Bằng Lái Xe Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "bằng lái xe" thành Tiếng Anh
driver's license, driving licence là các bản dịch hàng đầu của "bằng lái xe" thành Tiếng Anh.
bằng lái xe noun + Thêm bản dịch Thêm bằng lái xeTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
driver's license
noundocumenting permitting this person to drive
Tớ chưa đủ tuổi lấy bằng lái xe.
I'm not old enough to get a driver's license.
en.wiktionary2016 -
driving licence
nounChị ấy không có bằng lái xe.
She doesn't have a driving licence.
glosbe-trav-c -
driver’s license
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bằng lái xe " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "bằng lái xe" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Bằng Lái Xe Tiếng Anh Là Gì
-
"Bằng Lái Xe" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bằng Lái Xe Tiếng Anh Là Gì?
-
Bằng Lái Xe Tiếng Anh Là Gì? - .vn
-
Bằng Lái Xe Máy Tiếng Anh Là Gì? | Diễn đàn Sức Khỏe
-
Lái Xe - Tiếng Anh - Speak Languages
-
BẰNG LÁI XE - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Bằng Lái Xe Song Ngữ Của Bộ GTVT Vừa Thiếu Vừa Thừa - Dân Việt
-
Bằng Lái Xe Tiếng Anh Là Gì
-
LẤY BẰNG LÁI XE Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Bằng Lái Xe Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Bằng Lái Xe Tiếng Anh, Thi Bằng Lái Xe Tiếng Anh Là Gì? - Bierelarue
-
Từ Vựng Tiếng Anh Giao Tiếp Về Bằng Lái Xe | Topica Native
-
Bằng Lái Xe Tiếng Anh Là Gì
-
Bằng Lái Xe ở Tô Tiếng Anh Là Gì