Bảng Giá Thiết Bị điện Siemens Mới Nhất Năm 2022
Có thể bạn quan tâm
0931 77 88 71 - 0913 98 08 48 - 0931 77 88 30
[email protected]
Sản phẩm Tin tức Giỏ hàng 0 đ [0] MENU - TRANG CHỦ
- THIẾT BỊ PANASONIC
-
- Ổ CẮM PANASONIC
- CÔNG TẮC PANASONIC
- CHUÔNG CỬA PANASONIC
- MẶT NẠ PANASONIC
- QUẠT TRẦN PANASONIC
- MÁY BƠM PANASONIC
- ĐÈN LED PANASONIC
- QUẠT HÚT PANASONIC
- MÁY NƯỚC NÓNG PANASONIC
- CẦU DAO ĐIỆN PANASONIC
- Ổ CẮM CÔNG NGHIỆP
- PHÍCH CẮM CÔNG NGHIỆP
- QUẠT PANASONIC
- MÁY SẤY TAY PANASONIC
- MÁY LỌC KHÔNG KHÍ PANASONIC
- QUẠT HÚT MÙI PANASONIC
- BẾP ĐIỆN TỪ PANASONIC
- ĐÈN BÀN LED
-
- THIẾT BỊ SCHNEIDER
-
- PLC SCHNEIDER
- BIẾN TẦN SCHNEIDER
- Ổ CẮM CÔNG NGHIỆP SCHNEIDER
- PHÍCH CẮM CÔNG NGHIỆP SCHNEIDER
- NÚT NHẤN - ĐÈN BÁO SCHNEIDER
- CB SCHNEIDER
- CÔNG TẮC SCHNEIDER
- CONTACTOR SCHNEIDER
-
- MŨI KHOAN
-
- MŨI KHOAN GIẤY
- MŨI KHOAN SẮT
- MŨI KHOAN BÊ TÔNG
- MŨI KHOAN GỖ
- MŨI KHOAN KÍNH
- MŨI KHOAN ĐÁ
- MŨI KHOAN INOX
- MŨI TARO - BÀN REN
- MŨI PHAY - DAO PHAY CNC
- MŨI KHOAN TÂM - VÁT MÉP
-
- ĐINH ĐÓNG
-
- ĐINH ĐÓNG GỖ
- ĐINH ĐÓNG BÊ TÔNG
- ĐINH THÉP
-
- CẦU CHÌ
-
- CẦU CHÌ FERRAZ SHAWMUT
- CẦU CHÌ BUSSMANN
-
- TIN TỨC
- LIÊN HỆ
- Trang chủ
- TIN TỨC
Bảng giá thiết bị điện Siemens cập nhật mới nhất năm 2026. Thiết bị điện Siemens nhập khẩu Châu Âu tiêu chuẩn chất lượng, chính sách bảo hành tốt nhất. Tham khảo bảng giá dưới đây và liên hệ ngay với chúng tôi nhé.
26-06-2020Bảng giá thiết bị điện Siemens mới nhất năm 2026
Dưới đây là bảng giá thiết bị điện Siemens được chúng tôi cập nhật mới nhất năm 2026. Vì lý do bảng giá quá dài nên ở bảng giá bên dưới chúng tôi chỉ liệt kê một số sản phẩm thông dụng nhất. Nếu quý khách không tìm thấy mã sản phẩm mình cần tìm trong bảng giá bên dưới thì bấm vào link tải bảng giá để tham khảo thêm nhé.
![]()
![]()
Link tải bảng giá đầy đủ: Bảng giá thiết bị điện Siemens đầy đủ
| Mã hàng | Mô tả | Xuất xứ | Giá bán |
| ET 200SP - ET 200MP | |||
| 6ES7972-0AA02-0XA0 | SIMATIC DP | DE | 7,491,000 |
| 6ES7972-0AB01-0XA0 | SIMATIC S7 | DE | 18,004,000 |
| 6GK1503-2CA01 | PROFIBUS OLM/P11 V4.1 | DE | 13,381,000 |
| 6GK1503-2CB00 | PROFIBUS OLM/G11 V4.0 | DE | 19,137,000 |
| 6GK1503-2CC00 | PROFIBUS OLM/G11-1300V4.0 | DE | 51,031,000 |
| 6GK1503-3CB00 | PROFIBUS OLM/G12 V4.0 | DE | 27,071,000 |
| 6GK5005-0BA10-1AA3 | SCALANCE X005 | DE | 4,348,000 |
| 6GK5005-0BA00-1AB2 | SCALANCE XB005 | DE | 2,610,000 |
| 6GK5101-1BB00-2AA3 | SCALANCE X101-1 | DE | 8,447,000 |
| 6GK5212-2BB00-2AA3 | SCALANCE X212-2 | DE | 43,005,000 |
| 6GK5212-2BC00-2AA3 | SCALANCE X212-2LD | DE | 90,105,000 |
| 6GK7277-1AA10-0AA0 | Compact Switch Module CSM 1277 | DE | 3,675,000 |
| 6XV1820-5AH10 | Fiber-optic cable (62.5/125) | DE | 112,000 |
| 6XV1830-0EH10 | PROFIBUS FC Standard Cable GP | SK | 40,000 |
| 6XV1830-0EN20 | PROFIBUS FC Standard, Quick assembly 20 m | SK | 782,000 |
| 6XV1830-0ET50 | PROFIBUS FC Standard, Quick assembly 500 m | SK | 19,523,000 |
| 6XV1830-0PH10 | PROFIBUS torsion cable | DE | 138,000 |
| 6XV1830-3DH15 | PROFIBUS M12 plug-in cable (ET 200) | DE | 617,000 |
| 6XV1878-2B | Industrial Ethernet Fast Connect TP flexible cable GP 4x 2 | DE | 105,000 |
| 6ES7131-4BB01-0AA0 | SIMATIC DP | CN | 1,869,000 |
| 6ES7131-4BB01-0AB0 | SIMATIC DP | CN | 2,692,000 |
| 6ES7131-4BD01-0AA0 | SIMATIC DP | CN | 3,068,000 |
| 6ES7131-4BD01-0AB0 | SIMATIC DP | CN | 4,219,000 |
| 6ES7131-4BF00-0AA0 | Electronics module for ET 200S, 8DI 24 V DC 15 mm width | CN | 1,052,000 |
| 6ES7131-6BH01-0BA0 | SIMATIC ET 200SP | DE | 1,887,000 |
| 6ES7132-4BB01-0AA0 | SIMATIC DP | CN | 2,621,000 |
| 6ES7132-4BD02-0AA0 | SIMATIC DP | CN | 4,173,000 |
| 6ES7132-4BD32-0AA0 | SIMATIC DP | CN | 8,077,000 |
| 6ES7132-4BF00-0AA0 | Electronics module for ET 200S, 8 DO 24 V DC/0.5 A | CN | 1,217,000 |
| 6ES7132-4HB01-0AB0 | SIMATIC DP, 5 electronic modules for ET 200S | CN | 4,173,000 |
| 6ES7134-6JD00-0CA1 | SIMATIC ET 200SP | DE | 4,820,000 |
| 6ES7134-6JF00-0CA1 | SIMATIC ET 200SP | DE | 7,182,000 |
| 6ES7135-4GB01-0AB0 | SIMATIC DP | CN | 3,125,000 |
| 6ES7135-4MB02-0AB0 | SIMATIC DP | DE | 4,197,000 |
| 6ES7135-6HD00-0BA1 | SIMATIC ET 200SP | DE | 4,820,000 |
| 6ES7138-4CA01-0AA0 | SIMATIC DP, 24 V DC with diagnostics | CN | 325,000 |
| 6ES7138-4CA50-0AB0 | SIMATIC DP, 24 V-48 V DC with diagnostics | CN | 799,000 |
| 6ES7138-4CB11-0AB0 | SIMATIC DP, 24-48 V DC, 24-230 V AC, with diagnostics and fuse | CN | 853,000 |
| 6ES7138-4CF03-0AB0 | SIMATIC DP, Power Module PM-E F PROFI safe | DE | 7,423,000 |
| 6ES7138-4DF11-0AB0 | SIMATIC DP, Electronics module for ET 200S | DE | 8,552,000 |
| 6ES7138-4FA05-0AB0 | SIMATIC DP, Electronics module f. ET200S | DE | 5,020,000 |
| 6ES7138-4FB04-0AB0 | SIMATIC DP, Electronics module for ET 200S | DE | 5,814,000 |
| 6ES7138-4FR00-0AA0 | SIMATIC DP | DE | 2,489,000 |
| 6ES7138-4HA00-0AB0 | SIMATIC DP | DE | 11,258,000 |
| 6ES7141-4BF00-0AA0 | SIMATIC DP, Electronic module for ET 200 PRO 8 DI 24 V DC | DE | 1,676,000 |
| 6ES7141-4BH00-0AA0 | SIMATIC DP, Electronic module for ET 200 PRO 16 DI 24 V DC | DE | 2,391,000 |
| 6ES7144-4FF01-0AB0 | SIMATIC DP | DE | 5,269,000 |
| 6ES7144-4PF00-0AB0 | SIMATIC DP, Electronics module f. ET200 PRO | DE | 9,589,000 |
| 6ES7151-1AA06-0AB0 | SIMATIC DP | DE | 6,159,000 |
| 6ES7151-1BA02-0AB0 | SIMATIC DP | DE | 7,581,000 |
| 6ES7151-3AA23-0AB0 | SIMATIC DP | DE | 6,159,000 |
| 6ES7151-7AA21-0AB0 | SIMATIC DP, IM151-7 CPU for ET200S | DE | 16,154,000 |
| 6ES7151-8FB01-0AB0 | SIMATIC DP, IM151-8F PN/DP CPU f. ET200S | DE | 23,341,000 |
| 6ES7153-1AA03-0XB0 | SIMATIC DP, Connection IM 153-1, for ET 200M | DE | 6,770,000 |
| 6ES7153-2AR04-0XA0 | SIMATIC DP, ET 200M Red | DE | 20,542,000 |
| 6ES7153-2BA10-0XB0 | SIMATIC DP, Connection ET 200M IM 153-2 | DE | 10,266,000 |
| 6ES7158-0AD01-0XA0 | SIMATIC DP | DE | 12,319,000 |
| 6ES7174-0AA10-0AA0 | SIMATIC S7-300 | CN | 19,242,000 |
| 6ES7193-4CA30-0AA0 | SIMATIC DP | PL | 926,000 |
| 6ES7193-4CG30-0AA0 | SIMATIC DP | PL | 687,000 |
| 6ES7193-4GA00-0AA0 | 5 shield connection elements for terminal modules TM-P and TM-E | DE | 853,000 |
| 6ES7193-4GB00-0AA0 | 5 shield terminals for ET 200S | DE | 568,000 |
| 6ES7193-4JA00-0AA0 | SIMATIC DP, spare part Termination module for ET 200S | DE | 606,000 |
| 6ES7193-6AR00-0AA0 | SIMATIC ET 200SP, Bus Adapter BA 2xRJ45 | DE | 1,218,000 |
| 6ES7193-6BP40-0BA1 | SIMATIC ET 200SP, Base Unit BU15-P16+A0+12B/T | DE | 571,000 |
| 6ES7194-1KA01-0XA0 | SIMATIC DP | DE | 281,000 |
| 6ES7194-4CB50-0AA0 | SIMATIC DP | DE | 1,676,000 |
| 6ES7194-4DC00-0AA0 | SIMATIC DP | DE | 1,858,000 |
| 6ES7194-4GA60-0AA0 | SIMATIC DP | DE | 1,197,000 |
| 6ES7195-1GA00-0XA0 | SIMATIC DP, mounting rail for ET 200M | DE | 1,166,000 |
| 6ES7195-1GG30-0XA0 | SIMATIC DP, mounting rail for ET 200M | DE | 1,460,000 |
| 6ES7195-1JA00-0XA0 | SIMATIC DP cover f. bus module ET 200M | DE | 255,000 |
| 6ES7195-7HB00-0XA0 | SIMATIC DP | DE | 2,246,000 |
| 6ES7195-7HC00-0XA0 | SIMATIC DP | DE | 1,902,000 |
| 6ES7195-7HD10-0XA0 | SIMATIC DP | DE | 3,068,000 |
| 6ES7195-7HG00-0XA0 | SIMATIC S7 | DE | 1,384,000 |
| 6GK1161-6AA02 | Communications processor CP 1616 PCI card (32 bit; 33/66M Hz; 3.3/5 V) | DE | 32,253,000 |
| 6GK1162-3AA00 | Communications processor CP 1623 PCI Express X1 (3, 3 V/12 V) | DE | 34,046,000 |
| 6GK1561-2AA00 | Communications processor CP 5612 PCI card for connection | DE | 12,928,000 |
| 6GK1562-2AA00 | Communications processor CP 5622 PCI | DE | 12,287,000 |
| 6GK1571-1AA00 | Communications processor CP 5711 USB adapter (USB V2.0) | DE | 21,246,000 |
| 6GK7443-5FX02-0XE0 | Communications processor CP 443-5 | DE | 57,151,000 |
| 6ES7972-0BA61-0XA0 | SIMATIC DP, Connection plug for PROFIBUS up to 12 Mbit/s 35 degree cable outlet | DE | 915,000 |
| 6GK1500-0FC10 | PROFIBUS FC RS 485 plug 180 PROFIBUS | DE | 1,508,000 |
| 6GK1901-0DA20-0AA0 | MM FO BFOC connector set 20 units for FO cable | DE | 5,516,000 |
| 6GK1901-1BB10-2AA0 | Industrial Ethernet Fast Connect RJ45 plug 180 2x 2 | PL | 450,000 |
| 6GK1905-0EA10 | PROFIBUS FC M12 plug PRO M12 plug-in connector | PL | 4,527,000 |
| 6GK1905-0EB10 | PROFIBUS FC M12 Cable connector PRO | PL | 4,527,000 |
| SOFTWARE | |||
| 6AV2103-0HA05-0AA5 | SIMATIC Win CC Professional 4096 Power Tags V15 | DE | 53,443,000 |
| 6AV2104-0DA05-0AA0 | SIMATIC Win CC Runtime Advanced 512 Power Tags V15 | DE | 23,726,000 |
| 6AV2105-0DA05-0AA0 | SIMATIC Win CC RT Professional, 512 Power Tags V15 | DE | 73,871,000 |
| 6AV6371-1CA07-2AX0 | SIMATIC Win CC/Server V7.2 | DE | 110,886,000 |
| 6AV6371-1CA07-3AX0 | SIMATIC Win CC/Server V7.3 | DE | 107,659,000 |
| 6AV6371-1CB07-3AX0 | Win CC/User-Archives V7.3 | DE | 26,611,000 |
| 6AV6371-1CF07-2AX0 | SIMATIC Win CC/Redundancy V7.2 | DE | 115,210,000 |
| 6AV6371-1CF07-3AX0 | SIMATIC Win CC/Redundancy V7.3 | DE | 111,891,000 |
| 6AV6371-1DG07-3AX0 | SIMATIC Win CC/Pro Agent V7.3 | DE | 32,456,000 |
| 6AV6371-1DH07-2AX0 | Win CC/Web Navigator V7.2 | DE | 226,248,000 |
| 6AV6371-1DQ17-0AX0 | SIMATIC Win CC/Archive 1500 | DE | 55,263,000 |
| 6AV6371-1DQ17-3AB0 | Win CC Archive Power Pack V7.3 Upgrade from 1500-> 5000 archive tags | DE | 198,024,000 |
| 6AV6371-1DQ17-3AX0 | SIMATIC Win CC/Archive 1500 | DE | 84,337,000 |
| 6AV6371-1DQ17-3BX0 | SIMATIC Win CC/Archive 5000 | DE | 282,361,000 |
| 6AV6381-2AA07-3AX4 | SIMATIC Win CC RT Upgrade from V6.2/7.0 to V7.3 | DE | 31,178,000 |
| 6AV6381-2BP07-3AX0 | Win CC system software V7.3, RC 2048 (2048 Power Tags) | DE | 254,898,000 |
| 6AV6381-2BS07-3AX0 | Win CC system software V7.3, RC 8192 (8192 Power Tags) | DE | 315,395,000 |
| 6AV6381-2CA07-3AX0 | Win CC RT Client V7.3 runtime software | DE | 73,863,000 |
| 6AV6612-0AA51-3CA5 | Win CC flexible 2008 Standard Engineering software | DE | 30,683,000 |
| 6AV6612-0AA51-3CE5 | Win CC flexible 2008 Standard | DE | 7,771,000 |
| 6AV6613-0AA51-3CA5 | Win CC flexible 2008 Advanced Engineering SW | DE | 54,261,000 |
| 6AV6613-1BA51-3CA0 | Win CC flexible 2008 Runtime 128 Power Tags runtime software | DE | 10,597,000 |
| 6AV6613-1DA51-3CA0 | Win CC flexible 2008 Runtime 512 Power Tags runtime software | DE | 34,404,000 |
| 6AV6613-1FA51-3CA0 | Win CC flexible 2008 Runtime 2048 Power Tags runtime software | DE | 52,968,000 |
| 6AV6613-1GA51-3CA0 | Win CC flexible 2008 Runtime 4096 Power Tags runtime software | DE | 79,436,000 |
| 6AV6618-7BB01-3AB0 | Win CC flexible/SM@RTSERVICE for SIMATIC Panel | DE | 7,936,000 |
| 6AV6618-7BD01-3AB0 | Win CC flexible/SM@RTSERVICE for Win CC flexible Runtime | DE | 11,912,000 |
| 6AV6618-7CD01-3AB0 | Win CC flexible/OPC Server for Win CC flexible Runtime | DE | 11,912,000 |
| 6AV6618-7ED01-3AB0 | SIMATIC Win CC flexible/Archives for Win CC flexible Runtime | DE | 6,638,000 |
| POWER SUPPLY | |||
| 6EP3321-6SB00-0AY0 | LOGO!POWER 12 V / 1.9 A, output: 12 V DC/ 1.9 A | AT | 1,572,000 |
| 6EP3322-6SB00-0AY0 | LOGO!POWER 12 V / 4.5 A, output: 12 V DC/ 4.5 A | AT | 2,095,000 |
| 6EP3331-6SB00-0AY0 | LOGO!POWER 24 V / 1.3 A, output: DC 24 V / 1.3 A | AT | 1,117,000 |
| 6EP3332-6SB00-0AY0 | LOGO!POWER 24 V / 2.5 A, output: DC 24 V / 2.5 A | AT | 1,481,000 |
| 6EP3333-6SB00-0AY0 | LOGO!POWER 24 V / 4 A, output: DC 24 V / 4 A | AT | 2,027,000 |
| 6EP1333-3BA10 | SITOP PSU200M 5 A, output: 24 V DC/5 A | RO | 3,776,000 |
| 6EP1333-3BA10-8AC0 | SITOP PSU200M plus, output: 24 V DC/5 A | RO | 4,462,000 |
| 6EP1333-4BA00 | SIMATIC PM 1507 24 V/8 A, output: 24 V DC/8 A | AT | 4,196,000 |
| 6EP1334-1LB00 | SITOP PSU100L 24 V/10 A, output: DC 24 V/10 A | RO | 2,691,000 |
| 6EP3337-8SB00-0AY0 | SITOP PSU8200 24 V/40 A, output: 24 V DC/40 A | AT | 10,008,000 |
| 6EP1436-3BA00-8AA0 | SITOP modular plus 20 A, output: 24 V DC/20 A | RO | 7,420,000 |
| 6EP3437-8SB00-0AY0 | SITOP PSU8200 24 V/40 A, Output: 24 V DC/40 A | RO | 8,952,000 |
| 6EP1536-3AA00 | SITOP PSU400M 20 A DC/DC, output: 24 V DC/20 A | AT | 8,211,000 |
| 6EP1731-2BA00 | SITOP power 0.375 A, output: DC 24 V/0,375 A | AT | 1,821,000 |
| 6EP3436-8SB00-0AY0 | SITOP PSU8200 24 V/20 A, output: 24 V DC/20 A | AT | 5,784,000 |
| 6EP1931-2FC42 | SITOP Module 24 V DC USV/40 A, output: 24 V DC/40 A | AT | 10,140,000 |
| 6EP1933-2EC41 | SITOP UPS500S, output: DC 24 V/15 A | AT | 8,450,000 |
| 6EP1961-2BA00 | SITOP select Diagnostics module 4-channel, output: 24 V DC/4x 10 A | AT | 3,089,000 |
| 6EP3310-6SB00-0AY0 | LOGO!POWER 5 V / 3 A, output: 5 V DC / 3 A | AT | 1,572,000 |
| 6EP1332-1SH71 | SIMATIC S7-1200 Power Module PM1207, output: DC 24 V/2,5 A | AT | 1,954,000 |
| 6EP1332-4BA00 | SIMATIC PM 1507 24 V/3 A, output: 24 V DC/3 A | AT | 2,981,000 |
| SCALANCE | |||
| 6GK1503-2CA01 | PROFIBUS OLM/P11 V4.1 | DE | 13,381,000 |
| 6GK1503-2CB00 | PROFIBUS OLM/G11 V4.0 | DE | 19,137,000 |
| 6GK1503-2CC00 | PROFIBUS OLM/G11-1300V4.0 | DE | 51,031,000 |
| 6GK1503-3CB00 | PROFIBUS OLM/G12 V4.0 | DE | 27,072,000 |
| 6GK5005-0BA10-1AA3 | SCALANCE X005 | DE | 4,348,000 |
| 6GK5005-0BA00-1AB2 | SCALANCE XB005 | DE | 2,609,000 |
| 6GK5101-1BB00-2AA3 | SCALANCE X101-1 | DE | 8,447,000 |
| 6GK5101-1BC00-2AA3 | SCALANCE X101-1LD IE | DE | 17,268,000 |
| 6GK5106-2BB00-2AC2 | SCALANCE XC106-2 | DE | 13,168,000 |
| 6GK5108-0BA00-2AC2 | SCALANCE XC108 | DE | 7,702,000 |
| 6GK5204-2BB10-2AA3 | SCALANCE X204-2 | DE | 23,295,000 |
| 6GK5208-0BA10-2AA3 | SCALANCE X208 | DE | 18,047,000 |
| 6GK5212-2BB00-2AA3 | SCALANCE X212-2 | DE | 43,005,000 |
| 6GK5212-2BC00-2AA3 | SCALANCE X212-2LD | DE | 90,104,000 |
| 6GK7277-1AA10-0AA0 | Compact Switch Module CSM 1277 | DE | 3,674,000 |
| 6GK1561-3AA02 | Communications processor CP 5613 A3, PCI card (32 bit; 3.3/5V; 33/66MHz) | DE | 22,782,000 |
| 6GK1562-2AA00 | Communications processor CP 5622 PCI Express X1 | DE | 12,288,000 |
| 6GK1571-1AA00 | Communications processor CP 5711 USB adapter (USB V2.0) | DE | 21,247,000 |
| 6GK7242-5DX30-0XE0 | Communication module CM 1242-5 | DE | 8,029,000 |
| 6GK7243-1EX01-0XE0 | Communications processor CP 243-1 | DE | 15,376,000 |
| 6GK7243-5DX30-0XE0 | Communication module CM 1243-5 | DE | 11,431,000 |
| 6GK7443-5DX05-0XE0 | Communications processor CP 443-5 | DE | 39,190,000 |
| 6GK7443-5FX02-0XE0 | Communications processor CP 443-5 | DE | 57,151,000 |
| 6GK1500-0EA02 | PROFIBUS bus on with axial cable outlet for Industry PC | BG | 1,509,000 |
| 6GK1500-0FC10 | PROFIBUS FC RS 485 plug 180 PROFIBUS | DE | 1,509,000 |
| 6GK1901-0DA20-0AA0 | MM FO BFOC connector set 20 units for FO cable | DE | 5,517,000 |
| MÀN HÌNH HMI | |||
| 6AV2123-2DB03-0AX0 | SIMATIC HMI, KTP400 Basic | CN | 6,335,000 |
| 6AV2123-2GA03-0AX0 | SIMATIC HMI, KTP700 Basic DP | CN | 11,517,000 |
| 6AV2123-2GB03-0AX0 | SIMATIC HMI, KTP700 Basic | CN | 11,517,000 |
| 6AV2123-2JB03-0AX0 | SIMATIC HMI, KTP900 Basic | CN | 20,156,000 |
| 6AV2123-2MA03-0AX0 | SIMATIC HMI, KTP1200 Basic DP | CN | 28,802,000 |
| 6AV6647-0AH11-3AX0 | SIMATIC HMI KP300 Basic mono PN | CN | 3,555,000 |
| 6AV2124-0GC01-0AX0 | SIMATIC HMI TP700 Comfort | DE | 21,196,000 |
| 6AV2124-0JC01-0AX0 | SIMATIC HMI TP900 Comfort | DE | 36,408,000 |
| 6AV2124-0MC01-0AX0 | SIMATIC HMI TP1200 Comfort | DE | 47,105,000 |
| 6AV2124-0QC02-0AX1 | SIMATIC HMI TP1500 Comfort | DE | 59,951,000 |
| 6AV2124-0UC02-0AX1 | SIMATIC HMI TP1900 Comfort | DE | 72,795,000 |
| 6AV2124-0XC02-0AX1 | SIMATIC HMI TP2200 Comfort | DE | 85,442,000 |
| 6AV2124-1DC01-0AX0 | SIMATIC HMI KP400 Comfort | DE | 12,845,000 |
| 6AV2124-1GC01-0AX0 | SIMATIC HMI KP700 Comfort | DE | 23,345,000 |
| 6AV2124-1JC01-0AX0 | SIMATIC HMI KP900 Comfort | DE | 38,535,000 |
| 6AV2124-1MC01-0AX0 | SIMATIC HMI KP1200 Comfort | DE | 49,253,000 |
| 6AV2124-2DC01-0AX0 | SIMATIC HMI KTP400 Comfort | DE | 12,845,000 |
| SIMATIC S7 - 1200 | |||
| 6ES7211-1AE40-0XB0 | SIMATIC S7-1200, CPU 1211C, compact CPU | CN | 2,990,000 |
| 6ES7211-1BE40-0XB0 | SIMATIC S7-1200, CPU 1211C, compact CPU | CN | 2,990,000 |
| 6ES7211-1HE40-0XB0 | SIMATIC S7-1200, CPU 1211C, compact CPU | CN | 2,990,000 |
| 6ES7212-1AE40-0XB0 | SIMATIC S7-1200, CPU 1212C, compact CPU, DC/DC/DC | CN | 4,023,000 |
| 6ES7214-1BG40-0XB0 | SIMATIC S7-1200, CPU 1214C, compact CPU | CN | 6,088,000 |
| 6ES7214-1HG40-0XB0 | SIMATIC S7-1200, CPU 1214C, compact CPU | CN | 6,088,000 |
| 6ES7215-1AG40-0XB0 | SIMATIC S7-1200, CPU 1215C, compact CPU, DC/DC/DC | CN | 9,165,000 |
| 6ES7215-1BG40-0XB0 | SIMATIC S7-1200, CPU 1215C, compact CPU | CN | 9,165,000 |
| 6ES7215-1HG40-0XB0 | SIMATIC S7-1200, CPU 1215C, compact CPU | CN | 9,165,000 |
| 6ES7217-1AG40-0XB0 | SIMATIC S7-1200, CPU 1217C, compact CPU, DC/DC/DC | CN | 13,246,000 |
| 6ES7234-4HE32-0XB0 | SIMATIC S7-1200, analog I/O SM 1234, 4 AI/2 AO, +/-10 V | CN | 5,254,000 |
| 6ES7231-5ND32-0XB0 | SIMATIC S7-1200, Analog input, SM 1231, 4 AI, +/-10 V | CN | 5,871,000 |
| 6ES7231-5QA30-0XB0 | SIMATIC S7-1200, Analog input, SB 1231 TC | DE | 1,556,000 |
| 6ES7232-4HA30-0XB0 | SIMATIC S7-1200, Analog output, SB 1232 | DE | 1,556,000 |
| 6ES7231-5QD32-0XB0 | SIMATIC S7-1200, Analog input, SM 1231 TC | CN | 5,046,000 |
| 6ES7231-5QF32-0XB0 | SIMATIC S7-1200, Analog input, SM 1231 TC | CN | 7,283,000 |
| LOGO | |||
| 6ED1055-1CB10-0BA2 | LOGO! DM16 24 expansion module, PS/I/O: 24 V DC/24 V DC/trans | CN | 1,551,000 |
| 6ED1055-1FB00-0BA2 | LOGO! DM8 230R expansion module, PS/I/O: 230V/230V/relay | CN | 1,029,000 |
| 6ED1055-1FB10-0BA2 | LOGO! DM16 230R expansion module, PS/I/O: 230V/230V/relay | CN | 1,674,000 |
| 6ED1055-1MA00-0BA2 | LOGO! AM2 expansion module, PS/: 12/24 V DC, 2 AI, | CN | 1,259,000 |
| 6ED1055-1MB00-0BA2 | LOGO! DM8 12/24R expansion module | CN | 1,029,000 |
| 6ED1055-1MD00-0BA2 | LOGO! AM2 RTD expansion module | CN | 1,520,000 |
| 6ED1055-1MM00-0BA2 | LOGO! AM2 AQ expansion module | CN | 1,796,000 |
| 6ED1055-1NB10-0BA2 | LOGO! DM16 24R expansion module | CN | 1,674,000 |
| 6BK1700-0BA20-0AA0 | LOGO! CMK2000 | DE | 5,223,000 |
| 6GK5895-6ML00-0AA0 | ANT895-6ML GPS | US | 2,443,000 |
| 6GK7142-7BX00-0AX0 | LOGO! CMR2020 | DE | 7,808,000 |
| 6GK7142-7EX00-0AX0 | LOGO! CMR2040 | DE | 10,501,000 |
| 6GK7177-1MA20-0AA0 | LOGO! CSM12/24 | DE | 2,666,000 |
| 6NH9860-1AA00 | ANT794-4MR mobile wireless antenna for 2G/3G/4G EU | DE | 1,582,000 |
| 6XV1875-5LH50 | N-Connect/SMA male/ male flexible connection cable pre-assembled | DE | 1,587,000 |
| 6ED1055-4MH08-0BA0 | LOGO! TD Text Display, 6-line, 3 background colors | CN | 2,242,000 |
| 6ED1058-0BA08-0YA1 | LOGO! SOFT Comfort V8, single license for 1 installation E-SW | CN | 768,000 |
| 6ED1052-2CC08-0BA0 | LOGO! 24CEO, logic module, without display | CN | 1,520,000 |
| 6ED1052-2MD08-0BA0 | LOGO! 12/24RCEO, logic module, PS/I/O: 12/24VDC/relay | CN | 1,582,000 |
| SIMATIC S7 - 300 | |||
| 6ES7305-1BA80-0AA0 | SIMATIC S7-300 with Regulated power supply PS305 | RO | 7,600,000 |
| 6ES7307-1BA01-0AA0 | SIMATIC S7-300 Regulated power supply PS307 | RO | 3,167,000 |
| 6ES7307-1EA01-0AA0 | SIMATIC S7-300 Regulated power supply PS307 | RO | 4,196,000 |
| 6ES7307-1EA80-0AA0 | SIMATIC S7-300 Outdoor Regulated power supply PS307 | RO | 4,802,000 |
| 6ES7307-1KA02-0AA0 | SIMATIC S7-300 Regulated power supply PS307 | RO | 5,383,000 |
| 6GK1571-0BA00-0AA0 | PC adapter USB A2 USB adapter (USB V2.0) | DE | 9,600,000 |
| 6ES7312-1AE14-0AB0 | SIMATIC S7-300, CPU 312 Central processing unit with MPI | DE | 7,726,000 |
| 6ES7312-5BF04-0AB0 | SIMATIC S7-300, CPU 312C Compact CPU with MPI | DE | 10,030,000 |
| 6ES7314-6BH04-0AB0 | SIMATIC S7-300, CPU 314C-2 PTP Compact CPU with MPI | DE | 33,492,000 |
| 6ES7314-6CH04-0AB0 | SIMATIC S7-300, CPU 314C-2 DP Compact CPU with MPI | DE | 37,873,000 |
| 6ES7314-6EH04-0AB0 | SIMATIC S7-300, CPU 314C-2PN/DP Compact CPU with 192 KB work memory | DE | 41,155,000 |
| 6ES7315-2AH14-0AB0 | SIMATIC S7-300, CPU 315-2DP Central processing unit with MPI | DE | 34,470,000 |
| 6ES7315-2EH14-0AB0 | SIMATIC S7-300 CPU 315-2 PN/DP | DE | 48,678,000 |
| 6ES7315-2FJ14-0AB0 | SIMATIC S7-300 CPU315F-2 PN/DP | DE | 60,883,000 |
| 6ES7195-7KF00-0XA0 | SIMATIC S7 | DE | 3,626,000 |
| 6ES7326-1BK02-0AB0 | SIMATIC S7 | DE | 21,990,000 |
| 6ES7326-2BF10-0AB0 | SIMATIC S7 | DE | 24,177,000 |
| 6ES7334-0KE00-0AB0 | SIMATIC S7-300 | DE | 8,725,000 |
| 6ES7336-4GE00-0AB0 | SIMATIC S7, Analog input SM 336 | DE | 20,358,000 |
| 6ES7338-4BC01-0AB0 | SIMATIC S7-300 | DE | 6,992,000 |
| 6ES7331-1KF02-0AB0 | SIMATIC S7-300, Analog input SM 331, Isolated 8 AI | DE | 9,744,000 |
| 6ES7331-7NF00-0AB0 | SIMATIC S7-300, Analog input SM 331, isolated, 8 AI | DE | 13,331,000 |
| 6ES7331-7NF10-0AB0 | SIMATIC S7-300, Analog input SM 331, isolated, 8 AI | DE | 16,960,000 |
| 6ES7331-7PF01-0AB0 | SIMATIC S7-300, Analog input SM 331, isolated, 2/3/4-wire, 8 AI | DE | 16,960,000 |
| 6ES7331-7PF11-0AB0 | SIMATIC S7-300, Analog input SM 331 | DE | 16,960,000 |
| 6ES7323-1BH01-0AA0 | SIMATIC S7-300, Digital module SM 323 | DE | 5,627,000 |
| 6ES7323-1BL00-0AA0 | SIMATIC S7-300, Digital module SM 323 | DE | 9,602,000 |
| 6ES7322-1BF01-0AA0 | SIMATIC S7-300, isolated, 8 DO, 24 V DC, 2A, 1x 20-pole | DE | 4,138,000 |
| 6ES7322-1HH01-0AA0 | SIMATIC S7-300, Digital output SM 322, Isolated 16 DO | DE | 7,644,000 |
| 6ES7322-5HF00-0AB0 | SIMATIC S7-300, Digital output SM 322, isolated, 8 DO (relay) | DE | 4,892,000 |
| 6ES7334-0CE01-0AA0 | SIMATIC S7-300, Analog module SM 334, Non-isolated 4 AI/2 AO | DE | 8,725,000 |
| 6ES7341-1AH02-0AE0 | SIMATIC S7-300 | DE | 19,019,000 |
| 6ES7341-1CH02-0AE0 | SIMATIC S7-300 | DE | 20,405,000 |
| 6ES7350-1AH03-0AE0 | SIMATIC S7-300, Counter module FM 350-1 for S7-300 | DE | 9,438,000 |
| 6ES7350-2AH01-0AE0 | SIMATIC S7-300, Counter module FM 350-2, 8 channels, 20 kHz | DE | 21,750,000 |
| 6ES7351-1AH02-0AE0 | SIMATIC S7-300 | DE | 16,939,000 |
| 6ES7352-5AH11-0AE0 | SIMATIC S7-300, FM352-5 with PNP output | DE | 24,950,000 |
| 6ES7355-1VH10-0AE0 | SIMATIC S7-300, Control Unit FM 355 S, 4 channels | DE | 20,058,000 |
| 6ES7361-3CA01-0AA0 | SIMATIC S7-300 | DE | 4,975,000 |
| 6ES7365-0BA01-0AA0 | SIMATIC S7-300 | DE | 3,068,000 |
| 6ES7392-4BB00-0AA0 | S7-300 connecting cable , length 1m 2 units per packing unit | CZ | 1,391,000 |
| SIMATIC S7 - 1500 | |||
| 6ES7505-0KA00-0AB0 | SIMATIC S7-1500, System power supply PS 25W 24 V DC | DE | 4,173,000 |
| 6ES7505-0RA00-0AB0 | SIMATIC S7-1500, System power supply PS 60W 24/48/60 V DC | DE | 10,371,000 |
| 6ES7507-0RA00-0AB0 | SIMATIC S7-1500, System power supply PS 60W 120/AC 230 V DC | DE | 10,371,000 |
| 6ES7510-1DJ01-0AB0 | SIMATIC DP, CPU 1510SP-1 PN for ET 200SP | DE | 13,753,000 |
| 6ES7511-1AK02-0AB0 | SIMATIC S7-1500, CPU 1511-1 PN | DE | 14,551,000 |
| 6ES7512-1CK01-0AB0 | SIMATIC S7-1500 COMPACT CPU 1512C-1 PN | DE | 38,718,000 |
| 6ES7513-1AL02-0AB0 | SIMATIC S7-1500, CPU 1513-1 PN | DE | 32,394,000 |
| 6ES7515-2AM01-0AB0 | SIMATIC S7-1500, CPU 1515-2 PN | DE | 48,336,000 |
| 6ES7516-3AN01-0AB0 | SIMATIC S7-1500, CPU 1516-3 PN/DP | DE | 78,209,000 |
| 6ES7541-1AB00-0AB0 | SIMATIC S7-1500, CM PTP RS422/485 HF | DE | 18,551,000 |
| 6ES7534-7QE00-0AB0 | SIMATIC S7-1500 | DE | 12,029,000 |
| 6ES7531-7NF10-0AB0 | SIMATIC S7-1500, Analog input module AI 8xU/I HS | DE | 15,124,000 |
| 6ES7532-5HD00-0AB0 | SIMATIC S7-1500, Analog output module AQ 4xU/I ST | DE | 10,548,000 |
| 6ES7523-1BL00-0AA0 | SIMATIC S7-1500 digital input/output module, DI16x 24 V DC BA | DE | 8,314,000 |
| 6ES7522-5HH00-0AB0 | SIMATIC S7-1500, digital output module DQ 16x 230 V AC/2 A ST | DE | 7,342,000 |
| 6ES7541-1AD00-0AB0 | SIMATIC S7-1500, CM PTP RS232 HF | DE | 17,270,000 |
| SIMATIC S7 - 200 | |||
| 6ES7212-1AB23-0XB8 | SIMATIC S7-200 CN, CPU 222 COMPACT UNIT | CN | 3,193,000 |
| 6ES7212-1BB23-0XB8 | SIMATIC S7-200 CN, CPU 222 COMPACT UNIT | CN | 3,460,000 |
| 6ES7214-1BD23-0XB8 | SIMATIC S7-200 CN, CPU 224 COMPACT UNIT | CN | 4,982,000 |
| 6ES7214-1AD23-0XB8 | SIMATIC S7-200 CN, CPU 224 COMPACT UNIT | CN | 4,721,000 |
| 6ES7214-2BD23-0XB8 | SIMATIC S7-200 CN, CPU 224XP COMPACT UNIT | CN | 7,882,000 |
| 6ES7216-2AD23-0XB8 | SIMATIC S7-200 CN, CPU 226 COMPACT UNIT | CN | 8,499,000 |
| 6ES7214-2AD23-0XB8 | SIMATIC S7-200 CN, CPU 224XP COMPACT UNIT | CN | 7,568,000 |
| 6ES7216-2BD23-0XB8 | SIMATIC S7-200 CN, CPU 226 COMPACT UNIT | CN | 8,902,000 |
| 6ES7221-1BH22-0XA8 | SIMATIC S7-200CN, DIGITAL INPUT EM 221 | CN | 1,780,000 |
| 6ES7221-1BF22-0XA8 | SIMATIC S7-200CN, DIGITAL INPUT EM 221 | CN | 1,225,000 |
NGHIA DAT TECH
Liên hệ mua ngay thiết bị điện:
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP NGHĨA ĐẠT
Địa chỉ: 41F/5A Đường Đặng Thùy Trâm, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Tp.HCM
Hotline: (028) 668 21 468
0913 98 08 48(Mr. Vũ)
0931 11 55 18 (Ms. Thảo)
0931 77 88 71 (Ms. Trang)
0937 88 41 45 (Ms. Ngân)
0931 77 88 30 (Ms. Dung)
Tin liên quan
-
Bảng giá dây cáp điện cadivi mới nhất năm 2026
16-07-2020 Đọc tiếp -
Catalogue ống nhựa phẳng HDPE Ba An mới nhất năm 2026
14-07-2020 Đọc tiếp -
Bảng giá ống nhựa xoắn Santo mới nhất năm 2026
13-07-2020 Đọc tiếp -
Những căn bệnh nguy hiểm do bụi mịn gây ra
11-07-2020 Đọc tiếp -
Bảng giá ống nhựa xoắn Ba An mới nhất năm 2026
10-07-2020 Đọc tiếp -
Khẩu trang chống bụi mịn cho trẻ nên dùng loại nào tốt nhất
23-06-2020 Đọc tiếp -
Khẩu trang chống bụi sơn nên dùng loại nào tốt nhất
22-06-2020 Đọc tiếp -
Khẩu trang chống bụi gỗ dùng loại nào hiệu quả tiết kiệm
13-06-2020 Đọc tiếp -
Bảng giá mũi taro, bàn ren YAMAWA mới nhất năm 2026
08-06-2020 Đọc tiếp -
Bảng giá mũi taro, bàn ren SKC mới nhất năm 2026
05-06-2020 Đọc tiếp
HOTLINE
Mr. Vũ
0913 98 08 48
Ms. Thảo
0931 11 55 18
Ms. Trang
0931 77 88 71
Ms. Ngân
0937 88 41 45
Ms. Dung
0931 77 88 30
TIN TỨC
-
Bảng giá thiết bị điện LS 2026 mới cập nhật
16-01-2019 -
Bảng giá thiết bị điện schneider 2026 mới nhất
04-01-2019 -
Bảng báo giá thiết bị điện panasonic 2026 mới nhất
25-09-2018 -
Có nên mua bộ mũi khoan Nachi 25 chi tiết không?
06-08-2024 -
Đại lý mũi khoan Nachi chính hãng giá tốt
18-01-2024 -
Chính sách vận chuyển của Nghĩa Đạt
13-11-2023 -
Hướng dẫn thanh toán khi mua hàng tại Nghĩa Đạt
13-11-2023 -
Chính sách đổi trả hàng tại Nghĩa Đạt
13-11-2023 -
Hướng dẫn mua hàng trên Website Nghĩa Đạt
10-11-2023 -
Dao phay ngón giá rẻ mua ở đâu tốt nhất
01-11-2023 -
Dao phay CNC là gì? Các loại dao phay CNC
18-10-2023 -
Dao phay ngón là gì? Phân loại và cách chọn dao phay ngón
05-10-2023 -
Dao phay ngón Hồ Chí Minh chính hãng, giá tốt
03-10-2023 -
Dao phay ngón gắn mảnh hợp kim là gì
29-09-2023 -
Dao phay ngón phá thô là gì? Cách nhận biết
28-09-2023
SP XEM NHIỀU NHẤT
-
Mặt che mưa cho ổ cắm panasonic WBC8991W IP43
192,000 đ
-
Công tắc cầu thang 2 chiều panasonic WEV5002SW Wide
39,000 đ
-
Mặt nạ 3 thiết bị panasonic WEV68030SW WIDE
16,000 đ
-
Mặt nạ 1 thiết bị panasonic WEV68010SW WIDE
16,000 đ
-
Ổ cắm đôi 3 chấu panasonic WEV1582SW WIDE
89,000 đ
-
Phích cắm công nghiệp 2 pha PCE F0512-S IP44 16A
113,000 đ
-
Cầu dao tự động 1 pha panasonic BBD1201CNV 20A 6kA
83,000 đ
-
Cầu dao tự động 3 pha panasonic BBD3633CNV 63A 6kA
635,000 đ
-
Ổ cắm đơn 3 chấu Panasonic WEV1181SW WIDE
61,000 đ
-
Công tắc 2 tiếp điểm WEVH5003 Panasonic Halumie
154,000 đ
Từ khóa » Bảng Giá Plc S7-1200
-
BẢNG GIÁ S7-1200
-
PLC Siemens S7-1200 Series, Bảng Giá 2022
-
Bảng Giá PLC S7 1200 Năm 2020 - Hoàng Vina
-
BẢNG GIÁ S7-1200 - Công Ty TNHH Tự Động Hóa Lâm An
-
[PDF] Bảng Giá Plc Siemens S7-1200
-
PLC S7-1200 - Siemens - EMIN
-
Bộ Lập Trình Plc S7 1200 Siemens
-
Bộ Lập Trình PLC S7 1200 Cpu 1214c - VHB.VN
-
Nơi Bán Plc Siemens S7 1200 Giá Rẻ, Uy Tín, Chất Lượng Nhất
-
Plc S7 1200
-
Top 15 Giá Tiền Plc S7 1200 2022