Băng Giá Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
- Từ điển
- Việt Trung
- băng giá
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
băng giá tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ băng giá trong tiếng Trung và cách phát âm băng giá tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ băng giá tiếng Trung nghĩa là gì.
băng giá (phát âm có thể chưa chuẩn)
冰冷 《很冷。》驾崩; 帝崩 《帝王死。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 冰冷 《很冷。》驾崩; 帝崩 《帝王死。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ băng giá hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- văn khế bán đợ tiếng Trung là gì?
- tháp hút tiếng Trung là gì?
- kẹo mềm nhân sôcôla tiếng Trung là gì?
- nhổ trồng tiếng Trung là gì?
- que hàn inox tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của băng giá trong tiếng Trung
冰冷 《很冷。》驾崩; 帝崩 《帝王死。》
Đây là cách dùng băng giá tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ băng giá tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 冰冷 《很冷。》驾崩; 帝崩 《帝王死。》Từ điển Việt Trung
- đường sắt trên cao tiếng Trung là gì?
- phiệt duyệt tiếng Trung là gì?
- tàm xá tiếng Trung là gì?
- sống lang thang tiếng Trung là gì?
- thuyền đi biển tiếng Trung là gì?
- nhân lúc tiếng Trung là gì?
- tác dụng chậm tiếng Trung là gì?
- bền chặt tiếng Trung là gì?
- cách rách tiếng Trung là gì?
- nghề nông tiếng Trung là gì?
- chân dung tiếng Trung là gì?
- sậy tiếng Trung là gì?
- phẹt tiếng Trung là gì?
- chiêu mộ binh sĩ tiếng Trung là gì?
- cảnh bên trong tiếng Trung là gì?
- chính phủ lâm thời tiếng Trung là gì?
- dấm tiếng Trung là gì?
- cơm tấm tiếng Trung là gì?
- biên dịch và chú giải tiếng Trung là gì?
- quả rụng tiếng Trung là gì?
- sổ xếp tiếng Trung là gì?
- xích tử tiếng Trung là gì?
- dạ dày động vật nhai lại tiếng Trung là gì?
- bêu tiếng Trung là gì?
- Nhạc Thanh tiếng Trung là gì?
- cổ tức tiếng Trung là gì?
- đứng song song tiếng Trung là gì?
- huyện khác tiếng Trung là gì?
- người gửi tiếng Trung là gì?
- bùn lầy đen tối tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Băng Gia Nghĩa Là Gì
-
Từ Điển - Từ Băng Giá Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ điển Tiếng Việt "băng Giá" - Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Băng Giá - Từ điển Việt
-
Băng Giá Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
BĂNG GIÁ - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Băng Giá - Từ điển Dịch Thuật Tiếng Anh
-
Bảng Giá Trong Tiếng Anh Nghĩa Là Gì? - Selfomy Hỏi Đáp
-
Ý Nghĩa Tên Băng