Bảng Giá Thủy Sản - Tép Bạc
Có thể bạn quan tâm
Show - Giá
- Thủy sản
| LOẠI | GIÁ | ĐƠN VỊ | NGÀY | NGUỒN | |
|---|---|---|---|---|---|
| | Tôm sú loại 20 con tại ao | 225.000 | đ/kg | 20-01-2026 | |
| | Tôm sú 30 con (ao) | 175.000 | đ/kg | 20-01-2026 | |
| | Tôm sú 40 con (ao) | 160.000 | đ/kg | 20-01-2026 | |
| | Tôm càng xanh loại 6-15 con/kg | 160.000 | đ/kg | 26-08-2024 | |
| | Tôm thẻ (100con/kg) tại ao | 105.000 | đ/kg | 20-01-2026 | |
| | Tôm thẻ (60 con/kg) tại ao | 140.000 | đ/ | 20-01-2026 | |
| | Tôm thẻ (20 con/kg) tại ao | 245.000 | đ/con/kg | 20-01-2026 | |
| | Tôm hùm tại bè | 1.500.000 | đ/kg | 30-10-2025 | |
| | Tôm thẻ 50 con/kg tại ao | 155.000 | đ/kg | 20-01-2026 | |
| | Tôm đất Cà Mau | 160.000 | đ/kg | 03-01-2022 | |
| | Tôm thẻ (90con/kg) tại ao | 120.000 | đ/con/kg | 20-01-2026 | |
| | Tôm thẻ (80con/kg) tại ao | 125.000 | đ/kg | 20-01-2026 | |
| | Tôm thẻ (40 con/kg) tại ao | 165.000 | đ/ | 20-01-2026 | |
| | Tôm càng xanh tại ao | 160.000 | đ/kg | 22-01-2024 | |
| | Tôm càng xanh loại 15-20 con/kg | 110.000 | đ/kg | 01-08-2024 | |
| | Tôm thẻ (70 con/kg) tại ao | 130.000 | đ/ | 20-01-2026 | |
| | Tôm thẻ (30 con/kg) tại ao | 195.000 | đ/con/kg | 20-01-2026 | |
| | Cua gạch | 950.000 | đ/kg | 05-02-2024 | |
| | Cua thịt | 300.000 | đ/kg | 05-02-2024 | |
| | Cá tra mỡ vàng | 20.000 | đ/kg | 30-10-2025 | |
| | Cá tra tại ao | 29.000 | đ/kg | 30-10-2025 | |
| | Cá diêu hồng tại chợ | 95.000 | đ/kg | 01-10-2023 | |
| | Cá lăng tại bè | 62.000 | đ/kg | 19-04-2022 | |
| | Lươn Nhật (450g) | 400.000 | đ/kg | 16-02-2022 | |
| | Cá điêu hồng tại ao | 47.000 | đ/kg | 24-09-2024 | |
| | Cá rô phi (tại ao) | 40.000 | đ/kg | 12-08-2024 | |
| | Lươn loại 1 (4-5 con/kg) tại trại | 85.000 | đ/kg | 03-04-2025 | |
| | Cá lóc nuôi tại ao | 34.000 | đ/kg | 30-10-2025 | |
| | Cá lóc nuôi tại chợ | 75.000 | đ/kg | 30-10-2025 | |
| | Cá rô tại ao | 35.000 | đ/kg | 24-09-2024 | |
| | Cá lóc đồng | 100.000 | đ/kg | 30-10-2025 | |
| | Cá rô đầu nhím tại ao | 34.500 | đ/kg | 30-07-2024 | |
| | Cá kèo tại ao (40 con/kg) | 200.000 | đ/kg | 13-03-2024 | |
| | Cá bống tượng loại I | 550.000 | đ/kg | 30-10-2025 | |
| | Cá kèo tại chợ (40 con/kg) | 150.000 | đ/kg | 26-02-2022 | |
| | Cá sặc rằn giống | 150.000 | đ/kg | 24-02-2023 | |
| | Cá thát lát còm | 72.000 | đ/kg | 24-09-2024 | |
| | Cá sặc rằn tại ao | 67.000 | đ/kg | 24-09-2024 | |
| | Cá chẽm tại chợ 1kg/con | 160.000 | đ/kg | 25-07-2024 | |
| | Cá chẽm tại ao 1kg/con | 75.000 | đ/kg | 12-03-2024 | |
| | Sò huyết loại 60-70 con/kg | 200.000 | đ/kg | 16-02-2023 | |
| | Nghêu | 35.000 | đ/kg | 21-02-2024 | |
| | Mực ống (17-24 con/kg) | 160.000 | đ/kg | 25-07-2024 | |
| | Cá mú loại 1 con/kg | 170.000 | đ/kg | 30-10-2025 | |
| | Ếch (tại trại) | 43.000 | đ/kg | 30-10-2025 | |
| | Cá chép tại ao | 45.000 | đ/kg | 30-10-2025 | |
| | Cá trắm cỏ tại ao | 45.000 | đ/kg | 30-10-2025 | |
| | Cá trê vàng tại ao | 70.000 | đ/kg | 30-10-2025 | |
| | Cá mè hoa tại ao | 15.000 | đ/kg | 30-10-2025 | |
| | Cá trê lai tại ao | 30.000 | đ/kg | 30-10-2025 | |
Đăng giá Thủy Sản
× Sau khi nhận được thông tin trong vòng 12 giờ xác nhận, giá của bạn sẽ được đăng lên. (>listCity.selected.nameitem.namelistSpecies.selected.titleitem.title listCity.selected.nameitem.namelistSpecies.selected.titleitem.titleĐăng nhập
Hệ thống đang nâng cấp
Đăng nhập tại đây
Tặng bạn 1 (>gift.product_name
Từ khóa » Tôm Bạc
-
Tôm Bạc Biển - Hải Sản Tươi Sống
-
Tôm Bạc Biển | Hải Sản Mỗi Ngày
-
Tôm Bạc Biển - DAOHAISAN
-
Khám Phá Sự Khác Nhau Giữa Tôm đất Và Tôm Bạc? Điểm Qua Những ...
-
Tôm Bạc - Haisan.online
-
Tôm Bạc Tươi Sống
-
Top Sale 8/2022 # Tôm Bạc Biển Bao Nhiêu Tiền 1kg, Mua Ở Đâu ...
-
Có Bao Nhiêu Loại Tôm Phổ Biến? Mẹo Phân Biệt Các Loại Tôm
-
#Top Sale 8/2022 Tôm Bạc Biển Bao Nhiêu 1kg? Bán ở đâu Giá Rẻ
-
Tôm Bạc Tươi Sống Giá Bao Nhiêu? - Vựa Hải Sản
-
Tôm Bạc Biển | Cửa Hàng Hải Sản Chất Online
-
Tôm Bạc - Tamdathuuco