Băng Keo Cá Nhân In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Vietnamese English Vietnamese English Translation of "Băng keo cá nhân" into English
adhesive bandage is the translation of "Băng keo cá nhân" into English.
Băng keo cá nhân + Add translation Add Băng keo cá nhânVietnamese-English dictionary
-
adhesive bandage
noun wikidata
-
Show algorithmically generated translations
Automatic translations of "Băng keo cá nhân" into English
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Translations of "Băng keo cá nhân" into English in sentences, translation memory
Match words all exact any Try again The most popular queries list: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Băng Keo Cá Nhân Trong Tiếng Anh
-
Băng Keo Cá Nhân Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Băng Keo Cá Nhân Tiếng Anh Là Gì
-
Băng Cá Nhân Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Dụng Cụ Y Tế - Leerit
-
"Băng Keo Cá Nhân" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
HOT LIST 10 Từ Tiếng Anh Về Dụng Cụ Y Tế Thường Dùng Nhất - BNOK
-
Băng Keo Cá Nhân – Wikipedia Tiếng Việt
-
Băng Keo Cá Nhân Tiếng Anh Là Gì
-
"Băng Keo" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
32 Từ Vựng Về Dụng Cụ Y Tế Bằng Tiếng Anh Phổ Biến Nhất
-
Tôi Nên Dán Băng Keo Cá Nhân In English With Examples
-
Băng Cá Nhân Tiếng Anh Gọi Là Gì - LuTrader
-
Băng Dán Cá Nhân Tiếng Anh Là Gì - Nông Trại Vui Vẻ