250*76*6.5143.4CÂY 6M1.893.000    
U250*80*9188.4CÂY 6M2.442.000    
U300*85*7186CÂY 6M2.414.000    
U300*87*9.5235.2CÂY 6M2.990.000    

Công ty Chúng tôi chuyên cung cấp sỉ & lẻ Sắt Thép Xây Dựng, Tôn, Xà Gồ, Thép Tấm, Giàn Giáo, Coffa…

Hiện tại Giá THÉP HÌNH đang thay đổi từng ngày để có giá chính xác và tốt nhất quý khách xin vui lòng liên hệ:

Hotline: 0934 862 292 (Ms.Dung) để nhận được Giá Thép Hình Hôm Nay.

– Có HOA HỒNG cho người giới thiệu. – Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT (10% ) & Chi phí vận chuyển tới công trình. – Giao hàng tận nơi, có xe tải lớn nhỏ giao hàng các tỉnh. – Phương thức thanh toán TIỀN MẶT – CHUYỂN KHOẢN.

RẤT MONG ĐƯỢC SỰ HỢP TÁC CỦA QUÝ KHÁCH HÀNG!

 

5 1 đánh giáĐánh giá bài viết

Từ khóa » Bảng Giá Thép Hình I300